Gói thầu: VT05 2021: Cung cấp nối bọc, LA, FCO, LBFCO, CB, máy cắt các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201238034-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH - Công ty Điện lực Gò Vấp |
| Tên gói thầu | VT05 2021: Cung cấp nối bọc, LA, FCO, LBFCO, CB, máy cắt các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201147103 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL, SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 10:58:00 đến ngày 2020-12-21 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,960,128,862 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,602,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu sáu trăm lẻ hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nối IPC 95-35 | 13.000 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng theo qui định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 2 | Nối IPC 95-95 | 15.000 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng theo qui định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 3 | hộp domino đầu trụ 6 cực | 700 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng theo qui định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 4 | hộp domino đầu trụ 9 cực | 2.000 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng theo qui định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 5 | CB HT 1 cực 100A | 350 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng theo qui định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 6 | CB hạ thế 2 cực 40A (nắp + đế + vis) | 1.500 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng theo qui định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 7 | CB hạ thế 2 cực 80A (nắp + đế + vis) | 450 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng theo qui định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 8 | CB hạ thế 3 cực 40A (nắp + đế + vis) | 50 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng theo qui định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 9 | CB 3 cực 80A 220V (nắp + vis + đế) | 50 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng theo qui định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 10 | Máy cắt 3p 230/380v 100a | 150 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng theo qui định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 11 | máy cắt 3p 230/380v 150a | 20 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng theo qui định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 12 | máy cắt 3p 230/380v 200a | 3 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng theo qui định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 13 | máy cắt 3p 230/380v 250a od+thùng b.vệ | 90 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng theo qui định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 14 | Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 600A và phụ kiện | 6 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng theo qui định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 15 | Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 800A và phụ kiện | 10 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng theo qui định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 16 | La 18KV 10KA | 30 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng theo qui định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 17 | FCO 24 kV 100A (thân Polymer) | 169 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng theo qui định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 18 | LBFCO 24kV 200A (thân Polymer) | 33 | Bộ | Hàng hóa được mô tả tương ứng theo qui định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi