Gói thầu: Gói số 02: Cung cấp vật tư tổng hợp tháng 7 đợt 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201063371-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Tên gói thầu Gói số 02: Cung cấp vật tư tổng hợp tháng 7 đợt 2
Số hiệu KHLCNT 20200918562
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất kinh doanh năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-15 08:34:00 đến ngày 2021-01-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 26,132,656,369 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 522,000,000 VNĐ ((Năm trăm hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 PACKING FOR FEED TUBE 60 MM. OD, SPLIT RING 50 Cái -Part number: 68080105002C -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 1 cụm 351112-0044 trang 69 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
2 FRONT BUSHING - 2.375 OD FT(60) 10 Cái -Part number: 68080105002C -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 1 cụm 351112-0044 trang 69 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
3 CARRIAGE (3.5m/min / 1:40 / LH) 1 Cái -Part number: 67010000505A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 11 cụm PI 3990 trang 59 hoặc PI 3575/Per order trang 66 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
4 CARRIAGE (3.5m/min / 1:40 / RH) 1 Cái -Part number: 67010000506A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 11 cụm PI 3990 trang 59 hoặc PI 3575/Per order trang 66 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
5 CARRIAGE (2.5m/min / 1:40 / LH) 1 Cái -Part number: 67010000507A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 11 cụm PI 3990 trang 59 hoặc PI 3575/Per order trang 66 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
6 CARRIAGE (2.5m/min / 1:40 / RH) 1 Cái -Part number: 67010000508A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 11 cụm PI 3990 trang 59 hoặc PI 3575/Per order trang 66 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
7 IK PINION SHAFT 5 Cái -Part number: 68070300308A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 56 cụm PI 3575/Per order trang 67 hoặc PI 3575/Per order trang 67 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
8 PRIMARY HELIX SPUR GEAR 20 TEETH 5 Cái -Part number: 68070700369A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 5 cụm PI 3575/Per order trang 66 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
9 SECONDARY HELIX SPUR GEAR 59 TEETH 5 Cái -Part number: 68070700357A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 38 cụm PI 3575/Per order trang 67 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
10 KEY 9 Cái -Part number: 68020901024A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 23 cụm PI 3575/Per order trang 66 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
11 KEY, SECONDARY HELIX GEAR 10 Cái -Part number: 68020901063A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 39 cụm PI 3575/Per order trang 67 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
12 PRIMARY WORM GEAR 5 Cái -Part number: 68070700385A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 6 cụm PI 3575/Per order trang 66 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
13 WORM SHAFT (40:1) 5 Cái -Part number: 68070700548A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 80 cụm PI 3575/Per order trang 68 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
14 WORM SHAFT SPACER 5 Cái -Part number: 68070300298A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 81 cụm PI 3575/Per order trang 68 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
15 RACK DRIVE PINION Z=12 10 Cái Part number: 68070700322A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 24 cụm PI 3575/Per order trang 66 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
16 GEAR RACK, L=1.4M 10 Cái -Part number: 68070700009A -Sootblower type: IK545 -Xem trong IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
17 DRIVE MOTOR 5 Cái -Part number: 71506011901 -Sootblower type: IK545 -Xem trong IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
18 LANCE TUBE 5 Cái -Part number: 71506011020 -Sootblower type: IK545 -Xem trong IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
19 LANCE TUBE GASKET 50 Cái -Part number: 68020614001A -Sootblower type: IK545 - Tham chiếu đến Item 2 cụm 351112-0044 trang 69 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
20 FEED TUBE (O60) 5 Cái -Part number: 71506011019 -Sootblower type: IK545 - Xem trong IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
21 POPPET CAM ARM (RH) 10 Cái -Part number: 67020900112A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 12 cụm PI 3496/Per order trang 66 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
22 POPPET CAM ARM (LH) 10 Cái -Part number: 67020900113A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 12 cụm PI 3496/Per order trang 66 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
23 CONPANION FLANGE GASKET (#600) 50 Cái -Part number: 68020614002A -Sootblower type: IK545 -Xem trong IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
24 POPPET VALVE (#600) 5 Cái -Part number: 67020000114C -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 12 cụm PI 3990 trang 60 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
25 TRIGGER 10 Cái -Part number: 68070100145A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 1 cụm 670200-00114C trang 62 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
26 VALVE YOKE 20 Cái -Part number: 68080106001A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 18 cụm 670200-00114C trang 62 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
27 SPRING RETAINER 40 Cái -Part number: 68070100136A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 17 cụm 670200-00114C trang 62 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
28 VALVE SPRING 20 Cái -Part number: 68080103005A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 16 cụm 670200-00114C trang 62 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
29 VALVE YOKE PIN 40 Cái -Part number: 68070300141A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 19 cụm 670200-00114C trang 62 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
30 COTTER PIN 40 Cái -Part number: 68020802006A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 20 cụm 670200-00114C trang 62 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
31 PACKING WASHER 20 Cái -Part number: 68070300134A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 14 cụm 670200-00114C trang 62 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
32 VALVE STEM GUIDE WASHER 20 Cái -Part number: 68020612008A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 11 cụm 670200-00114C trang 62 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
33 PRESSURE CONTROL DISC, IK/IR 20 Cái -Part number: 68070500127A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 9 cụm 670200-00114C trang 62 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
34 FLEXIBLE VALVE SEAT #600 10 Cái -Part number: 68070500124A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 8 cụm 670200-00114C trang 62 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
35 TRIGGER PIN 40 Cái -Part number: 68070300143A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 21 cụm 670200-00114C trang 62 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
36 LOCK PIN PLUG 5 Cái -Part number: 68070300601A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 10 cụm 670200-00114C trang 62 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
37 NPT ADAPTER 5 Cái -Part number: 68070300460A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 6 cụm 670200-00114C trang 62 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
38 VALVE STEM AND DISC ASSY #600, IK, IR-3Z/3D, 12 Cái -Part number: 67020000513A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 7 cụm 670200-00114C trang 62 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
39 AIR RELIEF VALVE (DISC TYPE) 20 Cái -Part number: 67030200251A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 6 cụm PI 8001 trang 73 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
40 ROLLER (OD89 LANCE TUBE) 20 Cái -Part number: 67040000038A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 2 cụm PI 3990 trang 59 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
41 WALLBOX ASSEMBLY, NEGATIVE PRESSURE 10 Cái -Part number: 67040000426A -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 2 cụm 670400-00426A trang 72 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
42 TURN-ON ASSY (RH) 10 Cái -Part number: 71506011207A -Sootblower type: IK545 -Cụm PI 3496/Per order trang 64 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
43 TURN-ON ASSY (LH) 10 Cái - Part number: 71506011208A -Sootblower type: IK545 -Cụm PI 3496/Per order trang 64 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
44 Expanda Cable RH (55 Coils) 20 Cái - Part number: 68041220557 -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 9 cụm PI 3990 trang 59 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
45 Expanda Cable LH (55 Coils) 20 Cái - Part number: 68041220558 -Sootblower type: IK545 -Tham chiếu đến Item 9 cụm PI 3990 trang 59 của IO&M IK545/525 kèm theo Cung cấp CO, CQ
46 PIN,DRIVE NUT, IR 40 Cái -Part number: 3018780118 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 1 cụm (399292-000A/B) trang 73 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
47 NOZZLE & EXTENSION TUBE, IR2H 40 Cái -Part number: N1178312C026 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 21 cụm (399292-000A/B) trang 73 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
48 REAR COVER BUSHING ASSY, IR2H 20 Cái -Part number: N1178314C017 -Sootblower type: IR 2H -Cụm (N1178314-C018) trang 75 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
49 ROLL PIN 3/8" DIAMETER X 1.3/4 20 Cái -Part number: 8636512738 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 1 cụm (N1178314-C018) trang 75 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
50 FLANGED BEARING OILITE 20 Cái -Part number: 9011138900 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 2 cụm (N1178314-C018) trang 75 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
51 REAR COVER, IR2H 5 Cái -Part number: N1178314C116 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 3 cụm (N1178314-C018) trang 75 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
52 CAM, IR2 360 BLOW, WAS 301100-0126 10 Cái -Part number: 399042010A -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 9 cụm 394851-6004 trang 100 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
53 RING,NECK 10 Cái -Part number: 3928251127 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 12 cụm 394851-6004 trang 100 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
54 RELIEF VALVE 1/2" SPARES ONLY 20 Cái -Part number: 3412451027 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 7 cụm (398191-000C) trang 84 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
55 FRONT COVER ASSEMBLY,IR2H 5 Cái -Part number: N1178314C021 -Sootblower type: IR 2H -Cụm N1178314-C021 trang 86 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
56 GEAR & BRG ASSY 20 Cái -Part number: 3939141044 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 1 cụm (N1178314-C021) trang 84 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
57 SCREW,RETAIN 10 Cái -Part number: 3939161125 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu cụm (399300-000A) trang 95 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
58 LOCKWASHER 10 Cái -Part number: 3939171124 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 3 cụm (N1178314-C021) trang 84 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
59 5/8-11 HEX NUT 10 Cái -Part number: 8630153100 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 7 cụm (N1178314-C021) trang 86 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
60 LOCKWASHER SPLIT 5/8 10 Cái -Part number: 8690163100 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 8 cụm (N1178314-C021) trang 86 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
61 M12 HEX FLANGE NUT 10 Cái -Part number: 9307058909 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 9 cụm (N1178314-C021) trang 86 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
62 SPIROLEX RING 50 Cái -Part number: 9079200048 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 3 cụm(393914-1044) trang 88 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
63 Bearing 50 Cái -Part number: 9011100040 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 2 cụm(393914-1044) trang 88 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
64 Retaining Ring 50 Cái -Part number: 9079200056 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 3 cụm(393914-1044) trang 88 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
65 GUIDE BAR ASSY IR2G 20 Cái -Part number: 396902000A -Sootblower type: IR 2H -Cụm (396902-000A) trang 87 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
66 TRIGGER SHAFT ASSY., IR2G 10 Cái -Part number: 398582000A -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 2 cụm (N1178314-C018) trang 74 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
67 TRIGGER SHAFT, IR2 10 Cái -Part number: 398583010A -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 1 cụm (398582-000A) trang 80 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
68 KEY 10 Cái -Part number: 8624009358 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 2 cụm (398582-000A) trang 80 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
69 TRIGGER, 360, IR2 10 Cái -Part number: 398586010A -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 3 cụm (398582-000A) trang 80 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
70 STARLOCK FASTENER -SIZE:1.125" 10 Cái -Part number: 8718068901 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 5 cụm (398582-000A) trang 80 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
71 TORSION SPRING, TRIGGER SHAFT 20 Cái -Part number: 397179010A -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 7 cụm (398582-000A) trang 80 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
72 SPIROL HEADED PIN 20 Cái -Part number: 9014030006 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 6 cụm (398582-000A) trang 80 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
73 GEAR REDUCING ASSY, IR2H 10 Cái -Part number: 397524000D -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 5 cụm (N1178314-C021) trang 86 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
74 PINION,8 TOOTH,IR2G 20 Cái -Part number: 397527010A -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 9 cụm (397524-000D) trang 89 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
75 IR2H MOUNTING PLATE HYDRO 045 5 Cái -Part number: 399301010A -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 12 cụm (397524-000D) trang 89 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
76 SCREWTUBE & PACK ASS 10 Cái -Part number: 3948501048 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu Tham chiếu đến Item 27 cụm 394851-6004 trang 100 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
77 DUST SEAL 5 Cái -Part number: 396853010A -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu Tham chiếu đến Item 26 cụm 399292-000A trang 100 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
78 GASKET FLEXITE SUPER 10 Cái -Part number: 3104933118 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 2 cụm (399292-000A/B) trang 73 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
79 SOLID GRAPHITE FEETUBE PACKING 100 Cái -Part number: 3948521129 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 11 cụm (394851-6004) trang 77 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
80 POPPET VALVE, IR2 10 Cái -Part number: N1178334C014 -Sootblower type: IR 2H -Cụm (N1178334-C014) trang 83 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
81 VALVE STEM & DISC AS 20 Cái -Part number: 3443811033 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 2 cụm (N1178334-C014) trang 83 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
82 YOKE, VALVE 50 Cái -Part number: 3011420118 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 3 cụm (N1178334-C014) trang 83 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
83 VALVE STEM GUIDE 10 Cái -Part number: 3429281136 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 4 cụm (N1178334-C014) trang 83 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
84 RETAINER,VLV SPRING 100 Cái -Part number: 3018080113 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 5 cụm (N1178334-C014) trang 83 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
85 VALVE STEM GUIDE, WASHER 10 Cái -Part number: 3011672114 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 6 cụm (N1178334-C014) trang 83 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
86 SPRING,VALVE STEM 10 Cái -Part number: 3020510115 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 7 cụm (N1178334-C014) trang 83 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
87 WASHER PACK STEM 50 Cái -Part number: 3020270116 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 8 cụm (N1178334-C014) trang 83 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
88 NUT,PACKING 20 Cái -Part number: 3020320119 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 9 cụm (N1178334-C014) trang 83 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
89 PLUG, LOCKPIN 5 Cái -Part number: 3938021122 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 10 cụm (N1178334-C014) trang 83 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
90 PACKING, POPPET VALVE 100 Cái -Part number: 398443010A -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 11 cụm (N1178334-C014) trang 83 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
91 SEAT,VALVE, FLEXIBLE 10 Cái -Part number: 3097861128 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu Tham chiếu đến Item 2 cụm (N1178334-C014) trang 101 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
92 DISC PRESSURE CONTRO 10 Cái -Part number: 3941971123 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu Tham chiếu đến Item 3 cụm (N1178334-C014) trang 101 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
93 COPPER WASHER 5 Cái -Part number: 9307119034 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 12 cụm (N1178334-C014) trang 83 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
94 HEX NUT M20 X 2.5 CLASS 2H 10 Cái -Part number: 397474010A -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 14 cụm (N1178334-C014) trang 83 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
95 STUD M20 X 2.5 X 080 LG 10 Cái -Part number: 397473J080 -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 15 cụm (N1178334-C014) trang 83 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
96 IR2H MOTOR 5 Cái -Part number: N11783821X -Sootblower type: IR 2H -Tham chiếu đến Item 26 cụm (399292-000A/B) trang 73 của IO&M IR 2H kèm theo Cung cấp CO, CQ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->