Gói thầu: Mua sắm lắp đặt khắc phục, sửa chữa trang thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201244055-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm lắp đặt khắc phục, sửa chữa trang thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201212631 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi nhiệm vụ không thường xuyên ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 09:40:00 đến ngày 2020-12-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 246,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bo mạch chính | Z490 PRO4 hoặc tương đương | 2 | Cái | Máy tính biên tập chương trình | |
| 2 | Bộ nguồn | M500 hoặc tương đương | 2 | Bộ | Máy tính biên tập chương trình | |
| 3 | Bộ nguồn | MWE Bronze V2 750W hoặc tương đương | 1 | Bộ | Bộ dựng chương trình truyền hình | |
| 4 | RAM 8GB DDR4 ECC | KSM26ES8/8ME hoặc tương đương | 1 | Cái | Bộ dựng chương trình truyền hình | |
| 5 | Máy nén của điều hòa 18000 BTU | QJ311PAB hoặc tương đương | 1 | Bộ | Điều hòa nhiệt độ | |
| 6 | Bo mạch điều khiển của máy điều hòa 18000 BTU | EBR85385504 hoặc tương đương | 1 | Cái | Điều hòa nhiệt độ | |
| 7 | Bo mạch điều khiển của máy điều hòa 12000 BTU | LK090-LG hoặc tương đương | 1 | Cái | Điều hòa nhiệt độ | |
| 8 | Card xuất hình | Decklink Studio 4K hoặc tương đương | 1 | Cái | Server phát sóng 360 | |
| 9 | Bộ nguồn máy chủ phát sóng | PWS-753-PQ hoặc tương đương | 2 | Bộ | Server phát sóng 360 | |
| 10 | Chi phí nhân công cài đặt và cấu hình lại hệ thống sau khi thay thế | 1 | Gói | Server phát sóng 360 | ||
| 11 | Bo nguồn đầu vào của màn hình | BN44-00265B hoặc tương đương | 1 | Cái | Màn hình kiểm tra tín hiệu video (TV) | |
| 12 | Switch mạng 24 cổng | TL-SG1016 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Hệ thống mạng | |
| 13 | Bộ phát wifi | AC7 hoặc tương đương | 2 | Bộ | Hệ thống mạng | |
| 14 | Máy nén của điều hòa 36000 BTU | SQ042YAA hoặc tương đương | 1 | Bộ | Điều hòa nhiệt độ | |
| 15 | Bo mạch điều khiển của máy điều hòa 36000 BTU | LK090-LG hoặc tương đương | 2 | Cái | Điều hòa nhiệt độ | |
| 16 | Bo nguồn đầu vào của màn hình | BN44-00265B hoặc tương đương | 1 | Cái | Màn hình kiểm tra tín hiệu video (TV) | |
| 17 | Bo mạch xử lý tín hiệu audio của exciter (Digital Stereo Interface) | 992 9004 002 hoặc tương đương | 1 | Cái | Vật tư, linh kiện máy phát thanh FM 5kW Harris Z5CD | |
| 18 | Bo mạch khuếch đại công suất RF của exciter (PWA, RF PA) | 992 9753 002 hoặc tương đương | 1 | Cái | Vật tư, linh kiện máy phát thanh FM 5kW Harris Z5CD | |
| 19 | Transitor khuếch đại công suất của 3 khối khuếch đại (4 cái / khối) | ON5040 hoặc tương đương | 12 | Cái | Vật tư, linh kiện máy phát thanh FM 5kW Harris Z5CD | |
| 20 | Module khuếch đại công suất 850W (Z PA/Module 850W) | 992 9521 002 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Vật tư, linh kiện máy phát thanh FM 5kW Harris Z5CD | |
| 21 | Chi phí nhân công kỹ thuật hiệu chỉnh lại máy phát sau khi thay thế. | 1 | Gói | Vật tư, linh kiện máy phát thanh FM 5kW Harris Z5CD |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi