Gói thầu: Gói thầu số 02: Cung cấp vật liệu phục vụ thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201238804-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đông Tiến |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Cung cấp vật liệu phục vụ thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201212666 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và thành phố hỗ trợ theo QĐ 16 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 13:59:00 đến ngày 2020-12-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,651,317,045 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đất cấp 3 đầm K=0,95 | 4.997,0634 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Ống nhựa PVC D100mm | 6,5 | m | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Đất cấp 3 đầm K=0,95 | 109,1467 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bột đá | 37,3947 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cát | 74,998 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 194,248 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cát vàng | 302,4164 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cấp phối đá dăm | 543,2896 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cây chống | 807 | cây | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cọc tre | 54.338,8965 | m | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Củi đun | 61,98 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Dây thép | 23,5913 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Đá 1x2 | 38,0185 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Đá 2x4 | 300,1978 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Đá cấp phối D | 134,316 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Đá dăm | 10,6025 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Đá hộc | 223,212 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Đinh | 71,5644 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 240.179 | viên | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Gỗ chống | 3,2673 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Gỗ đà nẹp | 0,6402 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Gỗ làm khe co dãn | 2,8517 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Gỗ nẹp, chống | 0,5054 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Gỗ ván | 8,6804 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Gỗ ván ( cả nẹp) | 0,1206 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Giấy dầu | 51,5674 | m2 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Nước | 138.454 | lít | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Nhựa bi tum số 4 | 65,0791 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Nhựa đường | 712,915 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Ống bê tông dài 1m D600mm | 8 | đoạn | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Que hàn | 3,2996 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Thép tròn D | 1.060,878 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Thép tròn D>10mm | 728,484 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Vải địa kỹ thuật | 5,3445 | m2 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Xi măng PCB30 | 221.068,9789 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi