Gói thầu: Gói thầu mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020 do Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Bắc làm chủ đầu tư
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201245029-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Hàm Thuận Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020 do Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Bắc làm chủ đầu tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20201190631 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 14:46:00 đến ngày 2020-12-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,987,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,815,500 VNĐ ((Hai mươi chín triệu tám trăm mười năm nghìn năm trăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Albumin | 2 | Hộp | 6 x 100ml hoặc tương đương | ||
| 2 | Bilirubin Total | 2 | Hộp | 8 x 80ml + 8 x 20,5ml hoặc tương đương | ||
| 3 | Bilirubin Direct | 2 | Hộp | 6 x 70ml + 6 x 18ml hoặc tương đương | ||
| 4 | Cholesterol | 13 | Hộp | 6 x 96,5ml hoặc tương đương | ||
| 5 | Creatinine Enzymatic | 9 | Hộp | 3 x 48ml + 3 x 15,8ml hoặc tương đương | ||
| 6 | Glucose | 14 | Hộp | 6 x 96,5ml hoặc tương đương | ||
| 7 | Total Protein | 2 | Hộp | 6 x 96,5ml hoặc tương đương | ||
| 8 | Triglycerides Mono | 16 | Hộp | 6 x 60ml hoặc tương đương | ||
| 9 | Urea | 10 | Hộp | 6 x 74ml + 6x19ml hoặc tương đương | ||
| 10 | Uric Acid | 5 | Hộp | 6 x 78,5ml + 6x20ml hoặc tương đương | ||
| 11 | Ethanol | 3 | Hộp | 2 x 49ml hoặc tương đương | ||
| 12 | Multicalibrator level 1 | 12 | Lọ | 5ml hoặc tương đương | ||
| 13 | HDL - Direct | 55 | Hộp | 2x37ml + 2x12ml hoặc tương đương | ||
| 14 | ASAT/GOT | 8 | Hộp | 6x76ml + 6x19,5ml hoặc tương đương | ||
| 15 | ALAT/GPT | 8 | Hộp | 6x76ml + 6x19,5ml hoặc tương đương | ||
| 16 | CK-MB | 3 | Hộp | 2x33ml + 2x10.5ml hoặc tương đương | ||
| 17 | Gamma GT | 6 | Hộp | 6x76ml + 6x19,5ml hoặc tương đương | ||
| 18 | Calcium Arsenazo | 7 | Hộp | 2 x 97,5ml hoặc tương đương | ||
| 19 | HbA1c Direct | 3 | Hộp | R1: 1 x79,5ml R2: 1 x 32 Hemolysing reagent 2 x 75ml hoặc tương đương | ||
| 20 | CRP Ultra | 4 | Hộp | 1x46,5ml + 1x48,5ml hoặc tương đương | ||
| 21 | HDL/LDL Calibrator | 2 | Hộp | 1 x 1ml hoặc tương đương | ||
| 22 | CK-MB Calibrator | 2 | Hộp | 1 x 1ml hoặc tương đương | ||
| 23 | Ethanol Calibrator | 2 | Hộp | 5x1ml (100mg/dl) + 5x1ml (400mg/dl) hoặc tương đương | ||
| 24 | CRP Ultra Calibrators | 2 | Hộp | 5 x 2ml hoặc tương đương | ||
| 25 | HbA1c Direct Calibrators | 2 | Hộp | 4 x 0,5ml hoặc tương đương | ||
| 26 | Physiological level- Serum HN | 30 | Lọ | 5 ml hoặc tương đương | ||
| 27 | Pathological level- Serum HP | 30 | lọ | 5 ml hoặc tương đương | ||
| 28 | CK-MB Control N | 2 | Hộp | 1 x 3ml hoặc tương đương | ||
| 29 | HbA1c Direct Controls | 2 | Hộp | 4 x 0,5ml hoặc tương đương | ||
| 30 | Prestige 24i Alkanine Washing Solution | 22 | Chai | 1 x 500 hoặc tương đương | ||
| 31 | Prestige 24i Acid Washing Solution | 12 | Chai | 1 x 500 hoặc tương đương | ||
| 32 | Diluent for Mythic 18-22 | 80 | Thùng | 1 x 10.000 hoặc tương đương | ||
| 33 | OnlyOne | 60 | Chai | 1 x 500 hoặc tương đương | ||
| 34 | Mythic 18 -22 Enzymatic Cleaning Solution | 45 | Chai | 1 x 1.000 hoặc tương đương | ||
| 35 | Mythic 18 Cyanide Free Lytic Solution | 12 | Chai | 1 x 1.000 hoặc tương đương | ||
| 36 | Control 5D- Tri level | 4 | Hộp | 6 x 3 hoặc tương đương | ||
| 37 | Mythic 18-22 Flush - cleaner | 5 | Chai | 1 x 250 hoặc tương đương | ||
| 38 | Cholesterol standard 200 | 10 | Lọ | Std 5ml hoặc tương đương | ||
| 39 | Creatinine standard 2 | 10 | Lọ | Std 5ml hoặc tương đương | ||
| 40 | Glucose standard 100 | 10 | Lọ | Std 5ml hoặc tương đương | ||
| 41 | Protein standard | 10 | Lọ | Std 5ml hoặc tương đương | ||
| 42 | Triglycerides standard 220 | 10 | Lọ | Std 5ml hoặc tương đương | ||
| 43 | Urea standard 42 | 10 | Lọ | Std 5ml hoặc tương đương | ||
| 44 | Uric Acid standard 5 | 10 | Lọ | Std 5ml hoặc tương đương | ||
| 45 | Calcium standard | 10 | Lọ | Std 5ml hoặc tương đương | ||
| 46 | Chloride | 10 | Hộp | 2x50ml +std hoặc tương đương | ||
| 47 | Sodium | 10 | Hộp | 2x50ml +std hoặc tương đương | ||
| 48 | Potasium | 10 | Hộp | 2x50ml +std hoặc tương đương | ||
| 49 | Reagent Module Na/K/Cl | 5 | Hộp | 800ml hoặc tương đương | ||
| 50 | Điện cực Na | 2 | Cái | 01 cái/hộp hoặc tương đương | ||
| 51 | Điện cực K | 2 | Cái | 01 cái/hộp hoặc tương đương | ||
| 52 | Điện cực Cl | 2 | Cái | 01 cái/hộp hoặc tương đương | ||
| 53 | Điện cực REF | 2 | Cái | 01 cái/hộp hoặc tương đương | ||
| 54 | Bi-level QC kit | 4 | Hộp | 2 x10ml hoặc tương đương | ||
| 55 | Daily Rinse Kit | 4 | Hộp | 90ml hoặc tương đương | ||
| 56 | Tubing kit | 2 | Cái | 01 cái/hộp hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi