Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua vật tư sản xuất trang bị hóa học viện trợ cho bạn Lào năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243669-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X61 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua vật tư sản xuất trang bị hóa học viện trợ cho bạn Lào năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201239375 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 01:22:00 đến ngày 2020-12-21 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,951,995,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Than hoạt tính KZ-09 | 1.140 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 2 | Giấy lọc CJS2(B) | 253 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 3 | Kaliclorat (KClO3) 99,5% | 1.083 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 4 | Amoniclorua (NH4Cl) 99,5% | 948 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 5 | Bột oxyt sắt III ( Fe2O3) | 43 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 6 | Bari nitrat [Ba(NO3)2] | 150 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 7 | Bột magie 98% | 58 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 8 | Bột nhôm (Merck) | 51 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 9 | Nhựa HDPE (LP2427K) | 200 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 10 | Nhựa HDPE (HD1100J) | 63 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 11 | Nhựa HD 5502 | 36 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 12 | Cholinesteraza PA (Nga) | 6 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 13 | Antraxen KT | 382 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 14 | Ống thuỷ tinh chuyên dụng Φ= 5,6-6,2 | 148 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 15 | Ống thuỷ tinh chuyên dụng Φ=3,7-4,7 | 20 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 16 | Ống thuỷ tinh hình trụ Φ= 3,7-4,2 | 73 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 17 | ống thuỷ tinh HC-1, chiều dày 0,8 | 1 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 18 | Ống thuỷ tinh y tế | 6 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 19 | A xit Boric (PA) | 4 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 20 | Axit nitơric “TKHH” | 3 | Lít | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 21 | Axit pecloric ''PA'' | 1 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 22 | Axit sunfosalixylic 2-phân tử nước PA | 1 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 23 | Axit xanh da trời ‘’3’’ PA | 10 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 24 | Axit axetic khan “TKHH” | 2 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 25 | Axit HCl ''TKPT'' | 2 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 26 | Axit HCl “PA” | 152 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 27 | A xit HCl (Nhật) | 8 | Lít | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 28 | Axit sunfuric ‘’Merck” | 1 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 29 | Axit sunfuric ‘’TKHH” | 3 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 30 | Axit sunfuric "KT" | 248 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 31 | Hyđroxitamin clorua “PA” | 20 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 32 | Kali benzohyđroxamic “PA” | 1 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 33 | Kali- natri cacbonat khan ''PA'' | 10 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 34 | Kali hyđroxit 'TKPT’' | 2 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 35 | Kalibicromat "TK" | 13 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 36 | Kalihyđrophotphat PA | 44 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 37 | Kali Clorua PA | 22 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 38 | Natriđihyđrophotphat PA | 132 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 39 | Natri cacbonat “PA” | 3 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 40 | Natri hyđroxit ‘’TKHH” | 6,5 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 41 | Natri pirosunfit ''PA'' | 60 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 42 | Natri sunphat khan ''PA'' | 0,7 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 43 | N,N-đimetylanilin ''Merck'' | 32 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 44 | Natri clorua ‘’TK” | 6 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 45 | Natri hyđroxit ‘’TK” | 5 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 46 | Natri hyđroxit( KT) | 16 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 47 | Natri clorua "TKPT" | 1 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 48 | Silicagen mác KCKg | 4 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 49 | Bạc nitơrat “TK” | 0,2 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 50 | ThimolBromphenol xanh "PA" | 10 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 51 | Thimolftalein ''PA'' | 10 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 52 | Thuốc thử Fise “PA” | 5 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 53 | Thuỷ ngân (II)clorua “TK” | 30 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 54 | Tinh bột hoà tan “PA” | 2 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 55 | Trilon-B “PA” | 20 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 56 | Xiclohexanol “Merck” | 100 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 57 | Glixerin "TKPT" | 7 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 58 | Glixerin "KT" | 4 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 59 | Đá bọt | 48 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 60 | Đietylamitnicôtinic “Merck” | 36 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 61 | Đimeđon ''Merck'' | 3 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 62 | Điphenylcacbazit | 86 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 63 | Đimetylsunfoxit "Merck'' | 0,5 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 64 | Tím tinh thể | 1 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 65 | ống chuẩn AgNO3 0,1N Merck | 14 | Ống | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 66 | ống chuẩn EDTA 0,1N (Merck) | 8 | Ống | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 67 | ống chuẩn HCl 0,1N (Merck) | 16 | Ống | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 68 | ống chuẩn NaOH 0,1N (Merck) | 16 | Ống | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 69 | Butirincholiniodua PA | 16 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 70 | Etanol tinh cất | 21 | Lít | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 71 | Etanol kỹ thuật | 12 | Lít | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 72 | I ốt tinh thể PA | 4 | Ống | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 73 | Methanol TK | 3 | Lít | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 74 | Magie Clorat PA | 44 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 75 | Methylen da cam | 66 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 76 | Methylen xanh PA | 5 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 77 | Maniltol | 88 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 78 | Eozin (N) PA | 7 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 79 | Na Bromate | 176 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 80 | Muối K | 200 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 81 | A xit oxalic 0,1N(ống chuẩn) (Merck) | 8 | Ống | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 82 | A xit axetic 0,1N(ống chuẩn)(Merck) | 8 | Ống | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 83 | Mônoetanolamin “Merck” | 2 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 84 | Muối amoni-sắt “PA” | 1 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 85 | Amoni clorua “TK” | 4 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 86 | Amoniclorua (TKPT) | 1 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 87 | Anđehit quế ''PA” | 20 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 88 | Amoni rođanit ''PA'' | 1 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 89 | Anđehit ftalic ''PA'' | 0,5 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 90 | Antraquinon “PA” | 0,5 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 91 | Benzen ''TKHH’ | 4 | Lít | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 92 | Clorua canxi “PA” | 0,5 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 93 | Canxi hydroxit | 6 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 94 | CanxiClorua (khan) | 352 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 95 | Cacbon tetraclorua ''TKPT'' | 1 | Lít | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 96 | Cloramin-B “KT” | 2 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 97 | Clorofom “TK” | 1 | Lít | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 98 | Phenol đỏ PA (Đ) | 6 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 99 | Propionin cholinesteraza | 44 | mg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 100 | Phenonftalein “TKPT“ | 2 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 101 | Phenon tinh thể “TKPT“ | 6 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 102 | Para-(đimetylamin)-benzanđehit “PA” | 540 | g | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 103 | Para-đimetylamino-benzanđehit “Merck” | 12 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 104 | Para anđehit “PA” | 1 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 105 | Toluen ''PA'' | 1 | Lít | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 106 | Piriđin ''PA'' | 1 | Lít | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 107 | Amoniac | 2 | Lít | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 108 | Nước amoniăc “TKPT” | 3 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 109 | Vôi Ca(OH)2 (TK) | 24 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 110 | Oleum ''PA '' | 2 | Lít | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 111 | Phèn nhôm | 36 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 112 | Phoi sắt | 8 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 113 | Kẽm bột | 1 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 114 | Chất chống lắng cặn PAC | 17 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 115 | Calcium hypochloridet dạng bột | 19 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 116 | Sắt(II)sunfat.7H2O (Merck) | 100 | Gam | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 117 | Dung dịch chuẩn máy pH=4 Lọ 500ml | 8 | Lọ | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 118 | Dung dịch chuẩn máy pH=8 Lọ 500ml | 8 | Lọ | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 119 | ống chuẩn chỉnh Ph máy ion kế (Đức) | 9 | Ống | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 120 | Phin lọc son khí φ2,0-6,0 | 40 | Cái | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 121 | Bông y tế hút ẩm | 3 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 122 | Axeton tinh khiết xử lý bông | 10 | Lít | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 123 | Bông thuỷ tinh | 1 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 124 | Giấy lọc băng xanh | 120 | Tờ | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 125 | Giấy lọc to 60*60 | 60 | Tờ | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 126 | Giấy đo độ Ph Đức | 1 | Hộp | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 127 | Giấy chỉ thị pH vặn năng | 17 | Hộp | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 128 | Than tẩy màu OY-A | 1 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 129 | Than hoạt tính AG-3 | 4 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 130 | Than hoạt tính: 0,8¸2 mm | 266 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 131 | Than hoạt tính A | 3 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 132 | Than hoạt tính (TBA/8x20mesh) | 17 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 133 | Chất lắng cặn PAC | 20 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 134 | Phèn nhôm | 5 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 135 | Calcium hypochloride dạng bột | 5 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 136 | Chất tiêu tẩy 3/2 KT | 2 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 137 | Ống chuẩn Na2S2O3 0.1N (Merck) | 2 | Ống | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 138 | Ống chuẩn NaOH (Merck) | 2 | Ống | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 139 | Phenolphtalein (Merck) | 4 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 140 | Rượu etylic PA | 4 | Lít | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 141 | Formandehyt (TKPT) | 2 | Lít | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 142 | KI PA (Merck) | 2 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 143 | Chất chống ẩm (Silicagen) | 17 | Kg | Theo Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi