Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị cho nhu cầu năm 2021 của Công ty Điện lực Ninh Thuận
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201222063-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị cho nhu cầu năm 2021 của Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Số hiệu KHLCNT | 20201222059 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 14:13:00 đến ngày 2020-12-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,087,629,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 121,300,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi mốt triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thùng composite bảo vệ 1 công tơ 3 pha | 900 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 2 | Thùng composite bảo vệ 1 công tơ 1 pha | 800 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 3 | Thùng composite bảo vệ 2 công tơ 1 pha | 1.700 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 4 | Thùng composite bảo vệ 4 công tơ 1 pha | 2.700 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 5 | Hộp phân phối hạ áp | 1.000 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 6 | MCB 1 cực 20A (gắn rãnh) | 3.000 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 7 | MCB 1 cực 32A (gắn rãnh) | 4.000 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 8 | MCB 1 cực 63A (gắn rãnh) | 300 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 9 | MCB 3 cực 50A (gắn rãnh) | 500 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 10 | MCB 3 cực 63A (gắn rãnh) | 300 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 11 | LA 18kV-10kA (polymer) | 400 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 12 | FCO 27kV-100A (polymer) | 200 | bộ | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 13 | LBFCO 27kV-100A (polymer) | 100 | bộ | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 14 | LBFCO 27kV-200A (polymer) | 20 | bộ | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 15 | LTD 1 pha 24kV-800A (cách điện bằng polymer) | 70 | bộ | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 16 | DS 1 pha 24kV-600A (cách điện bằng polymer) | 60 | bộ | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 17 | Cần FCO 27kV-100A | 20 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 18 | Cần FCO 27kV-200A | 10 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 19 | Cần LBFCO 27kV-100A | 20 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 20 | Cần LBFCO 27kV-200A | 10 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 21 | Chụp cách điện polymer cho LA | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 22 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 25.000 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 23 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 | 6.000 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 24 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 120-120mm2 | 2.000 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 25 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 185-150mm2 | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 26 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 150-240mm2 | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 27 | Kẹp chằng 3 bulon cáp TK 50 | 1.000 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 28 | Hotline 2/0 | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 29 | Dây đai inox (20x0,4)mm | 12.000 | mét | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 30 | Khóa đai inox | 12.000 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 31 | Cosse ép Cu 70mm2 - 1 lỗ (bao gồm mũ chụp cosse) | 490 | bộ | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 32 | Cosse ép Cu 95mm2 - 1 lỗ (bao gồm mũ chụp cosse) | 200 | bộ | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 33 | Cosse ép Cu 120mm2 - 1 lỗ (bao gồm mũ chụp cosse) | 490 | bộ | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 34 | Cosse ép Cu 150mm2 - 1 lỗ (bao gồm mũ chụp cosse) | 490 | bộ | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 35 | Cosse ép Cu 185mm2 - 1 lỗ (bao gồm mũ chụp cosse) | 200 | bộ | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 36 | Cosse ép Cu 200mm2 - 1 lỗ (bao gồm mũ chụp cosse) | 200 | bộ | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 37 | Ống nối dây AC 50mm2 | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 38 | Ống nối dây AC 70mm2 | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 39 | Ống nối dây AC 95mm2 | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi