Gói thầu: Hệ thống tủ điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201245646-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ CÔNG ÍCH QUẬN 4 |
| Tên gói thầu | Hệ thống tủ điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20181109428 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn doanh nghiệp + vốn vay NH + vốn huy động khách hàng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 16:28:00 đến ngày 2020-12-18 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 860,323,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ACB 4P 2000A 65kA | 1 | bộ | ACB 4P 2000A 65kA | ||
| 2 | Shuntrip 220V | 1 | cái | Shuntrip 220V | ||
| 3 | MCCB 3P 80A 10kA | 1 | cái | MCCB 3P 80A 10kA | ||
| 4 | Relay quá áp/ thấp áp | 1 | cái | Không yêu cầu | ||
| 5 | Relay bảo vệ chạm đất | 1 | cái | Không yêu cầu | ||
| 6 | Relay bảo vệ quá dòng | 1 | cái | Không yêu cầu | ||
| 7 | Biến dòng bảo vệ PCT 2000/5A | 4 | cái | Biến dòng bảo vệ PCT 2000/5A | ||
| 8 | Biến dòng đo đếm MCT 2000/5A | 3 | cái | Biến dòng đo đếm MCT 2000/5A | ||
| 9 | Đồng hồ đa năng (đo dòng, áp, tần số, công suất, ..) | 1 | bộ | Không yêu cầu | ||
| 10 | Chống sét lan truyền 3P+N | 1 | bộ | Chống sét lan truyền 3P+N | ||
| 11 | Đèn báo pha (Đ - V - X) | 3 | cái | Đèn báo pha (Đ - V - X) | ||
| 12 | Cầu chỉ bạo pha 2A | 3 | cái | Cầu chỉ bạo pha 2A | ||
| 13 | Hệ thống thanh cái 2000A kết nối vào busway | 1 | lô | Hệ thống thanh cái 2000A kết nối vào busway | ||
| 14 | Dây cáp điều khiển trong tủ điện | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 15 | Nhân công lắp ráp tại xưởng sx | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 16 | Phụ kiện & chi phí vận chuyển | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 17 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 2 lớp cửa, loại đặt trong nhà W800H2100D800 T2.0 | 1 | bộ | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 2 lớp cửa, loại đặt trong nhà W800H2100D800 T2.0 | ||
| 18 | ATS 3P 630A | 1 | bộ | ATS 3P 630A | ||
| 19 | Bộ điều khiển ATS | 1 | bộ | Bộ điều khiển ATS | ||
| 20 | MCCB 3P 400A 36kA | 1 | bộ | MCCB 3P 400A 36kA | ||
| 21 | MCCB 3P 200A 25kA | 1 | bộ | MCCB 3P 200A 25kA | ||
| 22 | MCCB 3P 150A 25kA | 1 | bộ | MCCB 3P 150A 25kA | ||
| 23 | MCCB 3P 175A 25kA | 1 | bộ | MCCB 3P 175A 25kA | ||
| 24 | MCCB 3P 125A 25kA | 1 | bộ | MCCB 3P 125A 25kA | ||
| 25 | MCCB 3P 100A 25kA | 2 | bộ | MCCB 3P 100A 25kA | ||
| 26 | MCCB 3P 80A 10kA | 2 | cái | MCCB 3P 80A 10kA | ||
| 27 | MCCB 3P 50A 10kA | 1 | cái | MCCB 3P 50A 10kA | ||
| 28 | MCCB 3P 40A 10kA | 1 | cái | MCCB 3P 40A 10kA | ||
| 29 | MCCB 2P 60A 7.5kA | 3 | cái | MCCB 2P 60A 7.5kA | ||
| 30 | Công tơ điện trực tiếp loại cơ 2P 60A | 2 | cái | Công tơ điện trực tiếp loại cơ 2P 60A | ||
| 31 | Công tơ điện trực tiếp loại cơ 3P (32A, 40A, 50A, 80A và 100A) | 5 | cái | Công tơ điện trực tiếp loại cơ 3P (32A, 40A, 50A, 80A và 100A) | ||
| 32 | Công tơ điện gián tiếp loại cơ 3P (.../5A) | 6 | cái | Công tơ điện gián tiếp loại cơ 3P (.../5A) | ||
| 33 | MCT 800/5A | 3 | cái | MCT 800/5A | ||
| 34 | MCT 400/5A | 3 | cái | MCT 400/5A | ||
| 35 | MCT 200/5A | 3 | cái | MCT 200/5A | ||
| 36 | MCT 150/5A | 9 | cái | MCT 150/5A | ||
| 37 | Relay quá áp/ thấp áp | 2 | cái | Không yêu cầu | ||
| 38 | Relay bảo vệ chạm đất | 1 | cái | Không yêu cầu | ||
| 39 | Relay bảo vệ quá dòng | 1 | cái | Không yêu cầu | ||
| 40 | Biến dòng bảo vệ PCT 600/5A | 4 | cái | Biến dòng bảo vệ PCT 600/5A | ||
| 41 | Biến dòng đo đếm MCT 600/5A | 3 | cái | Biến dòng đo đếm MCT 600/5A | ||
| 42 | Đồng hồ đa năng (đo dòng, áp, tần số, công suất, ..) | 1 | bộ | Không yêu cầu | ||
| 43 | Chống sét lan truyền 3P+N | 1 | bộ | Chống sét lan truyền 3P+N | ||
| 44 | Đèn báo pha (Đ - V - X) | 9 | cái | Đèn báo pha (Đ - V - X) | ||
| 45 | Cầu chỉ bạo pha 2A | 9 | cái | Cầu chỉ bạo pha 2A | ||
| 46 | Hệ thống thanh cái | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 47 | Dây cáp điều khiển trong tủ điện | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 48 | Dây cáp động lực trong tủ điện | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 49 | Nhân công lắp ráp tại xưởng sx | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 50 | Phụ kiện & chi phí vận chuyển | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 51 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 2 lớp cửa, loại đặt trong nhà W1600H2100D800 T2.0 | 1 | bộ | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 2 lớp cửa, loại đặt trong nhà W1600H2100D800 T2.0 | ||
| 52 | ATS 3P 400A | 1 | bộ | ATS 3P 400A | ||
| 53 | Bộ điều khiển ATS | 1 | bộ | Bộ điều khiển ATS | ||
| 54 | MCCB 3P 200A 25kA | 1 | bộ | MCCB 3P 200A 25kA | ||
| 55 | MCCB 3P 175A 25kA | 2 | bộ | MCCB 3P 175A 25kA | ||
| 56 | Công tơ điện gián tiếp loại cơ 3P (.../5A) | 6 | cái | Công tơ điện gián tiếp loại cơ 3P (.../5A) | ||
| 57 | Relay quá áp/ thấp áp | 2 | cái | Không yêu cầu | ||
| 58 | Relay bảo vệ chạm đất | 1 | cái | Không yêu cầu | ||
| 59 | Relay bảo vệ quá dòng | 1 | cái | Không yêu cầu | ||
| 60 | Biến dòng bảo vệ PCT 400/5A | 4 | cái | Biến dòng bảo vệ PCT 400/5A | ||
| 61 | Biến dòng đo đếm MCT 400/5A | 3 | cái | Biến dòng đo đếm MCT 400/5A | ||
| 62 | Biến dòng đo đếm MCT 200/5A | 9 | cái | Biến dòng đo đếm MCT 200/5A | ||
| 63 | Đồng hồ đa năng (đo dòng, áp, tần số, công suất, ..) | 1 | bộ | Không yêu cầu | ||
| 64 | Relay trung gian | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 65 | Đèn báo pha (Đ - V - X) | 9 | cái | Đèn báo pha (Đ - V - X) | ||
| 66 | Cầu chỉ bạo pha 2A | 9 | cái | Cầu chỉ bạo pha 2A | ||
| 67 | Hệ thống thanh cái | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 68 | Dây cáp điều khiển trong tủ điện | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 69 | Dây cáp động lực trong tủ điện | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 70 | Nhân công lắp ráp tại xưởng sx | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 71 | Phụ kiện & chi phí vận chuyển | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 72 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 2 lớp cửa, loại đặt trong nhà W800H2100D800 T2.0 | 1 | bộ | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 2 lớp cửa, loại đặt trong nhà W800H2100D800 T2.0 | ||
| 73 | MCCB 3P 150A 25kA | 1 | bộ | MCCB 3P 150A 25kA | ||
| 74 | MCCB 3P 63A 10kA | 2 | cái | MCCB 3P 63A 10kA | ||
| 75 | MCB 1P 20A 6kA | 2 | cái | MCB 1P 20A 6kA | ||
| 76 | MCB 1P 16A 6kA | 1 | cái | MCB 1P 16A 6kA | ||
| 77 | Nút ấn có đèn (ON) | 4 | cái | Nút ấn có đèn (ON) | ||
| 78 | Nút ấn có đèn (OFF) | 4 | cái | Nút ấn có đèn (OFF) | ||
| 79 | Đèn báo TRIP | 4 | cái | Đèn báo TRIP | ||
| 80 | Bộ khởi động sao/tam giác (3 contactor, 1 overload) | 2 | bộ | Bộ khởi động sao/tam giác (3 contactor, 1 overload) | ||
| 81 | Bộ khởi động DOL (1 contactor, 1 overload) | 2 | bộ | Bộ khởi động DOL (1 contactor, 1 overload) | ||
| 82 | Relay mực nước | 2 | bộ | Không yêu cầu | ||
| 83 | Bộ thanh điện cực | 2 | bộ | Không yêu cầu | ||
| 84 | Relay trung gian | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 85 | Đèn báo pha (Đ - V - X) | 3 | cái | Đèn báo pha (Đ - V - X) | ||
| 86 | Cầu chỉ bạo pha 2A | 3 | cái | Cầu chỉ bạo pha 2A | ||
| 87 | Dây cáp điều khiển trong tủ điện | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 88 | Dây cáp động lực trong tủ điện | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 89 | Nhân công lắp ráp tại xưởng sx | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 90 | Phụ kiện & chi phí vận chuyển | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 91 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 2 lớp cửa, loại đặt trong nhà W600H900D250 T1.5 | 1 | bộ | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 2 lớp cửa, loại đặt trong nhà W600H900D250 T1.5 | ||
| 92 | MCCB 3P 32A 7.5kA | 1 | cái | MCCB 3P 32A 7.5kA | ||
| 93 | MCB 2P 10A 6kA | 2 | cái | MCB 2P 10A 6kA | ||
| 94 | MCB 2P 16A 6kA | 3 | cái | MCB 2P 16A 6kA | ||
| 95 | MCB 1P 16A 6kA | 2 | cái | MCB 1P 16A 6kA | ||
| 96 | MCB 1P 10A 6kA | 1 | cái | MCB 1P 10A 6kA | ||
| 97 | RCBO 2P 20A 30mA 6kA | 1 | cái | RCBO 2P 20A 30mA 6kA | ||
| 98 | Contactor 3P 12A coil 220V | 4 | cái | Contactor 3P 12A coil 220V | ||
| 99 | Timer 24H | 2 | bộ | Timer 24H | ||
| 100 | Nút ON | 4 | cái | Nút ON | ||
| 101 | Nút OFF | 4 | cái | Nút OFF | ||
| 102 | Chuyển mạch 3 vị trí | 1 | cái | Không yêu cầu | ||
| 103 | Đèn báo pha (Đ - V - X) | 3 | cái | Đèn báo pha (Đ - V - X) | ||
| 104 | Cầu chỉ bạo pha 2A | 3 | cái | Cầu chỉ bạo pha 2A | ||
| 105 | Đồng hồ đo V + VS | 1 | bộ | Đồng hồ đo V + VS | ||
| 106 | Đồng hồ đo A + AS | 1 | bộ | Đồng hồ đo A + AS | ||
| 107 | MCT 50/5A | 3 | cái | MCT 50/5A | ||
| 108 | Dây cáp điều khiển trong tủ điện | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 109 | Dây cáp động lực trong tủ điện | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 110 | Nhân công lắp ráp tại xưởng sx | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 111 | Phụ kiện & chi phí vận chuyển | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 112 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 2 lớp cửa, loại đặt trong nhà W550H750D220 T1.5 | 1 | bộ | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 2 lớp cửa, loại đặt trong nhà W550H750D220 T1.5 | ||
| 113 | MCCB 3P 32A 7.5kA | 1 | cái | MCCB 3P 32A 7.5kA | ||
| 114 | MCB 1P 16A 6kA | 7 | cái | MCB 1P 16A 6kA | ||
| 115 | MCB 1P 10A 6kA | 1 | cái | MCB 1P 10A 6kA | ||
| 116 | Contactor 3P 12A coil 220V | 4 | cái | Contactor 3P 12A coil 220V | ||
| 117 | Timer 24H | 2 | bộ | Timer 24H | ||
| 118 | Nút ON | 4 | cái | Nút ON | ||
| 119 | Nút OFF | 4 | cái | Nút OFF | ||
| 120 | Chuyển mạch 3 vị trí | 1 | cái | Không yêu cầu | ||
| 121 | Đèn báo pha (Đ - V - X) | 3 | cái | Đèn báo pha (Đ - V - X) | ||
| 122 | Cầu chỉ bạo pha 2A | 3 | cái | Cầu chỉ bạo pha 2A | ||
| 123 | Đồng hồ đo V + VS | 1 | bộ | Đồng hồ đo V + VS | ||
| 124 | Đồng hồ đo A + AS | 1 | bộ | Đồng hồ đo A + AS | ||
| 125 | MCT 50/5A | 3 | cái | MCT 50/5A | ||
| 126 | Dây cáp điều khiển trong tủ điện | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 127 | Dây cáp động lực trong tủ điện | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 128 | Nhân công lắp ráp tại xưởng sx | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 129 | Phụ kiện & chi phí vận chuyển | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 130 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 2 lớp cửa, loại đặt trong nhà W550H750D220 T1.5 | 1 | bộ | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 2 lớp cửa, loại đặt trong nhà W550H750D220 T1.5 | ||
| 131 | MCCB 3P 175A 25kA | 1 | cái | MCCB 3P 175A 25kA | ||
| 132 | MCB 3P 63A 10kA | 2 | cái | MCB 3P 63A 10kA | ||
| 133 | MCB 1P 16A 6kA | 9 | cái | MCB 1P 16A 6kA | ||
| 134 | MCB 1P 20A 6kA | 3 | cái | MCB 1P 20A 6kA | ||
| 135 | Đèn báo pha (Đ - V - X) | 3 | cái | Đèn báo pha (Đ - V - X) | ||
| 136 | Cầu chỉ bạo pha 2A | 3 | cái | Cầu chỉ bạo pha 2A | ||
| 137 | Đồng hồ đo V + VS | 1 | bộ | Đồng hồ đo V + VS | ||
| 138 | Đồng hồ đo A + AS | 1 | bộ | Đồng hồ đo A + AS | ||
| 139 | MCT 200/5A | 3 | cái | MCT 200/5A | ||
| 140 | Dây cáp điều khiển trong tủ điện | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 141 | Dây cáp động lực trong tủ điện | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 142 | Nhân công lắp ráp tại xưởng sx | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 143 | Phụ kiện & chi phí vận chuyển | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 144 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 2 lớp cửa, loại đặt trong nhà W600H900D300 T1.5 | 1 | bộ | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 2 lớp cửa, loại đặt trong nhà W600H900D300 T1.5 | ||
| 145 | MCCB 3P 125A 25kA | 1 | cái | MCCB 3P 125A 25kA | ||
| 146 | MCCB 3P 40A 10kA | 4 | cái | MCCB 3P 40A 10kA | ||
| 147 | MCB 1P 6A 6kA | 1 | cái | MCB 1P 6A 6kA | ||
| 148 | Đèn báo pha (Đ - V - X) | 3 | cái | Đèn báo pha (Đ - V - X) | ||
| 149 | Cầu chỉ bạo pha 2A | 3 | cái | Cầu chỉ bạo pha 2A | ||
| 150 | Đồng hồ đo V + VS | 1 | bộ | Đồng hồ đo V + VS | ||
| 151 | Đồng hồ đo A + AS | 1 | bộ | Đồng hồ đo A + AS | ||
| 152 | MCT 150/5A | 3 | cái | MCT 150/5A | ||
| 153 | Dây cáp điều khiển trong tủ điện | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 154 | Dây cáp động lực trong tủ điện | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 155 | Nhân công lắp ráp tại xưởng sx | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 156 | Phụ kiện & chi phí vận chuyển | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 157 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 2 lớp cửa, loại đặt trong nhà W550H750D220 T1.5 | 1 | bộ | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 2 lớp cửa, loại đặt trong nhà W550H750D220 T1.5 | ||
| 158 | MCCB 3P 50A 10kA | 1 | cái | MCCB 3P 50A 10kA | ||
| 159 | MCB 1P 16A 6kA | 2 | cái | MCB 1P 16A 6kA | ||
| 160 | MCB 1P 20A 6kA | 2 | cái | MCB 1P 20A 6kA | ||
| 161 | Đèn báo pha (Đ - V - X) | 3 | cái | Đèn báo pha (Đ - V - X) | ||
| 162 | Cầu chỉ bạo pha 2A | 3 | cái | Cầu chỉ bạo pha 2A | ||
| 163 | Đồng hồ đo V + VS | 1 | bộ | Đồng hồ đo V + VS | ||
| 164 | Đồng hồ đo A + AS | 1 | bộ | Đồng hồ đo A + AS | ||
| 165 | MCT 150/5A | 3 | cái | MCT 150/5A | ||
| 166 | Dây cáp điều khiển trong tủ điện | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 167 | Dây cáp động lực trong tủ điện | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 168 | Nhân công lắp ráp tại xưởng sx | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 169 | Phụ kiện & chi phí vận chuyển | 1 | lô | Không yêu cầu | ||
| 170 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 2 lớp cửa, loại đặt trong nhà W400H600D200 T1.5 | 1 | bộ | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 2 lớp cửa, loại đặt trong nhà W400H600D200 T1.5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi