Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị phục vụ công tác chuyên môn tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nghệ An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201232634-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm soát Bệnh tật tỉnh Nghệ an |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị phục vụ công tác chuyên môn tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nghệ An |
| Số hiệu KHLCNT | 20201223230 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn không tự chủ đã được bố trí trong dự toán chi ngân sách nhà nước năm 2020 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 11:08:00 đến ngày 2020-12-21 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,931,841,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Server | 1 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 2 | Bộ lưu điện UPS | 1 | Bộ | Chương V - HSMT | ||
| 3 | Micro chủ toạ | 1 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 4 | Micro đại biểu | 20 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 5 | Bộ điều khiển trung tâm | 1 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 6 | Loa hội trường | 4 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 7 | Cục đẩy | 1 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 8 | Mixer Soundcraft | 1 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 9 | Bộ chống hú phản hồi âm | 1 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 10 | Tủ âm thanh | 1 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 11 | Cáp nối micro 10m | 10 | Sợi | Chương V - HSMT | ||
| 12 | Giá treo loa | 4 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 13 | Dây loa | 150 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 14 | Cáp mạng | 8.500 | mét | Chương V - HSMT | ||
| 15 | Đầu nối AMP (Jack male) | 352 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 16 | Đầu nối AMP (jack fame) | 352 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 17 | Hạt mạng Wallplate | 176 | Hạt | Chương V - HSMT | ||
| 18 | Đế nổi cho mặt nạ | 176 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 19 | Mặt nạ 1cổng | 176 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 20 | Cáp nhảy 2M | 176 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 21 | Đầu chụp hạt mạng gài Boot | 176 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 22 | Dây điện | 810 | mét | Chương V - HSMT | ||
| 23 | Ổ cắm kéo dài 3 chấu 6 lỗ | 25 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 24 | Ống gen (chạy ngoài, trong phòng) | 550 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 25 | Ống gen Sino 39*18 | 1.700 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 26 | Ống gen Sino 24*14 | 300 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 27 | Ống luồn dây điện tròn cứng | 280 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 28 | Ruột gà SinoVanlock D20 | 20 | Sợi | Chương V - HSMT | ||
| 29 | Thiết bị cân bằng tải | 2 | Cuộn | Chương V - HSMT | ||
| 30 | Thiết bị chuyển mạch | 10 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 31 | Thiết bị phát sóng không dây | 25 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 32 | Tủ mạng 350*600*400mm | 10 | cái | Chương V - HSMT | ||
| 33 | Cáp quang | 700 | mét | Chương V - HSMT | ||
| 34 | Module quang LAN | 12 | bộ | Chương V - HSMT | ||
| 35 | Cổng thông tin - Website | 1 | PM | Chương V - HSMT | ||
| 36 | Lắp đặt thiết bị Switch > 8 cổng | 10 | Thiết bị | Chương V - HSMT | ||
| 37 | Cài đặt thiết bị Switch ( thiết bị chuyển mạch loại nhỏ) | 10 | Thiết bị | Chương V - HSMT | ||
| 38 | Lắp đặt Wallplace mạng LAN, ổ điện lắp nổi trên tường | 176 | Cái | Chương V - HSMT | ||
| 39 | Bấm đầu RJ45 | 704 | đầu | Chương V - HSMT | ||
| 40 | Đấu nối cáp mạng LAN vào Switch ( | 176 | Nút | Chương V - HSMT | ||
| 41 | Đấu nối cáp sợi dây nhảy từ máy trạm lên Wallplace | 176 | Nút | Chương V - HSMT | ||
| 42 | Lắp đặt ghen nổi và đi cáp (Ghen hộp | 60 | 10 m | Chương V - HSMT | ||
| 43 | Lắp đặt ghen nổi và đi cáp (Ghen hộp từ 34 đến 70 mm) | 175 | 10 m | Chương V - HSMT | ||
| 44 | Lắp đặt ghen nổi và đi cáp (Ghen hộp > 70 mm) | 55 | 10 m | Chương V - HSMT | ||
| 45 | Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan | 25 | Cái | Chương V - HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi