Gói thầu: Cung cấp trang bị, dụng cụ luyện tập và thi đấu thể thao thành tích cao các môn Điền kinh, Bơi, Cử taj, Thể hình, Bóng bàn, Cầu lông, Quần vợt, Cầu mây, Bắn súng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201251196-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Công tác đảng và Công tác chính trị |
| Tên gói thầu | Cung cấp trang bị, dụng cụ luyện tập và thi đấu thể thao thành tích cao các môn Điền kinh, Bơi, Cử taj, Thể hình, Bóng bàn, Cầu lông, Quần vợt, Cầu mây, Bắn súng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201241190 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 18:02:00 đến ngày 2020-12-26 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,101,088,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quần áo suvec | 24 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Điền kinh | |
| 2 | Áo tập luyện | 48 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Điền kinh | |
| 3 | Quần short chạy bộ | 42 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Điền kinh | |
| 4 | Giầy chạy bộ | 24 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Điền kinh | |
| 5 | Gậy tiếp sức | 10 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Điền kinh | |
| 6 | Đồng hồ bấm giờ | 5 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Điền kinh | |
| 7 | Rào tập luyện và thi đấu | 5 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Điền kinh | |
| 8 | Xe chở rào | 1 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Điền kinh | |
| 9 | Bàn đạp xuất phát | 10 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Điền kinh | |
| 10 | Bộ đệm nhảy cao tập luyện và thi đấu | 2 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Điền kinh | |
| 11 | Bạt phủ đệm nhảy cao | 2 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Điền kinh | |
| 12 | Ghế trọng tài điền kinh | 1 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Điền kinh | |
| 13 | Bộ tạ tập thể lực | 3 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Điền kinh | |
| 14 | Trụ nhảy cao | 2 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Điền kinh | |
| 15 | Xà nhảy cao | 4 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Điền kinh | |
| 16 | Bộ kéo tay trên cạn kháng lực bơi lội | 12 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Bơi | |
| 17 | Dây kéo cố định dưới nước | 12 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Bơi | |
| 18 | Còi trọng tài điện tử | 2 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Bơi | |
| 19 | Thảm tập định tuyến | 12 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Bơi | |
| 20 | Dây kéo di động dưới nước | 12 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Bơi | |
| 21 | Đồng hồ bấm giờ | 4 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Bơi | |
| 22 | Bộ tạ nam 190kg | 12 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cử tạ | |
| 23 | Bộ tạ nữ 185kg | 4 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cử tạ | |
| 24 | Máy chạy điện | 5 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 25 | Máy trượt tuyết | 5 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 26 | Xe đạp | 5 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 27 | Máy tập xô rộng | 1 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 28 | Máy đá chân | 1 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 29 | Máy móc chân | 1 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 30 | Máy đạp chân | 1 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 31 | Máy đẩy ngực ngang | 1 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 32 | Máy đẩy ngực trên | 1 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 33 | Khung gánh tạ | 1 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 34 | Ghế đẩy ngực ngang | 2 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 35 | Ghế đẩy ngực trên | 2 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 36 | Ghế đẩy ngực dưới | 2 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 37 | Ghế tập bụng | 2 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 38 | Đá bụng xà kép | 1 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 39 | Máy tập bắp chuối | 1 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 40 | Máy đạp chân 45⁰ | 1 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 41 | Giá để tạ đơn | 4 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 42 | Giá để tạ đĩa | 4 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 43 | Giá để tạ đòn | 4 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 44 | Đòn tạ đẩy ngực | 6 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 45 | Đòn tạ nhấc | 2 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 46 | Đòn xoắn tay trước | 4 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 47 | Tạ tay | 800 | kg | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 48 | Tạ đĩa | 1.200 | kg | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Thể hình | |
| 49 | Quần áo giữ nhiệt | 15 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Bóng bàn | |
| 50 | Quần áo tập luyện | 64 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Bóng bàn | |
| 51 | Giầy chạy bộ | 30 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Bóng bàn | |
| 52 | Cốt vợt bóng bàn | 15 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Bóng bàn | |
| 53 | Dây nhảy tập thể lực | 30 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Bóng bàn | |
| 54 | Mặt vợt bóng bàn | 30 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Bóng bàn | |
| 55 | Giầy tập chuyên môn | 30 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Bóng bàn | |
| 56 | Bóng tập | 1.500 | quả | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Bóng bàn | |
| 57 | Keo dán vợt | 45 | lọ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Bóng bàn | |
| 58 | Thảm tập luyện | 3 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu lông | |
| 59 | Cột lưới cầu lông | 6 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu lông | |
| 60 | Lưới tập luyện | 6 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu lông | |
| 61 | Ghế trọng tài | 3 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu lông | |
| 62 | Xe đẩy đựng cầu | 3 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu lông | |
| 63 | Cuốn cán vợt tập luyện | 1.008 | cuộn | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu lông | |
| 64 | Băng cuốn cổ tay | 336 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu lông | |
| 65 | Tất cầu lông | 280 | cây | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu lông | |
| 66 | Vợt tập luyện | 28 | cây | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu lông | |
| 67 | Giầy tập luyện | 28 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu lông | |
| 68 | Bịt gối | 280 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu lông | |
| 69 | Cầu tập | 500 | hộp | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu lông | |
| 70 | Cước đan vợt | 1.008 | sợi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu lông | |
| 71 | Vợt tập luyện và thi đấu | 17 | cây | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 72 | Túi đựng vợt | 17 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 73 | Máy bắn bóng | 2 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 74 | Xe đựng bóng | 2 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 75 | Khung tập tennis | 2 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 76 | Bóng tập | 10 | thùng | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 77 | Giầy tập | 17 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 78 | Quần áo ngắn tập luyện | 17 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 79 | Quần áo suvec | 17 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 80 | Tất | 34 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 81 | Mũ mềm | 17 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 82 | Cuốn cán vợt | 40 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 83 | Cước đan vợt | 40 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 84 | Bịt gối | 60 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 85 | Bịt cổ tay | 60 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 86 | Khăn | 40 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 87 | Còi thể thao | 2 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 88 | Đồng hồ bấm giờ | 2 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 89 | Bột chống trơn | 40 | lọ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 90 | Phụ kiện kiểm tra lực căng dây | 2 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 91 | Gậy nhặt bóng | 4 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 92 | Thang dây tập luyện bổ trợ | 4 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 93 | Cone tập chiến thuật lớn | 4 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 94 | Cone tập chiến thuật nhỏ | 4 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 95 | Gạt nước sân tennis | 2 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 96 | Dù chạy thể lực | 2 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 97 | Dây nhảy tập thể lực | 20 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Quần vợt | |
| 98 | Thảm tập luyện | 2 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu mây | |
| 99 | Giầy tập thể lực | 34 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu mây | |
| 100 | Xe đựng cầu | 4 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu mây | |
| 101 | Đĩa tập di chuyển | 5 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu mây | |
| 102 | Còi thể thao | 10 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu mây | |
| 103 | Dây nhảy | 34 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu mây | |
| 104 | Dây đai kháng lực đàn hồi | 10 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu mây | |
| 105 | Quần áo giữ nhiệt | 34 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu mây | |
| 106 | Đồng hồ bấm giờ | 3 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu mây | |
| 107 | Túi đựng đồ | 17 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu mây | |
| 108 | Quả cầu mây | 200 | quả | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Cầu mây | |
| 109 | Quần áo bắn súng trường | 10 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Bắn súng | |
| 110 | Găng tay bắn súng trường | 20 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Bắn súng | |
| 111 | Dây bắn súng trường | 20 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Bắn súng | |
| 112 | Giầy bắn súng trường | 10 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Bắn súng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi