Gói thầu: Mua sắm dụng cụ, vật tư và hóa chất tiêu hao cho Phòng Phân tích Môi trường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201239739-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quan trắc khí tượng thủy văn |
| Tên gói thầu | Mua sắm dụng cụ, vật tư và hóa chất tiêu hao cho Phòng Phân tích Môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20201239686 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp môi trường thuộc ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 10:56:00 đến ngày 2020-12-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 542,000,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chai thủy tinh trắng đựng hóa chất 1000ml | 20 | cái | Thủy tinh chịu nhiệt, nắp hoặc nút nhựa | ||
| 2 | Chai BOD | Code 10001107 | 1 | cái | Thủy tinh nâu 500 ml, sử dụng tương thích với bộ BOD Sensor Code: S10220136 Hãng Sx: Velp Scientifica – Ý | |
| 3 | Micropipet 1ml | 8 | cái | điều chỉnh thể tích hút 0.1ml – 1ml, mức điều chỉnh 5 µl | ||
| 4 | Micropipet 5 ml | 10 | cái | điều chỉnh thể tích hút 1 ml – 5 ml, mức điều chỉnh 50 µl | ||
| 5 | Ống đong thủy tinh 250ml | 5 | cái | Thủy tinh chịu nhiệt | ||
| 6 | Ống đong thủy tinh 100ml | 4 | cái | Thủy tinh chịu nhiệt | ||
| 7 | Pipet chia vạch 5 ml | 2 | cái | Chính xác ≤ 0.05 ml | ||
| 8 | Pipet chia vạch 10 ml | 15 | cái | Chính xác 0.05 ml | ||
| 9 | Quả bóp cao su van 3 chiều | 6 | cái | Có van hút và van xả | ||
| 10 | Bình chưng cất và phá mẫu (Bình Kjeldahl 100ml ) | 3 | cái | Bình cầu đáy tròn, thủy tinh chịu nhiệt, dung tích 100ml | ||
| 11 | Ống chứa mẫu 15ml (có nắp) | 6 | cái | Chất liệu nhựa PP, nắp xoáy | ||
| 12 | Đĩa petri | 2 | cái | Thủy tinh trung tính, đường kính 5cm | ||
| 13 | Cốc thủy tinh chịu nhiệt chia vạch 100 ml | 5 | cái | Thủy tinh chịu nhiệt | ||
| 14 | Cốc thủy tinh chịu nhiệt chia vạch 250ml | 13 | cái | Thủy tinh chịu nhiệt | ||
| 15 | Cột sắc ký thủy tinh | 1 | cái | Có màng ngăn và khóa nhựa | ||
| 16 | Cột tách mao quản | HP-5ms Ultra Inert Columns, Part Number: 19091S-433UI, J&W HP-5ms Ultra Inert GC Column | 1 | cái | Kích thước: 30 m, 0.25 mm, 0.25 µm, 7 inch cage, dùng cho máy sắc ký khí, model 6890N (hãng Agilent Agilent Technologies) | |
| 17 | Phễu chiết có chia độ (nắp nhựa, khoá PTFE) loại 250ml (cỡ 29/32) | 4 | cái | Chất liệu thủy tinh trung tính, nắp nhựa, khoá PTFE, cỡ cổ 29/32 | ||
| 18 | Phễu chiết có chia độ (nắp nhựa, khoá PTFE) loại 500ml (cỡ 29/32) | 2 | cái | Chất liệu thủy tinh trung tính, nắp nhựa, khoá PTFE, cỡ cổ 29/32 | ||
| 19 | Phễu chiết có chia độ (nắp nhựa, khoá PTFE) loại 1000ml (cỡ 29/32) | 4 | cái | Chất liệu thủy tinh trung tính, nắp nhựa, khoá PTFE, cỡ cổ 29/32 | ||
| 20 | Phễu lọc thủy tinh đường kính miệng 100 mm (dụng cụ lọc mẫu) | 1 | cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 21 | Đũa thủy tinh | 15 | cái | thủy tinh trung tính, dài ≥ 30cm | ||
| 22 | Bình nhỏ giọt có ống hút 50ml | 4 | cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 23 | Bình tia 500 ml | 15 | cái | Chất liệu nhựa PE | ||
| 24 | Bình định mức trắng có nắp 1000ml | 12 | cái | Thủy tinh trung tính, dung tích 1000 ml | ||
| 25 | Bình định mức trắng có nắp 500 ml | 1 | cái | Thủy tinh trung tính, dung tích 500 ml | ||
| 26 | Bình định mức trắng có nắp 250 ml | 6 | cái | Thủy tinh trung tính, dung tích 250 ml | ||
| 27 | Bình định mức trắng có nắp 100 ml | 9 | cái | Thủy tinh trung tính, dung tích 100 ml | ||
| 28 | Bình định mức trắng có nắp 50 ml | 12 | cái | Thủy tinh trung tính, dung tích 50 ml | ||
| 29 | Bình định mức trắng có nắp 25ml | 10 | cái | Thủy tinh trung tính, dung tích 25 ml | ||
| 30 | Bình tam giác miệng rộng chịu nhiệt 500ml | 1 | cái | Thủy tinh chịu nhiệt | ||
| 31 | Bình tam giác miệng rộng chịu nhiệt 250ml | 12 | cái | Thủy tinh chịu nhiệt | ||
| 32 | Bình tam giác miệng rộng chịu nhiệt 100ml | 3 | cái | Thủy tinh chịu nhiệt | ||
| 33 | Micro syranh 10µl (kim bơm mẫu) | 1 | cái | Thủy tinh trung tính,dung tích 50µl, chia vạch 0.2 µl | ||
| 34 | Micro syranh 50µl (kim bơm mẫu) | 3 | cái | Thủy tinh trung tính,dung tích 50µl, chính xác 0.25 µl | ||
| 35 | Bếp điện hồng ngoại đun mẫu | 1 | cái | Bếp đơn, công suất 2000W, kính chịu nhiệt | ||
| 36 | Bình nhựa 2 lít | 10 | cái | Nhựa PP | ||
| 37 | Bình nhựa 0.5 lít | 15 | cái | Nhựa PP | ||
| 38 | Cuvet thạch anh 1x1cm | 3 | cái | Chất liệu thạch anh, dùng cho máy quang phổ hấp thụ nguyên tử, model UV-1601-PC (hãng Shimadzu – Nhật) | ||
| 39 | 1,5-Diphenylcacbarzid | 1 | lọ 25g | Tinh khiết phân tích | ||
| 40 | 4-amino-antypyrin | 1 | lọ 100g | Tinh khiết phân tích | ||
| 41 | (NH4)6Mo7O24.4H2O | 25 | g | Tinh khiết phân tích | ||
| 42 | APDC | 1 | lọ 10g | Tinh khiết phân tích | ||
| 43 | Ag2SO4 | 1 | lọ 25g | Tinh khiết phân tích | ||
| 44 | AgNO3 | 0,5 | lọ 100g | Tinh khiết phân tích | ||
| 45 | Axeton | 18 | lít | Tinh khiết phân tích | ||
| 46 | Axit ascorbic | 20 | g | Tinh khiết phân tích | ||
| 47 | Axit barbituric | 2 | lọ 100g | Tinh khiết phân tích | ||
| 48 | Axit H2SO4 | 7 | lít | Tinh khiết phân tích | ||
| 49 | Axit H3PO4 | 1 | lít | Tinh khiết phân tích | ||
| 50 | Axit HCl | 10 | lít | Tinh khiết phân tích | ||
| 51 | Axit HNO3 | 15 | lít | Tinh khiết phân tích | ||
| 52 | Bistris | 1 | lọ 25g | Tinh khiết phân tích; hạn sử dụng tối thiểu 24 tháng | ||
| 53 | Bông | 1 | kg | Tinh khiết phân tích | ||
| 54 | Bông thủy tinh | 1 | kg | Tinh khiết phân tích | ||
| 55 | C12H25NaO4S | 1 | lọ 100g | Tinh khiết phân tích | ||
| 56 | Canh thang BGBL | 4 | lọ 500g | Tinh khiết phân tích | ||
| 57 | Canh thang lactose LT | 2 | lọ 500g | Tinh khiết phân tích | ||
| 58 | CH2Cl2 | 17 | lít | Tinh khiết phân tích | ||
| 59 | CH3COOH | 200 | ml | Tinh khiết phân tích | ||
| 60 | CH3COONa.3H2O | 100 | g | Tinh khiết phân tích | ||
| 61 | CH3COOC2H5 | 1 | lít | Tinh khiết phân tích | ||
| 62 | CHCl3 | 50 | lít | Tinh khiết phân tích | ||
| 63 | Chloramin T | 25 | g | Tinh khiết phân tích | ||
| 64 | Cột chiết pha rắn SPE, C18/3ml-500mg | 220 | cái | Tinh khiết phân tích C18/3ml-500mg | ||
| 65 | Cồn công nghiệp | 35 | lít | 75 – 90o | ||
| 66 | CuSO4.5H2O | 1 | lọ 250g | Tinh khiết phân tích | ||
| 67 | Đầu cone 1 ml | 100 | cái | đầu tip 1 ml, nhựa PE | ||
| 68 | Đầu cone 5 ml | 3 | gói 250 cái | đầu tip 5 ml, nhựa PE | ||
| 69 | Đầu lọc mẫu PTFE – 0,2µm | (code 17573) | 12 | 100 cái | Màng PTFE, kích thước lỗ 0,2µm | |
| 70 | Dung dịch chuẩn cơ clo, EPA CLP Organochlorine Pesticides Mix SS, 1x1mL, Tol:Hex(50-50), 2000ug/mL. | code: 4S7426-U | 2 | lọ 1 ml | Tinh khiết phân tích, lọ 1 ml, nồng độ 2000ug/mL dung môi | |
| 71 | Dung dịch chuẩn As | 1 | lọ 500 ml | Tinh khiết phân tích ; hạn sử dụng tối thiểu 24 tháng | ||
| 72 | Dung dịch chuẩn Ca | 1 | lọ 500 ml | Tinh khiết phân tích ; hạn sử dụng tối thiểu 24 tháng | ||
| 73 | Dung dịch chuẩn Cd | 1 | lọ 500 ml | Tinh khiết phân tích ; hạn sử dụng tối thiểu 24 tháng | ||
| 74 | Dung dịch chuẩn Cl- | 1 | lọ 500 ml | Tinh khiết phân tích ; hạn sử dụng tối thiểu 24 tháng | ||
| 75 | K2CrO4 | 1 | lọ 100g | Tinh khiết phân tích ; hạn sử dụng tối thiểu 24 tháng | ||
| 76 | Dung dịch chuẩn F- | 1 | lọ 500 ml | Tinh khiết phân tích ; hạn sử dụng tối thiểu 24 tháng | ||
| 77 | Dung dịch chuẩn Fe | 1 | lọ 500 ml | Tinh khiết phân tích ; hạn sử dụng tối thiểu 24 tháng | ||
| 78 | Dung dịch chuẩn gốc dầu mỡ (hexa decan) | code 1096050005 | 5 | lọ 5ml | Tinh khiết phân tích | |
| 79 | Dung dịch chuẩn Mg2+ | 1 | lọ 500 ml | Tinh khiết phân tích ; hạn sử dụng tối thiểu 24 tháng | ||
| 80 | Dung dịch chuẩn K+ | 1 | lọ 500 ml | Tinh khiết phân tích ; hạn sử dụng tối thiểu 24 tháng | ||
| 81 | Dung dịch chuẩn NH4+ | 1 | lọ 500 ml | Tinh khiết phân tích ; hạn sử dụng tối thiểu 24 tháng | ||
| 82 | Dung dịch chuẩn Ni | 1 | lọ 500 ml | Tinh khiết phân tích ; hạn sử dụng tối thiểu 24 tháng | ||
| 83 | Dung dịch chuẩn PO43- | 1 | lọ 500 ml | Tinh khiết phân tích ; hạn sử dụng tối thiểu 24 tháng | ||
| 84 | Dung dịch chuẩn SO42- | 1 | lọ 500 ml | Tinh khiết phân tích ; hạn sử dụng tối thiểu 24 tháng | ||
| 85 | Giấy lọc băng xanh | 25 | hộp 100 tờ | Đường kính 11cm | ||
| 86 | Giấy thử pH | 30 | hộp | 1 - 14 đơn vị pH | ||
| 87 | Glutamic | 10 | g | Tinh khiết phân tích | ||
| 88 | H2O2 | 15 | lít | Tinh khiết phân tích | ||
| 89 | H3BO3 (axít boric) | 1 | lọ 500g | Tinh khiết phân tích ; hạn sử dụng tối thiểu 24 tháng | ||
| 90 | HgSO4 | 1,4 | lọ 25g | Tinh khiết phân tích | ||
| 91 | K3Fe(CN)6 | 35 | g | Tinh khiết phân tích | ||
| 92 | K2S2O8 | 1,5 | lọ 250g | Tinh khiết phân tích | ||
| 93 | Kali antimontatrat | 20 | g | Tinh khiết phân tích | ||
| 94 | Kaliphthalat | 1 | lọ 250g | Tinh khiết phân tích ; hạn sử dụng tối thiểu 24 tháng | ||
| 95 | Khí Argon (tinh khiết 99,999%) | 4 | bình 150 bar | bình 150 bar, tinh khiết 99,999%) | ||
| 96 | Khí Acetylene (lỏng, 98,5%) | 3 | bình 6 kg | bình 6 kg, lỏng, 98,5% | ||
| 97 | Khí N2 | 1 | bình 150 bar | bình 150 bar, tinh khiết 99,999%; hạn sử dụng tối thiểu 24 tháng | ||
| 98 | KI | 1 | lọ 1 kg | Tinh khiết phân tích | ||
| 99 | KMnO4 | 1 | lọ 250g | Tinh khiết phân tích | ||
| 100 | Metyl đỏ | 1 | lọ 25g | Tinh khiết phân tích | ||
| 101 | Methylen xanh | 2 | lọ 25g | Tinh khiết phân tích | ||
| 102 | Metyl Isobutyl metyl kenton (MIBK) | 8 | lọ 1 lít | Tinh khiết phân tích | ||
| 103 | MgCl2.6H2O | 5 | lọ 250g | Tinh khiết phân tích | ||
| 104 | Na2CO3 | 1 | lọ 500g | Tinh khiết phân tích; hạn sử dụng tối thiểu 24 tháng | ||
| 105 | NaC6H5O7.2H2O (natri citrat) | 100 | g | Tinh khiết phân tích | ||
| 106 | NaKC4H4O6 (Kalinatritatrat) | 0,5 | lọ 500g | Tinh khiết phân tích | ||
| 107 | Na2SO4 | 12 | lọ 1kg | Tinh khiết phân tích | ||
| 108 | NaBH4 | 1 | lọ 100g | Tinh khiết phân tích | ||
| 109 | Na2B4O7.10H2O | 0,5 | lọ 500g | Tinh khiết phân tích | ||
| 110 | NaCl | 1 | lọ 1kg | Tinh khiết phân tích; hạn sử dụng tối thiểu 24 tháng | ||
| 111 | KCN | 50 | g | Tinh khiết phân tích | ||
| 112 | NaHCO3 | 0,5 | lọ 500g | Tinh khiết phân tích | ||
| 113 | NaOH | 10 | lọ 1kg | Tinh khiết phân tích | ||
| 114 | NH3 | 0,5 | lít | Tinh khiết phân tích | ||
| 115 | NH4Cl | 40 | g | Tinh khiết phân tích | ||
| 116 | NH4NO3 | 6 | lọ 500g | Tinh khiết phân tích | ||
| 117 | NH4OCl | 2 | lọ 250g | Tinh khiết phân tích | ||
| 118 | n-Hexan | 40 | lít | Tinh khiết phân tích | ||
| 119 | Phenol | 25 | g | Tinh khiết phân tích | ||
| 120 | Phenolphtalein | 1 | lọ 25g | Tinh khiết phân tích | ||
| 121 | P-hydroxylbenzoic | 44 | g | Tinh khiết phân tích | ||
| 122 | Pipet pasteur | 1 | hộp 250 cái | Thủy tinh trung tính, dài 145 mm | ||
| 123 | Polyseed | 10 | viên | Tinh khiết phân tích | ||
| 124 | Septa cho vial | Part number: 5182-0731 | 2 | hộp 100 cái | Đệm cho nắp lọ, 8.7mm, Chất liệu PTFE/silicon đỏ; đường kính nút 8,7mm; dùng cho máy sắc ký khí, model 6890N (hãng Agilent Agilent Technologies) | |
| 125 | SnCl2.2H2O | 1 | lọ 250g | Tinh khiết phân tích | ||
| 126 | Vial (Lọ thủy tinh nắp xoáy) | Part number: 5183-4428 | 2 | hộp 100 cái | Thủy tinh trung tính, dung tích 2 ml, dùng cho máy sắc ký khí, model 6890N (hãng Agilent Agilent Technologies) | |
| 127 | Hóa chất tẩy rửa dụng cụ (Extrar MA03) | 3 | lọ 2,5 lít | Loại 1 | ||
| 128 | Khăn lau thiết bị, dụng cụ | 30 | cái | Vải bông thấm nước | ||
| 129 | Chổi rửa dụng cụ | 50 | cái | Loại nhỏ | ||
| 130 | Syranh nhựa | 24 | cái | Loại 3 ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi