Gói thầu: Gói thầu số 15: Cung cấp, lắp đặt thiết bị nội thất công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201243080-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Hải quan tỉnh Hà Tĩnh
Tên gói thầu Gói thầu số 15: Cung cấp, lắp đặt thiết bị nội thất công trình
Số hiệu KHLCNT 20201217411
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-13 21:29:00 đến ngày 2020-12-25 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,420,613,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ghế băng chờ GBC 17 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
2 Quầy giao dịch văn thư và thường trực QLT 6,79 m dài Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
3 Bàn làm việc chuyên viên G1 79 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
4 Ghế làm việc chuyên viên T1 81 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
5 Tủ tài liệu chuyên viên TVT 72 chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
6 Tủ văn thư GCV 5 chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
7 Giá công văn BH1 1 chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
8 Bàn họp nhóm GH1 16 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
9 Ghế họp nhóm B2 96 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
10 Bàn làm việc Chánh văn phòng/trưởng phòng, phó phòng G2 24 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
11 Ghế làm việc Chánh văn phòng/trưởng phòng T2 1 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
12 Tủ tài liệu Chánh văn phòng/trưởng phòng, phó phòng G2 24 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
13 Ghế Phó Trưởng phòng TT1 23 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
14 Tủ thấp SF1 1 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
15 Bộ bàn ghế tiếp khách, gồm 1 băng 3 chỗ, 2 ghế đơn, 1 bàn trà TCN 1 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
16 Tủ tư trang GYT 6 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
17 Giường y tế TYT 2 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
18 Tủ y tế GS1 1 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
19 Giá sắt lưu trữ 1 TTT2 185 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
20 Tủ lưu trữ 2 G2 35 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
21 Tủ để đồ phục vụ TT1 8 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
22 Ghế đơn GF1 8 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
23 Tủ trưng bày cao TTB1 TTB1 4 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
24 Kệ trưng bày cao KTB1 KTB1 2 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
25 Kệ trưng bày thấp KTB2 KTB2 2 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
26 Tranh treo phòng truyền thống 1 cái Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
27 Bộ sao búa liềm 4 bộ Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
28 Bục tượng Bác BTB 4 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
29 Tượng Bác 4 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
30 Bục trang trí (7,35x1,2 m) 8,82 m2 Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
31 Ghế chủ tọa QT GCT1 2 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
32 Ghế đại biểu QT GĐB 10 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
33 Bàn trà kẹp QT BT 11 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
34 Bàn làm việc Cục trưởng B4 1 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
35 Ghế cục trưởng G4 1 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
36 Tủ tài liệu T4 2 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
37 Bàn họp/tiếp khách SF4 1 Bộ Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
38 Bàn họp lớn BH3 1 chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
39 Ghế chủ tọa GCT 1 chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
40 Ghế họp GH2 149 chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
41 Biển Đảng Cộng sản 28,92 m dài Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
42 Phông cờ sân khấu 142,17 m2 Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
43 Bàn họp lớn TTT2 1 chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
44 Bàn họp dãy sau BH4 8 chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
45 Ghế chủ tọa BH5 1 chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
46 Bàn làm việc Phó Cục trưởng GCT 3 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
47 Ghế Phó Cục trưởng B3 3 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
48 Tủ lãnh đạo cao cấp G3 6 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
49 Bộ bàn ghế tiếp khách T3 3 Bộ Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
50 Bàn họp dẫy đầu SF3 19 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
51 Ghế đại biểu dãy đầu TTT2 38 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
52 Ghế họp dãy sau B1 180 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
53 Bục phát biểu BHT 1 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
54 Biển Đảng Cộng sản GCT 9,5 m dài Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
55 Bàn họp GHT 3 chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
56 Giá sách 2 mặt BPB 11 chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
57 Bàn học viên 6 chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
58 Ghế học viên BH2 12 chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
59 Bàn ăn tiếp khách GS2 2 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
60 Ghế ăn tiếp khách BHV 12 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
61 Tủ để đồ phục vụ (Tủ bếp) GHV 1 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
62 Bàn ăn tập thể BA2 10 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
63 Ghế ăn tập thể GA2 60 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
64 Giường cá nhân TT2 14 chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
65 Chăn ga gối đệm BA1 14 bộ Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
66 Tủ áo GA1 7 chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
67 Táp đầu giường GCN 14 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
68 Kệ tivi 7 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
69 Bộ bàn trà TA 7 Bộ Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
70 TỦ 1/2 ĐÔNG, 1/2 MÁT TAB 1 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
71 Giá nan inox 4 tầng KTV 1 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
72 Thùng rác di động BT2 1 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
73 Giá nan 2 tầng treo tường BSDU2F2C 2 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
74 Tum hút mùi 1 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
75 Quạt hút mùi 1 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
76 Ống gió 1 mét Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
77 Logo Hải Quan KT: 600mm x 600mm - Khu vực Lễ tân 1 chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
78 Bộ chữ Chi cục Hải Quan Hà Tĩnh và Tiếng anh 1 bộ Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
79 Biển Sơ đồ chỉ dẫn tổng thể Trụ sở cơ quan Cục Hải quan Hà Tĩnh Tại tòa nhà 7 tầng 1 chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
80 Biển sơ đồ tầng Nhà 7 tầng: 06 chiếc Nhà 4 tầng: 03 chiếc 9 chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
81 Biển Số phòng Nhà 7 Tầng: 78 chiếc Nhà 4 Tầng: 17 chiếc 95 chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
82 Biển tên Phòng ban Nhà 7 Tầng: 47 chiếc Nhà 4 Tầng: 12 chiếc 59 chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
83 Biển chỉ dẫn khu vệ sinh nhà 6 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
84 Biển WC Nam, Nữ 12 chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
85 Biển cấm hút thuốc lá 22 cái Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
86 Biển chỉ dẫn cầu thang bộ 18 chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
87 Biển ( P.Truyền thống, P. Tiếp khách quốc tế, P. Giao ban trực tuyến, P. Giao ban: 04 cái, Phòng họp, CT và CP) 12 cái Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
88 Dòng chữ" SỐNG VÀ LÀM VIỆC THEO HIẾN PHÁP VÀ PHÁP LUẬT" 35 ký tự Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
89 Dòng chữ 3D " CHUYÊN NGHIỆP - MINH BẠCH - HIỆU QUẢ" 27 ký tự Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
90 Biển số tầng 10 Chiếc Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
91 Rèm vải cuốn các phòng ban 401,64 m2 Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
92 Rèm gỗ (phòng họp giao ban, phòng tiếp khách nước ngoài, phòng truyền thống, phòng lãnh đạo) 68,94 m2 Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
93 Rèm vải gấm (nhà công vụ) 23,52 m2 Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
94 Thảm trải sàn Phòng tiếp khách quốc tế, phòng giao ban, phòng Cục trưởng 193 m2 Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
95 Giấy dán tường trang trí 42,51 m2 Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
96 Hệ khung xương sắt (để ốp backroud) 25,38 m2 Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
97 Backroup gỗ nan 1 mặt 7,1 m2 Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
98 Vách ốp kính cường lực 14,98 m2 Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
99 Ốp vách trơn 1 197,45 m2 Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
100 Phào trần 206,75 md Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
101 Phào chân tường 192,16 md Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
102 Ốp vách nỉ 85,32 m2 Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
103 Ốp vách trơn 2 71,93 m2 Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
104 Khuôn tranh phù điêu 31,2 m dài Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
105 Phù điêu QT 13,77 m2 Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
106 Backroup nỉ 22,05 m2 Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
107 Phào CNC 18,7 md Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
108 Vách gỗ có ô trang trí 13,2 m2 Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
109 Ốp vách 84,63 m2 Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
110 Ốp vách lửng 16,87 m2 Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
111 Vách gỗ có ô trang trí 1 28,32 m2 Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
112 Vách gỗ có ô trang trí 2 2,4 m2 Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
113 Phào cổ lửng 22 md Theo mô tả kỹ thuật tại mục 2, chương V, E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->