Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua vật tư sản xuất trang bị hóa học viện trợ cho bạn Lào năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243685-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X61 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua vật tư sản xuất trang bị hóa học viện trợ cho bạn Lào năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201239375 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 01:46:00 đến ngày 2020-12-21 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 282,486,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đai thép 1500x20x1,5 | 20 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 2 | Đệm thép CT3 40x2 | 103 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 3 | Đệm thép F60x40x1,5 | 51 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 4 | Đệm CS mềm F100xF76x2 | 51 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 5 | Đệm CS mềm F60xF30x2.5 | 51 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 6 | Đệm CS mềm F55xF37x3 | 51 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 7 | Đệm cao su F 250 x F 210 x5 | 20 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 8 | Đệm cao su các loại | 270 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 9 | Đinh tán sắt F6x10 | 154 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 10 | Đinh tán sắt F6x7 | 309 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 11 | Bu lông đai ốc M12 | 100 | Bộ | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 12 | Bu lông đai ốc M6-M8 | 450 | Bộ | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 13 | Bu lông đai ốc M4-M8 | 200 | Bộ | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 14 | Bu lông đai ống các loại M8 | 850 | Bộ | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 15 | Dây sợi bông F4 | 90 | Cuộn | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 16 | Keo làm cứng | 30 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 17 | Cao su 5 ly | 16 | M2 | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 18 | Cao su 10 ly | 21 | M2 | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 19 | Keo X66 | 5 | Hộp | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 20 | Keo sữa | 76 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 21 | Túi politylen bảo quản | 40 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 22 | Keo 66 (hộp 500ml) | 80 | Hộp | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 23 | Keo mủ cao su | 76 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 24 | Giấy ráp mịn | 465 | Tờ | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 25 | Chổi đánh rỉ | 190 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 26 | Mũi khoan các loại | 225 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 27 | Đá mài cầm tay | 20 | Viên | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 28 | Dao xén giấy bản to | 40 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 29 | Kéo cắt to | 40 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 30 | Dung môi pha sơn | 29 | Lít | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 31 | Dầu bóng (N) | 29 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 32 | Ma tít 2 thành phần | 45 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 33 | Dầu tạo sương (DOP) | 21 | Lít | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 34 | Que hàn điện F2,5 | 15 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 35 | Giẻ lau | 155 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 36 | Khẩu trang | 281 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 37 | Khẩu trang tẩm than hoạt tính | 5 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 38 | Vải bạt trơn | 7 | m2 | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 39 | Găng tay vải | 82 | Đôi | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 40 | Găng tay cao su | 90 | Đôi | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 41 | Găng tay sợi | 177 | Đôi | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 42 | ủng chịu axit | 2 | Đôi | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 43 | Ủng cao su chịu hóa chất | 15 | Đôi | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 44 | Xà phòng ô mô | 42 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 45 | Cót nứa 800x1800 | 2 | Tấm | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 46 | Chổi tre | 2 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 47 | Mũi khoan Φ4,5 | 1 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 48 | Mũi khoan Φ6,6 | 1 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 49 | Thùng nhựa 150 lít | 2 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 50 | Keo silicon | 205 | Tuýp | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 51 | Máy mài cầm tay BOCH GWS-22-180 | 5 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 52 | Gatotal | 170 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 53 | Oxy | 17 | Chai | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 54 | Mác, ký hiệu hướng dẫn sử dụng | 880 | Bộ | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 55 | Phiếu KCS | 8 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 56 | Băng dính trắng to | 14 | Cuộn | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 57 | Giấy tráng kim | 1 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 58 | Hộp castong | 18 | Hộp | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 59 | Bìa castong đáy hộp | 4 | m2 | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 60 | Giấy pơluya (dai) | 2 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 61 | Giấy bao gói hộp 10 ống | 32 | m2 | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 62 | Hộp đựng 10 ống | 1.288 | Hộp | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 63 | Hộp đựng 250 ống | 58 | Hộp | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 64 | Hòm đựng 1500 ống | 12 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 65 | Mác hòm 1500 ống | 4 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 66 | Mác hòm | 4 | Bộ | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 67 | Dây đồng d=0,4 | 2 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 68 | Khi trơ Ar, bình 40l, 150kgl/cm2 | 1 | Bình | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 69 | Dây sàng | 3 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 70 | Vải MEX | 350 | mét | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 71 | Vải xô màn | 180 | Mét | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 72 | Vải phin trắng | 30 | m2 | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 73 | Sơn chống rỉ TH | 133 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 74 | Sơn xanh quân sự | 125 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 75 | Sơn NIKO trắng thái | 2 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 76 | Sơn NIKO nâu thái | 2 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 77 | Sơn NIKO xanh (thái) | 2 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 78 | Sơn đỏ (thái) | 3 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 79 | Sơn vàng NIKO thái | 2 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 80 | Dầu ni cô | 10 | Lít | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 81 | Dầu bóng ( thái) | 1 | Lít | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 82 | Dung môi butin | 8 | Lít | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 83 | Kéo cắt nhỏ | 3 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 84 | Mực dấu | 2 | Lọ | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 85 | Giấy A4 | 5 | Gram | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 86 | Bút bi | 14 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 87 | Bút viết thuỷ tinh | 8 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 88 | Dầu CN 50 | 3 | Lít | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 89 | Dầu CN 20 (dầu máy ép TL 300) | 5 | Lít | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 90 | Dung môi dùng cho CN | 4 | Lít | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 91 | Dầu bơm chân không | 5 | Lít | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 92 | Mỡ bôi trơn | 2 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 93 | Mỡ chân không | 1 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 94 | Mỡ xoliđen | 1,5 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 95 | Dầu nhớt | 8 | Lít | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 96 | Nhựa nhiệt rắn PU | 15 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 97 | Ô xy | 2 | Chai | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 98 | Dây hàn đồng | 1 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 99 | Que hàn điện F2,5 | 2 | Kg | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 100 | Tấm màng phức hợp 200x200 | 51 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 101 | Túi màng phức hợp 120x200 | 51 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 102 | Túi PE 80x100 | 51 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 103 | Túi PE 600x800 | 100 | Cái | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 104 | Nhãn mác thùng | 51 | Bộ | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 105 | Thuyết minh sử dụng | 51 | Tờ | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 106 | Dây nilông Ф3 | 38 | m | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 107 | Ống ghen trắng Ф3,5x 5 | 38 | m | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 108 | Giấy thiếc bao gói (110x250) | 509 | Túi | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 109 | Đề can, nhãn, mác lựu đạn | 509 | Bộ | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 110 | Băng dính cách điện rộng 20 | 48 | Cuộn | Thảm khảo Chương V(Yêu cầu kỹ thuật) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi