Gói thầu: Mua sắm hóa chất, dụng cụ phục vụ khảo sát, đo đạc hiện trường, phân tích mẫu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201245066-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Quan trắc - Phân tích môi trường biển
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, dụng cụ phục vụ khảo sát, đo đạc hiện trường, phân tích mẫu
Số hiệu KHLCNT 20201226448
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Dịch vụ môi trường
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-14 14:43:00 đến ngày 2020-12-17 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 713,634,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bình tia 5 cái Xuất xứ: G7 Thể tích 500ml Bằng nhựa chịu dung môi
2 Chai nhựa đựng mẫu 300 500ml Xuất xứ: G7 Thể tích 500ml
3 Chai thủy tinh đựng mẫu 300 500ml Xuất xứ: G7 Thể tích 500ml
4 Cốc đo 10 cái Xuất xứ: Châu Á
5 Cồn lau dụng cụ 5 1 lít Xuất xứ: Châu Á Độ tinh khiết 99%
6 Cuvet 1cm 10 cái Xuất xứ: G7 Kích thước 10 x 100mm
7 Bình định mức 1000ml 10 cái Xuất xứ; G7 Loại AS - Chất liệu: Thủy tinh, nhút nhựa PE mới, vạch xanh class A - Dung tích: 1000ml±0.4 ml - Đường kính: 125mm - Chiều cao: 300mm - Kích thước nút: 24/29 - Chứng nhận cấp theo lô sản xuất - Khả năng chịu nhiệt của thủy tinh: 2500C - Khả năng chịu nhiệt của nắp nhựa: -400C đến +800C
8 Bình định mức 100ml 50 cái Xuất xứ; G7 Loại AS Thể tích: 100ml ±0.1 ml - Chất liệu: Thủy tinh, nhút nhựa PE mới, vạch xanh class A - Đường kính: 61mm - Chiều cao: 170mm - Kích thước nút: 12/21 - Chứng nhận cấp theo lô sản xuất - Khả năng chịu nhiệt của thủy tinh: 2500C - Khả năng chịu nhiệt của nắp nhựa: -400C đến +800C
9 Bình định mức 250ml 50 cái Xuất xứ; G7 Loại AS Thể tích: 250ml ±0.15 ml - Chất liệu: Thủy tinh, nhút nhựa PE mới, vạch xanh class A - Đường kính: 81mm - Chiều cao: 220mm - Kích thước nút: 14/23 - Chứng nhận cấp theo lô sản xuất - Khả năng chịu nhiệt của thủy tinh: 2500C - Khả năng chịu nhiệt của nắp nhựa: -400C đến +800C
10 Bình định mức 25ml 50 cái Xuất xứ; G7 Loại AS Thể tích: 25ml ±0.04 ml - Chất liệu: Thủy tinh, nhút nhựa PE mới, vạch xanh class A - Đường kính: 39mm - Chiều cao: 110mm - Kích thước nút: 10/19 - Chứng nhận cấp theo lô sản xuất - Khả năng chịu nhiệt của thủy tinh: 2500C - Khả năng chịu nhiệt của nắp nhựa: -400C đến +800C
11 Bình định mức 50ml 50 cái Xuất xứ; G7 Loại AS Thể tích: 50ml ±0.06 ml - Chất liệu: Thủy tinh, nhút nhựa PE mới, vạch xanh class A - Đường kính: 49mm - Chiều cao: 140mm - Kích thước nút: 12/21 - Chứng nhận cấp theo lô sản xuất - Khả năng chịu nhiệt của thủy tinh: 2500C - Khả năng chịu nhiệt của nắp nhựa: -400C đến+800C
12 Bình nhỏ giọt 4 cái Xuất xứ: G7 Thể tích 60ml, nút nhám 14/23
13 Bình nhựa 0,5 lít 4 cái Xuất xứ: G7 Nhựa PTFE, thể tích 500ml, có chia vạch
14 Bình nhựa 2 lít 3 Cái Xuất xứ: G7 Nhựa PTFE, thể tích 500ml, có chia vạch
15 Bình nhựa 5 lít 3 Cái Xuất xứ: G7 Nhựa PTFE, thể tích 500ml, có chia vạch
16 Bình thủy tinh 500ml 5 cái Xuất xứ; G7 Loại AS Thể tích: 500ml - Chất liệu: Thủy tinh - Đường kính: 105mm - Chiều cao: 180mm - Tiêu chuẩn: USP, Din Iso 1773
17 Bình tam giác 100ml 50 cái Xuất xứ; G7 Loại AS Thể tích: 500ml - Chất liệu: Thủy tinh - Đường kính: 64mm - Chiều cao: 105mm - Tiêu chuẩn: USP, Din Iso 1773
18 Bình tam giác 250ml 50 cái Xuất xứ; G7 Loại AS Thể tích: 250ml - Chất liệu: Thủy tinh - Đường kính: 85mm - Chiều cao: 145mm - Tiêu chuẩn: USP, Din Iso 1773
19 Bình tam giác 25ml 50 cái Xuất xứ; G7 Loại AS Thể tích: 25ml - Chất liệu: Thủy tinh - Đường kính: 42mm - Chiều cao: 75mm - Tiêu chuẩn: USP, Din Iso 1773
20 Bình tam giác 500ml 20 cái Xuất xứ; G7 Loại AS Thể tích: 500ml - Chất liệu: Thủy tinh - Đường kính: 105mm - Chiều cao: 180mm - Tiêu chuẩn: USP, Din Iso 1773
21 Bình tam giác 50ml 50 cái Xuất xứ; G7 Loại AS Thể tích: 50ml - Chất liệu: Thủy tinh - Đường kính: 51mm - Chiều cao: 90mm - Tiêu chuẩn: USP, Din Iso 1773
22 Bình thủy tinh trung tính 50 Cái Xuất xứ; G7 Loại AS Thể tích: 500ml Miệng chai GL 45 - Chất liệu: Thủy tinh - Đường kính: 78mm - Chiều cao: 181mm - Tiêu chuẩn: USP
23 Ống đong 100ml 5 cái Xuất xứ; G7 Loại AS Thể tích: 100ml±1ml Vạch chia 1ml - Chất liệu: Thủy tinh - Đường kính: 29mm - Chiều cao: 256mm - Tiêu chuẩn: USP, Din Iso 14788
24 Ống đong 250ml 5 cái Xuất xứ; G7 Loại AS Thể tích: 250ml±2ml Vạch chia 2ml - Chất liệu: Thủy tinh - Đường kính: 39mm - Chiều cao: 331mm - Tiêu chuẩn: USP, Din Iso 14788
25 Dung dịch chuẩn pH 10 1 500 ml Xuất xứ: G7, EU Boiling point 100 °C (1013 hPa) Density 1.0044 g/cm3 (25 °C) pH value 10.0 (H₂O, 25 °C)
26 Dung dịch chuẩn pH 4 1 500 ml Xuất xứ: G7, EU pH value 4.0 (H₂O, 25 °C)
27 Dung dịch chuẩn pH 7 1 500 ml Xuất xứ: G7, EU Boiling point 109 °C (1013 hPa) Density 1.01 g/cm3 (20 °C) Melting Point -5 °C pH value 7.0 (H₂O, 25 °C)
28 Dung dịch chuẩn tổng chất rắn hòa tan (TDS) 1500 mg/L 1 500ml Xuất xứ: G7, EU
29 Dung dịch chuẩn độ đục 100NTU 1 100ml Xuất xứ: G7 Nồng độ 100NTU
30 Dung dịch chuẩn độ đục 15NTU 1 100ml Xuất xứ: G7 Nồng độ 15NTU
31 Dung dịch chuẩn độ đục 2000NTU 1 100ml Xuất xứ: G7 Nồng độ 2000NTU
32 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của Cu 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Density 1.014 g/cm3 (20 °C) pH value 0.47 (H₂O, 20 °C) Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Density 1.02 g/cm3 (20 °C) pH value 0.48 (H₂O, 20 °C)
33 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của Zn 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Density 1.02 g/cm3 (20 °C) pH value 0.48 (H₂O, 20 °C)
34 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của Cd 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Density 1.013 g/cm3 (20 °C) pH value 0.5 (H₂O, 20 °C)
35 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của Pb 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Density 1.02 g/cm3 (20 °C) pH value 0.5 (H₂O, 20 °C)
36 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của As 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Density 1.013 g/cm3 (20 °C) pH value 0.5 (H₂O, 20 °C)
37 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của Hg 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Concentration     β (Hg2-) 990 - 1010 mg/l
38 Dung dịch chuẩn gốc 1000ppm của NH3 1 500 ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Concentration     β (NH₄⁻) 990 - 1010 mg/l
39 Dung dịch chuẩn P-PO4 1 500ml Xuất xứ: G7 Nồng độ: 1000ppm Concentration     β (PO₄³⁻) 990 - 1010 mg/l
40 N-Hexadecane 1 250ml Xuất xứ: G7 Assay (GC, area%) ≥ 99.0 % (a/a) Density (d 20 °C/ 4 °C) 0.773 - 0.774 Identity (GC) passes test
41 Bromophenol xanh 2 Lọ 25g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 85.0%
42 Dung dịch chuẩn thẩm tra hiệu năng của thiết bị 1 500 ml Xuất xứ: G7
43 (NH4)2SO4 2 Lọ 250g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0%
44 (NH4)6Mo7O24.4H2O 3 100g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Sulfate (SO4) ≤ 0.02 % Heavy metals (as Pb) ≤ 0.001 % K (Potassium) ≤ 0.005 % Mg (Magnesium) ≤ 0.005 % Na (Sodium) ≤ 0.005 %
45 Áo phao 5 cái Xuất xứ: Châu Á
46 Giầy BHLĐ 5 đôi Xuất xứ: Châu Á
47 Giấy lau 10 Hộp Xuất xứ: Châu Á
48 Giấy lọc 10 Hộp Xuất xứ: G7 Đường kính : 150mm Vật liệu cellulo Giấy lọc không tro
49 Giấy thử pH 5 Hộp Xuất xứ: G7 Khoảng đo pH 1 - 14
50 H2O2 2 1 lit Xuất xứ: G7 độ tinh khiết 30% Boiling point 107 °C (1013 hPa) Density 1.11 g/cm3 (20 °C) Melting Point -25.7 °C pH value
51 Axit ascorbic 3 25g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Chloride (Cl) ≤ 50 ppm Sulfate (SO4) ≤ 20 ppm Cu (Copper) ≤ 5 ppm Fe (Iron) ≤ 2 ppm Heavy metals (ACS) ≤ 10 ppm
52 H2SO4 đậm đặc 20 1 lit Xuất xứ: Merck Độ tinh khiết: 95-97% Nitrate (NO₃) ≤ 0.5 ppm Heavy metals (as Pb) ≤ 1 ppm As (Arsenic) ≤ 0.01 ppm Fe (Iron) ≤ 0.2 ppm Hg (Mercury) ≤ 0.005 ppm NH₄ (Ammonium) ≤ 2 ppm
53 H3BO3 2 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.999% Chloride (Cl) ≤ 3 ppm Phosphate (PO4) ≤ 0.5 ppm Silicate (as SiO4) ≤ 0.5 ppm Sulfate (SO4) ≤ 5 ppm Ag (Silver) ≤ 0.010 ppm
54 HCl 10 1 lit Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 37% Bromide (Br) ≤ 50 ppm Free chlorine (Cl) ≤ 0.4 ppm Phosphate (PO4) ≤ 0.5 ppm Sulfate (SO4) ≤ 0.5 ppm Sulfite (SO4) ≤ 0.5 ppm Heavy metals (as Pb) ≤ 1 ppm Ag (Silver) ≤ 0.020 ppm
55 HNO3 30 1 lit Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 69% Colour ≤ 10 Hazen Chloride (Cl) ≤ 0.2 ppm Phosphate (PO4) ≤ 0.2 ppm Sulphate (SO4) ≤ 0.5 ppm Heavy metals (as Pb) ≤ 0.2 ppm Ag (Silver) ≤ 0.010 ppm Al (Aluminium) ≤ 0.050 ppm As (Arsenic) ≤ 0.010 ppm Au (Gold) ≤ 0.050 ppm B (Boron) ≤ 0.050 ppm
56 Hộp đựng thiết bị 3 cái Xuất xứ: Châu Á
57 K2S2O8 3 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Heavy metals (as Pb) ≤ 0.003 % Fe (Iron) ≤ 0.001 % Mn (Manganese) ≤ 0.0001 %
58 K2SO4 2 250g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Insoluble matter ≤ 0.01 % pH-value (5 %; water, 25 °C) 5.5 - 7.5 Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Total nitrogen (N) ≤ 0.0005 %
59 Khẩu trang than hoạt tính 5 lớp 10 hộp Xuất xứ: Châu Á
60 Găng tay thí nghiệm không bụi 7 hộp Xuất xứ: Châu Á
61 Khí argon 15 bình Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.99%
62 Khí axetylen 5 bình Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.99%
63 Khí Heli 5 bình Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.999%
64 KNO3 1 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% pH-value (5 %; water) 5.0 - 7.5 Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Iodate (IO₃) ≤ 0.0005 % Nitrite (NO₂) ≤ 0.001 %
65 Methyl đỏ 1 25g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% Transition range pH 4.4 - pH 6.0 Red - yellow Absorption maximum (buffer pH 4.5) 523 - 526 nm Absorption maximum (buffer pH 6.2) 427 - 437 nm
66 Metyl Iso butylketon (MIBK) 4 500 ml Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0%
67 Silica gel 100-200 mesh 10 1kg Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0% pH-value (10 % suspension) 6.5 - 7.5 Fe (Iron) ≤ 0.02 % Pore volume (N₂-isotherm) 0,74 - 0,84 ml/g
68 Mũ cứng 5 cái Xuất xứ: Châu Á
69 Na2SO4 10 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0%
70 NaOH 5 500g Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0%
71 n-Hexan 30 2,5l Xuất xứ: G7 Độ tinh khiết: 99.0%
72 Pipet 1000m, 200m, 100m 10 cái Xuất xứ: G7 Độ chính xác loại AS
73 Quần áo BHLĐ 5 bộ Xuất xứ: Châu Á
74 Sổ công tác 10 cuốn Xuất xứ: Châu Á
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->