Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp biểu mẫu y tế cho Bệnh viện đa khoa khu vực Cẩm Phả

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201235065-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Cung cấp biểu mẫu y tế cho Bệnh viện đa khoa khu vực Cẩm Phả
Số hiệu KHLCNT 20201227347
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp và các nguồn kinh phí hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 18:33:00 đến ngày 2020-12-22 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 341,776,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bệnh án Răng hàm mặt 3.000 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem ,in 2 mặt
2 Bệnh án Bệnh nhiệt đới 4.000 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem ,in 2 mặt
3 Bệnh án Mắt 1.500 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem 2 mặt(5trang) (A3 gấp đôi,A4, DDL70)
4 Bệnh án điều dưỡng và PHCN 3.500 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem ,in 2 mặt
5 Bệnh án Ngoại khoa 8.000 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem ,in 2 mặt
6 Bệnh án ngoại trú tiểu đường 8.000 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem ,in 2 mặt
7 Bệnh án ngoại trú viêm gan 300 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem ,in 2 mặt
8 Bệnh án ngoại trú Y học cổ truyền 2.500 Bộ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem ,in 2 mặt
9 Bệnh án Nhi khoa 5.000 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem ,in 2 mặt
10 Bệnh án Nội khoa 11.000 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem ,in 2 mặt
11 Bệnh án nội trú Y học cổ truyền 3.000 Bộ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem ,in 2 mặt, in 2 tờ gấp đôi
12 Bệnh án Phụ khoa 2.000 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem ,in 2 mặt
13 Bệnh án Sản khoa 2.000 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem ,in 2 mặt
14 Bệnh án sơ sinh 2.500 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem ,in 2 mặt
15 Bệnh án Tai mũi họng 2.000 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem ,in 2 mặt
16 Bệnh án Thận nhân tạo 500 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem ,in 2 mặt
17 Bìa bệnh án điều dưỡng và PHCN 3.500 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi
18 Bìa bệnh án Khoa hồi sức tích cực - Chống độc 2.500 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem
19 Bìa bệnh án Mắt 1.500 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi
20 Bìa bệnh án Ngoại khoa 8.000 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi
21 Bìa bệnh án Ngoại trú đơn nguyên thận nhân tạo 500 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem
22 Bìa bệnh án ngoại trú viêm gan 300 Tờ Bìa Duplex 250gsm, khổ A3 gấp đôi
23 Bìa bệnh án ngoại trú Y học cổ truyền 2.500 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi
24 Bìa bệnh án Nhi khoa 5.000 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi
25 Bìa bệnh án Nội khoa 11.000 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi
26 Bìa bệnh án nội trú Y học cổ truyền 3.500 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi
27 Bìa bệnh án Phụ khoa 2.000 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi
28 Bìa bệnh án Răng Hàm Mặt 3.000 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi
29 Bìa bệnh án Sản khoa 2.000 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi
30 Bìa bệnh án Tai Mũi Họng 2.000 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi
31 Bìa bệnh án Bệnh Nhiệt đới 4.000 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi
32 Bảng kiểm tra an toàn phẫu thuật,thủ thuật 6.000 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem
33 Bảng theo dõi người bệnh 5.000 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, in hai mặt
34 Báo cáo phản ứng có hại của thuốc 1.000 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem
35 Biểu theo dõi nhiệt độ tủ lạnh/buồng lạnh bảo quản vắc xin hàng ngày 200 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem ,in 2 mặt
36 Giấy cam đoan chấp nhận phẫu thuật, thủ thuật A5 10.000 Tờ Giấy Khổ A5 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem
37 Giấy cam đoan chấp nhận phẫu thuật, thủ thuật cỡ A4 6.500 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem
38 Giấy chứng nhận thương tích 600 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, in 2 mặt
39 Giấy khám chữa bệnh theo yêu cầu 20.000 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem
40 Giấy khám chữa bệnh theo yêu cầu- YHCT 5.000 Tờ Giấy Khổ A5 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem
41 Giấy khám sức khỏe của người lái xe 1.000 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem , gấp đôi in 2 mặt chữ xanh
42 Giấy khám sức khỏe người lớn 4.000 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem , gấp đôi in 2 mặt chữ xanh
43 Giấy khám sức khỏe trẻ em 500 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem , gấp đôi in 2 mặt chữ xanh
44 Giấy theo yêu cầu ( Tiện ích phòng bệnh) 15.100 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem
45 Phiếu báo cáo sai sót, sự cố tình nguyện 400 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, in 2 mặt
46 Phiếu cách thức phẫu thuật 500 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem
47 Phiếu công khai dịch vụ khám, chữa bệnh nội trú 5.000 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem ,in 2 mặt
48 Phiếu công khai dịch vụ khám, chữa bệnh ngoại trú 3.000 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem ,in 2 mặt
49 Phiếu công khai thuốc 40.000 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem
50 Phiếu công khai thuốc vật tư sử dụng trong phòng mổ 6.000 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem
51 Phiếu chăm sóc 62.000 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem
52 Phiếu chuẩn bị bệnh nhân trước mổ của điều dưỡng 3.500 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem
53 Phiếu gây mê hồi sức 6.000 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem
54 Phiếu khám bệnh vào viện (chung) 1.100 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem
55 Phiếu khám bệnh vào viện (chuyên khoa RHM) 50 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem
56 Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh nội trú 600 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem
57 Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh ngoại trú 600 Tờ Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem
58 Phiếu lọc máu cấp cứu tăng cường 100 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, hai mặt
59 Phiếu phẫu thuật thủ thuật 50 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, hai mặt
60 Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị 1.750 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, hai mặt
61 Phiếu tạm ứng đồ vải 800 Quyển Giấy Khổ A5 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, in 1 mặt, 1 số - 2 liên (1 trắng, 1 hồng), đóng quyển 50 số/quyển, có gáy xé
62 Phiếu theo dõi bệnh nhân lọc máu chu kỳ 15.000 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, hai mặt, in một mặt
63 Phiếu theo dõi bệnh nhân lọc máu cấp cứu 500 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, hai mặt
64 Phiếu theo dõi chức năng sống 60.000 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, in một mặt
65 Phiếu theo dõi truyền dịch 30.600 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, in một mặt
66 Phiếu trích biên bản hội chẩn 4.450 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, in một mặt
67 Tờ điều trị nội trú 66.500 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, hai mặt
68 Tờ điều trị ngoại trú 9.000 Tờ Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, in một mặt
69 Sổ bàn giao bệnh nhân nặng 7 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, gấp đôi, 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
70 Sổ bàn giao bệnh nhân phẫu thuật 6 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, gấp đôi, 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
71 Sổ bàn giao chất thải y tế 50 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, gấp đôi, 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
72 Sổ bàn giao dụng cụ thường trực 25 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, gấp đôi, 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
73 Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án 22 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, gấp đôi, 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
74 Sổ bàn giao người bệnh chuyển khoa 27 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, 100 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m3
75 Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện 12 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, gấp đôi, 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
76 Sổ bàn giao người bệnh vào khoa 6 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, gấp đôi, 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
77 Sổ bàn giao phẫu thuật 12 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, gấp đôi, 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
78 Sổ bàn giao thuốc thường trực 19 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, gấp đôi, 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
79 Sổ báo ăn uống người bệnh 4 Quyển Giấy Khổ A2 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, gấp đôi, 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
80 Số báo cáo công tác tháng 10 Quyển Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem, gấp đôi, 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
81 Sổ báo cáo sự cố y khoa 12 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem,gấp đôi hai mặt, đóng quyển 100 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
82 Sổ báo cáo trong trường hợp thất thoát,nhầm lẫn thuốc gây nghiện, thước hướng thần, thuốc tiền chất,thuốc phóng xạ, thuốc dạng phối hợp có chứa tiền chất. 2 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, 30 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
83 Sổ báo cáo xuất nhập tồn,sử dụng thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, thuốc phóng xạ, thuốc dạng phối hợp có chứa tiền chất. 2 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, 30 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
84 Sổ bệnh nhân sử dụng phim 18 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
85 Sổ biên bản kiểm thảo tử vong 3 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
86 Sổ bình bệnh án 15 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
87 Sổ bình đơn thuốc 1 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m3
88 Sổ bình phiếu chăm sóc 11 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
89 Sổ cho mượn đồ vải 500 Quyển Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
90 Sổ chuyển giao văn bản 10 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
91 Sổ công văn đến 13 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
92 Sổ công văn đi 9 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
93 Sổ đào tạo bồi dưỡng chuyên môn 4 Quyển Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
94 Sổ đi buồng 37 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
95 Sổ duyệt kế hoạch phẫu thuật 4 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
96 Sổ duyệt người bệnh chuyển viện 10 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
97 Sổ ghi biên bản hội chẩn 77 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
98 Sổ giám sát an toàn tiệt khuẩn 10 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
99 Sổ giám sát sử dụng thuốc 1 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
100 Sổ giao nhận bông gạc vô khuẩn 30 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
101 Sổ giao nhận chất thải y tế nguy hại 50 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
102 Sổ giao nhận chất thải y tế thông thường 100 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
103 Sổ giao nhận đồ vải phòng mổ 5 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
104 Sổ giao nhận đồ vải sạch các khoa 60 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
105 Sổ giao nhận dụng cụ hấp sấy 100 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
106 Sổ giao nhận rác thải thông thường 30 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
107 Sổ giao và nhận bệnh phẩm 37 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
108 Sổ họp giao ban 74 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
109 Sổ họp hội đồng điều dưỡng 2 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
110 Sổ họp hội đồng KSNK 3 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
111 Sổ họp hội đồng QLCLBV 3 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
112 Sổ kết quả cấy vô khuẩn bệnh viện 3 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
113 Sổ kết quả nội kiệm điện giải 2 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi hai mặt, đóng quyển 100 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
114 Sổ kết quả nội kiểm đông máu 2 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi hai mặt, đóng quyển 100 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
115 Sổ kết quả nội kiểm huyết học 6 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi hai mặt, đóng quyển 100 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
116 Sổ kết quả nội kiểm huyết học CELLTAC ES 2 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi hai mặt, đóng quyển 100 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
117 Sổ kết quả nội kiểm Miễn dịch 4 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 100 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
118 Sổ kết quả nội kiểm miễn dịch 2 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 100 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
119 Sổ kết quả nội kiểm sinh hóa 4 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi hai mặt, đóng quyển 100 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
120 Sổ kết quả xét nghiệm HAV, HEV, HBV, HCV, GIANG MAI (RPR),SỐT RÉT, MORPHIN, METHAM PHETAMIN,AMPHETAMIN, CẦN SA, HCG 6 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
121 Sổ kết quả xét nghiệm HBeAg, H.Pylori, DENGUE, CÚM A, CHLAMYDYA 2 Quyển Giấy BB60, in khố A3 gấp đôi hai mặt, đóng quyển 100 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
122 Sổ kết quả xét nghiệm HIV 4 Quyển Giấy BB60, in khố A3 gấp đôi hai mặt, đóng quyển 100 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
123 Sổ khám bệnh in màu 15.000 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem Bìa C200: 4 trang in offset 4 màu 2 mặt, các trang sau in 1/1 (mực màu xanh); Ruột 16 trang in offset 1 màu, giấy OP80
124 Sổ khám bệnh in thường 10.000 Quyển Quy cách: Khổ A5; Bìa C200: 4 trang in offset 1 màu 2 mặt, các trang sau in 1/1 (mực màu đen ); Ruột 10 trang in offset 1 màu, giấy OP81
125 Sổ kiểm nhập thuốc, hóa chất, vật tư 20 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
126 Sổ kiểm tra 26 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
127 Sổ lý lịch máy- Mẫu mới 86 Quyển Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 20 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
128 Sổ mời hội chẩn 43 Quyển Giấy Khổ A4 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
129 Sổ nhập máu ngoại viên 5 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
130 Sổ nhập máu nội viên 10 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
131 Sổ nhật ký làm việc với báo chí 3 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
132 Sổ nhật ký sử dụng máy xét nghiệm 20 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 100 tờ/quyển, Có Bìa ..
133 Sổ nhật ký vận hành thiết bị xử lý chất thải y tế lây nhiễm bằng công nghệ không đốt 10 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
134 Sổ nhật ký vận hành xử lý nước thải 10 Quyển Giấy Khổ A3 định lượng 70gsm (± 5), màu trắng kem gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250gsm
135 Sổ phân công nhiệm vụ hàng ngày 2 Quyển Giấy khổ A3 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem. gấp đôi, đóng quyển 100 tờ/quyển, Có Bìa
136 Sổ phẫu thuật 5 Quyển Giấy khổ A3 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
137 Sổ quản lý sửa chữa trang thiết bị y tế 6 Quyển Giấy khổ A3 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
138 Sổ quản lý tài sản, y dụng cụ 13 Quyển Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
139 Sổ sai sót chuyên môn 13 Quyển Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
140 Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh 15 Quyển Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
141 Sổ tạm ứng đồ vải 800 Quyển Giấy khổ A5 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, in 1 mặt, 1 số - 2 liên (1 trắng, 1 hồng), đóng quyển 50 số/quyển, có gáy xé
142 Sổ theo dõi chất thải lây nhiễm 5 Quyển Giấy khổ A3 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
143 Sổ theo dõi hoạt động trang thiết bị 39 Quyển Giấy khổ A3 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
144 Sổ theo dõi mẫu không đạt 3 Quyển Giấy khổ A3 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
145 Sổ theo dõi nhiệt độ và độ ẩm 7 Quyển Giấy khổ A3 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 26 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
146 Sổ theo dõi nước đầu vào 2 Quyển Giấy khổ A3 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
147 Sổ theo dõi sử dụng máy 35 Quyển Giấy khổ A3 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
148 Sổ theo dõi tác dụng không mong muốn của thuốc 25 Quyển Giấy khổ A3 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
149 Sổ theo dõi thông tin chi tiết khách hàng 2 Quyển Giấy khổ A3 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 100 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
150 Sổ theo dõi tư vấn khách hàng 4 Quyển Giấy khổ A3 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 100 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
151 Sổ thông tin thuốc 5 Quyển Giấy khổ A3 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
152 Sổ thủ thuật 8 Quyển Giấy khổ A3 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
153 Sổ thủ thuật ( YHCT) 20 Quyển Giấy khổ A3 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
154 Sổ thường trực 89 Quyển Giấy khổ A3 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
155 Sổ tổng hợp khám sức khỏe 2 Quyển Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
156 Sổ tống hợp thuốc hàng ngày 10 Quyển Giấy khổ A2 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
157 Sổ trả kết quả cận lâm sàng 30 Quyển Giấy khổ A3 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
158 Sổ trao đổi thông tin 3 Quyển Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, đóng quyển 50 tờ/quyển
159 Sổ truyền máu 15 Quyển Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, đóng quyển 100 tờ/quyển
160 Sổ vào viện, ra viện, chuyển viện 9 Quyển Giấy khổ A2 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
161 Sổ xin máu ngoại viện 2 Quyển Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, gấp đôi, đóng quyển 100 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
162 Sổ xin máu nội viện (tại viện) 20 Quyển Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, đóng quyển 100 tờ/quyển, Bìa Duplex 250g/m2
163 Sổ xin xe cứu thương 16 Quyển Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, in khố A4 in ngang 1 mặt, hai liên , nét đứt giữa các liên, đóng quyển 100trang/quyển bằng bìa màu xanh
164 Danh sách ghi CNCNV 3.000 Tờ Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, in hai mặt
165 Danh sách ghi danh sách xét nghiệm 3.000 Tờ Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, in hai mặt
166 Danh sách ghi kết quả máu sinh hóa 3.000 Tờ Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, in hai mặt
167 Giấy điện tim KSK 12.000 Tờ Giấy khổ A5 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem
168 Giấy ghi kết quả XQ 2.000 Tờ Giấy khổ A5 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem
169 Giấy siêu âm 15.000 Tờ Giấy khổ A5 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem
170 Giấy xét nghiệm chung 6.000 Tờ Giấy khổ A5 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem
171 Giấy xét nghiệm huyết học 20.000 Tờ Giấy khổ A5 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem
172 Giấy xét nghiệm nước tiểu 20.000 Tờ Giấy khổ A5 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem,
173 Giấy xét nghiệm sinh hóa 15.000 Tờ Giấy khổ A5 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem
174 Bản cam kết BHXH 18.600 Tờ Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, in 1 mặt
175 Bảng checklist tiêu chuẩn chọn và loại trừ 500 Tờ Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, in 1 mặt
176 Bảng theo dõi bệnh nhân dùng thuốc tiêu sợi huyết 500 Tờ Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, in 1 mặt
177 Bảng theo dõi lọc máu liên tục - Bảng theo dõi dung dịch thay thế 500 Tờ Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, in 2 mặt
178 Bìa kẹp bảng kê thành phần tài liệu trong hồ sơ 50 Tờ Bìa khổ A3 gấp đôi định lượng 250 gsm(±5), màu trắng kem, bìa trắng cứng
179 Bìa kẹp nghị quyết, quyết định về nhân sự 50 Tờ Bìa khổ A3 gấp đôi định lượng 250 gsm(±5), màu trắng kem, bìa trắng cứng
180 Bìa kẹp nhận xét đánh giá, đơn thư 50 Tờ Bìa khổ A3 gấp đôi định lượng 250 gsm(±5), màu trắng kem, bìa trắng cứng
181 Đơn thuốc 5.000 Tờ Giấy khổ A5 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, in 1 mặt
182 GIấy cam đoan chấp nhận lọc máu cấp cứu 100 Tờ Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, in 1 mặt
183 Giấy cam đoan chấp nhận lọc máu chu kỳ 100 Tờ Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, in 1 mặt
184 Lý lịch CBVC 50 Quyển Giấy khổ A3 gấp đôi định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, đóng 5 tờ/quyển, bìa màu xanh
185 Lý lịch (Bộ nội vụ) A3 100 Tờ Giấy khổ A3 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem
186 Phiếu báo cáo sự cố y khoa 300 Tờ Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, in 2 mặt
187 Phiếu bổ sung lý lịch 350 Tờ Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, in 1 mặt
188 Phiếu đánh giá tiêu chí chất lượng bệnh viện 500 Tờ Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, in 2 mặt
189 Phiếu xác nhận tư vấn người bệnh 6.050 Tờ Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, in 1 mặt
190 Phiếu xác nhận tư vấn người bệnh khám theo yêu cầu 6.000 Tờ Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, in 1 mặt
191 Thang điểm đột quỵ NIHSS 500 Tờ Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, in 1 mặt
192 Thư góp ý 300 Tờ Giấy khổ A4 định lượng 70gsm(±5), màu trắng kem, in 2 mặt
193 Vỏ hồ sơ người lao động 300 Cái Túi có gián mép, kích thước F4 (210mm x 330mm, định lượng 80gsm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->