Gói thầu: Gói thầu số 5-T1-2021: Mua sắm vật tư thiết bị và phụ kiện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201215107-02
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói thầu số 5-T1-2021: Mua sắm vật tư thiết bị và phụ kiện
Số hiệu KHLCNT 20201179282
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 11:19:00 đến ngày 2020-12-24 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,574,317,140 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 437,000,000 VNĐ ((Bốn trăm ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Công trình: Xuất tuyến 22kV sau TBA 110kV Đông Thọ 1 Công trình Theo HSMT đính kèm
2 Máy biến điện áp đo đếm 1 pha một sứ điện áp 22/0,1 kV; S=30VA 15 bình Theo HSMT đính kèm
3 Máy cắt Recloser 24/630A-12,5kA (đã bao gồm tủ điều khiển bảo vệ, cáp nối điều khiển và phụ kiện lắp đặt) 1 Cái Theo HSMT đính kèm
4 Máy biến điện áp tự dùng 1 pha hai sứ điện áp 22/0,22 kV; S=100VA(cả giá đỡ kèm theo) 4 Cái Theo HSMT đính kèm
5 Máy biến dòng điện 1 pha 24kV ngoài trời tỷ số biến 25-50/5A; cấp chính xác 0,5; S=15VA 3 bình Theo HSMT đính kèm
6 Máy biến dòng điện 1 pha 24kV ngoài trời tỷ số biến 10-20/5A; cấp chính xác 0,5; S=15VA 6 bình Theo HSMT đính kèm
7 Máy biến dòng điện 1 pha 24kV ngoài trời tỷ số biến 15-30/5A; cấp chính xác 0,5; S=30VA 3 bình Theo HSMT đính kèm
8 Máy biến dòng điện 1 pha 24kV ngoài trời tỷ số biến 50-100/5A; cấp chính xác 0,5; S=15VA 3 bình Theo HSMT đính kèm
9 Máy biến dòng điện 1 pha 24kV ngoài trời tỷ số biến 60-150/5A; cấp chính xác 0,5; S=30VA 3 bình Theo HSMT đính kèm
10 Máy biến dòng điện 1 pha 24kV trong nhà kiểu đúc Epoxy CT22-1C5I2 tỷ số biến 30-60/5A; S=15VA 3 bình Theo HSMT đính kèm
11 Tủ thanh cái đấu nối cáp ngầm 24kV 2 tủ Theo HSMT đính kèm
12 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x35mm2 113 m Theo HSMT đính kèm
13 Cáp Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 4 m Theo HSMT đính kèm
14 Cáp đồng đơn pha chống cháy Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/Fr-PVC-W-12/20(24)kV-1x240mm2 461 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu)
15 Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W-12/20(24)kV-1x300mm2 4.257 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (03 mẫu)
16 Dây nhôm lõi thép AC-120/19 6.444 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu)
17 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As150/24-XLPE2.5/HDPE 734 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu)
18 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE2.5/HDPE 6 m Theo HSMT đính kèm
19 Cầu dao liên động 3 pha 24kV ngoài trời (chém đứng) - 630A 4 bộ Theo HSMT đính kèm
20 Chống sét thông minh 24kV SAi20A 15 bộ 1 pha Theo HSMT đính kèm
21 Chống sét van không khe hở (Ur=24kV) 73 bộ Theo HSMT đính kèm
22 Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 120-240 177 chuỗi Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm 02 mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 02 quả để mang đi thí nghiệm 02 mẫu tại ETC)
23 Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây bọc 150-240 27 chuỗi Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm 01 mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC)
24 Sứ đứng Polymer PPI-25 42 quả Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm 01 mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC)
25 Sứ đứng RE-24 16 quả Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm 01 mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC)
26 Hộp đầu cáp ngoài trời 1 pha 24kV-1x300mm2 6 đầu Theo HSMT đính kèm
27 Hộp đầu cáp trong nhà 1 pha 24kV-1x240mm2 12 đầu Theo HSMT đính kèm
28 Hộp đầu cáp trong nhà 1 pha 24kV-1x300mm2 6 đầu Theo HSMT đính kèm
29 Hộp nối cáp ngầm 1 pha 24kV-1x300mm2 6 hộp Theo HSMT đính kèm
30 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-105/80 3.808 m Theo HSMT đính kèm
31 Công trình: Cải tạo, nâng cấp, giảm tổn thất điện năng và đáp ứng nhu cầu phát triển phụ tải các TBA phân phối khu vực phía Nam huyện Lương Tài, tỉnh Bắc Ninh năm 2021 1 Công trình Theo HSMT đính kèm
32 Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V - 630A; 3 lộ ra 3 x 250A (Vỏ composit) 2 tủ Theo HSMT đính kèm
33 Cáp Cu/PVC-1x35mm2 26 m Theo HSMT đính kèm
34 Cáp Cu/PVC-1x95mm2 12 m Theo HSMT đính kèm
35 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 85 m Theo HSMT đính kèm
36 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 49 m Theo HSMT đính kèm
37 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 85 m Theo HSMT đính kèm
38 Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 1.885 m Theo HSMT đính kèm
39 Cáp Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 148 m Theo HSMT đính kèm
40 Cáp Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 441 m Theo HSMT đính kèm
41 Cáp Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 mm2 30 m Theo HSMT đính kèm
42 Cáp đồng 24kV 1 lõi Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 133 m Theo HSMT đính kèm
43 Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 552 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu)
44 Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 5.384 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (03 mẫu)
45 Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 5.005 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (03 mẫu)
46 Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 261 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu)
47 Dây dẫn AC-70/11 2.678 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu)
48 Cầu chì tự rơi cắt tải 24kV 5 bộ Theo HSMT đính kèm
49 Cầu chì tự rơi cắt tải 35kV 2 bộ Theo HSMT đính kèm
50 Chống sét van không khe hở (Ur=24kV) 1 bộ Theo HSMT đính kèm
51 Chống sét van không khe hở (Ur=42kV) 1 bộ Theo HSMT đính kèm
52 Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 12 chuỗi Theo HSMT đính kèm
53 Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây bọc 50-120 6 chuỗi Theo HSMT đính kèm
54 Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 50-95 15 chuỗi Theo HSMT đính kèm
55 Sứ đứng PI-45 13 quả Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC)
56 Sứ đứng Polymer PPI-25 51 quả Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 02 quả để mang đi thí nghiệm 02 mẫu tại ETC)
57 Sứ đứng Polymer PPI-35 46 quả Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC)
58 Sứ đứng RE-24 13 quả Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC)
59 Sứ hạ thế A30 16 quả Theo HSMT đính kèm
60 Công trình: Cải tạo, nâng cấp, giảm tổn thất điện năng và đáp ứng nhu cầu phát triển phụ tải các TBA phân phối khu vực phía Nam huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh năm 2021 1 Công trình Theo HSMT đính kèm
61 Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V-500A; 2 lộ ra 2 x 250A (Vỏ composit) 2 tủ Theo HSMT đính kèm
62 Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V-800A (4 lộ ra 2x250A+2x300A (Vỏ composit) 2 tủ Theo HSMT đính kèm
63 Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V-800A; 3 lộ ra (1x250+2x300)A (Vỏ composit) 1 tủ Theo HSMT đính kèm
64 Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện trung thế 24kV 3 ngăn (2 ngăn CDPT cho lộ đến và đi; 01 ngăn máy cắt bảo vệ máy biến áp, bộ báo khí SF6, thiết bị cảnh bảo sự cố ngăn lộ đến và đi) và tủ điện hạ thế 400V-800A (3 lộ ra 3x300A) 1 trụ Theo HSMT đính kèm
65 Cáp Cu/PVC-1x35mm2 142 m Theo HSMT đính kèm
66 Cáp Cu/PVC-1x95mm2 31 m Theo HSMT đính kèm
67 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 14 m Theo HSMT đính kèm
68 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 246 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu)
69 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 204 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu)
70 Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 588 m Theo HSMT đính kèm
71 Dây Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 32 m Theo HSMT đính kèm
72 Dây Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 mm2 2 m Theo HSMT đính kèm
73 Cáp đồng 24kV 1 lõi Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 233 m Theo HSMT đính kèm
74 Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24)kV-3x95mm2 1.270 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (02 mẫu)
75 Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x95mm2 562 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu)
76 Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x150+1x95mm2 211 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu)
77 Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x185+1x120mm2 248 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu)
78 Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x240+1x150mm2 388 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu)
79 Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 143 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu)
80 Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 1.530 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu)
81 Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 261 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu)
82 Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 2.872 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (03 mẫu)
83 Dây dẫn AC-50 37 m Theo HSMT đính kèm
84 Dây dẫn AC-70/11 676 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu)
85 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As120/19-XLPE2.5/HDPE 34 m Theo HSMT đính kèm
86 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As120/19-XLPE4.3/HDPE 9 m Theo HSMT đính kèm
87 Cầu chì tự rơi cắt tải 24kV 3 bộ Theo HSMT đính kèm
88 Cầu chì tự rơi cắt tải 35kV 3 bộ Theo HSMT đính kèm
89 Cầu dao liên động 3 pha 24kV ngoài trời (chém đứng) - 630A 3 bộ Theo HSMT đính kèm
90 Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời ( chém đứng) - 630A 1 bộ Theo HSMT đính kèm
91 Chống sét thông minh 24kV SAi20A 3 bộ 1 pha Theo HSMT đính kèm
92 Chống sét thông minh 35kV SAD.M35Z 3 bộ 1 pha Theo HSMT đính kèm
93 Chống sét van không khe hở (Ur=24kV) 6 bộ Theo HSMT đính kèm
94 Chống sét van không khe hở (Ur=42kV) 2 bộ Theo HSMT đính kèm
95 Chống sét van không khe hở (Ur=47kV) 1 bộ Theo HSMT đính kèm
96 Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x95mm2 5 đầu Theo HSMT đính kèm
97 Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x95mm2 2 đầu Theo HSMT đính kèm
98 Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 24kV-3x95mm2 2 đầu Theo HSMT đính kèm
99 Hộp đầu cáp trong nhà 3 pha 24kV-3x95mm2 1 đầu Theo HSMT đính kèm
100 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 24kV-3x95mm2 1 hộp Theo HSMT đính kèm
101 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 35kV-3x95mm2 1 hộp Theo HSMT đính kèm
102 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-130/100 774 m Theo HSMT đính kèm
103 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-160/125 1.761 m Theo HSMT đính kèm
104 Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 9 chuỗi Theo HSMT đính kèm
105 Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 50-95 18 chuỗi Theo HSMT đính kèm
106 Sứ đứng PI-45 24 quả Theo HSMT đính kèm
107 Sứ đứng Polymer PPI-25 51 quả Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC)
108 Sứ đứng Polymer PPI-35 44 quả Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC)
109 Sứ đứng RE-24 29 quả Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC)
110 Sứ hạ thế A30 cả ty mạ 20 quả Theo HSMT đính kèm
111 Công trình: Cải tạo, nâng cấp, giảm tổn thất điện năng và đáp ứng nhu cầu phát triển phụ tải các TBA phân phối khu vực phía Bắc huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh năm 2021 1 Công trình Theo HSMT đính kèm
112 Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V - 630A; 3 lộ ra 3 x 250A (Vỏ composit) 5 tủ Theo HSMT đính kèm
113 Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện trung thế 24kV 3 ngăn (2 ngăn CDPT có thể lắp đầu T-Plug mở rộng, 1 ngăn máy cắt; bao gồm cả vỏ tủ, bộ cảnh báo sự cố đầu cáp ngăn cáp đến và bộ báo khí SF6) và tủ điện hạ thế 400V-630A (3 lộ ra 3x250A) 1 tủ Theo HSMT đính kèm
114 Cáp Cu/PVC-1x35mm2 169 m Theo HSMT đính kèm
115 Cáp Cu/PVC-1x95mm2 30 m Theo HSMT đính kèm
116 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 41 m Theo HSMT đính kèm
117 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 130 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu)
118 Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 1.006 m Theo HSMT đính kèm
119 Dây Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 7 m Theo HSMT đính kèm
120 Dây Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 95 m Theo HSMT đính kèm
121 Dây Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 mm2 13 m Theo HSMT đính kèm
122 Cáp đồng 24kV 1 lõi Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 239 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu)
123 Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24)kV-3x95mm2 1.412 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu)
124 Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x95mm2 236 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu)
125 Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x240+1x150mm2 52 m Theo HSMT đính kèm
126 Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 168 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu)
127 Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 2.139 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (02 mẫu)
128 Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 8.526 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (03 mẫu)
129 Dây nhôm lõi thép AC-70/11 1.449 m Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu)
130 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE4.3/HDPE 26 m Theo HSMT đính kèm
131 Cầu chì tự rơi cắt tải LBFCO-24kV 10 bộ Theo HSMT đính kèm
132 Cầu chì tự rơi cắt tải LBFCO-35kV 2 bộ Theo HSMT đính kèm
133 Chống sét van không khe hở (Ur=24kV) 11 bộ Theo HSMT đính kèm
134 Chống sét van không khe hở (Ur=47kV) 2 bộ Theo HSMT đính kèm
135 Hộp đầu cáp Elbow 3 pha 24kV-3x95mm2 1 đầu Theo HSMT đính kèm
136 Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x95mm2 9 đầu Theo HSMT đính kèm
137 Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x95mm2 2 đầu Theo HSMT đính kèm
138 Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 24kV-3x95mm2 2 đầu Theo HSMT đính kèm
139 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-130/100 38 m Theo HSMT đính kèm
140 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-160/125 1.531 m Theo HSMT đính kèm
141 Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 51 chuỗi Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC)
142 Sứ đứng PI-45 13 quả Theo HSMT đính kèm
143 Sứ đứng Polymer PPI-25 123 quả Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 03 quả để mang đi thí nghiệm 03 mẫu tại ETC)
144 Sứ đứng Polymer PPI-35 21 quả Theo HSMT đính kèm
145 Sứ đứng RE-24 65 quả Theo HSMT đính kèm Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 02 quả để mang đi thí nghiệm 02 mẫu tại ETC)
146 Sứ hạ thế A30 cả ty mạ 24 quả Theo HSMT đính kèm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->