Gói thầu: Gói thầu số 6: Thi công nâng cấp, xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị phòng Hội thảo khoa học
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201247169-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học An ninh nhân dân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Thi công nâng cấp, xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị phòng Hội thảo khoa học |
| Số hiệu KHLCNT | 20201246801 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí Bộ Công an cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 11:32:00 đến ngày 2020-12-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,817,374,852 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 21,54 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 2 | Tháo dỡ trần | 156,848 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 3 | Tháo dỡ máng đèn đôi 45x120cm (70% nhân công lắp đặt) | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 4 | Tháo dỡ đèn mắt trâu ( lấy bằng 70% nhân công lắp đặt) | 24 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 5 | Tháo dỡ điều hòa âm trần 2 cục ( tính bằng 70% nhân công lắp đặt) | 4 | máy | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 6 | Tháo dỡ ổ cắm đôi 3 chấu ( Bằng 70% nhân công lắp đặt) | 8 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 7 | Tháo dỡ tủ điện ( tính bằng 70% nhân công lắp đặt) | 2 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 8 | Tháo dỡ rèm cửa | 6 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 9 | Tháo dỡ ti vi | 1 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 10 | Tháo dỡ máy chiếu, màn chiếu | 1 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 11 | Tháo dỡ loa âm trần | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 12 | Tháo dỡ bảng viết | 1 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 13 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 170,738 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 17,2151 | m3 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 5,0T | 17,2151 | m3 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 16 | Xây tường gạch ống (8x8x19)cm, chiều dày | 1,12 | m3 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 8,96 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 18 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 4,48 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 19 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 4,48 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 20 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 4,89 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 21 | Lát nền, sàn bằng gạch 800x800mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 166,768 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 22 | Thi công trần thạch cao chìm | 182,028 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 23 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 167,948 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 206,948 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 25 | Cung cấp + lắp đặt phào cổ trần bằng nhựa composite giả gỗ kích thước 10x1cm | 51,76 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 26 | Làm vách 1 mặt ốp chân tường bằng tấm nhựa PVC cao cấp Plasker dày 7mm bề mặt dán Laminate màu vân gỗ, khung xương nhựa đồng bộ | 27,87 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 27 | Làm vách 1 hậu sân khấu bằng tấm nhựa PVC cao cấp Plasker dày 7mm bề mặt dán Laminate màu vân gỗ khung xương bằng thép hộp mạ kẽm 30x30x1.4mm | 38,28 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 28 | Cung cấp, lắp đặt vách 2 cánh gà sân khấu bằng tấm nhựa PVC cao cấp Plasker dày 7mm bề mặt dán Laminate màu vân gỗ, khung xương bằng thép hộp mạ kẽm 30x30x1.4mm | 16,2 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 29 | Cung cấp, lắp đặt nẹp chân tường bằng PVC cao cấp Plasker mà gỗ kích thước 10x1cm | 33,62 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 30 | Nẹp nhựa PVC cao cấp Plasker màu gỗ 50*20mm trên đỉnh vách nhựa | 33,62 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 31 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | 90,132 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 32 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 90,132 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 33 | Bả matit vào tường bằng cách dùng máy phun bột tạo nhám bột Jontun | 94,612 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 34 | Sơn tường bằng máy phun sơn tạo nhám Sơn Maxilite màu mỡ gà, sơn 2 nước lót 1 nước phủ | 94,612 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 35 | Cung cấp khuôn cửa kép bằng gỗ tự nhiên Căm se nhóm 2 hoặc tương đương kích thước 60x240mm | 37,8 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 36 | Lắp dựng khuôn cửa kép | 37,8 | m cấu kiện | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 37 | Cung cấp cửa đi pano gỗ đặc 2 chỉ nổi bằng gỗ tự nhiên Căm se nhóm II hoặc tương đương ( Bao gồm phụ kiện gồm bản lề) | 8,1 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 38 | Cung cấp cửa sổ pano gỗ kính bằng gỗ tự nhiên Căm se nhóm II hoặc tương đương ( Bao gồm phụ kiện gồm bản lề chốt cửa) | 8,96 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 39 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 17,06 | m2 cấu kiện | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 40 | Cung cấp ổ khóa chìm 2 tay nắm | 2 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 41 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 42 | Cung cấp Clemon cửa đi | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 43 | Lắp crêmôn (1 bộ) cửa đi | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 44 | Cung cấp lắp đặt nẹp cửa bằng gỗ tự nhiên nhóm II, kích thước 5x1.2cm soi 3 chỉ lõm, sơn PU hoàn thiện | 51,6 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 45 | Cung cấp lắp đặt rèm cửa bằng gỗ sồi, kích thước nan 50x3mm trơn tráng bóng công nghệ nano ( Bao gồm cả nhân công lắp đặt và vật tư phụ) | 17,92 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 5 ruột Cu/PVC/PVC 4x16+1x6mm2 | 30 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 47 | Tủ điện atomat 36 tép | 1 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 48 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 63A | 1 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 49 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | 5 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 50 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | 8 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 51 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | 11 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | 75 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1.5 mm2 | 600 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4.0mm2 | 300 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | 85 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 56 | Lắp đặt dây đơn 1.5mm2 | 975 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 57 | Lắp đặt dây đơn 2.5mm2 | 85 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 58 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D40mm | 345 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 59 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | 60 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 60 | Lắp đặt ống nhựa cứng đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 253 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 61 | Lắp đặt ống nhựa cứng đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 217 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 62 | Lắp đặt ống ruột gà chống cháy đi nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | 675 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 63 | Cung cấp lắp đặt đèn led Panel 60x60cm | 16 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 64 | Cung cấp, lắp đặt đèn led âm trần 15W | 22 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 65 | Đèn led dây 1 hàng 3 mắt ánh sáng vàng hắt trần thạch cao | 42 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 66 | Cung cấp+ lắp đặt đèn led thanh ray 20w | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 67 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 34 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 68 | Lắp đặt ổ cắm âm sàn Panasonic | 31 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 69 | Dây cáp mạng 6UTP | 250 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 70 | Cáp âm thanh chống nhiễu | 100 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 71 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió gắn tường 1 chiều | 5 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 72 | Cung cấp lắp đặt đèn sự cố | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 73 | Cung cấp lắp đặt đèn exit | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 80 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 75 | Lắp đặt dây đơn 2.5mm2 | 80 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 1mm2 Điều khiển điều hòa | 80 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 77 | Lắp đặt ống đồng điều hòa đường kính 19mm | 0,65 | 100m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 78 | Lắp đặt ống đồng điều hòa đường kính 10mm | 0,65 | 100m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 79 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=16mm | 0,65 | 100m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 80 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=10mm | 0,65 | 100m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 ( nguồn từ dàn nóng sang dàn lạnh) | 150 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 82 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D34mm, bọc bảo ôn thoát nước điều hòa đi âm trần | 0,4 | 100m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 83 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34 | 8 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 84 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D34 | 6 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 85 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy âm trần | 4 | máy | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 86 | Cung cấp tủ báo cháy | 1 | tủ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 87 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | 1 | 1 trung tâm | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 88 | Lắp đặt thiết bị đầu báo nhiệt gia tăng | 0,6 | 10 đầu | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 89 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | 0,2 | 5 nút | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 90 | Lắp đặt chuông báo cháy | 0,2 | 5 chuông | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 91 | Lắp đặt chuông điện báo giờ họp | 0,2 | 5 chuông | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 92 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x1.0mm2 | 60 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 93 | Lắp đặt ống nhựa cứng bảo vệ dây tín hiệu báo cháy, đi âm tường | 10 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 94 | Lắp đặt ống nhựa cứng bảo vệ dây tín hiệu báo cháy đi nổi | 50 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 95 | Bộ điều khiển trung tâm | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 96 | Máy chủ tịch | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 97 | Máy đại biểu | 74 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 98 | Máy phát biểu đặt trên bục phát biểu | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 99 | Cần Micro | 75 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 100 | Cáp hội thảo dài 10m | 7 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 101 | Loa âm trần | 8 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 102 | Loa treo tường | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 103 | Âmly | 1 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 104 | Bộ thu không dây UHF | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 105 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Tủ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 106 | Lắp đặt hệ thống âm thanh | 1 | Hệ thống | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 107 | Màn hình led | 6,1952 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 108 | Dây tín hiệu HDMI UNITEK - 20M Y-C144M | 5 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 109 | Bộ chia tín hiệu HDMI 1 cổng ra 4 sử dụng nguồn điện 220v | 1 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 110 | Tivi 82 inch | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 111 | Gíá treo ti vi K82 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 112 | Lắp đặt hệ thống màn hình led+ thiết bị trình chiếu | 1 | Hệ thống | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 113 | Bàn họp hội thảo | 23 | chiếc | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 114 | Bàn họp hội thảo | 2 | chiếc | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 115 | Ghế chủ tịch | 3 | Chiếc | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 116 | Ghế đại biểu | 72 | chiếc | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 117 | Bục tượng Bác | 1 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 118 | Bục Phát biểu | 1 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 119 | Hoa trang trí bục tượng Bác | 1 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 120 | Bộ sao, búa liềm bằng đồng, khánh tiết bằng vải nhung màu đỏ | 1 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 121 | Tượng Bác Hồ composite nhũ vàng | 1 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 122 | Bảng khẩu hiệu " ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" | 1 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 123 | Logo Bộ công an đúc bằng đồng dày 0.8mm, kích thước 40x50cm | 1 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 124 | Bảng tên " BỘ CÔNG AN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC AN NINH" bằng nhựa meka màu vàng | 1 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 125 | Bảng hiệu bằng Inox vàng đồng ăn mòn kích thước 60x80cm, Nội dung: "PHÒNG HỘI THẢO CÔNG TRÌNH CHÀO MỪNG ĐẠI HỘI ĐẢNG BỘ TRƯỜNG ĐẠI HỌC AN NINH NHÂN DÂN LẦN THỨ 15 NHIỆM KỲ 2020-2025" | 1 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 126 | Tủ trà | 2 | Tủ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 127 | Đồng hồ treo tường mũi neo kích thước 65x45 cm | 1 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 128 | Điều hòa âm trần 1 chiều | 4 | máy | Đáp ứng mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi