Gói thầu: Gói thầu số 53: Hóa chất- Vật tư tiêu hao cho xét nghiệm NIP
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201245303-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 53: Hóa chất- Vật tư tiêu hao cho xét nghiệm NIP |
| Số hiệu KHLCNT | 20201192194 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 16:21:00 đến ngày 2020-12-30 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,873,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống thu máu bệnh nhân cho ứng dụng DNA ngoài tế bào | 1.500 | Ống | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: không áp dụng | 100 ống / hộp | |
| 2 | Kit tách DNA ngoài tế bào | 10 | Bộ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: không áp dụng | 180 test / bộ | |
| 3 | Kit đo nồng độ dsDNA cho máy Quibit 3.0 | 6 | Bộ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: không áp dụng | 500 test / bộ | |
| 4 | Kit tinh sạch sản phẩm PCR sử dụng hạt từ | 7 | Lọ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: không áp dụng | 60 ml / lọ | |
| 5 | Kit mã vạch cho giải trình tự (1-16) | 1 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: không áp dụng | 17 ống / hộp | |
| 6 | Nước sinh học phân tử | 5 | Chai | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: không áp dụng | 1 lit / chai | |
| 7 | Chip điện di mao quản cho máy LapChip | 1 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: không áp dụng | 1 chip / hộp | |
| 8 | Kit phân tích DNA độ nhạy cao cho máy LapChip | 1 | Bộ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: không áp dụng | 960 test / bộ | |
| 9 | Hóa chất tạo thư viện phục vụ giải trình tự | 40 | Bộ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: không áp dụng | 12 ống / bộ | |
| 10 | Hóa chất chuẩn bị mẫu và giải trình tự trên chip bán dẫn, Bộ hóa chất bao gồm: | 14 | Bộ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: không áp dụng | 8 phản ứng/ bộ | |
| 11 | Ion PI Hi-Q Chef Supplies hoặc tương đương | 56 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: không áp dụng | 1 bộ / hộp | |
| 12 | Ion PI Hi-Q Chef Solution hoặc tương đương | 14 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: không áp dụng | 4 bộ /hộp | |
| 13 | Ion PI Hi-Q Chef Reagents hoặc tương đương | 14 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: không áp dụng | 4 bộ /hộp | |
| 14 | Ion Proton Sequencing Supplies hoặc tương đương | 14 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: không áp dụng | 4 bộ /hộp | |
| 15 | Ion PI Sequencing Nucleotide hoặc tương đương | 14 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: không áp dụng | 4 bộ /hộp | |
| 16 | Ion PI Hi-Q Sequencing 200 Solution hoặc tương đương | 14 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: không áp dụng | 4 bộ /hộp | |
| 17 | Chip bán dẫn giải trình tự | 12 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: không áp dụng | 8 chip / hộp | |
| 18 | Ion Roton Wash 2 Bottle hoặc tương đương | 5 | Bình | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: không áp dụng | 1 bình | |
| 19 | Ống PCR 0.2ml low binding | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: không áp dụng | 1000 ống / hộp | |
| 20 | Ống đo Quibit 3.0 hoặc tương đương | 5 | Túi | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Phân nhóm theo TT 14/2020/TT-BYT: không áp dụng | 500 cái / túi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi