Gói thầu: Gói thầu số 05: Mua sắm thiết bị cho Cơ sở cai nghiện ma túy đa chức năng Tỉnh Kiên Giang, gồm: Phần 1: Thiết bị y tế; Phần 2: Thiết bị thông dụng; Phần 3: Thiết bị phục hồi sức khỏe
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201244462-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng CIC Nam Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Mua sắm thiết bị cho Cơ sở cai nghiện ma túy đa chức năng Tỉnh Kiên Giang, gồm: Phần 1: Thiết bị y tế; Phần 2: Thiết bị thông dụng; Phần 3: Thiết bị phục hồi sức khỏe |
| Số hiệu KHLCNT | 20201244030 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp thực hiện Chương trình mục tiêu Phát triển hệ thống trợ giúp xã hội năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 11:12:00 đến ngày 2020-12-21 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,096,130,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giường bệnh | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 2 | Giường cấp cứu | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 3 | Tủ đầu giường | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 4 | Bàn khám bệnh | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 5 | Đèn gù khám bệnh | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 6 | Huyết áp kế | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 7 | Nhiệt kế | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 8 | Máy hút đờm dịch | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 9 | Máy hủy bơm kim tiêm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 10 | Máy xông mũi họng | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 11 | Máy điện châm | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 12 | Bộ dụng cụ khám nha, tai, mũi, họng | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 13 | Nồi hấp tiệt trùng | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 14 | Tủ sấy dụng cụ tiệt trùng | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 15 | Bình ô xy kèm mặt nạ thở | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 16 | Đèn soi bóng đồng tử | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 17 | Đèn đội đầu soi tai, mũi, họng | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 18 | Tủ bảo quản thuốc | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 19 | Búa thử phản xạ | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 20 | Bóp bóng người lớn | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 21 | Bàn tiểu phẫu | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 22 | Bộ dụng cụ tiểu phẫu | 20 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 23 | Bộ dụng cụ rửa dạ dày | 50 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 24 | Cọc treo dịch truyền inox | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 25 | Túi cấp cứu | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 26 | Dây cố định bệnh nhân | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 27 | Túi chườm nóng lạnh | 50 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 28 | Vòi rửa mắt khẩn cấp | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 29 | Cân trọng lượng có thước đo chiều cao | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 30 | Bàn để dụng cụ | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 31 | Cáng tay | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 32 | Cáng đẩy | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 33 | Xe đẩy cấp phát thuốc | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 34 | Tủ đựng thuốc cấp cứu | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 35 | Khay quả đậu | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 36 | Khay quả đậu | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 37 | Khay đựng dụng cụ nông | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 38 | Khay đựng dụng cụ sâu | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 39 | Hộp hấp bông gạc hình trống | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 40 | Hộp hấp dụng cụ có nắp | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 41 | Bát đựng dung dịch thép không gỉ | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 42 | Thùng nhôm/ inox đựng nước có vòi | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 43 | Cốc đựng dung dịch có chia độ | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 44 | Kẹp phẫu | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 45 | Kẹp phẫu tích không mấu 20cm | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 46 | Kẹp Korcher có mấu và khóa hãm | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 47 | Kẹp phẫu tích thẳng kiểu Mayo 16 cm | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 48 | Kéo thẳng, nhọn 16 cm | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 49 | Kéo thẳng tù 16cm | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 50 | Kéo cong nhọn 14 cm | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 51 | Kéo thẳng nhọn/tù 14 cm | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 52 | Kéo cong tù 14cm | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 53 | Kéo cắt bông gạc Kích thước: 18 cm | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 54 | Kẹp kim Mayo 17cm | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 55 | Lưỡi dao mổ số 21 | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 56 | Đèn Clar | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 57 | Đèn pin (sạc) | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 58 | Ghế đẩu quay | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 59 | Các bộ nẹp chân, tay | 5 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 60 | Xoong luộc dụng cụ ( điện ) | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 61 | Xe đẩy cấp cứu | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 62 | Tủ dụng cụ ( inox ) | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 63 | Đèn sạc xách tay | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 64 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 65 | Ghế (nệm xoay) | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 66 | Ghế băng ( Inox) | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 67 | Tủ đựng tài liệu | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 68 | Tủ đông bảo quản thức ăn | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 69 | Tủ lạnh bảo quản thực phẩm Tủ lạnh Inverter 236 lít | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 70 | Tủ hấp cơm công nghiệp (Điện+Gas) 100 lít | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 71 | Tivi 43'' | 14 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 72 | Máy tập eo | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 73 | Xe đạp tập | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 74 | Giàn tạ đa năng | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 75 | Máy chạy bộ | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 76 | Máy vật lý trị liệu đa năng | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT | ||
| 77 | Máy Masage | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật, Chương V – E. HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi