Gói thầu: Mua sắm tài sản, thiết bị thiết bị dạy học lớp 1 thực hiện đổi mới chương trình sách giáo khoa giáo dục phổ thông cho các cơ sở giáo dục tiểu học trên địa bàn huyện Bát Xát năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201242720-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Bát Xát |
| Tên gói thầu | Mua sắm tài sản, thiết bị thiết bị dạy học lớp 1 thực hiện đổi mới chương trình sách giáo khoa giáo dục phổ thông cho các cơ sở giáo dục tiểu học trên địa bàn huyện Bát Xát năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201242707 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp Giáo dục và Đào tạo Ngân sách tỉnh bổ sung có mục tiêu cho Ngân sách huyện Bát Xát năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 15:37:00 đến ngày 2020-12-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,144,829,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 1.942 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 1.942 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 1.942 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Mô hình đồng hồ | 135 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Tranh bộ mẫu chữ viết | 146 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Tranh bộ chữ dạy tập viết | 146 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 1.942 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 146 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 321 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 321 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 321 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 321 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 321 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Thanh phách | 871 | Cặp | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Song loan | 862 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Trống nhỏ | 272 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Triangle (Tam giác chuông) | 250 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Trống lục lạc | 250 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bảng vẽ cá nhân | 875 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Giá vẽ 3 chân | 875 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bục đặt mẫu | 100 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bảng vẽ học nhóm | 150 | cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Các khối hình cơ bản | 25 | bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bộ tranh về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 150 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bộ tranh về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 150 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bộ tranh về bài tập thể dục (BTTD) | 150 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Đồng hồ bấm giây (PC894 ) | 150 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Còi | 150 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Cờ đuôi nheo | 300 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Thước dây | 150 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Nhạc tập bài thể dục | 50 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bóng đá | 150 | quả | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Dây nhảy tập thể | 150 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Dây nhảy cá nhân | 500 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Quả cầu đá | 942 | Quả | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Các bài nhạc dân vũ | 50 | chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đệm nhảy | 152 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Cột và lưới đá cầu | 25 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bóng ném | 150 | quả | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bộ tranh nghiêm trang khi chào cờ | 146 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 467 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bộ tranh: Thật thà | 467 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 467 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bộ tranh: Sinh hoạt nền nếp | 467 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 467 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 467 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 467 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bộ tranh các gương mặt cảm xúc cơ bản | 146 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản | 323 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bảng nhóm | 321 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Tủ đựng thiết bị | 138 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bảng phụ | 146 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Loa cầm tay | 25 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Nam châm | 2.874 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Nẹp treo tranh | 450 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Giá treo tranh | 71 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Máy tính xách tay | 25 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Máy chiếu đa phương tiện kèm màn chiếu | 25 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Ti vi 65 inch kèm giá treo | 32 | chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Đàn phím điện tử Casio CT-X800 (hoặc tương đương) | 24 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi