Gói thầu: Gói số 05: Cung cấp vật tư tổng hợp 5
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201248796-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói số 05: Cung cấp vật tư tổng hợp 5 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201247222 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 11:19:00 đến ngày 2020-12-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 785,592,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cao su non - Mã 5380343 | 1 | Cuộn | Mã 5380343, kích thước 0.8x500x10300 (5kg/cuộn) | ||
| 2 | Cao su non - Mã 538 0017 | 1 | Cuộn | Mã 5380017 Cao su non 500 x 6000 x 3mm (10kg/cuộn) | ||
| 3 | Cao su non - Mã 538 0048 | 1 | Cuộn | Mã 5380048 Cao su non 500 x 2800 x 6mm (10kg/cuộn) | ||
| 4 | Keo dán lưu hóa - Mã 5381143 | 2 | Thùng | Mã: 5381143 Keo dán lưu hoá HL-TNL4 (3.5kg/Thùng) | ||
| 5 | Giấy chống dính - Mã 538 1078 | 3 | Cuộn | Mã 538 1078 Giấy chống dính B1200 x 5m | ||
| 6 | Dung dịch rửa - Mã 595 9125 | 11 | Chai | Mã 595 9125 Dung dịch rửa CF-R4 800ml/ hộp | ||
| 7 | Cao su non áp cáp - Mã 5380611 | 2 | Cuộn | Mã 5380611, Cao su non áp cáp ST-Z NL 500 x 16400 x 1mm (10kg/ cuộn) | ||
| 8 | Cao su non chèn cáp - Mã 5440063 | 6 | Cuộn | Mã 5440063 Cao su non chèn cáp 2.5x5x6800mm | ||
| 9 | Cao su non chèn cáp - Mã 5380062 | 2 | Cuộn | Mã 538 0062 Cao su non 500 x 17800 x 1mm (10kg/cuộn) | ||
| 10 | Cao su non - Mã 538 0024 | 6 | Cuộn | Mã 5380024 Cao su non 500 x 4500 x 4mm (10kg/cuộn) | ||
| 11 | Cao su non - Mã 538 0031 | 8 | Cuộn | Mã 5380031 Cao su non 500 x 3300 x 5mm (10kg/cuộn) | ||
| 12 | Keo dán lưu hóa băng tải lõi thép - Mã 538 0773 | 8 | Thùng | Mã: 538 0773 Keo dán lưu hoá băng tải lõi thép STL-NL4 (3,5kg/Thùng) 4.67L | ||
| 13 | chesterton U-seal carbon for valve Model: BV 990 size 6'' class 1500 | 1 | Cái | chesterton U-seal carbon for valve Model: BV 990 size 6'' class 1500 Serial no: 20037 | ||
| 14 | chesterton Bonnet gasket for valve Model: BV 990 size 6'' class 1500 | 1 | Cái | chesterton Bonnet gasket for valve Model: BV 990 size 6'' class 1500 Serial no: 20037 | ||
| 15 | chesterton Cage gaket for valve Model: BV 990 size 6'' class 1500 | 1 | Cái | chesterton Cage gaket for valve Model: BV 990 size 6'' class 1500 Serial no: 20037 | ||
| 16 | chesterton Seat gasket for valve Model: BV 990 size 6'' class 1500 | 1 | Cái | chesterton Seat gasket for valve Model: BV 990 size 6'' class 1500 Serial no: 20037 | ||
| 17 | chesterton Packing graphite for stem valve Model: BV 990 size 6'' class 1500 | 1 | Bộ | chesterton Packing graphite for stem valve Model: BV 990 size 6'' class 1500 Serial no: 20037 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi