Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa khí tài tại Nhà máy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201239128-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa khí tài tại Nhà máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20201238810 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 15:26:00 đến ngày 2020-12-18 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,037,655,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,376,550 VNĐ ((Mười triệu ba trăm bảy mươi sáu nghìn năm trăm năm mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn | 4 | Cái | 2T908A | ||
| 2 | Bán dẫn | 1 | Cái | 2Т208Б | ||
| 3 | Bán dẫn | 8 | Cái | 2Т3117А | ||
| 4 | Bán dẫn | 2 | Cái | 2Т610А | ||
| 5 | Bán dẫn | 1 | Cái | 2Т825В | ||
| 6 | Bán dẫn | 1 | Cái | 2Т827В | ||
| 7 | Bán dẫn | 1 | Cái | 2ТС622А | ||
| 8 | Bán dẫn | 3 | Cái | IRFP460LC | ||
| 9 | Bán dẫn | 15 | Cái | IRFP460NC | ||
| 10 | Bán dẫn | 8 | Cái | КТ639Е | ||
| 11 | Bán dẫn | 8 | Cái | КТ961А | ||
| 12 | Bảng mạch đảo | 1 | Cái | вЮЗ.211.026 | ||
| 13 | Bảng mạch điều khiển | 1 | Cái | ПЛ5.121.009 | ||
| 14 | Bảng mạch in cao tần | 1 | Cái | FR4 | ||
| 15 | Bảng mạch kích hoạt từ xa | 1 | Cái | ПЛ5.121.010 | ||
| 16 | Bảng mạch | 1 | Cái | вЮ3.080.032 | ||
| 17 | Bảng mạch | 1 | Cái | вЮ3.480.038 | ||
| 18 | Biến thế | 2 | Cái | вЮ4.720.037 | ||
| 19 | Biến thế | 2 | Cái | вЮ4.752.031 | ||
| 20 | Biến trở | 5 | Cái | 3362Z-1-202 | ||
| 21 | Biến trở | 5 | Cái | 3362Z-1-501 | ||
| 22 | Biến trở | 6 | Cái | СП4-1б-0,5-2,2kΩ | ||
| 23 | Biến trở | 10 | Cái | СП5-16ВБ-1Вт 470Ом±10% | ||
| 24 | Biến trở | 1 | Cái | СП5-16МВ-2-0,27Ω | ||
| 25 | Biến trở | 3 | Cái | СП5-2В-2-4,7kΩ | ||
| 26 | Bộ cầu nắn | 3 | Cái | 26МВ60А | ||
| 27 | Bộ chuyển đổi | 1 | Cái | ПГ3-11П4Н В | ||
| 28 | Bộ giảm chấn ma sát nhiều đĩa | 1 | Cái | Bộ giảm chấn ma sát nhiều đĩa | ||
| 29 | Bộ lọc | 1 | Cái | ПЛ4.720.009Сп | ||
| 30 | Bộ lọc | 3 | Cái | ПЛ4.777.030Сп | ||
| 31 | Bộ lọc | 4 | Cái | ПЛ4.777.032Сп | ||
| 32 | Bơm mỡ | 1 | Cái | ОКБ 122-7-5 | ||
| 33 | Bút Zebra | 1 | Cái | Trắng | ||
| 34 | Cảm biến dòng | 2 | Cái | СН2-1а-560 В | ||
| 35 | Cảm biến nhiệt | 1 | Cái | РТС В59960-С0080 А070 | ||
| 36 | Cầu chì | 2 | Cái | Cầu chì | ||
| 37 | Con trượt cao tần | 1 | Cái | ВП2Б-1 В 8,0 А 250 В | ||
| 38 | Cuộn chặn | 1 | Cái | Д54Н | ||
| 39 | Đầu phi | 1 | Cái | РБН1-6-26Г4-В | ||
| 40 | Đầu phi | 4 | Cái | СР-50-425ФВ | ||
| 41 | Đầu sa cắm | 1 | Cái | РП10-7 Л | ||
| 42 | Đầu sa | 3 | Cái | PCГ-10TB | ||
| 43 | Đầu sa | 3 | Cái | СНЦ13-10/10Р-6-В | ||
| 44 | Đầu sa | 1 | Cái | УЗНП9-30ВП12-Л | ||
| 45 | Đi ốt | 5 | Cái | 1_-53ЮО | ||
| 46 | Đi ốt | 5 | Cái | 1N4007 | ||
| 47 | Đi ốt | 2 | Cái | 1N4746A | ||
| 48 | Đi ốt | 11 | Cái | 2Д103А | ||
| 49 | Đi ốt | 14 | Cái | 2Д522Б | ||
| 50 | Đi ốt | 8 | Cái | 2С133А | ||
| 51 | Đi ốt | 8 | Cái | 2С411А | ||
| 52 | Đi ốt | 1 | Cái | 3Л107Б | ||
| 53 | Đi ốt | 7 | Cái | HFA30PB120 | ||
| 54 | Đi ốt | 20 | Cái | MUR 160 | ||
| 55 | Đi ốt | 6 | Cái | MUR 460 | ||
| 56 | Đi ốt quang | 2 | Cái | КФДМ | ||
| 57 | Đi ốt | 3 | Cái | Д818Ж | ||
| 58 | Đi ốt | 5 | Cái | КД209В | ||
| 59 | Điện trở | 2 | Cái | C2-23-0,25-2,4kΩ | ||
| 60 | Điện trở | 2 | Cái | C2-33H-0,125-300Ω | ||
| 61 | Điện trở | 2 | Cái | С2-23-0,125-150kΩ | ||
| 62 | Điện trở | 5 | Cái | С2-23-0,125-3kΩ | ||
| 63 | Điện trở | 2 | Cái | С2-23-0,25-2,4kΩ | ||
| 64 | Điện trở | 6 | Cái | С2-23-0,25-3,3kΩ | ||
| 65 | Điện trở | 4 | Cái | С2-23-0,25-3,9kΩ | ||
| 66 | Điện trở | 7 | Cái | С2-23-0,25-470Ω | ||
| 67 | Điện trở | 5 | Cái | С2-23-2-120kΩ | ||
| 68 | Điện trở | 4 | Cái | С2-23-2-15kΩ | ||
| 69 | Điện trở | 2 | Cái | С2-29В-0,125-6,65kΩ | ||
| 70 | Điện trở | 4 | Cái | С2-29В-0,25-76,8kΩ | ||
| 71 | Điện trở | 4 | Cái | С2-29В-0,25-90,9kΩ | ||
| 72 | Điện trở | 12 | Cái | С2-29В-0,5-1МОм±0,25%-1,0-А | ||
| 73 | Điện trở | 1 | Cái | С2-29В-0,5-2кОм±1%-1,0-А | ||
| 74 | Điện trở | 5 | Cái | С2-29В-0,5-79,6кОм±1%-1,0-А | ||
| 75 | Điện trở | 1 | Cái | С2-29В-2-130 кОм±1%-1,0-А | ||
| 76 | Điện trở | 7 | Cái | С2-29В-2-130 кОм±1%-1,0-А | ||
| 77 | Điện trở | 2 | Cái | С2-33Н-0,125-100kΩ | ||
| 78 | Điện trở | 6 | Cái | С2-33Н-0,125-10kΩ | ||
| 79 | Điện trở | 3 | Cái | С2-33Н-0,125-150Ω | ||
| 80 | Điện trở | 2 | Cái | С2-33Н-0,125-20kΩ | ||
| 81 | Điện trở | 1 | Cái | С2-33Н-0,125-240Ω | ||
| 82 | Điện trở | 2 | Cái | С2-33Н-0,125-4,7kΩ | ||
| 83 | Điện trở | 2 | Cái | С2-33Н-0,125-5,1kΩ | ||
| 84 | Điện trở | 3 | Cái | С2-33Н-0,25-470Ω | ||
| 85 | Điện trở | 2 | Cái | С2-33Н-0,25-816Ω | ||
| 86 | Điện trở | 1 | Cái | С2-33Н-1-750Ω | ||
| 87 | Điện trở | 10 | Cái | С5-5В-10-150 Ом±5% | ||
| 88 | Điện trở | 8 | Cái | С5-5В-2-4,7 Ом±5% | ||
| 89 | Giấy ráp Nhật | 11 | tờ | P600 | ||
| 90 | Hộp xịt dầu | 2 | Hộp | Bóng | ||
| 91 | IC | 1 | Cái | 140УД6Б | ||
| 92 | IC | 6 | Cái | 142EH2Б | ||
| 93 | IC | 4 | Cái | 564КП1 | ||
| 94 | IC | 7 | Cái | ТL431 ИР | ||
| 95 | Keo tản nhiệt | 40 | Gram | HY510 | ||
| 96 | Kim dẫn cao tần | 3 | Cái | Loại nhỏ | ||
| 97 | Kim dẫn cao tần | 2 | Cái | Loại to | ||
| 98 | Lắc tẩm phủ bề mặt | 0,2 | Lít | PUC 400ml/275 | ||
| 99 | Lỗ gơ | 6 | Cái | Г1,6 ч ГОСТ 24733-81 | ||
| 100 | Mảng | 1 | Cái | И1ДП2 | ||
| 101 | Mảng | 1 | Cái | И1ПC4 | ||
| 102 | Mảng | 1 | Cái | И1ПС5 | ||
| 103 | Mảng | 1 | Cái | И1УП8 | ||
| 104 | Mảng | 1 | Cái | И2ФА1 | ||
| 105 | Modul | 1 | Cái | СВЧ УМ2 ТУ У 32,1-13929660-004-2002 | ||
| 106 | Nhựa thông | 1,2 | Kg | khô | ||
| 107 | Nước hàn Flux | 13 | ml | HWY800 | ||
| 108 | Nút ấn | 4 | Cái | МТ1 ОЮ0.360.016 ТУ | ||
| 109 | Phân khối | 1 | Cái | И3ВВ02 | ||
| 110 | Rơ le | 4 | Cái | РНЕ31, 27 В | ||
| 111 | Rơ le | 2 | Cái | РНЕ44,24В | ||
| 112 | Sơn Xanh | 0,5 | kg | Quân sự | ||
| 113 | Thiếc hàn | 1,2 | Kg | khô | ||
| 114 | Tụ điện | 2 | Cái | ECR 470 μF 63 V | ||
| 115 | Tụ điện | 3 | Cái | ECR 47μF 50V | ||
| 116 | Tụ điện | 2 | Cái | EXR 50B 10мкФ | ||
| 117 | Tụ điện | 7 | Cái | K73-16-63B-0,1μF | ||
| 118 | Tụ điện | 3 | Cái | K73-16B-0,1μF | ||
| 119 | Tụ điện | 2 | Cái | TAJ E 106 M 050 R | ||
| 120 | Tụ điện | 1 | Cái | К10-17-0,15мкФ | ||
| 121 | Tụ điện | 1 | Cái | К10-17-1000 | ||
| 122 | Tụ điện | 1 | Cái | К10-17-1a-H90-0,15μF | ||
| 123 | Tụ điện | 3 | Cái | К10-17б-М1500-0,015 μF | ||
| 124 | Tụ điện | 5 | Cái | К10-17б-М47-1000 пФ | ||
| 125 | Tụ điện | 2 | Cái | К10-17б-М47-330 пФ | ||
| 126 | Tụ điện | 3 | Cái | К10-17б-М47-3300 пФ | ||
| 127 | Tụ điện | 5 | Cái | К10-17б-М47-470 пФ | ||
| 128 | Tụ điện | 12 | Cái | К10-17б-Н90-1,5 μF | ||
| 129 | Tụ điện | 5 | Cái | К10-47Ма С-50В-1мкФ±20%Н30-В | ||
| 130 | Tụ điện | 5 | Cái | К50-29-16 В-1000 мкФ-В | ||
| 131 | Tụ điện | 5 | Cái | К50-29-16 В-2200 мкФ-В | ||
| 132 | Tụ điện | 7 | Cái | К50-29-300 В-47 мкФ-В | ||
| 133 | Tụ điện | 8 | Cái | К50-29-63 В-1000 мкФ-В | ||
| 134 | Tụ điện | 2 | Cái | К50-29В-470мкФ | ||
| 135 | Tụ điện | 10 | Cái | К71-4-250 В-0,15 мкФ±10% | ||
| 136 | Tụ điện | 3 | Cái | К73-24 В-100 В-0,18 μF | ||
| 137 | Tụ điện | 8 | Cái | К75-10-500 В-2,2 мкФ±10% | ||
| 138 | Vải phin | 3 | m² | Trắng | ||
| 139 | Van phe-rít vi dải | 4 | Cái | ФВП2-14А | ||
| 140 | Vi mạch | 5 | Cái | 4N35 | ||
| 141 | Vi mạch | 5 | Cái | IR2110 (DIP-14) | ||
| 142 | Vi mạch | 5 | Cái | UC1844 (DIP 8) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi