Gói thầu: Mua vật tư y tế thanh toán chung trong danh mục dịch vụ kỹ thuật năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201240297-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện chuyên khoa Mắt tỉnh Vĩnh Long |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế thanh toán chung trong danh mục dịch vụ kỹ thuật năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201056382 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo hiểm y tế; Nguồn thu viện phí; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện chuyên khoa Mắt Vĩnh Long năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 16:48:00 đến ngày 2020-12-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 785,612,525 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gòn viên tiệt trùng 10g | 100 | Gói 100g | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 2 | Bông thấm y tế | 35 | Gói 01kg | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 3 | Aniosgel 85NPC | 20 | Chai 01 lít | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 4 | Anios’Clean Excel D 0,5% | 200 | Gói 25ml | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 5 | Dermanios Serub Chlohexidine 4% | 20 | Bình 01 lít | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 6 | Băng keo trong y tế 2,5cm*9,1m | 100 | Hộp/12 cuộn | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 7 | Băng lụa 2,5cm*9,1m | 3.000 | Hộp 24 cuộn | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 8 | Băng dán mi trong phẩu thuật | 3.000 | Hộp/100 miếng | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 9 | Găng tay ngắn chăm sóc người bệnh các cở | 3.000 | Hộp/50 đôi | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 10 | Găng tay dài thăm khám các cở | 3.000 | Hộp/100 đôi | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 11 | Găng tay vô trùng các số dùng trong phẩu thuật, thủ thuật có bột các cở | 2.000 | Hộp 50 đôi | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 12 | Bình đựng chất thải y tế 1,5 lít | 20 | Bao 50 cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 13 | Bình đựng chất thải y tế 6,8 lít | 60 | Bao 25 cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 14 | Cassettes Phaco Infiniti | 60 | Hộp 06 cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 15 | Cassettes Phaco Centurion | 60 | Hộp 06 cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 16 | Cassettes cho máy Phaco Visalis 500 | 100 | Hộp 06 cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 17 | Lọ đựng nước tiểu | 6.000 | Bịch 100 cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 18 | Tube citrat nắp xanh lá cây | 50 | Thùng 2.400 cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 19 | Ống Serum nắp đỏ | 6.000 | Thùng 2.500 cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 20 | Tube Chimigly | 50 | Thùng 2.400 cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 21 | Tube EDTA | 5.000 | Thùng 2.400 cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 22 | Tube Heparime | 1.000 | Thùng 2.400 cái | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 23 | Black Silk 1,5 (4/0) 75cm 3/8 CT 18 | 25 | Hộp 30 tép | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 24 | Black Silk (6/0) 45cm 1/2 CR 13 | 120 | Hộp 12 tép | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 25 | Chromic Catgut 2 (4/0) 75cm 1/2 CR 26 | 50 | Hộp 30 tép | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 26 | Tăm bông ráy tai 2 đầu | 2.000 | Gói 40 que | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 27 | Băng keo cá nhân 20*60 mm | 3.000 | Hộp 100 miếng | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 28 | Băng dán phẩu thuật vô trùng 6*7 cm | 1.000 | Hộp 100 miếng | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 29 | Chỉ khâu không tiêu/Chỉ Silk 8/0 kim hình thang 6mm phủ silicon 3/8c | 250 | Hộp 12 tép | Theo mục 2 Chương V HSMT | ||
| 30 | Daclon Nylon 10/0, dài 30cm, kim 3/8 2 kim*6,2mm | 150 | Hộp 12 tép | Theo mục 2 Chương V HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi