Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây dựng công trình và lắp đặt thang máy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201241582-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây dựng công trình và lắp đặt thang máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20201241576 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 07:04:00 đến ngày 2020-12-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,615,933,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường | 70,56 | m2 | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 2 | Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông. Đục cột, dầm, tường | 5,04 | m3 | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 3 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn | 5,8 | 1m | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 20,5632 | m3 | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | 20,5632 | m3 | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 20,5632 | m3 | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 20,5632 | m3 | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 8 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | 0,7476 | m3 | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 9 | Ốp đá granite mặt cửa thang, vữa XM M75 | 149,2841 | 1m2 | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 10 | Cắt tường bê tông bằng máy, chiều dày tường | 28 | 1m | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 11 | Cắt đá tạo ô hộp gọi thang | 28 | 1m | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 12 | Đục lỗ thông tường bê tông, chiều dày tường | 32 | 1lỗ | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 13 | Dầm thép I 250x125x6x9 dài 2,64m, hàn móc treo palăng d20, chèn bê tông đá 0.5x1 mác 250# | 4 | Bộ | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | 58,0415 | m2 | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 15 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 193,4716 | 1m2 | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại | 0,2303 | 1000v | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 17 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | 0,2303 | 1000v | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 18 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch và các loại vật tư | 0,7476 | m3 | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 19 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch, các loại vật tư | 0,7476 | m3 | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 20 | Lắp đặt MCCB 3P- 40A | 8 | cái | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 21 | Lắp đặt chống mất pha 3P- 40A-15Kw | 4 | cái | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 22 | Dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | 220 | m | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 23 | Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 1x6mm2 | 220 | m | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 24 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, SP 40x60 | 220 | m | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 25 | Lắp đặt tủ điện 400x600x250 | 4 | tủ | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 26 | Thang tải khách: Tải trọng: 1000 Kg (15 người) | 4 | bộ | Nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi