Gói thầu: Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 4 năm 2022)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220417858-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2022 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | KQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 4 năm 2022) |
| Số hiệu KHLCNT | 20220417744 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-04-08 16:02:00 đến ngày 2022-04-18 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,300,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.95E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.9E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 750.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.500.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | NHÀ MÁY A34/ QUÂN CHỦNG PK - KQ |
| E-CDNT 1.2 |
Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 4 năm 2022) Vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 4 năm 2022) 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách quốc phòng năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Giấp phép kinh doanh của nhà thầu (hoặc tài liệu có hiệu lực tương đương) - Bảo đảm dự thầu |
| E-CDNT 10.2(c) | Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa hoặc các tài liệu tương đương khác (nếu có). |
| E-CDNT 12.2 | Bảo đảm thuận tiện cho việc đánh giá, so sánh và xếp hạng E-HSDT. Yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến kho của chủ đầu tư) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | ≥ 06 tháng |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu phải nộp giấy phép bán hàng của nhà thầu có danh mục ngành hàng được phép cung cấp hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương chứng minh đầy đủ năng lực thực hiện gói thầu. Trường hợp trong E-HSDT, nhà thầu không đính kèm giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương thì nhà thầu phải chịu trách nhiệm làm rõ, bổ sung trong quá trình đánh giá E-HSDT. Nhà thầu chỉ được trao hợp đồng sau khi đã đệ trình cho Chủ đầu tư giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 13.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà máy A34/QC Phòng không - Không quân -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Đại tá Vũ Văn Đông, Giám đốc Nhà máy A34/Quân chủng PK-KQ; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; SĐT: 0988598791. FAX: 02437644946 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Vật tư/Nhà máy A34/Quân chủng PK-KQ; Địa chỉ: Di Trạch - Hoài Đức - Hà Nội; SĐT: 0394371741 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Tài chính/Nhà máy A34/Quân chủng PK-KQ; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; Số điện thoại: 0947443882 |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ắc quy 12V-100AH | 2 | Bình | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 2 | Ắc quy 12V-150AH | 7 | Bình | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Ắc quy 12v-200Ah | 4 | Bình | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Bạc + bánh răng trung gian MAЗ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Bạc biên cốt 0 MAЗ-500 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 6 | Bạc biên cốt 0 УPAЛ-4320 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Bạc biên cốt 0 ЗИЛ131 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 8 | Bạc biên cốt 2 AПA-4Г | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 9 | Bạc biên cốt 3 MAЗ-500 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Bạc biên máy bơm hơi MAЗ-500 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 11 | Bạc cơ cốt 0 MAЗ-500 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 12 | Bạc cơ cốt 0 УPAЛ-4320 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Bạc cơ cốt 0 ЗИЛ131 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 14 | Bạc cơ cốt 2 AПA-4Г | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 15 | Bạc cơ cốt 3 MAЗ-500 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 16 | Bạc cò mổ УPAЛ-4320 | 32 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 17 | Bàn ép trung gian MAЗ-500 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 18 | Bản lề cánh cửa AПA-4Г | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 19 | Băng dính đen MAЗ-500 | 24 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 20 | Bánh đà bơm cao áp MAЗ-500 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 21 | Bánh răng bị động TЗ7,5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 22 | Bánh răng chủ động TЗ7,5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Bánh răng dẫn động chống tràn TZ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Bạt bọc cáp AПA-4Г | 105 | m | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Bát phanh sau ma3 MAЗ-500 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Bạt tấm bọc bó dây tín hiệu AПA-5Д | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Bầu lọc thô nhiên liệu AПA-4Г | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Bầu lọc thô nhiên liệu ЗИЛ131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Bầu lọc tinh nhiên liệu ЗИЛ131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Bi trục bánh răng lai bơm cao áp ЗИЛ131 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Bích truyền lực cầu giữa AПA-4Г | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Bích truyền lực đuôi hộp số AПA-4Г | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Biến thế TP | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Biến trở 200Ω10W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Biến trở БC-20 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 36 | Biến trở БC-30 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Bộ đệm bơm cao áp MAЗ-500 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Bộ đệm bơm cao áp AПA-5Д | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Bộ đệm đại tu động cơ ЗИЛ131 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Bộ đệm đại tu động cơ MAЗ-500 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Bộ đệm đại tu động cơ УPAЛ-4320 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Bộ đệm máy bơm hơi УPAЛ-4320 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Bộ đồng tốc 4+5 MAЗ-500 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Bộ ruột bơm nước AПA-5Д | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Bộ ruột bơm nước 236 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Bộ ruột chế hòa khí K-88A | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Bộ ruột cốc trợ lực ly hợp MAЗ-501 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Bộ van máy bơm hơi MAЗ-500 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Bơm dầu trợ lực lái ЗИЛ131 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Bơm tay + bơm máy nhiên liệu УPAЛ-4320 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Bơm tay nhiên liệu AПA-35 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Bơm tay+máy nhiên liệu 236 MAЗ-500 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Bơm xăng Б-10 ЗИЛ131 | 3 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Bóng bán dẫn (ĐH chỉ thị vận tốc (0÷120) km/h) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 55 | Bu lông, ê cu hãm bánh xe MAЗ-500 | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 56 | Cảm biến ly tâm ЗИЛ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Căn trục cơ УPAЛ-4320 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Căn trục cơ MAЗ-500 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Căn trục cơ 3ul | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Cánh ly tâm bơm TЗ7,5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Cánh nén bơm TЗ7,5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Cánh ngăn cách khoang bơm TЗ7,5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Cao su chắn bùn MAЗ-500 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Cao su chân ca bin ЗИЛ132 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Cao su chân ca bin ypal AПA-4Г | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Cao su chân cabin MAЗ-500 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Cao su chân hộp số+két nước УPAЛ-4320 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Cao su chân máy sau MAЗ-500 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 69 | Cao su chân máy sau AПA-5Д | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Cao su chắn nước xi lanh MAЗ-500 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Cao su chắn nước xi lanh УPAЛ-4320 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Cao su chắn nước xi lanh 236 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | Cao su chân phanh côn ga УPAЛ-4320 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 74 | Cao su che bụi cần số ЗИЛ131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Cao su che bụi cường hóa lái MAЗ-500 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Cao su che bụi cường hóa lái УPAЛ-4320 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Cao su che bụi rô tuyn giằng cầu УPAЛ-4320 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Cao su che bụi tay phanh tay ЗИЛ131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Cao su cốc trợ lực ly hợp MAЗ-500 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Cao su cong bầu lọc gió 3ul ЗИЛ131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Cao su điều tốc bơm cao áp ЗИЛ131 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 82 | Cao su giảm chấn biến điện AПA-35 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 83 | Cao su giảm chấn bộ điều tốc УPAЛ-4320 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Cao su giảm chấn chân động cơ AПA-35 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Cao su giảm sóc ống AПA-35 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Cao su gít su páp ЗИЛ131 | 32 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Cao su gối chân ca lăng AПA-4Г | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Cao su gối vòi phun nhiên liệu УPAЛ-4320 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Cao su hãm chân két nước AПA-35 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 90 | Cao su hạn chế nhíp MAЗ-500 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 91 | Cao su thanh giằng két nước MAЗ-500 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 92 | Cao su trải sàn MAЗ-500 | 16,5 | m2 | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 93 | Cáp điện S35 | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Cáp điện S70 | 25,5 | m | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 95 | Cầu chì ống sứ AПA-4Г | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 96 | Cầu chì ống sứ AПA-5Д | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Cầu chì thủy tinh AПA-5Д | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 98 | Chia hơi bổ trợ ly hợp MAЗ-500 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 99 | Chia hơi phanh tay MAЗ-500 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 100 | Chổi gạt mưa ЗИЛ131 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 101 | Chổi than khởi động AПA-4Г | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 102 | Chổi than khởi động MAЗ-500 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 103 | Chổi than máy khởi động CT-142 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 104 | Chốt quả nén MAЗ-500 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Chốt quả nén AПA-5Д | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Chốt quy "0" + lò xo ĐH chỉ thị lưu lượng LP-70 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 107 | Cổ sáp cầu УPAЛ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 108 | Cồn công nghiệp | 6 | Lít | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 109 | Con đội ЗИЛ131 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 110 | Con đội AПA-5Д | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 111 | Con đội AПA-4Г | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 112 | Cụm bơm nước toàn bộ MAЗ-500 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Cụm cần đi số MAЗ-500 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 114 | Cụm ga tay TЗ7,5 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Cụm guồng quạt gió ЗИЛ131 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 116 | Cụm guồng quạt gió động cơ MAЗ-500 | 6 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 117 | Cụm khóa cánh cửa AПA-4Г | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Cụm khóa cửa cabin MAЗ-500 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Cụm khóa nâng hạ cabin MAЗ-500 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Cụm van an toàn khí nén MAЗ-500 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Cụm van bơm cao áp AПA-5Д | 3 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Đai cổ xu páp | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 123 | Đai đường nước MAЗ-500 | 750 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 124 | Đầu bọp ắc quy AПA-35 | 120 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 125 | Đầu cắm ШPAП-400 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 126 | Đầu kim phun nhiên liệu 236 MAЗ-500 | 9 | Cặp | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 127 | Đầu Ш tín hiệu | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 128 | Đáy cát te ly hợp ЗИЛ132 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 129 | Dây đai 1030x17 | 10 | Sợi | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 130 | Dây đai 10x1250 | 3 | Sợi | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 131 | Dây đai 1650x21 | 20 | Sợi | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 132 | Dây đai 1670x21 | 2 | Sợi | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 133 | Dây đai B35+36+37 | 7 | Sợi | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 134 | Dây đai FM-50 | 10 | Sợi | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 135 | Dây đai FM-52 | 2 | Sợi | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 136 | Dây đai FM-71 | 11 | Sợi | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 137 | Dây dẫn mỡ ly hợp | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 138 | Dây điện đơn S2,5 | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 139 | Dây kéo ga tay ЗИЛ131 | 22 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 140 | Dây kéo le gió ЗИЛ131 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 141 | Dây tắt máy MAЗ-500 | 1 | Sợi | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 142 | Dây truyền cảm ĐH chỉ thị vận tốc (0÷100) Km/h | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Dây truyền cảm ĐH chỉ thị vận tốc (0÷120) Km/h | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 144 | Đề can chỉ dẫn AKC-8 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 145 | Đề can chỉ dẫn YKC-400 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Đế đèn phíp AПA-4Г | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 147 | Đệm bằng mặt máy ЗИЛ131 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 148 | Đệm buồng nấm MAЗ-500 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 149 | Đệm cao su bơm Tz | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 150 | Đệm mặt máy MAЗ-500 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Đệm mặt máy 204 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 152 | Đệm mặt máy 236 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 153 | Đèn bảng đồng hồ MAЗ-500 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 154 | Đèn chế độ PC-42 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 155 | Đèn chiếu sáng bảng điều khiển AПA-4Г | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 156 | Đèn chiếu sáng khoang đặc chủng AПA-4Г | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 157 | Đèn con tai xe AПA-4Г | 30 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 158 | Đèn đọc tài liệu | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 159 | Đèn hậu vuông MAЗ-500 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 160 | Đèn pha nách ЗИЛ131 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 161 | Đèn tín hiệu đơn AПA-5Д | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 162 | ĐH chỉ thị áp suất (0÷10) kG/cm² | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 163 | ĐH chỉ thị áp suất (0÷100) kG/cm² | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 164 | ĐH chỉ thị áp suất (0÷25) kG/cm² | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 165 | ĐH chỉ thị áp suất (0÷400) kG/cm² | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 166 | ĐH chỉ thị điện áp (0÷4,5)x10 V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 167 | ĐH chỉ thị dòng điện (0÷1,5) kA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 168 | ĐH chỉ thị nhiên liệu (0÷0,5÷Π) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 169 | ĐH chỉ thị nhiệt độ (0÷120) ºC | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 170 | ĐH chỉ thị tần số (0÷999,9) Hz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 171 | ĐH chỉ thị tần số (35÷45)x100 Hz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 172 | ĐH chỉ thị thời gian (0÷999,9) h | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 173 | ĐH chỉ thị tốc độ (0÷20)x100 r/min | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 174 | ĐH chỉ thị vận tốc (0÷120) km/h | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 175 | Đi ốt Д205 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 176 | Đi ốt Д232 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 177 | Đĩa ráp | 31 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 178 | Điện trở của ĐH chỉ thị điện áp (0÷5)x10 V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 179 | Điện trở của ĐH chỉ thị dòng điện (200÷0÷750) A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 180 | Điện trở dây quấn 390Ω | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 181 | Điện trở dây quấn 680Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 182 | Điện trở ống sứ 30Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 183 | Điện trở phụ của ĐH chỉ thị dòng điện (0÷1,5) kA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 184 | Điện trở PPP | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 185 | Đinh tán đồng Ф 4 AПA-35 | 840 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 186 | Đinh tán rút Ф 4 ЗИЛ131 | 600 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 187 | Động cơ điện CЛ-135; 24V | 4 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 188 | Động cơ ga điện MПФ-2-B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 189 | Đồng hồ 0-120 at | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 190 | Đồng hồ báo mức dầu TЗ7,5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 191 | Đồng hồ tần số 0-450 HZ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 192 | Đồng hồ tần số 0-480 HZ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 193 | Đũa đẩy ЗИЛ131 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 194 | Đui đèn hoa thị ЗИЛ131 | 82 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 195 | Đui lắp bóng đèn pha cốt AПA-4Г | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 196 | Đường dẫn nhiên liệu thấp áp AПA-5Д | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 197 | Giảm sóc ống MAЗ-500 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 198 | Giàn làm mát khí nén ma3 MAЗ-500 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 199 | Giàn nâng hạ kính 3ul ЗИЛ131 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 200 | Gioăng + đệm cao su mặt ĐH chỉ thị lưu lượng LP-70 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 201 | Gioăng bót lái MAЗ-500 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 202 | Gioăng cao su bầu lọc gió MAЗ-500 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 203 | Gioăng cao su pít tông TЗ7,5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 204 | Gioăng đệm bơm nước УPAЛ-4320 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 205 | Gioăng lọc dầu TЗ7,5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 206 | Gioăng nâng lốp dự phòng ypal | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 207 | Gỗ thành khí ЗИЛ131 | 0,24 | m3 | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 208 | Gương chiếu hậu MAЗ-500 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 209 | Hộp cầu chì MAЗ-500 | 12 | Hộp | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 210 | Hộp chống nhiễu một chiều AПA-4Г | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 211 | Hộp TK-200 | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 212 | Keo dán mặt máy YKC-400 | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 213 | Keo e bô xi 2 thành phần AПA-4Г | 12 | Cặp | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 214 | Khóa cắt mát bình điện BK-860 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 215 | Khóa dầu ra két mát ЗИЛ131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 216 | Khóa điện AПA-5Д | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 217 | Khóa điện + chìa ЗИЛ131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 218 | Khóa đường hơi rơ moóc MAЗ-500 | 11 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 219 | Khóa ổ cắm ШPA-400 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 220 | Khóa tắt máy khẩn cấp AПA-5Д | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 221 | Khóa xả nước bình hơi MAЗ-500 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 222 | Khớp nối cao su máy phát tốc Г306 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 223 | Khớp nối hơi ro moóc MAЗ-500 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 224 | Khớp nối hơi rơ moóc AПA-4Г | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 225 | Khuếch đại MY-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 226 | Lò xo chân ga MAЗ-500 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 227 | Lò xo đĩa ép trung gian MAЗ-500 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 228 | Loa đèn pha cả kính УPAЛ-4320 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 229 | Lõi lọc bầu lọc tinh nhiên liệu AПA-35 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 230 | Lõi lọc dầu bôi trơn động cơ AПA-35 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 231 | Lõi lọc thô dầu bôi trơn УPAЛ-4320 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 232 | Lõi lọc thô nhiên liệu УPAЛ-4320 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 233 | Lõi lọc thô nhiên liệu ЗИЛ131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 234 | Lõi lọc thô nhiên liệu MAЗ-500 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 235 | Lõi lọc tinh nhiên liệu ЗИЛ131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 236 | Lõi lọc tinh nhiên liệu MAЗ-500 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 237 | Lõi lọc tinh nhiên liệu УPAЛ-4320 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 238 | Lốp 1200-20 (18PR) | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 239 | Lốp 1200-20 (8PR) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 240 | Lốp 14,00-20 (20PR) | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 241 | Mặt bích truyền lực đuôi hộp số MAЗ-500 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 242 | Mặt kính ĐH chỉ thị áp suất (-1÷0÷10) kG/cm² | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 243 | Mặt kính ĐH chỉ thị dòng điện (-30÷0÷30) A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 244 | Mặt kính ĐH chỉ thị dòng điện (0÷1,5) kA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 245 | Mặt kính ĐH chỉ thị dòng điện (-20÷0÷20)A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 246 | Mặt kính ĐH chỉ thị dòng điện (0÷20)x10 A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 247 | Mặt kính ĐH chỉ thị lưu lượng LP-70 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 248 | Mặt kính ĐH chỉ thị nhiên liệu (0÷0,5÷Π) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 249 | Mặt kính ĐH chỉ thị tốc độ (0÷10)x1000 r/min | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 250 | Mặt máy AПA-5Д | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 251 | Mặt số ĐH chỉ thị áp suất (-1÷0÷5) kG/cm² | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 252 | Mặt số ĐH chỉ thị áp suất (0÷10) kG/cm² | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 253 | Mặt số ĐH chỉ thị áp suất (0÷25) kG/cm² | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 254 | Mặt số ĐH chỉ thị dòng điện (-30÷0÷30) A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 255 | Mặt số ĐH chỉ thị nhiên liệu (0÷0,5÷Π) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 256 | Máy phát tốc Г306 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 257 | Máy phát Г-288 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 258 | Móng hãm lốp MAЗ-500 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 259 | Nắp che vành tay lai AПA-5Д | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 260 | Nắp két nước AПA-5Д | 31 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 261 | Nắp ổ cắm ШPAП-250 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 262 | Nắp thùng dầu ЗИЛ131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 263 | Núm còi vành tay lái ЗИЛ131 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 264 | Nước rửa kính УPAЛ-4320 | 24 | Hộp | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 265 | Nút dầu trục cơ MAЗ-500 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 266 | Ổ cắm xoay chiều 115V + nắp | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 267 | Ổ đỡ phớt TЗ7,5 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 268 | Ổ khóa tam giác mở cửa trong AПA-4Г | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 269 | Ống bạt bọc cáp động lực AПA-5Д | 72 | m | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 270 | Ống bạt bọc cáp động lực AПA-4Г | 107 | m | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 271 | Ống cao su bọc cáp ШPAП-250 | 48 | m | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 272 | Ống cao su dẫn dầu cao áp lái MAЗ-500 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 273 | Ống cao su dẫn dầu cao áp lái УPAЛ-4320 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 274 | Ống cao su dẫn hơi phanh MAЗ-500 | 5 | Ống | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 275 | Ống cao su dẫn nhiên liệu MAЗ-500 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 276 | Ống dẫn dầu phanh УPAЛ-4320 | 20 | Ống | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 277 | Ống dẫn hướng xu páp AПA-5Д | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 278 | Ống dầu trợ lực lái | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 279 | Ống đồng Ф 6 | 38 | m | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 280 | Ống gen nhựa Ф4 | 97 | m | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 281 | Ống gen nhựa Ф6 | 5 | m | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 282 | Ống gen nhựa Ф8 | 37 | m | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 283 | Ống ghen Ф12 | 1 | m | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 284 | Ống nâng hạ lốp dự phòng AПA-4Г | 12 | Ống | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 285 | Ống nối nâng hạ van định áp khí nén УРАЛ | 2 | Ống | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 286 | Ống thấp áp cầu xe AПA-4Г | 3 | Ống | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 287 | Ống thông các bình hơi MAЗ-500 | 30 | Ống | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 288 | Ống tuy ô dẫn hơi phanh MAЗ-500 | 30 | Ống | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 289 | Ống tuy ô nâng lốp dự phòng ypal УPAЛ-4320 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 290 | Ống xi lanh cốt 0 MAЗ-500 | 6 | Ống | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 291 | Ống xy lanh cốt 0 AПA-4Г | 1 | Ống | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 292 | Ống xy lanh cốt 0; Ф120 AПA-5Д | 8 | Ống | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 293 | Phanh hãm chốt quả nén MAЗ-500 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 294 | Phanh hãm chốt quả nén AПA-5Д | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 295 | Phao báo mức téc TЗ7,5 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 296 | Phao chống tràn Tz | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 297 | Phíp lai bơm cao áp MAЗ-500 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 298 | Phớt 100x125 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 299 | Phớt 105x130 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 300 | Phớt 114x145 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 301 | Phớt 130x160 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 302 | Phớt 137x160 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 303 | Phớt 140x160 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 304 | Phớt 17x32 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 305 | Phớt 19x32 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 306 | Phớt 20x42 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 307 | Phớt 24x46 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 308 | Phớt 28x43 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 309 | Phớt 30x52 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 310 | Phớt 34x50 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 311 | Phớt 38x60 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 312 | Phớt 40x56 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 313 | Phớt 58x84 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 314 | Phớt 62x90 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 315 | Phớt 62x93 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 316 | Phớt 70x92 | 26 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 317 | Phớt 75x100 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 318 | Phớt 95x127 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 319 | Phớt chắn ngoài 375-3510045-5 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 320 | Phớt chuyển hướng AПA-35 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 321 | Phớt chuyển hướng УPAЛ-4320 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 322 | Pít tông cốt 0 MAЗ-500 | 6 | Quả | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 323 | Pít tông cốt 0; Ф120 AПA-5Д | 8 | Ống | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 324 | Pit tông long zơ bơm cao áp AПA-5Д | 8 | Cặp | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 325 | Pu li tăng đai УPAЛ-4320 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 326 | Pu ly tăng đai ЗИЛ131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 327 | Quả văng bộ hạn chế tốc độ AПA-4Г | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 328 | Quang nhíp sau ЗИЛ131 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 329 | Quang nhíp+ê cu nhíp УPAЛ-4320 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 330 | Quang nhíp+ê cu nhíp AПA-5Д | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 331 | Quạt gió xe AПA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 332 | Rắc co van triệt hồi bơm cao áp MAЗ-500 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 333 | Rơ le 8Э14 AПA-4Г | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 334 | Rơ le báo cài bơm TЗ7,5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 335 | Rơ le P1 AПA-4Г | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 336 | Rơ le quạt gió AПA-4Г | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 337 | Rô to máy phát điện Г273 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 338 | Rô tuyn chuyển hướng УPAЛ-4321 | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 339 | Rô tuyn cường hóa lái УPAЛ-4322 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 340 | Săm 1200-20 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 341 | Săm 14,00-20 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 342 | Sơn chống gỉ 18-02; Sakt | 50 | Kg | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 343 | Sơn vàng V-01 | 1 | Kg | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 344 | Sơn xanh lá cây Hà nội SAX-XLC-04 | 12 | Kg | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 345 | Stato máy phát Г-273 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 346 | Tam giác tay mở cửa trong MAЗ-500 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 347 | Tam giác tay mở cửa trong Ỷarl | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 348 | Tẩu 3 ngả đóng phanh ЗИЛ132 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 349 | Tay đóng cửa trong chữ U ЗИЛ131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 350 | Tay mở cửa trong MAЗ-500 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 351 | Tay mở cửa trong УPAЛ-4320 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 352 | Thùng đựng ắc quy AПA-4Г | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 353 | Tổng phanh dầu УАЗ | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 354 | Tổng phanh hơi MAЗ-500 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 355 | Tổng phanh hơi AПA-5Д | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 356 | Tổng phanh thủy khí УPAЛ-4320 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 357 | Trục bơm nước AПA-4Г | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 358 | Trục bơm nước MAЗ-500 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 359 | Trục cam AПA-4Г | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 360 | Trục chữ thập cả bi AПA-5Д | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 361 | Truyền cảm ĐH chỉ thị áp suất (0÷10) kG/cm² | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 362 | Truyền cảm ĐH chỉ thị nhiên liệu (0÷0,5÷Π) | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 363 | Truyền cảm ĐH chỉ thị nhiệt độ (0÷120) ºC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 364 | Truyền cảm ĐH chỉ thị nhiệt độ (40÷110) ºC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 365 | Truyền cảm ĐH chỉ thị nhiệt độ (40÷120) ºC | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 366 | Truyền cảm ĐH chỉ thị tốc độ (0÷20)x100 r/min | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 367 | Truyền cảm ĐH chỉ thị vận tốc (0÷120) km/h | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 368 | Tụ xoay chiều 1,6μF-300V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 369 | Vải má ly hợp MAЗ-500 | 14 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 370 | Vải ma sát ly hợp УPAЛ-4320 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 371 | Vải ma sát ly hợp 3ul | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 372 | Vải màn AПA-35 | 4 | m2 | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 373 | Vải ráp ЗИЛ131 | 90 | m | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 374 | Van 1 chiều tổng phanh thủy khí | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 375 | Van an toàn TЗ7,5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 376 | Van an toàn bình khí nén AПA-4Г | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 377 | Van báo tràn téc TЗ7,5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 378 | Van điều khiển PY4Б5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 379 | Van điều tiết máy nén khí ЗИЛ131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 380 | Van điều tiết máy nén khí AПA-4Г | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 381 | Van định áp đầu bơm cao áp MAЗ-500 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 382 | Van thấp áp cầu xe AПA-4Г | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 383 | Van thoát khí téc TЗ7,5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 384 | Van xả bầu lọc khí TЗ7,5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 385 | Van xả bình hơi УPAЛ-4320 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 386 | Van xả đáy téc TЗ7,5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 387 | Van xả nách TЗ7,5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 388 | Vòi phun kết hợp ЛК-70 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 389 | Vòi phun nhiên liệu MAЗ-500 | 9 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 390 | Vòi phun nhiên liệu toàn bộ УPAЛ-4320 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 391 | Vòng bi 160703 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 392 | Vòng bi 170308 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 393 | Vòng bi 202 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 394 | Vòng bi 203 | 7 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 395 | Vòng bi 204 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 396 | Vòng bi 205 | 6 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 397 | Vòng bi 206 | 6 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 398 | Vòng bi 207 | 9 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 399 | Vòng bi 20703 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 400 | Vòng bi 208 (6208) | 10 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 401 | Vòng bi 20803 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 402 | Vòng bi 208Б-1 | 10 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 403 | Vòng bi 211 (6211) | 5 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 404 | Vòng bi 305 | 3 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 405 | Vòng bi 308 (6308) | 6 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 406 | Vòng bi 406 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 407 | Vòng bi 6312 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 408 | Vòng bi 7306 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 409 | Vòng bi 7308 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 410 | Vòng bi 8103 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 411 | Vòng bi 9588214 | 12 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 412 | Vòng bi 986711 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 413 | Vòng bi 986714 | 10 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 414 | Vòng bi bơm nước (304) | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 415 | Vòng bi bơm nước Kama3 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 416 | Vòng bi côn bánh răng cam cơ AПA-5Д | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 417 | Vòng bi đũa 42204 TЗ7,5 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 418 | Vòng bi máy nén khí MAЗ-500 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 419 | Vòng bi moay ơ 7215 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 420 | Vòng găng cốt 0 AПA-4Г | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 421 | Vòng găng cốt 0 kama3 AПA-5Д | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 422 | Vòng găng cốt 0, Ф100,0 ЗИЛ131 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 423 | Vòng găng cốt 0,00 236 ЗИЛ131 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 424 | Vòng găng cốt 1 AПA-4Г | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 425 | Vòng găng máy bơm hơi MAЗ-500 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 426 | Xích tiếp mát TЗ7,5 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 427 | Xu páp hút ЗИЛ131 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 428 | Xu páp hút AПA-4Г | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 429 | Xu páp hút MAЗ-500 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 430 | Xy lanh con kép bánh xe УPAЛ-4320 | 20 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 431 | Xy lanh+pít tông bơm cao áp MAЗ-500 | 18 | Cặp | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 432 | Yếm 1200-20 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 433 | Yếm 1400-20 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.95E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.9E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 750.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.500.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ quản lý | 1 | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 1 |
| 2 | Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa | 1 | Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi