Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị phục vụ công tác giảng dạy các trường MN, TH, THCS huyện Phú Lương năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201245144-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị phục vụ công tác giảng dạy các trường MN, TH, THCS huyện Phú Lương năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201224331 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 25 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 14:39:00 đến ngày 2020-12-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,164,728,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ti vi 55 inch | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non (Bảo hành 12 tháng) | |
| 2 | Bàn cho trẻ | 223 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non (Bảo hành 12 tháng) | |
| 3 | Ghế cho trẻ | 446 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non (Bảo hành 12 tháng) | |
| 4 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 18 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non (Bảo hành 12 tháng) | |
| 5 | Giá để đồ chơi và học liệu | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non (Bảo hành 12 tháng) | |
| 6 | Cầu trượt | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non (Bảo hành 12 tháng) | |
| 7 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 24 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 8 | Mô hình hàm răng | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 9 | Vòng thể dục to | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 10 | Vòng thể dục nhỏ | 140 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 11 | Gậy thể dục nhỏ | 140 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 12 | Xắc xô | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 13 | Cổng chui | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 14 | Gậy thể dục to | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 15 | Cột ném bóng | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 16 | Bóng các loại | 64 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 17 | Đồ chơi Bowling | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 18 | Dây thừng | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 19 | Kéo thủ công | 140 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 20 | Kéo văn phòng | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 21 | Bút chì đen | 140 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi | |
| 22 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 140 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi | |
| 23 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 24 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 25 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 26 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 27 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 28 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 29 | Bộ xếp hình xây dựng | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 30 | Bộ luồn hạt | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 31 | Bộ lắp ghép | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 32 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 33 | Bộ lắp ráp xe lửa | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 34 | Bộ sa bàn giao thông | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 35 | Bộ động vật sống dưới nước | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 36 | Bộ động vật sống trong rừng | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 37 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 38 | Bộ côn trùng | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 39 | Cân chia vạch | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 40 | Nam châm thẳng | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 41 | Kính lúp | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 42 | Phễu nhựa | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 43 | Bể chơi với cát và nước | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 44 | Ghép nút lớn | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 45 | Bộ ghép hình hoa | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 46 | Bảng chun học toán | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 47 | Đồng hồ học số, học hình | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 48 | Bàn tính học đếm | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 49 | Bộ làm quen với toán | 60 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 50 | Bộ hình khối | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 51 | Bộ nhận biết hình phẳng | 140 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 52 | Bộ que tính | 60 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 53 | Domino chữ cái và số | 40 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 54 | Bảng quay 2 mặt | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 55 | Lịch của trẻ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 56 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 57 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 58 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 59 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 60 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 61 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 62 | Bộ dụng cụ lao động | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 63 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 64 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 65 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 66 | Bộ trang phục nấu ăn | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 67 | Búp bê bé trai | 12 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 68 | Búp bê bé gái | 12 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 69 | Bộ trang phục công an | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 70 | Doanh trại bộ đội | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 71 | Bộ trang phục bộ đội | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 72 | Bộ trang phục công nhân | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 73 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 74 | Bộ trang phục bác sỹ | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 75 | Gạch xây dựng | 8 | Thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 76 | Bộ xếp hình xây dựng | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 77 | Hàng rào lắp ghép lớn | 12 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 78 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 48 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi (Bảo hành 12 tháng) | |
| 79 | Đất nặn | 120 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi | |
| 80 | Màu nước | 100 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | I. Thiết bị mầm non – Thiết bị dạy học và đồ chơi học liệu lớp 5-6 tuổi | |
| 81 | Ti vi 55 inch | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | II.Thiết bị tiểu học (Bảo hành 12 tháng) | |
| 82 | Máy vi tính | 14 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | II.Thiết bị tiểu học (Bảo hành 12 tháng) | |
| 83 | Bàn bán trú học sinh tiểu học | 150 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | II.Thiết bị tiểu học (Bảo hành 12 tháng) | |
| 84 | Ghế ngồi học sinh tiểu học | 300 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | II.Thiết bị tiểu học (Bảo hành 12 tháng) | |
| 85 | Bàn học sinh Tiểu học 2 chỗ ngồi | 150 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | II.Thiết bị tiểu học (Bảo hành 12 tháng) | |
| 86 | Ghế ngồi học sinh Tiểu học | 300 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | II.Thiết bị tiểu học (Bảo hành 12 tháng) | |
| 87 | Bảng từ | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | II.Thiết bị tiểu học (Bảo hành 12 tháng) | |
| 88 | Máy chiếu | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | II.Thiết bị tiểu học (Chế độ bảo hành 02 năm cho thân máy, 01 năm hoặc 1000 giờ cho bóng đèn (tùy điều kiện nào đến trước)). | |
| 89 | Màn chiếu | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | II.Thiết bị tiểu học (Bảo hành 12 tháng) | |
| 90 | Máy vi tính | 14 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | III.Thiết bị trung học cơ sở (Bảo hành: 24 tháng) | |
| 91 | Ti vi 55 inch | 25 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | III.Thiết bị trung học cơ sở (Bảo hành 12 tháng) | |
| 92 | Bàn học sinh THCS 2 chỗ ngồi | 207 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | III.Thiết bị trung học cơ sở (Bảo hành 12 tháng) | |
| 93 | Ghế ngồi học sinh THCS | 414 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | III.Thiết bị trung học cơ sở (Bảo hành 12 tháng) | |
| 94 | Bàn, ghế giáo viên | 11 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | III.Thiết bị trung học cơ sở (Bảo hành 12 tháng) | |
| 95 | Bảng từ | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | III.Thiết bị trung học cơ sở (Bảo hành 12 tháng) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi