Gói thầu: Cung cấp dịch vụ vệ sinh khu vực 217 Hồng Bàng năm 2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220426090-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2022 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ vệ sinh khu vực 217 Hồng Bàng năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220314201 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn chi hoạt động thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-04-12 15:05:00 đến ngày 2022-04-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,996,908,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là8.000.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.200.000.000VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: - Có 03 hợp đồng giá trị tương đương hoặc hơn . Tối thiểu có 01 hoặc 02 hợp đồng tối thiểu 4,5 tỷ đồng. Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 13.500.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ: Tốt nghiệp đại học trở lên hoặc tương đương- Có chứng nhận tiêu chuẩn ISO 14001: 2015- Có chứng nhận kỹ năng điều phối nhân sự- Các chứng chỉ khác liên quan+ Yêu cầu nhà thầu nộp tài liệu đính kèm để xác nhận, tất cả các chứng nhận còn thời hạn sử dụng kể từ ngày đóng thầu. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 1 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Giám sát |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ: trung cấp – cao đẳng.- Có chứng nhận huấn luyện về An toàn vệ sinh lao động.- Các chứng chỉ khác liên quan+ Yêu cầu nhà thầu nộp tài liệu đính kèm để xác nhận, tất cả các chứng nhận còn thời hạn sử dụng kể từ ngày đóng thầu. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 1 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Nhân sự thực hiện |
| - Số lượng | 34 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có chứng nhận huấn luyện về An toàn vệ sinh lao động.+ Yêu cầu nhà thầu nộp tài liệu đính kèm để xác nhận, tất cả các chứng nhận còn thời hạn sử dụng kể từ ngày đóng thầu |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 1 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| E-CDNT 1.1 | Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp dịch vụ vệ sinh khu vực 217 Hồng Bàng năm 2022 Cung cấp dịch vụ vệ sinh khu vực 217 Hồng Bàng năm 2022 nguồn chi hoạt động thường xuyên của Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh 12 Tháng |
| E-CDNT 3 | nguồn chi hoạt động thường xuyên |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 15.2 | - Bản gốc Bảo lãnh dự thầu - Báo cáo tài chính trong 3 năm gần đây. - Chứng thư bảo lãnh ngân hàng về nguồn lực tài chính. - Bản sao Hợp đồng tương tự. - Bản sao Hợp đồng bảo hiểm rủi ro cho bên thứ 3. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 60.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 210 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, số 217 Hồng Bàng, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh. ĐT/ Fax: 028.38552225 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, số 217 Hồng Bàng, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh. ĐT/ Fax: 028.38552225 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Quản trị Giáo tài, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, số 217 Hồng Bàng, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh. ĐT/ Fax: 028.38552225 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, số 217 Hồng Bàng, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh. ĐT/ Fax: 028.38552225 |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hành lang bên trong tầng 2 | 510 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 2 | Cầu thang bộ giữa | 25 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 3 | Cầu thang bộ hướng nam | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 4 | Cầu thang bộ hướng bắc | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 5 | Tolet nam giữa | 26 m2, 3 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 6 | Tolet nữ giữa | 28 m2, 3 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 7 | Tolet nam hướng nam | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 8 | Tolet nữ hướng nam | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 9 | Tolet nam hướng bắc | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 10 | Tolet nữ hướng bắc | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 11 | Phòng máy tính 3A | 294 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Nhà 15 tầng |
| 12 | Phòng máy tính 3B | 294 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Nhà 15 tầng |
| 13 | Phòng họp 3D | 209 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Nhà 15 tầng |
| 14 | Phòng học thông minh 3C | 209 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Nhà 15 tầng |
| 15 | Văn phòng bộ môn khoa Y hướng nam | 27 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 3 Nhà 15 tầng |
| 16 | Tolet văn phòng bộ môn | 6 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 3 Nhà 15 tầng |
| 17 | Văn phòng bộ môn khoa Y hướng Bắc | 27 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 3 Nhà 15 tầng |
| 18 | Tolet văn phòng bộ môn | 6 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 3 Nhà 15 tầng |
| 19 | Hành lang bên trong tầng 3 | 563 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Nhà 15 tầng |
| 20 | Cầu thang bộ giữa | 25 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Nhà 15 tầng |
| 21 | Cầu thang bộ hướng nam | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Nhà 15 tầng |
| 22 | Cầu thang bộ hướng bắc | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Nhà 15 tầng |
| 23 | Tolet nam giữa | 26 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Nhà 15 tầng |
| 24 | Tolet nữ giữa | 28 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Nhà 15 tầng |
| 25 | Tolet nam hướng nam | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Nhà 15 tầng |
| 26 | Tolet nữ hướng nam | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Nhà 15 tầng |
| 27 | Tolet nam hướng bắc | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Nhà 15 tầng |
| 28 | Tolet nữ hướng bắc | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Nhà 15 tầng |
| 29 | Giảng đường 4A1, 4A2 | 294 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 4 Nhà 15 tầng |
| 30 | Giảng đường 4B | 294 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 4 Nhà 15 tầng |
| 31 | Giảng đường 4D | 209 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 4 Nhà 15 tầng |
| 32 | Giảng đường 4C | 209 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 4 Nhà 15 tầng |
| 33 | Văn phòng bộ môn khoa Y hướng nam | 27 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 4 Nhà 15 tầng |
| 34 | Tolet văn phòng bộ môn | 6 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 4 Nhà 15 tầng |
| 35 | Văn phòng bộ môn khoa Y hướng Bắc | 27 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 4 Nhà 15 tầng |
| 36 | Tolet văn phòng bộ môn | 6 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 4 Nhà 15 tầng |
| 37 | Hành lang bên trong tầng 4 | 563 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 4 Nhà 15 tầng |
| 38 | Cầu thang bộ giữa | 25 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 4 Nhà 15 tầng |
| 39 | Cầu thang bộ hướng nam | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 4 Nhà 15 tầng |
| 40 | Cầu thang bộ hướng bắc | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 4 Nhà 15 tầng |
| 41 | Tolet nam giữa | 26 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 4 Nhà 15 tầng |
| 42 | Tolet nữ giữa | 28 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 4 Nhà 15 tầng |
| 43 | Tolet nam hướng nam | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 4 Nhà 15 tầng |
| 44 | Tolet nữ hướng nam | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 4 Nhà 15 tầng |
| 45 | Tolet nam hướng bắc | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 4 Nhà 15 tầng |
| 46 | Tolet nữ hướng bắc | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 4 Nhà 15 tầng |
| 47 | Giảng đường 5A | 294 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 5 Nhà 15 tầng |
| 48 | Giảng đường 5B | 294 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 5 Nhà 15 tầng |
| 49 | Giảng đường 5D | 209 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 5 Nhà 15 tầng |
| 50 | Giảng đường 5C | 209 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 5 Nhà 15 tầng |
| 51 | Văn phòng bộ môn khoa Y hướng nam | 27 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 5 Nhà 15 tầng |
| 52 | Tolet văn phòng bộ môn | 6 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 5 Nhà 15 tầng |
| 53 | Văn phòng bộ môn khoa Y hướng Bắc | 27 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 5 Nhà 15 tầng |
| 54 | Tolet văn phòng bộ môn | 6 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 5 Nhà 15 tầng |
| 55 | Hành lang bên trong tầng 5 | 563 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 5 Nhà 15 tầng |
| 56 | Cầu thang bộ giữa | 25 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 5 Nhà 15 tầng |
| 57 | Cầu thang bộ hướng nam | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 5 Nhà 15 tầng |
| 58 | Cầu thang bộ hướng bắc | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 5 Nhà 15 tầng |
| 59 | Tolet nam giữa | 26 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 5 Nhà 15 tầng |
| 60 | Tolet nữ giữa | 28 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 5 Nhà 15 tầng |
| 61 | Tolet nam hướng nam | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 5 Nhà 15 tầng |
| 62 | Tolet nữ hướng nam | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 5 Nhà 15 tầng |
| 63 | Tolet nam hướng bắc | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 5 Nhà 15 tầng |
| 64 | Tolet nữ hướng bắc | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 5 Nhà 15 tầng |
| 65 | Giảng đường 6A | 294 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 6 Nhà 15 tầng |
| 66 | Giảng đường 6B | 294 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 6 Nhà 15 tầng |
| 67 | Giảng đường 6D | 209 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 6 Nhà 15 tầng |
| 68 | Giảng đường 6C | 209 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 6 Nhà 15 tầng |
| 69 | Văn phòng bộ môn khoa Y hướng nam | 27 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 6 Nhà 15 tầng |
| 70 | Tolet văn phòng bộ môn | 6 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 6 Nhà 15 tầng |
| 71 | Văn phòng bộ môn khoa Y hướng Bắc | 27 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 6 Nhà 15 tầng |
| 72 | Tolet văn phòng bộ môn | 6 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 6 Nhà 15 tầng |
| 73 | Hành lang bên trong tầng 6 | 563 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 6 Nhà 15 tầng |
| 74 | Cầu thang bộ giữa | 25 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 6 Nhà 15 tầng |
| 75 | Cầu thang bộ hướng nam | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 6 Nhà 15 tầng |
| 76 | Cầu thang bộ hướng bắc | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 6 Nhà 15 tầng |
| 77 | Tolet nam giữa | 26 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 6 Nhà 15 tầng |
| 78 | Tolet nữ giữa | 28 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 6 Nhà 15 tầng |
| 79 | Tolet nam hướng nam | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 6 Nhà 15 tầng |
| 80 | Tolet nữ hướng nam | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 6 Nhà 15 tầng |
| 81 | Tolet nam hướng bắc | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 6 Nhà 15 tầng |
| 82 | Tolet nữ hướng bắc | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 6 Nhà 15 tầng |
| 83 | Giảng đường 7A | 294 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 7 Nhà 15 tầng |
| 84 | Giảng đường 7B | 294 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 7 Nhà 15 tầng |
| 85 | Giảng đường 7D | 209 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 7 Nhà 15 tầng |
| 86 | Giảng đường 7C | 209 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 7 Nhà 15 tầng |
| 87 | Văn phòng bộ môn khoa Y hướng nam | 27 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 7 Nhà 15 tầng |
| 88 | Tolet văn phòng bộ môn | 6 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 7 Nhà 15 tầng |
| 89 | Văn phòng bộ môn khoa Y hướng Bắc | 27 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 7 Nhà 15 tầng |
| 90 | Tolet văn phòng bộ môn | 6 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 7 Nhà 15 tầng |
| 91 | Hành lang bên trong tầng 7 | 563 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 7 Nhà 15 tầng |
| 92 | Cầu thang bộ giữa | 25 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 7 Nhà 15 tầng |
| 93 | Cầu thang bộ hướng nam | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 7 Nhà 15 tầng |
| 94 | Cầu thang bộ hướng bắc | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 7 Nhà 15 tầng |
| 95 | Tolet nam giữa | 26 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 7 Nhà 15 tầng |
| 96 | Tolet nữ giữa | 28 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 7 Nhà 15 tầng |
| 97 | Tolet nam hướng nam | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 7 Nhà 15 tầng |
| 98 | Tolet nữ hướng nam | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 7 Nhà 15 tầng |
| 99 | Tolet nam hướng bắc | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 7 Nhà 15 tầng |
| 100 | Tolet nữ hướng bắc | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 7 Nhà 15 tầng |
| 101 | Phòng thanh trùng | 55 m2, 2 lần/tuần | ngày | 87 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 102 | Phòng xử lý mẫu | 51 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 103 | Phòng thí nghiệm trung tâm | 115 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 104 | Phòng xử lý ảnh ( có tolet ) | 41 m2, 0 lần/ngày | ngày | 0 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 105 | Phòng PCR | 71 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 106 | Phòng nghiên cứu ung thư | 110 m2, 2 lần/tuần | ngày | 87 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 107 | Phòng tế bào gốc | 78 m2, 2 lần/tuần | ngày | 87 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 108 | Phòng họp | 70 m2, 2 lần/tuần | ngày | 87 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 109 | Phòng y học hệ gen | 65 m2, 2 lần/tuần | ngày | 87 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 110 | Phòng khoa học thần kinh miễn dịch | 216 m2, 2 lần/tuần | ngày | 87 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 111 | Phòng xử lý số liệu ( có tolet ) | 25 m2, 0 | ngày | 0 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 112 | Ban giám đốc | 65 m2, 0 | ngày | 0 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 113 | Phòng nhân viên | 54 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 114 | Phòng thực tập | 105 m2, 2 lần/tuần | ngày | 87 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 115 | Phòng nhận mẫu | 4 m2, 2 lần/tuần | ngày | 87 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 116 | Hành lang bên trong tầng 8 | 510 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 117 | Cầu thang bộ giữa | 25 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 118 | Cầu thang bộ hướng nam | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 119 | Cầu thang bộ hướng bắc | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 120 | Tolet nam giữa | 26 m2, 0 lần/ngày | ngày | 0 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 121 | Tolet nữ giữa | 28 m2, 0 lần/ngày | ngày | 0 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 122 | Tolet nam hướng nam | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 123 | Tolet nữ hướng nam | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 124 | Tolet nam hướng bắc | 14 m2, 0 lần/ngày | ngày | 0 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 125 | Tolet nữ hướng bắc | 14 m2, 0 lần/ngày | ngày | 0 | Tầng 8 Nhà 15 tầng |
| 126 | Giảng đường 9A1 | 150 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 9 Nhà 15 tầng |
| 127 | Giảng đường 9A2 | 150 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 9 Nhà 15 tầng |
| 128 | Bộ môn sinh lý ( có tolet ) | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 9 Nhà 15 tầng |
| 129 | Phòng LAB1 | 60 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 9 Nhà 15 tầng |
| 130 | Phòng LAB2 | 55 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 9 Nhà 15 tầng |
| 131 | Văn phòng bộ môn sinh lý | 100 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 9 Nhà 15 tầng |
| 132 | Văn phòng bộ môn dược lý | 71 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 9 Nhà 15 tầng |
| 133 | Tolet nữ hướng nam | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 9 Nhà 15 tầng |
| 134 | Tolet nam hướng bắc | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 9 Nhà 15 tầng |
| 135 | Tolet nữ hướng bắc | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 9 Nhà 15 tầng |
| 136 | Văn phòng khoa điều dưỡng | 69 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 137 | Phòng thực hành ( Huấn luyện ) | 214 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 138 | Phòng thực hành 1 | 55 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 139 | Phòng thực hành 2 | 55 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 140 | Phòng thực hành 3 | 55 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 141 | Phòng thực hành 4 | 55 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 142 | Kho dụng cụ | 38 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 143 | Văn phòng bộ môn mô phôi | 70 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 144 | Phòng slide B | 70 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 145 | Phòng slide A | 167 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 146 | Phòng thí nghiệm | 28 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 147 | Phòng seminar room | 81 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 148 | Phòng kỹ thuật mô | 81 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 149 | Phòng di truyền | 82 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 150 | Hành lang bên trong tầng 10 | 514 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 151 | Cầu thang bộ giữa | 25 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 152 | Cầu thang bộ hướng nam | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 153 | Văn phòng bộ môn sinh lý miễn dịch | 83 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 9 Nhà 15 tầng |
| 154 | Giảng đường 9B 167 | 164 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 9 Nhà 15 tầng |
| 155 | Phòng thí nghiệm | 26 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 9 Nhà 15 tầng |
| 156 | Giảng đường SEMINAR | 78 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 9 Nhà 15 tầng |
| 157 | Giảng đường 9C | 160 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 9 Nhà 15 tầng |
| 158 | Hành lang bên trong tầng 9 | 514 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 9 Nhà 15 tầng |
| 159 | Cầu thang bộ giữa | 25 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 9 Nhà 15 tầng |
| 160 | Cầu thang bộ hướng nam | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 9 Nhà 15 tầng |
| 161 | Cầu thang bộ hướng bắc | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 9 Nhà 15 tầng |
| 162 | Tolet nam giữa | 26 m2, 2 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 9 Nhà 15 tầng |
| 163 | Tolet nữ giữa | 28 m2, 2 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 9 Nhà 15 tầng |
| 164 | Tolet nam hướng nam | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 9 Nhà 15 tầng |
| 165 | Cầu thang bộ hướng bắc | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 166 | Tolet nam giữa | 26 m2, 2 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 167 | Tolet nữ giữa | 28 m2, 2 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 168 | Tolet nam hướng nam | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 169 | Tolet nữ hướng nam | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 170 | Tolet nam hướng bắc | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 171 | Tolet nữ hướng bắc | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 10 Nhà 15 tầng |
| 172 | Phòng DEBRIEF 1 | 72 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 173 | Phòng huấn luyện 6 | 44 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 174 | Phòng huấn luyện 5 | 46 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 175 | Phòng huấn luyện 4 | 42 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 176 | Kho | 32 m2, 2 lần/ngày | ngày | 101 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 177 | Phòng đa phương tiện | 52 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 178 | Phòng mô phỏng lâm sàng 2 | 32 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 179 | Phòng mô phỏng lâm sàng 1 | 32 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 180 | Phòng điều khiển | 32 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 181 | Phòng huấn luyện nâng cao 1 | 43 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 182 | Phòng huấn luyện nâng cao 2 | 43 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 183 | Phòng mô phỏng thực tế ảo | 43 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 184 | Phòng DEBRIEF 2 | 43 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 185 | Phòng trưởng trung tâm | 21 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 186 | Văn phòng ATCS | 70 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 187 | Phòng hội thảo | 52 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 188 | Phòng người bệnh chuẩn | 42 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 189 | Phòng OSCE 1 | 32 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 190 | Phòng OSCE 2 | 32 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 191 | Phòng OSCE 3 | 35 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 192 | Phòng OSCE 4 | 35 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 193 | Phòng OSCE 5 | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 194 | Phòng OSCE 6 | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 195 | Phòng OSCE 7 | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 196 | Phòng OSCE 8 | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 197 | Phòng OSCE 9 | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 198 | Phòng OSCE 10 | 12 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 199 | Phòng OSCE 11 | 19 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 200 | Phòng OSCE 12 | 19 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 201 | Phòng OSCE 13 | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 202 | Phòng OSCE 14 | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 203 | Phòng huấn luyện 1 | 28 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 204 | Phòng huấn luyện 2 | 32 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 205 | Phòng sever | 4 m2, 2 lần/ngày | ngày | 101 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 206 | Hành lang bên trong tầng 11 | 530 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 207 | Cầu thang bộ giữa | 25 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 208 | Cầu thang bộ hướng nam | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 209 | Cầu thang bộ hướng bắc | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 210 | Tolet nam giữa | 26 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 211 | Tolet nữ giữa | 28 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 212 | Tolet nam hướng nam | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 213 | Tolet nữ hướng nam | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 214 | Tolet nam hướng bắc | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 215 | Tolet nữ hướng bắc | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 11 Nhà 15 tầng |
| 216 | Phòng tự học | 72 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 217 | Labo kỹ thuật phục hình răng | 72 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 218 | Labo tiền lâm sàng 1 | 195 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 219 | Labo tiền lâm sàng 2 | 195 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 220 | Trung tâm hợp tác nghiên cứu ĐHQG CHENG KUNG (ĐÀI LOAN) - ĐHYD | 107 m2, 0 lần/ngày | ngày | 0 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 221 | Labo sinh học miệng và hàm mặt | 110 m2, 1lần/tháng | ngày | 12 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 222 | Bộ môn kỹ thuật phục hình răng | 52 m2, 2lần/tuần | ngày | 101 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 223 | Labo thực hành | 85 m2, 2lần/tuần | ngày | 101 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 224 | Labo cấy ghép nha | 160 m2, 2lần/tuần | ngày | 101 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 225 | Hành lang bên trong tầng 12 | 524 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 226 | Cầu thang bộ giữa | 25 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 227 | Cầu thang bộ hướng nam | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 228 | Cầu thang bộ hướng bắc | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 229 | Tolet nam giữa | 26 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 230 | Tolet nữ giữa | 28 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 231 | Tolet nam hướng nam | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 232 | Tolet nữ hướng nam | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 233 | Tolet nam hướng bắc | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 234 | Tolet nữ hướng bắc | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 235 | BM Nha khoa cơ sở | 30,72 m2, 2lần/tuần | ngày | 101 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 236 | BM Nha khoa tổng quát | 34,56 m2, 2lần/tuần | ngày | 101 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 237 | Phòng giảng viên | 30,72 m2, 2lần/tuần | ngày | 101 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 238 | Phòng cấp phát | 6 m2, 2lần/tuần | ngày | 101 | Tầng 12 Nhà 15 tầng |
| 239 | Phòng hội thảo | 70 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 240 | Phòng trưởng khoa | 35 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 241 | Phòng học | 49 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 242 | Hội trường | 100 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 243 | Phòng Đảm bảo chất lượng giáo dục | 38 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 244 | Bộ môn Y học cổ truyền cơ sở | 40 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 245 | Văn phòng khoa Y học cổ truyền | 120 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 246 | Phòng mô hình | 40 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 247 | Phòng máy tính | 78 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 248 | Phòng hội thảo | 74 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 249 | Phòng học trực tuyến | 32 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 250 | Phòng học 12A | 32 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 251 | Phòng thực hành | 36 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 252 | Phòng sức khoẻ và môi trường | 40 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 253 | Phòng giảng viên nam | 14 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 254 | Phòng giảng viên | 14 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 255 | Phòng tham vấn tâm lý sức khoẻ | 14 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 256 | Phòng họp 1 | 14 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 257 | Phòng họp 2 | 14 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 258 | Văn phòng bộ môn kinh tế y tế | 34 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 259 | Văn phòng khoa | 40 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 260 | Ban chủ nhiệm khoa | 40 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 261 | Bộ môn tâm lý học | 40 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 262 | Bộ môn tổ chức quản lý | 40 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 263 | Hành lang bên trong tầng 12A | 524 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 264 | Cầu thang bộ giữa | 25 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 265 | Cầu thang bộ hướng nam | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 266 | Cầu thang bộ hướng bắc | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 267 | Tolet nam giữa | 26 m2, 3 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 268 | Tolet nữ giữa | 28 m2, 3 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 269 | Tolet nam hướng nam | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 270 | Tolet nữ hướng nam | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 271 | Tolet nam hướng bắc | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 272 | Tolet nữ hướng bắc | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 12A Nhà 15 tầng |
| 273 | Phòng họp | 62 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 14 Nhà 15 tầng |
| 274 | Bộ môn ngoại ngữ nghe nhìn 2 | 128 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 14 Nhà 15 tầng |
| 275 | Phòng khách 14.1 (có tolet ) | 47 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 14 Nhà 15 tầng |
| 276 | Phòng khách 14.2 (có tolet ) | 47 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 14 Nhà 15 tầng |
| 277 | Phòng khách 14.3 (có tolet ) | 47 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 14 Nhà 15 tầng |
| 278 | Phòng khách 14.4 (có tolet ) | 47 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 14 Nhà 15 tầng |
| 279 | Phòng khách 14.5 (có tolet ) | 47 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 14 Nhà 15 tầng |
| 280 | Phòng khách 14.6 (có tolet ) | 47 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 14 Nhà 15 tầng |
| 281 | Phòng khách 14.7 (có tolet ) | 47 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 14 Nhà 15 tầng |
| 282 | Phòng khách 14.8 (có tolet ) | 47 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 14 Nhà 15 tầng |
| 283 | Phòng tiếp tân (có tolet ) | 30 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 14 Nhà 15 tầng |
| 284 | Hành lang bên trong tầng 14 | 510 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 14 Nhà 15 tầng |
| 285 | Cầu thang bộ giữa | 25 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 14 Nhà 15 tầng |
| 286 | Cầu thang bộ hướng nam | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 14 Nhà 15 tầng |
| 287 | Cầu thang bộ hướng bắc | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 14 Nhà 15 tầng |
| 288 | Tolet nam giữa | 26 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 14 Nhà 15 tầng |
| 289 | Tolet nữ giữa | 28 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 14 Nhà 15 tầng |
| 290 | Văn phòng đoàn | 130 m2, lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 15 Nhà 15 tầng |
| 291 | Trung tâm chuyển giao công nghệ điều trị nghiện chất và HIV | 64 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 15 Nhà 15 tầng |
| 292 | Hành lang bên trong tầng 15 | 176 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 15 Nhà 15 tầng |
| 293 | Cầu thang bộ giữa | 25 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 15 Nhà 15 tầng |
| 294 | Tolet nam giữa | 26 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 15 Nhà 15 tầng |
| 295 | Khu điều trị 3 Răng hàm mặt | 460 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu B |
| 296 | Bệnh học lâm sàng | 120 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu B |
| 297 | Phòng ghi hình của Trung tâm Đào tạo nhân lực | 50 m2, 2 lần/tuần (sáng thứ 2 và sáng thứ 6, vì hầu như chỉ sử dụng vào cuối tuần nên không cần làm vệ sinh mỗi ngày) | ngày | 104 | Tầng 1 Khu B |
| 298 | Tolet nam | 8 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu Điều Trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 299 | Tolet nữ | 8 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu Điều Trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 300 | Phòng chứa máy hút nén | 12 m2, 1 lần/ngày | ngày | 43 | Tầng trệt Khu Điều Trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 301 | Phòng Family room 2 ghế | 20 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu Điều Trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 302 | Phòng Implent VIP | 20 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu Điều Trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 303 | Phòng 1 ghế kết hợp bàn tư vấn, phòng họp | 24 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu Điều Trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 304 | Phòng chờ | 25 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu Điều Trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 305 | Phòng hồ sơ | 7 m2, 1 lần/ngày | ngày | 86 | Tầng trệt Khu Điều Trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 306 | Phòng cấp phát | 9 m2, 2 lần/ngày | ngày | 86 | Tầng trệt Khu Điều Trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 307 | Phòng tiếp tân | 22 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu Điều Trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 308 | Phòng x Quang | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 86 | Tầng trệt Khu Điều Trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 309 | Phòng tiếp khách | 8 m2, 2 lần/ngày | ngày | 86 | Tầng trệt Khu Điều Trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 310 | Phòng 2 ghế | 25 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu Điều Trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 311 | Phòng hội thảo | 23 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu Điều Trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 312 | Phòng mổ | 19 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu Điều Trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 313 | Phòng rửa tay | 24 m2, 2 lần/ngày | ngày | 150 | Tầng trệt Khu Điều Trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 314 | Cầu thang bộ | 5 m2, 2 lần/ngày | ngày | 150 | Tầng trệt Khu Điều Trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 315 | Cầu thang bộ 2 | 38 m2, 2 lần/ngày | ngày | 150 | Tầng trệt Khu Điều Trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 316 | Hành lang | 34 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu Điều Trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 317 | Khu Điều Trị 4 (Răng hàm mặt) | 369 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu Điều trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 318 | Cầu thang bộ | 5 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu Điều trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 319 | Cầu thang bộ 2 | 38 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu Điều trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 320 | Toilet (3 Toilet) | 25 m2, 4 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu Điều trị 4 (Răng hàm mặt) |
| 321 | khu điều trị 2 | 55 m2, 1 lần/ ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu I (Khu Điều Trị 2 - Răng hàm mặt) |
| 322 | Phòng chụp phim | 7 m2, 1 lần/ ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu I (Khu Điều Trị 2 - Răng hàm mặt) |
| 323 | Phòng điều trị | 14 m2, 1 lần/ ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu I (Khu Điều Trị 2 - Răng hàm mặt) |
| 324 | Phòng cấp phát | 9 m2, 1 lần/ ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu I (Khu Điều Trị 2 - Răng hàm mặt) |
| 325 | Hành lang trong | 14 m2, 1 lần/ ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu I (Khu Điều Trị 2 - Răng hàm mặt) |
| 326 | Phòng chờ | 25 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu I (Khu Điều Trị 2 - Răng hàm mặt) |
| 327 | Phòng trưởng khu điều trị | 10 m2, 2 lần/tuần | ngày | 101 | Tầng trệt Khu I (Khu Điều Trị 2 - Răng hàm mặt) |
| 328 | Hành lang ngoài khu điều tri 2 | 54 m2, 2 lần/tuần | ngày | 101 | Tầng trệt Khu I (Khu Điều Trị 2 - Răng hàm mặt) |
| 329 | Cầu thang sau khu điều trị 2 | 25 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu I (Khu Điều Trị 2 - Răng hàm mặt) |
| 330 | khu điều trị 2 | 97 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu I (Khu Điều Trị 2 - Răng hàm mặt) |
| 331 | Toilet | 11 m2, 2 lần/ ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu I (Khu Điều Trị 2 - Răng hàm mặt) |
| 332 | Cầu thang sau khu điều trị 2 | 25 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu I (Khu Điều Trị 2 - Răng hàm mặt) |
| 333 | Khu vực văn phòng Trung tâm đào tạo nhân lực | 211 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu G |
| 334 | Khu vực cầu thang bộ | 20 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu G |
| 335 | Hành lang nối khu H-G | 26 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu G |
| 336 | Hành lang quanh văn phòng Trung tâm | 20 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu G |
| 337 | Toilet dành cho học viên (2 Toilet) | 20 m2, 3 lần/ngày (7g, 11g và 14g, do toàn bộ các giảng đường dùng chung 2 toilet này nên cần làm vệ sinh 3 lần/ngày) | ngày | 303 | Tầng trệt Khu G |
| 338 | Giảng đường 11 | 80 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu G |
| 339 | Giảng đường 12 | 80 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu G |
| 340 | Hành lang xung quanh | 72 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu G |
| 341 | Khu vực cầu thang bộ | 41 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu G |
| 342 | Hành lang nối khu H-G | 26 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu G |
| 343 | Phòng PACS | 50 m2, 2 lần/tuần (sáng thứ 2 và sáng thứ 5, vì ít sử dụng nên không cần làm vệ sinh mỗi ngày) | ngày | 101 | Tầng trệt Khu H |
| 344 | Giảng đường 13 (hiện giờ là Kho) | 6 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu H |
| 345 | Giảng đường 14 | 120 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu H |
| 346 | Giảng đường 15 | 78 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu H |
| 347 | Khu điều trị 1 Răng hàm mặt | 295 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu J |
| 348 | Giảng đường 1 | 225 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu A |
| 349 | Giảng đường 2 | 225 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu A |
| 350 | Bộ môn tin học | 84 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu A |
| 351 | Tổ in | 28 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng trệt Khu A |
| 352 | Hành lang trước giảng đường 1-2 | 210 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu A |
| 353 | Hành lang trước thang máy | 30 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu A |
| 354 | Hành lang xung quanh trệt | 442 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu A |
| 355 | Cầu thang bộ | 30 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu A |
| 356 | khu văn phòng Ban Giám hiệu | 335 m2, 4 lần/ngày | ngày | 0 | Có người vệ sinh |
| 357 | Phòng thực tập giải phẫu | 364 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu A |
| 358 | Phòng 116 | 15 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu A |
| 359 | Phòng 117 | 15 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu A |
| 360 | Phòng 118 | 15 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu A |
| 361 | Phòng 119 | 15 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu A |
| 362 | Phòng phẫu thuật thực nghiệm | 126 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu A |
| 363 | Phòng giảng viên | 15 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu A |
| 364 | Phòng trưởng bộ môn | 15 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu A |
| 365 | Văn phòng bộ môn giải phẫu học | 15 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu A |
| 366 | Toilet | 8 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu A |
| 367 | Kho 110B | 52 m2, 1 lần/ngày | ngày | 101 | Tầng 1 Khu A |
| 368 | Hành lang trong tầng 1 | 169 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu A |
| 369 | Cầu thang bộ | 30 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu A |
| 370 | Giảng đường trung tâm đào tạo bác sĩ gia đình | 38 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu A |
| 371 | Hành lang trong | 70 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu A |
| 372 | Phòng học | 55 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu A |
| 373 | Giảng đường D | 44 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu A |
| 374 | phòng hội thảo | 38 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu A |
| 375 | Toalet | 15 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu A |
| 376 | Phòng 227 | 15 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu A |
| 377 | Phòng 226 | 15 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu A |
| 378 | Phòng 225 | 15 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu A |
| 379 | Giảng đường A | 221 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu A |
| 380 | Phòng 224 | 15 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu A |
| 381 | Phòng 223 | 15 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu A |
| 382 | Phòng 222 | 15 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu A |
| 383 | Phòng 221 | 15 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu A |
| 384 | Giảng đường C | 50 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu A |
| 385 | Giảng đường B | 128 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu A |
| 386 | Hành lang trong tầng 2 | 169 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu A |
| 387 | Cầu thang bộ | 30 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu A |
| 388 | Văn phòng trung tâm phẫu thuật thực nghiệm | 18 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 3 Khu A |
| 389 | Văn phòng chủ nhiệm | 16 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 3 Khu A |
| 390 | Phòng nội soi, mô phỏng | 19 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu A |
| 391 | Kho | 99 m2, 1 lần/ngày | ngày | 101 | Tầng 3 Khu A |
| 392 | Trung tâm phẫu thuật Phaco | 31 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 3 Khu A |
| 393 | Bộ môn phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ | 33 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 3 Khu A |
| 394 | Phòng thực tập bộ môn phẫu thuật thực hành | 105 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu A |
| 395 | Phòng thực tập phẫu thuật Phaco | 46 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu A |
| 396 | Phòng 321 | 17 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu A |
| 397 | Văn phòng trung tâm đào tạo bác sĩ gia đình | 38 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 3 Khu A |
| 398 | Văn phòng trung tâm giáo dục y học | 39 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 3 Khu A |
| 399 | Giảng đường trung tâm giáo dục y học | 82 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu A |
| 400 | Kho | 44 m2, 1 lần/ngày | ngày | 101 | Tầng 3 Khu A |
| 401 | Phòng học | 42 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu A |
| 402 | Hành lang trong tầng 3 | 180 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu A |
| 403 | Cầu thang bộ | 30 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu A |
| 404 | Giảng đường A | 104 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu B |
| 405 | Giảng đường B | 104 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu B |
| 406 | Labo phục hình | 44 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu B |
| 407 | Bộ môn phục hình | 12 m2, 2 lần/tuần | ngày | 101 | Tầng trệt Khu B |
| 408 | Bộ môn phục hình tháo lắp | 12 m2, 2 lần/tuần | ngày | 101 | Tầng trệt Khu B |
| 409 | Bộ môn chỉnh hình Răng hàm mặt | 12 m2, 2 lần/tuần | ngày | 101 | Tầng trệt Khu B |
| 410 | Bộ môn nha khoa trẻ em | 12 m2, 2 lần/tuần | ngày | 101 | Tầng trệt Khu B |
| 411 | Bộ môn nha khoa công cộng | 12 m2, 2 lần/tuần | ngày | 101 | Tầng trệt Khu B |
| 412 | Bộ môn nội nha | 12 m2, 2 lần/tuần | ngày | 101 | Tầng trệt Khu B |
| 413 | Phòng chụp phim | 16 m2, 2 lần/tuần | ngày | 101 | Tầng trệt Khu B |
| 414 | Bộ môn chuẩn đoán hình ảnh | 16 m2, 1lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu B |
| 415 | Phòng CT | 32 m2, 2 lần/tuần | ngày | 101 | Tầng trệt Khu B |
| 416 | Bộ môn Nha chu | 13,8 m2, 2 lần/tuần | ngày | 101 | Tầng trệt Khu B |
| 417 | Hành lang bên trong tầng trệt | 154 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu B |
| 418 | Hành lang xung quanh tầng trệt | 510 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu B |
| 419 | Cầu thang bộ | 50 m2, 1lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu B |
| 420 | Phòng 110 | 22 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu B |
| 421 | Phòng 111 | 22 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu B |
| 422 | Phòng 112 | 22 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu B |
| 423 | Phòng 113 | 22 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu B |
| 424 | Phòng 116 | 75 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu B |
| 425 | Văn phòng bộ môn mô phôi | 94 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu B |
| 426 | Giảng đường bộ môn | 131 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu B |
| 427 | Labo thí nghiệm | 126 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu B |
| 428 | Phòng 104 | 16 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu B |
| 429 | Phòng 105 | 16 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu B |
| 430 | Phòng 106 | 16 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu B |
| 431 | Phòng 107 | 16 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu B |
| 432 | Phòng 108 | 16 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu B |
| 433 | Phòng 109 | 16 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu B |
| 434 | Hành lang bên trong tầng 1 | 154 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu B |
| 435 | Cầu thang bộ | 50 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu B |
| 436 | Phòng 207 | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Khu B |
| 437 | Phòng 208 | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Khu B |
| 438 | Phòng 209 | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Khu B |
| 439 | Phòng 210 | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Khu B |
| 440 | Phòng thực tập | 61 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu B |
| 441 | Phòng thí nghiệm | 15 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu B |
| 442 | Phòng Lab vi sinh | 119 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu B |
| 443 | Phòng 222 | 30 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu B |
| 444 | Phòng thí nghiệm | 256 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu B |
| 445 | Phòng 206 | 17 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Khu B |
| 446 | Phòng 205 | 17 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Khu B |
| 447 | Phòng 204 | 17 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Khu B |
| 448 | Phòng 203 | 17 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Khu B |
| 449 | Phòng 202 | 17 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Khu B |
| 450 | Phòng 201 | 17 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Khu B |
| 451 | Phòng họp | 58 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Khu B |
| 452 | Phòng Lab ký sinh | 31 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Khu B |
| 453 | Phòng đựng mẫu | 75 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu B |
| 454 | Hành lang bên trong tầng 2 | 154 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu B |
| 455 | Cầu thang bộ | 50 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu B |
| 456 | Phòng thực tập 1, phòng thực tập 2, phòng khảo cứu | 290 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu B |
| 457 | Phòng chủ nhiệm bộ môn | 28 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 3 Khu B |
| 458 | Phòng máy 1 | 28 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu B |
| 459 | Phòng máy 2 | 28 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu B |
| 460 | Phòng máy 3 | 28 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu B |
| 461 | Phòng thí nghiệm 1 bộ môn sinh học | 110 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu B |
| 462 | Phòng thí nghiệm 2 bộ môn sinh học | 22 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu B |
| 463 | Phòng thí nghiệm 3 bộ môn sinh học | 9 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu B |
| 464 | Phòng họp bộ môn | 52 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 3 Khu B |
| 465 | Phòng bộ môn hoá | 20 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 3 Khu B |
| 466 | Phòng bộ môn sinh học - phòng họp | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 3 Khu B |
| 467 | Văn phòng bộ môn hoá sinh | 60 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 3 Khu B |
| 468 | Phòng 309 | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu B |
| 469 | phòng 306 pha hoá chất | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu B |
| 470 | kho | 4 m2, 1 lần/ngày | ngày | 101 | Tầng 3 Khu B |
| 471 | Hành lang bên trong tầng 3 | 174 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu B |
| 472 | Cầu thang bộ | 50 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu B |
| 473 | Labo phục hình | 32 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu Hành lang nối dãy nhà A-B |
| 474 | Tolet nam | 15 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu Hành lang nối dãy nhà A-B |
| 475 | Tolet nam | 15 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu Hành lang nối dãy nhà A-B |
| 476 | Tolet nữ | 15 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu Hành lang nối dãy nhà A-B |
| 477 | Tolet nữ | 15 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu Hành lang nối dãy nhà A-B |
| 478 | Hành lang dãy nhà A-B | 330 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu Hành lang nối dãy nhà A-B |
| 479 | Cầu thang bộ | 20 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu Hành lang nối dãy nhà A-B |
| 480 | Trạm y tế | 34 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu Hành lang nối dãy nhà A-B |
| 481 | Phòng Đảng ủy | 15 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu Hành lang nối dãy nhà A-B |
| 482 | Phòng công đoàn | 14 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu Hành lang nối dãy nhà A-B |
| 483 | Tolet nam | 15 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu Hành lang nối dãy nhà A-B |
| 484 | Tolet nữ | 15 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu Hành lang nối dãy nhà A-B |
| 485 | Hành lang dãy nhà A-B | 330 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu Hành lang nối dãy nhà A-B |
| 486 | Cầu thang bộ | 20 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu Hành lang nối dãy nhà A-B |
| 487 | Văn phòng TT Công nghệ thông tin | 30 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu Hành lang nối dãy nhà A-B |
| 488 | Phòng họp TT Công nghệ thông tin | 16 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu Hành lang nối dãy nhà A-B |
| 489 | Tolet nam | 15 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu Hành lang nối dãy nhà A-B |
| 490 | Tolet nữ | 15 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu Hành lang nối dãy nhà A-B |
| 491 | Hành lang dãy nhà A-B | 330 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu Hành lang nối dãy nhà A-B |
| 492 | Cầu thang bộ | 20 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu Hành lang nối dãy nhà A-B |
| 493 | Văn phòng Khoa | 39 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng trệt Khu E |
| 494 | Phòng trưởng khoa | 34 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng trệt Khu E |
| 495 | Phòng họp | 34 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng trệt Khu E |
| 496 | Phòng máy 1 ( Bộ môn tin học) | 73 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu E |
| 497 | Tolet tầng trệt | 21 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu E |
| 498 | Cầu thang bộ | 22 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu E |
| 499 | Hành lang trước tầng trệt | 52 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu E |
| 500 | Bộ môn vật lý | 36 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu E |
| 501 | Bộ môn vật toán | 36 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu E |
| 502 | Phòng thực tập lý | 104 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu E |
| 503 | Tolet tầng 1 | 21 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu E |
| 504 | Cầu thang bộ | 22 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu E |
| 505 | Hành lang trước tầng 1 | 52 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu E |
| 506 | Hành lang bên hong tầng 1 | 36 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu E |
| 507 | Phòng nghe nhìn | 72 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Khu E |
| 508 | Gỉang đường 9 | 36 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu E |
| 509 | Gỉang đường 8 | 36 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu E |
| 510 | Bộ môn ngoại ngữ | 36 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu E |
| 511 | Tolet tầng 2 | 21 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu E |
| 512 | Cầu thang bộ | 22 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu E |
| 513 | Hành lang trước tầng 2 | 52 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu E |
| 514 | Bộ môn giáo dục thể chất | 72 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 3 Khu E |
| 515 | Phòng công đoàn | 36 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 3 Khu E |
| 516 | Gỉang đường 10 | 36 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu E |
| 517 | Bộ môn gíao dục quốc phòng | 36 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 3 Khu E |
| 518 | Tolet tầng 3 | 21 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu E |
| 519 | Cầu thang bộ | 22 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu E |
| 520 | Hành lang trước tầng 3 | 52 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 3 Khu E |
| 521 | Hành lang nối khu C với hành lang dãy nhà A-B | 66 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu C |
| 522 | Trung tâm đổi mới sáng tạo | 157 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng trệt Khu C |
| 523 | Hành lang xung quanh tầng trệt | 244 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu C |
| 524 | Cầu thang bộ ngoài | 12 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu C |
| 525 | Hành lang nối khu C với hành lang dãy nhà A-B tầng 1 | 66 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu C |
| 526 | Hành lang trước phòng Hội đồng, Hội thảo | 113 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu C |
| 527 | Phòng Hội thảo | 71 m2, 2 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu C |
| 528 | Phòng Hội đồng | 71 m2, 2 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu C |
| 529 | Phòng pha trà | 16 m2, 2 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu C |
| 530 | Phòng tự học 1 ( Thư viện ) | 160 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu C |
| 531 | Phòng tự học 2 ( Thư viện ) | 160 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu C |
| 532 | Hành lang xung quanh tầng 1 | 220 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu C |
| 533 | Cầu thang bộ ngoài | 12 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu C |
| 534 | Hành lang nối khu C với hành lang dãy nhà A-B tầng 2 | 66 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu C |
| 535 | Phòng đọc | 324 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu C |
| 536 | Văn phòng | 34 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu C |
| 537 | Kho chứa sách | 190 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu C |
| 538 | Phòng họp | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Khu C |
| 539 | Tolet | 4 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu C |
| 540 | Hành lang xung quanh tầng 2 | 172 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu C |
| 541 | Cầu thang bộ ngoài | 12 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu C |
| 542 | Phòng Tiếp dân | 25 m2, 2 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng trệt Khu H |
| 543 | Phòng Thực tập hóa | 170 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu H |
| 544 | Đơn vị đào tạo ứng dụng TT ĐTNL | 26 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng trệt Khu H |
| 545 | TT Học liệu | 83 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng trệt Khu H |
| 546 | Labo kỹ thuật phục hình răng | 130 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng trệt Khu H |
| 547 | Khu vực cầu thang bộ | 41 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng trệt Khu H |
| 548 | Phòng Thanh tra pháp chế | 25 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Khu H |
| 549 | Hành lang mặt trước | 24 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu H |
| 550 | Khu vực cầu thang bộ | 41 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu H |
| 551 | Tolet | 9 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu H |
| 552 | Phòng chụp phim | 9 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu J |
| 553 | Bộ môn phẫu thuật miệng | 12 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu J |
| 554 | Bộ môn nha cơ sở | 14 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu J |
| 555 | Bộ môn bệnh học miệng | 14 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu J |
| 556 | Bộ môn phẫu thuật hàm mặt | 14 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu J |
| 557 | phòng dụng cụ | 9 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu J |
| 558 | Phòng chờ | 32 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu J |
| 559 | Quầy thu ngân | 10 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu J |
| 560 | Tolet hành lang ngoài | 14 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu J |
| 561 | Hành lang xung quanh tầng trệt | 266 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu J |
| 562 | Cầu thang bộ | 21 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Khu J |
| 563 | Sảnh khu văn phòng Khoa Răng hàm mặt | 85 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu J |
| 564 | Ban Hành chính tổng hợp | 45 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu J |
| 565 | Ban Quản trị, Ngiên cứu khoa học | 114 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu J |
| 566 | Ban tổ chức cán bộ | 14 m2, 3 lần/tuần | ngày | 151 | Tầng 1 Khu J |
| 567 | Phòng phó khoa | 14 m2, 3 lần/tuần | ngày | 151 | Tầng 1 Khu J |
| 568 | Ban quản lý đào tạo | 14 m2, 3 lần/tuần | ngày | 151 | Tầng 1 Khu J |
| 569 | Ban Sau đại học, NCKH | 16 m2, 3 lần/tuần | ngày | 151 | Tầng 1 Khu J |
| 570 | Ban đối ngoại | 16 m2, 3 lần/tuần | ngày | 151 | Tầng 1 Khu J |
| 571 | Phòng tài vụ | 16 m2, 3 lần/tuần | ngày | 151 | Tầng 1 Khu J |
| 572 | Tolet nam | 3 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu J |
| 573 | Phòng trưởng khoa | 21 m2, 3 lần/tuần | ngày | 151 | Tầng 1 Khu J |
| 574 | Phòng họp trưởng khoa | 21 m2, 2 lần/tuần | ngày | 101 | Tầng 1 Khu J |
| 575 | Hành lang cầu thang bộ trước | 76 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu J |
| 576 | Phòng họp | 58 m2, 3 lần/tuần | ngày | 151 | Tầng 1 Khu J |
| 577 | Hành lang cầu thang bộ sau | 22 m2, 2 lần/tuần | ngày | 101 | Tầng 1 Khu J |
| 578 | Kho | 5 m2, 0 | ngày | 0 | Tầng 1 Khu J |
| 579 | Hành lang xung quanh tầng 1 | 150 m2, 3 lần/tuần | ngày | 151 | Tầng 1 Khu J |
| 580 | Cầu thang bộ | 51 m2, 3 lần/tuần | ngày | 151 | Tầng 1 Khu J |
| 581 | Phòng giảng viên | 102 m2, 3 lần/tuần | ngày | 151 | Tầng 1 Khu J |
| 582 | Phòng Học liệu | 12 m2, 0 | ngày | 0 | Tầng 1 Khu J |
| 583 | Toilet nữ | 15 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Khu J |
| 584 | Giảng đường D | 141 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu J |
| 585 | Nhà vệ sinh (kế GĐ D) | 11 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu J |
| 586 | Labo cơ sở (Labo C) | 41 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu J |
| 587 | Giảng đường C | 125 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu J |
| 588 | Labo giải phẩu bệnh Răng hàm mặt | 137 m2, 2 lần/tuần | ngày | 101 | Tầng 2 Khu J |
| 589 | Hành lang 4 mặt trước Gỉang đường C | 91 m2, 2 lần/tuần | ngày | 101 | Tầng 2 Khu J |
| 590 | Hành lang trong | 58 m2, 2 lần/tuần | ngày | 101 | Tầng 2 Khu J |
| 591 | Nhà vệ sinh | 18 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 2 Khu J |
| 592 | Cầu thang bộ | 51 m2, 2 lần/tuần | ngày | 101 | Tầng 2 Khu J |
| 593 | Phòng đọc sách | 57 m2, 2 lần/tuần | ngày | 101 | Tầng 2 Khu J |
| 594 | Phòng chuyên gia | 15 m2, 2 lần/tuần | ngày | 101 | Tầng 2 Khu J |
| 595 | Khu H-G ( Trung tâm Học liệu) | 180 m2, 1 lần/ngày | ngày | 308 | Sân Trường |
| 596 | Bên hong khu H - B ( Phòng tiếp dân) | 750 m2, 1 lần/ngày | ngày | 308 | Sân Trường |
| 597 | Mặt sau khu C (Trạm điện khoa Y) | 300 m2, 1 lần/ngày | ngày | 308 | Sân Trường |
| 598 | Mặt trước khu C ( Căn tin) | 377 m2, 1 lần/ngày | ngày | 308 | Sân Trường |
| 599 | Bên hong khu C - A (bên hong căn tin) | 555 m2, 1 lần/ngày | ngày | 308 | Sân Trường |
| 600 | Mặt trước khu E ( khoa Cơ bản) | 116 m2, 1 lần/ngày | ngày | 308 | Sân Trường |
| 601 | Mặt trước khu J (Khu Điều Trị 1 Răng hàm mặt | 102 m2, 1 lần/ngày | ngày | 308 | Sân Trường |
| 602 | khu xử lý nước thải | 653 m2, 1 lần/ngày | ngày | 308 | Sân Trường |
| 603 | sân sau Đại giảng đường | 270 m2, 1 lần/ngày | ngày | 308 | Sân Trường |
| 604 | Thảm cỏ bên hong Đại giảng đường | 165 m2, 1 lần/ngày | ngày | 308 | Sân Trường |
| 605 | THảm cỏ khu Hồ bao tử | 200 m2, 1 lần/ngày | ngày | 308 | Sân Trường |
| 606 | Sân+ thảm cỏ (trước cổng 217 Hồng bàng đến hết hành lang bên hong dãy nhà A) | 777 m2, 2 lần/ngày | ngày | 308 | Sân Trường |
| 607 | Sân+ thảm cỏ (trước Nhà A) | 234 m2, 1 lần/ngày | ngày | 308 | Sân Trường |
| 608 | Sân cột cờ (Trước nhà A,D) | 828 m2, 1 lần/ngày | ngày | 308 | Sân Trường |
| 609 | Sân xung quanh 4 mặt khu nhà 15 Tầng | 4289 m2, 1 lần/ngày | ngày | 308 | Sân Trường |
| 610 | Sân khu thể thao đa năng | 1800 m2, 1 lần/ngày | ngày | 308 | Sân Trường |
| 611 | Bãi giữ xe cổng 217 Hồng Bàng | 1258 m2, lần/ngày | ngày | 0 | Bãi giữ xe, nhà xe tự làm |
| 612 | Bãi giữ xe cổng 2 Phù Đổng Thiên Vương | 1000 m2, lần/ngày | ngày | 0 | Bãi giữ xe, nhà xe tự làm |
| 613 | Bãi giữ xe cổng 652 Nguyễn Trãi | 546 m2, lần/ngày | ngày | 0 | Bãi giữ xe, nhà xe tự làm |
| 614 | Bãi giữ xe Hầm Nhà 15 tầng | 1300 m2, lần/ngày | ngày | 0 | Bãi giữ xe, nhà xe tự làm |
| 615 | Phòng Kế hoạch Tài chính | 151 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng trệt Nhà 15 tầng |
| 616 | Phòng Quản trị Gíao tài | 121 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng trệt Nhà 15 tầng |
| 617 | Phòng Sau đại học | 151 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng trệt Nhà 15 tầng |
| 618 | Phòng Đào tạo | 121 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng trệt Nhà 15 tầng |
| 619 | Cầu thang bộ giữa | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Nhà 15 tầng |
| 620 | Cầu thang bộ hướng nam | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Nhà 15 tầng |
| 621 | Cầu thang bộ hướng bắc | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Nhà 15 tầng |
| 622 | Tolet nam giữa | 26 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Nhà 15 tầng |
| 623 | Tolet nữ giữa | 28 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Nhà 15 tầng |
| 624 | Tolet nam hướng nam | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Nhà 15 tầng |
| 625 | Tolet nữ hướng nam | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Nhà 15 tầng |
| 626 | Tolet nam hướng bắc | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Nhà 15 tầng |
| 627 | Tolet nữ hướng bắc | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Nhà 15 tầng |
| 628 | Hành lang ngoài tầng trệt | 182 m2, 4 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Nhà 15 tầng |
| 629 | Hành lang trong, sảnh tầng trệt | 747 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Nhà 15 tầng |
| 630 | 3 thang máy giữa | 10 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Nhà 15 tầng |
| 631 | 2 thang máy Nam - Bắc | 4 m2, 2 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng trệt Nhà 15 tầng |
| 632 | Phòng Tổ chức cán bộ | 90 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Nhà 15 tầng |
| 633 | Kho lưu trữ hồ sơ Phòng Tổ chức cán bộ | 30 m2, 1 lần/quí | ngày | 4 | Tầng 1 Nhà 15 tầng |
| 634 | Phòng họp tầng 1 | 80 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Nhà 15 tầng |
| 635 | Phòng Nghiên cứu khoa học | 52 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Nhà 15 tầng |
| 636 | Phòng Đảm bảo chất lượng giáo dục ( kho lưu trữ hồ sơ) | 16 m2, 1 lần/ngày | ngày | 101 | Tầng 1 Nhà 15 tầng |
| 637 | Văn phòng Đại học TUKUBA | 20 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Nhà 15 tầng |
| 638 | Phòng Công tác chính trị | 68 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Nhà 15 tầng |
| 639 | Phòng Hợp tác quốc tế | 52 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Nhà 15 tầng |
| 640 | Phòng Đảng ủy | 28 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Nhà 15 tầng |
| 641 | Phòng tuyển sinh ( phòng Đào tạo) | 52 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Nhà 15 tầng |
| 642 | Phòng Đảm bảo chất lượng giáo dục | 23 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Nhà 15 tầng |
| 643 | Phòng HAIVN | 65 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 1 Nhà 15 tầng |
| 644 | Hành lang bên trong tầng 1 | 517 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Nhà 15 tầng |
| 645 | Cầu thang bộ giữa | 25 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Nhà 15 tầng |
| 646 | Cầu thang bộ hướng nam | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Nhà 15 tầng |
| 647 | Cầu thang bộ hướng bắc | 24 m2, 1 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Nhà 15 tầng |
| 648 | Tolet nam giữa | 26 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Nhà 15 tầng |
| 649 | Tolet nữ giữa | 28 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Nhà 15 tầng |
| 650 | Tolet nam hướng nam | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Nhà 15 tầng |
| 651 | Tolet nữ hướng nam | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Nhà 15 tầng |
| 652 | Tolet nam hướng bắc | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Nhà 15 tầng |
| 653 | Tolet nữ hướng bắc | 14 m2, 3 lần/ngày | ngày | 303 | Tầng 1 Nhà 15 tầng |
| 654 | Phòng Chánh văn phòng khoa Y | 16 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 655 | Phòng trưởng khoa Y | 29 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 656 | Phòng phó khoa Y | 22 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 657 | Phòng phó khoa Y | 22 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 658 | Phòng chuyên gia | 28 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 659 | Phòng phó khoa Y | 16 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 660 | Phòng chuyên gia | 28 m2, 2 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 661 | Phòng giao ban và sinh hoạt | 50 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 662 | Phòng truyền thống | 44 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 663 | Đơn vị phát triển giảng viên | 25 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 664 | Bộ môn chăm sóc giảm nhẹ | 25 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 665 | Đơn vị đảm bảo chất lượng ( có tolet ) | 34 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 666 | Phòng khảo thí | 46 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 667 | Phòng giảng viên ( có tolet ) | 19 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 668 | Phòng chuyên gia + Kế toán ( có tolet ) | 17 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 669 | Phòng họp 1 | 81 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| 670 | Phòng họp 2 | 81 m2, 1 lần/ngày | ngày | 251 | Tầng 2 Nhà 15 tầng |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là8.0E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.200.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là8.000.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.200.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: - Có 03 hợp đồng giá trị tương đương hoặc hơn . Tối thiểu có 01 hoặc 02 hợp đồng tối thiểu 4,5 tỷ đồng. Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 13.500.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý | 1 | Trình độ: Tốt nghiệp đại học trở lên hoặc tương đương- Có chứng nhận tiêu chuẩn ISO 14001: 2015- Có chứng nhận kỹ năng điều phối nhân sự- Các chứng chỉ khác liên quan+ Yêu cầu nhà thầu nộp tài liệu đính kèm để xác nhận, tất cả các chứng nhận còn thời hạn sử dụng kể từ ngày đóng thầu. | 1 | 1 |
| 2 | Giám sát | 1 | Trình độ: trung cấp – cao đẳng.- Có chứng nhận huấn luyện về An toàn vệ sinh lao động.- Các chứng chỉ khác liên quan+ Yêu cầu nhà thầu nộp tài liệu đính kèm để xác nhận, tất cả các chứng nhận còn thời hạn sử dụng kể từ ngày đóng thầu. | 1 | 1 |
| 3 | Nhân sự thực hiện | 34 | - Có chứng nhận huấn luyện về An toàn vệ sinh lao động.+ Yêu cầu nhà thầu nộp tài liệu đính kèm để xác nhận, tất cả các chứng nhận còn thời hạn sử dụng kể từ ngày đóng thầu | 1 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi