Gói thầu: Mua sắm vật tư, dụng cụ hóa chất thường xuyên cho phòng thí nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201238084-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Khí tượng Thủy văn khu vực Trung Trung Bộ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, dụng cụ hóa chất thường xuyên cho phòng thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201236621 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 14:20:00 đến ngày 2020-12-21 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 212,758,089 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chai đựng hóa chất | Đức | 4 | chai | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 2 | Ống đong 250ml | Đức | 2 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 3 | Ống đong 100ml | Đức | 2 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 4 | Ống chứa mẫu 15 ml (có nắp) | Đức | 2 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 5 | Phễu chiết 1000ml | Đức | 2 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 6 | Đũa thủy tinh | VN | 4 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 7 | Bình tia | VN | 4 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 8 | Bình định mức 1000ml | Đức | 2 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 9 | Bình định mức 250ml | Đức | 3 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 10 | Bình định mức 100ml | Đức | 3 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 11 | Bình định mức 50ml | Đức | 3 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 12 | Bình tam giác 250ml | Đức | 5 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 13 | Bình tam giác 100ml | Đức | 3 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 14 | Bình nhựa 0,5l | VN | 3 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 15 | Chai chứa mẫu (1L) | VN | 5 | chai | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 16 | Pipet 5ml | Đức | 2 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 17 | Pipet 10ml | Đức | 4 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 18 | Ống hút | Đức | 3 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 19 | Đĩa petri | Đức | 3 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 20 | Bình nhựa 2l | VN | 20 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 21 | Bình nhựa 5l | VN | 16 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 22 | Bình định mức 25ml | Đức | 5 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 23 | Quả bóp cao su | TQ | 5 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 24 | Phễu chiết 250ml | Đức | 3 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 25 | Bình nhỏ giọt | Đức | 5 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 26 | Ống Duham | Đức | 6 | ống | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 27 | Đầu cone 1 ml (hộp) | Đức | 1 | hộp | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 28 | Đầu cone 0,1 ml | Đức | 1 | hộp | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 29 | Dụng cụ lọc mẫu | Đức | 1 | bộ | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 30 | Micropipet 5ml | Đức | 2 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 31 | Micropipet 1ml | Đức | 1 | cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 32 | Đầu lọc mẫu | Italia | 2 | 50cái/ hộp | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 33 | Giấy lau | VN | 25 | hộp | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 34 | Giấy lọc băng xanh | TQ | 20 | hộp | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 35 | Giấy thử pH | Merck | 20 | hộp | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 36 | 1.5-Diphenylcacbazid (C13H14N4O) | Cica (Nhật) | 1 | lọ 25g | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 37 | Axeton | Merck | 8 | 1L/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 38 | Axit H2SO4 | Merck | 0,5 | 1L/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 39 | Axit HCl | Merck | 9 | 1L/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 40 | Axit HNO3 | Merck | 10 | 1L/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 41 | Axit Oxalic | Merck | 1 | 500g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 42 | Bông thủy tinh | VN | 0,5 | 0.5kg/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 43 | Canh thang BGBL | Himedia | 1 | 1kg/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 44 | CH2Cl2 | Merck | 4 | 1kg/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 45 | Cồn lau dụng cụ | VN | 12 | 1L/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 46 | H2O2 | Merck | 4 | 1L/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 47 | HgSO4 | Merck | 1 | 100g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 48 | Khí argon | VN | 1 | bình | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 49 | Khí axetylen | VN | 1 | binh | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 50 | KI | Merck | 1 | 100g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 51 | Na2SO4 | Merck | 2 | 1kg/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 52 | NaOH | Merck | 4 | 1kg/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 53 | NH4NO3 | Fisher | 1 | 1kg/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 54 | n-Hexan | Merck | 10 | 2.5L/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 55 | Ống chuẩn K2Cr2O7.0.1N | Merck | 1 | ống | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 56 | N-(1naphyl) ethyllediamineđihydroclorua | Merck | 1 | 5g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 57 | Axit sunfanilic | 1 | 5g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng | |
| 58 | Dung dịch chuẩn mix 13 (hỗn hợp nhóm clo hữu cơ) | 1 | 1ml/lọ | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng | |
| 59 | Dung dịch chuẩn Ca2+ | Merck | 1 | 500ml/lọ | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 60 | Dung dịch chuẩn Cl- | Merck | 1 | 500ml/lọ | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 61 | Dung dịch chuẩn F- | Merck | 1 | 500ml/lọ | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 62 | Hexadecan analytical standard (52209-5ML) | Sigma | 1 | 5ml/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 63 | Stearic acid analytical standard (85679-5G) | Sigma | 1 | 5g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 64 | Dung dịch chuẩn K+ | Merck | 1 | 500ml/lọ | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 65 | Dung dịch chuẩn Na+ | Merck | 1 | 500ml/lọ | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 66 | Dung dịch chuẩn NO2- | Merck | 1 | 500ml/lọ | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 67 | Dung dịch chuẩn PO43- | Merck | 1 | 500ml/lọ | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 68 | Dung dịch chuẩn SO42- | Merck | 1 | 500ml/lọ | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 69 | Dung môi các loại (nbutan) | Merck | 5 | 1L/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 70 | Agar | Himedia | 2 | 500g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 71 | Bông lau dụng cụ | VN | 1 | kg | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 72 | Bột Pd | Acros | 1 | 1g/lọ | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 73 | C4H9OH | Fisher | 3 | 1L/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 74 | C3N3O3C12Na.2H2O | Fisher | 1 | 250g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 75 | Chất chiết nấm men | Himedia | 1 | 500g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 76 | K2Cr2O7 | Fisher | 1 | 250g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 77 | Natri heptadecylsunphat | Sigma | 1 | 100g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 78 | Khí Heli | VN | 1 | bình | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 79 | Lactoza | Himedia | 1 | 500g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 80 | Pepton | Himedia | 1 | 500g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 81 | Polyseed | Parr | 6 | viên | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 82 | p-Dimetylamin benzadehyt | Fisher | 1 | 100g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 83 | Tetrametyl-p-phenylendiamin | Acros | 1 | 5g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 84 | AgNO3 | Fisher | 1 | 100g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 85 | NaBr | Fisher | 1 | 100g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 86 | K2C4H4O6 | Merck | 2 | 500g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 87 | CDTA- C14H22N2O8 | Merck | 1 | 25g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 88 | SPADNS (C16H9O11N2S3Na3) | Acros | 1 | 25g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 89 | Sulfaniamide | Merck | 1 | 100g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 90 | Ống chuẩn AgNO3 0.1N | Merck | 1 | ống | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 91 | APDC (Ammonium pyrrolidinedithiocarbamate) | Merck - Đức | 1 | 10g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 92 | Axit Boric | Merck | 1 | lọ 500g | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 93 | Bistris | Merck - Đức | 1 | lọ 25g | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 94 | CHCl3 | Acros | 4 | 1L/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 95 | Chiết pha rắn SPE C18 (500mg. 3ml) | Agilent | 1 | hộp 50 cái | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 96 | Ethanol rửa cột Anion + xilanh tiêm mẫu | Merck | 1 | 500ml/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 97 | Methylen xanh | Fisher | 1 | 25g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 98 | MIBK (Metyl Iso butylketon) | Merck | 3 | L/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 99 | MgCl2.6H2O | Merck | 1 | 500g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 100 | Phenolphtalein | Merck | 1 | 25g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 101 | Axit Bacbituric | Merck | 1 | 100g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 102 | NaCN | Merck | 1 | 100g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 103 | CH3COOC2H5 | Merck | 1 | 1L/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 104 | 4-Amino-Antypyrin | Sigma (Mỹ) | 1 | 100g/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
| 105 | NH4OH | Merck | 1 | 1L/c | Dùng cho phòng Thí nghiệm | Hàng đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi