Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư sản xuất trang bị hóa học viện trợ cho bạn Lào năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243667-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X61 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vật tư sản xuất trang bị hóa học viện trợ cho bạn Lào năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201239375 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quốc |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 00:48:00 đến ngày 2020-12-21 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,381,028,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép JIS G3302 dày 1 | 490 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Thép JIS G3302 dày 1,5 | 330 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Thép JIS G3302 dày 2 | 380 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Thép JIS G3302 dày 3 | 50 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Thép JIS G3302 dày 4 | 20 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Thép INOX dày 0,5 lỗ F10 | 300 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Thép 08KÕ 2500x1250x 1 | 334 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Thép CT3 2500x1250x0,8 | 206 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Thép CT3 2500x1250x0,6 | 211 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Thép tấm lò xo dày 1,5 | 5 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Thép tấm lò xo dày 2 | 2 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Thép lò xo F5 | 2 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Thép CT3F6 | 6 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Thép CT3F40 | 15 | Kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Khóa làm kín D200 | 15 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bích nối chuyên dụng HLB | 40 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Clê tháo lắp chuyên dụng | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Van điều chỉnh lưu lượng | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Lưu lượng kế điện tử TM-402 | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Bích nối chuyên dụng HLĐ | 60 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Cút vuông D200 | 50 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Cút vuông D100 | 15 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Cút 3 ngả D100 | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Cút 3 ngả D 200 | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Côn thu D200 - D100 | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Hệ thống đường ống dẫn khí D100-D200 | 5 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Giá đỡ hộp lọc độc HLĐ-100U | 5 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Giá đỡ hộp lọc bụi HLB-1000 | 5 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Quạt hút ly tâm cao áp CF8-8.040 | 5 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Cáp điện CVV 3x50 + 1x25 | 75 | Mét | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | APTOMAT LS 3 pha ABN203c-175A | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Côn thu vuông D400 -D200 | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Bích nối quạt D200-D250 | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Bích nối đầu xả | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Đệm cao su các loại cho đường ống | 100 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Bệ gá mồi cháy(Vỏ CT3. lõi gỗ phíp) | 50 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Đinh chọc chuyên dụng | 26 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ Clê chuyên dụng | 5 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Bộ Tuýp chuyên dụng | 5 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Kích thủy lực 25 tấn | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Bộ gioăng đệm | 5 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Bộ Tô vít | 5 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Tay công | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Kìm chết | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Kìm nhọn | 5 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi