Gói thầu: Mua sắm test nhanh, sinh phẩm và vật tư y tế năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201219901-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua tài sản công tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Mua sắm test nhanh, sinh phẩm và vật tư y tế năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201189089 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 09:22:00 đến ngày 2020-12-22 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,685,833,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,200,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Test nước tiểu Mission 10 thông số | 60 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bioline H.pylori Ag | 300 | Test | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bioline HBsAg multi | 6.000 | Test | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bioline Anti -HBs | 1.000 | Test | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bioline HBeAg | 200 | Test | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bioline HIV 1/2 3.0 | 3.000 | Test | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bioline HCV | 3.000 | Test | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bioline Syphilis 3.0 | 2.000 | Test | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | SD Bioline Dengue NS1Ag | 4.000 | Test | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Multi 4 Drug (Morphine - THC - MET-MDMA) | 3.000 | Test | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Anti A monoclonal reagent | 60 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Anti B monoclonal reagent | 60 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Anti AB monoclonal reagent | 60 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Anti D IgM/IgG blend reagent | 60 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Thuốc nhuộm Giemsa 500 ml | 6 | Chai | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Dầu soi kính 500 ml | 4 | Chai | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cuvett UV (K1940) ( tóp đáy) | 200 | Hộp | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Đầu cone xanh | 30.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Đầu cone vàng | 100.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Đầu cone trắng | 10.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ống nghiệm EDTA K2 | 100.000 | Ống | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Ống nghiệm Heparin lithium | 20.000 | Ống | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Ống nghiệm Citrat 3,8% | 10.000 | Ống | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Ống nghiệm serum | 20.000 | Ống | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Tube đựng huyết thanh 1.5mL | 5.000 | Ống | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Ống nghiệm nhỏ PS không nắp 5 ml | 60.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Ống nghiệm Chimigly | 7.200 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Ống nghiệm nhỏ PS có nắp 5ml | 3.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Lọ nhựa PS 50ml có nhãn | 10.000 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Lọ đựng phân không có chất bảo quản | 1.000 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Lọ đựng phân có chất bảo quản | 1.000 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Phần 2 yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi