Gói thầu: Gói thầu 02: Cung cấp xà sắt, bulon MKNN
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201240334-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC PHÚ YÊN - TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Cung cấp xà sắt, bulon MKNN |
| Số hiệu KHLCNT | 20201235498 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL EVN CPC năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 17:03:00 đến ngày 2020-12-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 564,227,577 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xà đỡ hạ thế ĐH-1 (7,88kg/bộ) | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Xà đỡ hạ thế ĐH-1(a) (8,27kg/bộ) | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Xà néo hạ áp 3 pha XnN4-1a (21,31kg/bộ) | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Xà néo hạ áp 3 pha XnN4-3a (18,47kg/bộ) | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Xà đỡ thẳng cột BTLT ĐT-10T (28,81kg/bộ) | 47 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Xà đỡ thẳng lắp trên chụp đầu cột BTLT ĐT-CĐC-10T (30,57kg/bộ) | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Xà sứ đỡ cột II (16,47kg/bộ) | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Xà đỡ góc cột BTLT ĐG-10T (53,54kg/bộ) | 9 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Xà đỡ góc lắp trên chụp đầu cột BTLT ĐG-CĐC-10T (53,60kg/bộ) | 5 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Xà đỡ thẳng ĐZ-10T (72,06kg.bộ) | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Xà sứ đỡ chống sét van cột đôi XSĐ-Đ(20) (14,10kg/bộ) | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Xà sứ đỡ chống sét van cột đôi XSĐ-Đ(60) (14,86kg/bộ) | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Xà đỡ góc nạnh cột BTLT ĐGN-10T (91,30kg/bộ) | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Xà đỡ vượt cột BTLT ĐV-10T (34,43kg/bộ) | 11 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Xà néo góc đôi nạnh cột BTLT XNĐN-10T (92,42kg/bộ) | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Xà đỡ lệch cột ĐTL-10T (28,90kg/bộ) | 31 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Xà néo góc đôi cột BTLT NĐ-D-10T (84,47kg/bộ) | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Xà néo góc đôi cột BTLT NĐ-N-10T (67,26kg/bộ) | 5 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Xà néo góc cột BTLT NC-10T (77,42kg/bộ) | 9 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Xà néo hình II cột BTLT NII-25 (287,39kg/bộ) | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Xà néo góc đôi cột BTLT dây bọc NGĐ (32,15kg/bộ) | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Xà néo XN-18 (61,17kg/bộ) | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Xà néo hình II trên chụp đầu cột NII-CĐC (95,28kg/bộ) | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Xà néo cột sắt NCS-300-10T (57,81kg/bộ) | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Xà cầu chì TBA 3 pha (55,84kg/bộ) | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Xà sứ đỡ TBA 3 pha (28,16kg/bộ) | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Xà đỡ MBA 3 pha cột II XMBA-3P-1 (95,69kg/bộ) | 5 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Giá đỡ tủ điện hạ thế GĐTĐ-2LT (49,69kg/kg) | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Giá đỡ tủ điện TBA 3 pha GĐTĐ-3P (54,17kg/bộ) | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Chụp đầu cột BTLT đơn CĐC-1.5 (87,76kg/bộ) | 12 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Chụp đầu cột BTLT đơn CĐC-2.0 (102,28kg/bộ) | 40 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Chụp đầu cột H đơn CĐCH-2.0 (87,88kg/bộ) | 10 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Cọc thép L63x63x6 dài 2m (cọc tiếp địa) (11,44Kg/cọc) | 124 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bu lông thép mạ có đai ốc 12x40 | 48 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Bu lông thép mạ có đai ốc 14x50 | 280 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x50 | 433 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x160 | 68 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x250 | 101 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x280 | 85 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x300 | 26 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Bu lông thép mạ có đai ốc 18x200 | 16 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bu lông thép mạ có đai ốc 18x350 | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bu lông thép mạ có đai ốc 18x400 | 73 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Bu lông thép mạ có đai ốc 18x650 | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Bu lông thép mạ có đai ốc 20x480 | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi