Gói thầu: Mua sắm bổ sung thiết bị đào tạo thuộc CTMT năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201237956-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Du lịch Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Mua sắm bổ sung thiết bị đào tạo thuộc CTMT năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201237717 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 10:23:00 đến ngày 2020-12-21 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,940,632,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Rèm vải 2 lớp cho cửa sổ | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Điều hòa không khí | 3 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ cao để đồ dụng cụ thực hành | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Xe đẩy nhà hàng 3 tầng | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bàn chờ phục vụ | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Quầy bar nhà hàng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Quầy sơ chế kết hợp kệ trưng bày rượu vị trí sau quầy bar | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Chậu rửa cho quầy sơ chế | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Vòi cho chậu rửa nóng lạnh | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ phụ kiện giá đỡ chậu | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Kệ sắt V để dụng cụ | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Máy ép chậm | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Máy xay sinh tố | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Máy định lượng đường | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bình giữ nhiệt ủ trà | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bình xịt kem tươi | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Máy trộn bột | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Máy bào đá tuyết | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Dụng cụ vắt chanh | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Tamper nén cà phê thông minh | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Xô ướp rượu vang | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Máy vắt cam | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Hộp đựng nguyên liệu trang trí | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Cân điện tử | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Chai nhựa biểu diễn | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bình lắc boston | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bàn ủi hơi nước đứng | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Hệ thống thanh toán nhà hàng | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Máy pha cà phê 2 vòi | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Máy xay cà phê | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Khăn bàn vuông | 30 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Khăn ăn | 150 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Khăn lau chuyên dụng cho quầy bar | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Đĩa kê khăn lạnh | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Đĩa tròn 28cm | 30 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Đĩa tròn 31cm | 50 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đĩa tròn 35cm | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Đĩa chữ nhật 33x18cm | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Đĩa chữ nhật 25x17cm | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Tô oval | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Tô vành | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Chén cơm | 30 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Chén súp | 30 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Gác muỗng đũa đuôi cá | 30 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Muỗng | 30 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Đĩa lót chén cơm | 30 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Đĩa tròn 15cm (đĩa bánh mỳ) | 30 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Dĩa ăn chính | 84 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Ly sâm banh lùn | 48 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Thảm trải sàn hoa văn | 30 | m2 | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bếp điện từ đơn | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Nồi thủy tinh 5 lít | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Nồi thủy tinh 3 lít | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Chảo chống dính | 5 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Máy làm trân châu bán tự động | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Nồi inox 8 lít | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Nồi inox 16 lít | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Nồi inox 25 lít | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Xửng hấp 30cm | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Xửng hấp 60cm | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Chảo bầu 50cm | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Chảo chống dính 3 đáy 28cm | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Chảo chống dính 3 đáy 24cm | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Nồi sốt 20cm | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Nồi sốt 20cm cho bếp từ | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Chảo sâu lòng quai gỗ | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Bếp nướng than hoa có nắp đậy | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Cân điện tử 5kg | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Cân đồng hồ 60kg | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Dao chặt thịt | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Dao phi lê | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Nhiệt kế lò | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Nhiệt kế điện tử | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Ray phễu có tay cầm 16cm | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Ray phễu có tay cầm 25cm | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Nồi áp suất | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Rổ inox 30cm | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Cây vét bột Silicon | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | San xào inox | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Đá mài dao | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Kéo inox | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Hộp đựng nước rửa tay treo tường | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Rèm vải 2 lớp cho cửa sổ 01 | 3 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Rèm vải 2 lớp cho cửa sổ 02 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Rèm vải 2 lớp cho cửa sổ 02 | 3 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Rèm vải 2 lớp cho cửa sổ 04 | 3 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Rèm vải 2 lớp cho cửa sổ phòng học | 4 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Đồng hồ treo tường | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Ghế gấp liền bàn | 15 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Rèm vải 2 lớp cho cửa sổ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Điều hòa không khí | 6 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Tấm vách trang trí ốp tường vị trí quầy lễ tân | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Bộ bàn ghế sofa tiếp khách | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Quầy lễ tân | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Điều hòa không khí | 9 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Rèm vải 2 lớp cho cửa sổ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Rèm vải 2 lớp cho cửa sổ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Xe đẩy đồ vải | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Máy là (ủi) trục | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Hệ thống cấp điện 3 pha cho máy là (ủi) trục | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Điều hòa không khí 1.5hp | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Bảng hướng dẫn đặt trên quầy | 6 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Tủ lạnh | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Thiết bị trợ giảng | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Tủ Locker | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Máy phun rửa áp lực cao | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Giường ngủ di động | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Loa toàn dải 3 đường tiếng | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Mixer 12 đường | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Cục đẩy công suất | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Microphone không dây | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Dây loa chuyên dụng | 100 | mét | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Tủ thiết bị 12U có bàn Mixer | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Bộ phụ kiện, dây dẫn tín hiệu, giá treo loa | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Máy đánh giày | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Khoan vặn vít dùng pin | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Cây đẩy nước sàn nhà | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Bộ dung cụ lau nhà 360 độ | 4 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Bảng hướng dẫn đặt trên quầy | 4 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Thiết bị trợ giảng | 30 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi