Gói thầu: Gói thầu số 03: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201244768-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đông Yên
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201236453
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-14 12:36:00 đến ngày 2020-12-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,404,431,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ giá đỡ và song chắn rác 27 bộ Chương V
2 Ống nhựa thoát nước D10cm 4,8 m Chương V
3 Bao tải 17,165 m2 Chương V
4 Bột đá 25,89 kg Chương V
5 Cát đen 96,315 m3 Chương V
6 Cát mịn ML=1,5-2,0 82,556 m3 Chương V
7 Cát vàng 449,533 m3 Chương V
8 Cấp phối đá dăm 432,686 m3 Chương V
9 Cây chống 30,997 cây Chương V
10 Cọc tre 2.086,35 m Chương V
11 Củi đun 42,912 kg Chương V
12 Dây thép 208,347 kg Chương V
13 Đá 1x2 88,011 m3 Chương V
14 Đá 2x4 571,339 m3 Chương V
15 Đá cấp phối D 104,171 m3 Chương V
16 Đá dăm 5,424 m3 Chương V
17 Đá hộc 114,182 m3 Chương V
18 Đinh 117,878 kg Chương V
19 Gạch không nung 6,5x10,5x22 96.894 viên Chương V
20 Gỗ chống 1,906 m3 Chương V
21 Gỗ đà nẹp 0,704 m3 Chương V
22 Gỗ làm khe co dãn 7,756 m3 Chương V
23 Gỗ ván 3,97 m3 Chương V
24 Gỗ ván ( cả nẹp) 0,364 m3 Chương V
25 Giấy dầu 3.646,39 m2 Chương V
26 Nhựa bi tum số 4 45,058 kg Chương V
27 Nhựa đường 1.938,895 kg Chương V
28 Que hàn 3,437 kg Chương V
29 Thép hình 68,513 kg Chương V
30 Thép tròn 11.828,94 kg Chương V
31 Thép tròn D 1.374,84 kg Chương V
32 Vải địa kỹ thuật 2,1 m2 Chương V
33 Xi măng PCB30 295.950 kg Chương V
34 Vật liệu khác 1 khoản Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->