Gói thầu: Mua sắm phụ tùng, linh kiện thay thế, sửa chữa xe ô tô cho Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201246207-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu |
| Tên gói thầu | Mua sắm phụ tùng, linh kiện thay thế, sửa chữa xe ô tô cho Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu |
| Số hiệu KHLCNT | 20201246157 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 16:15:00 đến ngày 2020-12-21 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 310,629,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hyundai Santarex đời 2010. Biển số xe: 25M - 000.29 | 1 | Xe | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 2 | Xéc măng | 1 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 3 | Pitton | 4 | Quả | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 4 | Xi lanh | 4 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 5 | Bạc cam | 1 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 6 | Bạc biên baliê | 1 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 7 | Bạc ắc thanh truyền | 4 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 8 | Bu di bạch kim | 4 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 9 | Nước làm mát | 5 | Lọ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 10 | Bơm dầu nhớt | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 11 | Bơm nước | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 12 | Bi tăng cam | 1 | vòng | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 13 | Bi tỳ cam | 2 | vòng | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 14 | Lọc dầu máy | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 15 | Căn dọc trục cơ | 1 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 16 | Phớt ghít | 4 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 17 | Ống dẫn hướng súp pap | 4 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 18 | Bạc trục đối trọng | 1 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 19 | Zoăng mặt máy | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 20 | Zoăng nắp giàn cò | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 21 | Zoăng cổ xả | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 22 | Zoăng cổ hút | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 23 | Zoăng đáy cát te | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 24 | Phớt đầu trục cơ | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 25 | Phớt trục cam | 2 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 26 | Biến thiên cam | 2 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 27 | Dây cu doa tổng | 1 | Sợi | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 28 | Cụm tăng tổng | 1 | Cụm | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 29 | Dây cu doa cam | 1 | Sợi | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 30 | Dầu DO 0,05S-II | 20 | Lít | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 31 | Xăng nổ rà trơn A95 | 50 | Lít | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 32 | Dầu máy Shell 10W40 | 7 | Lít | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 33 | Con đội | 16 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 34 | Tăng thủy lực | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 35 | Van hạ nhiệt | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 36 | Trục cơ | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 37 | Tay biên | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 38 | Xích bơm nhớt | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 39 | Xích cam | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 40 | Bánh răng cam | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 41 | Tay chuyền | 3 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 42 | Mô bin | 2 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 43 | Vòng đệm đầu trục cơ | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 44 | Bánh răng bơm nhớt | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 45 | Tỳ cong | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 46 | Tỳ thẳng | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 47 | Tỳ bơm nhớt | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 48 | Trục cam | 2 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 49 | Van giữ áp xuất dầu | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 50 | Cảm biến trục cơ | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 51 | Cảm biến ô xi | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 52 | Cảm biến điều khiển gió | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 53 | Van luân hồi hòa khí | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 54 | Kim phun | 4 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 55 | Công tháo lắp | 1 | Xe | Đáp ứng kỹ thuật đối với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 56 | Hyundai Santarex đời 2010. Biển số xe: 25M - 000.24 | 1 | Xe | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 57 | Xéc măng | 1 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 58 | Pitton | 4 | Quả | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 59 | Xi lanh | 4 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 60 | Bạc cam | 1 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 61 | Bạc biên baliê | 1 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 62 | Bạc ắc thanh truyền | 4 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 63 | Bu di bạch kim | 4 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 64 | Nước làm mát | 5 | Lọ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 65 | Bơm dầu nhớt | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 66 | Bơm nước | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 67 | Lọc dầu máy | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 68 | Căn dọc trục cơ | 1 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 69 | Phớt ghít | 4 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 70 | Ống dẫn hướng súp pap | 4 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 71 | Xi e | 16 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 72 | Bạc trục đối trọng | 1 | Bộ | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 73 | Zoăng mặt máy | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 74 | Zoăng nắp giàn cò | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 75 | Zoăng cổ xả | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 76 | Zoăng cổ hút | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 77 | Zoăng đáy cát te | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 78 | Phớt đầu trục cơ | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 79 | Phớt đuôi trục cơ | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 80 | Phớt trục cam | 2 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 81 | Biến thiên cam | 2 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 82 | Bi tăng | 1 | vòng | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 83 | Bi tỳ | 2 | vòng | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 84 | Dây cu doa tổng | 1 | Sợi | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 85 | Cụm tăng tổng | 1 | Cụm | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 86 | Dầu DO 0,05S-II | 20 | Lít | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 87 | Xăng nổ rà trơn A95 | 50 | Lít | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 88 | Dầu máy Shell 10W40 | 7 | Lít | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 89 | Con đội | 16 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 90 | Tăng thủy lực | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 91 | Van hạ nhiệt | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 92 | Xích bơm nhớt | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 93 | Xích cam | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 94 | Vòng đệm đầu trục cơ | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 95 | Bánh răng bơm nhớt | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 96 | Tỳ cong | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 97 | Tỳ thẳng | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 98 | Tỳ bơm nhớt | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 99 | Trục cam | 2 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 100 | Van giữ áp xuất dầu | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 101 | Suppap xả | 8 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 102 | Suppap hút | 8 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 103 | Bánh răng trục cam hút | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 104 | Bánh răng trục cam xả | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 105 | Cảm biến trục cơ | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 106 | Kim phun | 4 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 107 | Cao su chân máy | 2 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 108 | Mặt máy | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 109 | Mài trục cơ | 1 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 110 | Nắn tay chuyền | 4 | Cái | Sử dụng phù hợp với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 111 | Phay mặt lốc | 1 | Lần | Đáp ứng kỹ thuật đối với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 | ||
| 112 | Công tháo lắp | 1 | Xe | Đáp ứng kỹ thuật đối với xe ô tô Hyundai Starex sản xuất năm 2010 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi