Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua sắm thiết bị dạy học, đồ dùng bán trú cho các trường học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201244916-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn thiết kế và Xây dựng Tây Đô |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Mua sắm thiết bị dạy học, đồ dùng bán trú cho các trường học |
| Số hiệu KHLCNT | 20201241124 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 12:01:00 đến ngày 2020-12-21 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,586,273,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn mặt | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ (giá) ca, cốc | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Phản | 13 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Giá để giầy dép | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Cốc uống nước | 25 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 15 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Xô | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Chậu | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Ghế giáo viên | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bàn cho trẻ | 13 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Ghế cho trẻ | 25 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Thùng đựng nước có vòi | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Thùng đựng rác | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Giá để đồ chơi và học liệu - 4 khoang 7 ô | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Giá phơi khăn mặt | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Ghế giáo viên | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Ghế cho trẻ | 24 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Giá để đồ chơi và học liệu - 4 khoang 7 ô | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Giá phơi khăn mặt | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Cốc uống nước | 32 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Phản nằm cho trẻ | 16 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Xô | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Chậu | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Ghế giáo viên | 9 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Bàn cho trẻ | 36 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Ghế cho trẻ | 42 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Thùng đựng rác | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá sách | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Giá để đồ chơi và học liệu - 4 khoang 7 ô | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Giá phơi khăn mặt | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Cốc uống nước | 15 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Bình ủ nước | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Thùng đựng rác | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Thùng đựng nước có vòi | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Xô | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Chậu | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Bàn cho trẻ | 20 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Ghế cho trẻ | 40 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Bàn giáo viên | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Ghế giáo viên | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá sách | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Giá để đồ chơi và học liệu - 4 khoang 7 ô | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Ti vi màu | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Tủ đựng bát đĩa loại to | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Bếp gas công nghiệp 3 hộc | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Bếp gas công nghiệp 2 hộc | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Hệ thống tủ cơm gas điện 30kg | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Bộ loa nén phóng thanh hoạt động đầu giờ | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Ghế gấp | 70 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Máy lọc nước | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Máy xay thịt | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Nồi áp suất | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Bàn HS lớp 1, 2 | 30 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Ghế HS lớp 1, 2 | 60 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Bàn HS lớp 5 | 80 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Ghế HS lớp 5 | 160 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Đàn Organ Casio | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Bộ trống đội | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Bàn ghế Giáo viên | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Bàn HS lớp 6 | 45 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Ghế HS lớp 6 | 90 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Bàn HS lớp 7 | 40 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Ghế HS lớp 7 | 80 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Bàn HS lớp 8, 9 | 220 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Ghế HS lớp 8, 9 | 440 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Bàn ghế HS lớp 8, 9 | 20 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi