Gói thầu: Cung cấp trang bị, dụng cụ luyện tập và thi đấu thể thao thành tích cao các môn Taewondo, Karate, Judo, Boxing, Pencak Silat, Kiếm quốc tế, Võ cổ truyền, Vật
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201250733-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Công tác đảng và Công tác chính trị |
| Tên gói thầu | Cung cấp trang bị, dụng cụ luyện tập và thi đấu thể thao thành tích cao các môn Taewondo, Karate, Judo, Boxing, Pencak Silat, Kiếm quốc tế, Võ cổ truyền, Vật |
| Số hiệu KHLCNT | 20201241190 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 17:58:00 đến ngày 2020-12-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,340,479,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thảm thi đấu bát giác | 1 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Taekwondo | |
| 2 | Giáp điện tử | 8 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Taekwondo | |
| 3 | Tất điện tử | 16 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Taekwondo | |
| 4 | Mũ điện tử | 8 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Taekwondo | |
| 5 | Tay bấm điểm, bộ điều khiển thu phát tín hiệu mũ, tất, giáp | 1 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Taekwondo | |
| 6 | Máy tính xách tay kết nối bộ điện tử, TV, Camera Replay | 1 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Taekwondo | |
| 7 | Tivi 50inch hiển thị thông số | 1 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Taekwondo | |
| 8 | Camera Gopro quay chậm | 2 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Taekwondo | |
| 9 | Đệm hơi nhào lộn | 1 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Taekwondo | |
| 10 | Giầy tập luyện TKD | 40 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Taekwondo | |
| 11 | Thảm thi đấu | 250 | tấm | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Karate | |
| 12 | Trụ đấm hình nhân | 6 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Karate | |
| 13 | Quần áo ép cân | 5 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Karate | |
| 14 | Đích đỡ bàn tay | 20 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Karate | |
| 15 | Đích đá | 20 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Karate | |
| 16 | Bao đấm | 2 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Karate | |
| 17 | Dây nhảy | 20 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Karate | |
| 18 | Dây chun thể lực | 20 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Karate | |
| 19 | Tạ đeo tay | 10 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Karate | |
| 20 | Bóng nhồi thể lực | 10 | quả | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Karate | |
| 21 | Bóng tập hơi | 10 | quả | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Karate | |
| 22 | Tạ đeo chân | 10 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Karate | |
| 23 | Thảm tập luyện | 2 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Judo | |
| 24 | Nộm tập luyện | 5 | con | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Judo | |
| 25 | Đồng hồ bấm giờ | 2 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Vovinam | |
| 26 | Găng và băng đa | 22 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Vovinam | |
| 27 | Trang phục tập luyện | 26 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Vovinam | |
| 28 | Quần áo thể lực | 26 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Vovinam | |
| 29 | Giầy thể lực | 26 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Vovinam | |
| 30 | Bao đấm da | 4 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Vovinam | |
| 31 | Lăm pơ đấm | 22 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Vovinam | |
| 32 | Lăm pơ đá | 22 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Vovinam | |
| 33 | Nộm tập luyện | 10 | con | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Wushu | |
| 34 | Quần áo suvec | 36 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Wushu | |
| 35 | Giầy chạy tập thể lực | 66 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Wushu | |
| 36 | Lăm pơ đá tập luyện | 33 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Wushu | |
| 37 | Lăm pơ đấm | 33 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Wushu | |
| 38 | Bao đấm da | 5 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Wushu | |
| 39 | Găng tập | 33 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Wushu | |
| 40 | Dây nhảy tập thể lực | 33 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Wushu | |
| 41 | Bảo hộ chân không mu | 33 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Wushu | |
| 42 | Giáp tập luyện | 33 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Wushu | |
| 43 | Kuki bảo hộ tập luyện | 33 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Wushu | |
| 44 | Bao đấm da | 5 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Muay | |
| 45 | Lăm pơ tay - đích đấm | 38 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Muay | |
| 46 | Lăm pơ chữ nhật | 38 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Muay | |
| 47 | Găng tay | 30 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Muay | |
| 48 | Đồng hồ bấm giờ | 2 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Muay | |
| 49 | Dây nhảy tập thể lực | 30 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Muay | |
| 50 | Quần áo tập luyện | 33 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Muay | |
| 51 | Quần áo suvec | 33 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Muay | |
| 52 | Giầy tập thể lực | 30 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Muay | |
| 53 | Túi xách đựng đồ đi thi đấu | 33 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Muay | |
| 54 | Mũ bảo hộ | 30 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Muay | |
| 55 | Kuki bảo hộ | 30 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Muay | |
| 56 | Bịt răng | 30 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Muay | |
| 57 | Băng đa cuốn tay | 60 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Muay | |
| 58 | Bó gối | 60 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Muay | |
| 59 | Bó gót | 60 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Muay | |
| 60 | Bộ quần áo ép cân | 10 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Muay | |
| 61 | Bảo hộ bịt chân | 30 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Muay | |
| 62 | Dụng cụ bảo hộ bụng | 10 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Muay | |
| 63 | Bao đấm da | 5 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Boxing | |
| 64 | Lăm pơ tay - đích đấm | 12 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Boxing | |
| 65 | Găng tay | 54 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Boxing | |
| 66 | Đồng hồ bấm giờ | 2 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Boxing | |
| 67 | Dây nhảy tập thể lực | 26 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Boxing | |
| 68 | Quần áo tập luyện | 31 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Boxing | |
| 69 | Quần áo suvec | 31 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Boxing | |
| 70 | Giầy tập thể lực | 26 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Boxing | |
| 71 | Túi xách đựng đồ đi thi đấu | 31 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Boxing | |
| 72 | Mũ bảo hộ | 26 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Boxing | |
| 73 | Kuki bảo hộ | 26 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Boxing | |
| 74 | Bịt răng | 52 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Boxing | |
| 75 | Băng đa cuốn tay | 52 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Boxing | |
| 76 | Bó gối | 52 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Boxing | |
| 77 | Bó gót | 52 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Boxing | |
| 78 | Bộ quần áo ép cân | 26 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Boxing | |
| 79 | Bạt phủ trải ring | 52 | m² | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Boxing | |
| 80 | Thảm tập | 150 | tấm | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Pencak Silat | |
| 81 | Bao đấm, đá | 5 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Pencak Silat | |
| 82 | Lăm pơ vợt | 82 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Pencak Silat | |
| 83 | Lăm pơ chữ nhật | 82 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Pencak Silat | |
| 84 | Đồng hồ bấm giờ | 2 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Pencak Silat | |
| 85 | Dây nhảy tập thể lực | 41 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Pencak Silat | |
| 86 | Quần áo tập luyện | 84 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Pencak Silat | |
| 87 | Quần áo suvec | 43 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Pencak Silat | |
| 88 | Giầy tập thể lực | 41 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Pencak Silat | |
| 89 | Túi xách đựng đồ đi thi đấu | 43 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Pencak Silat | |
| 90 | Bộ quần áo ép cân | 41 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Pencak Silat | |
| 91 | Kuki bảo hộ | 41 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Pencak Silat | |
| 92 | Bó gối | 82 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Pencak Silat | |
| 93 | Bó gót | 82 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Pencak Silat | |
| 94 | Sàn thi đấu | 1 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Kiếm quốc tế | |
| 95 | Trọng lượng kiểm tra lá | 2 | chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Kiếm quốc tế | |
| 96 | Máy đo cảm ứng | 2 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Kiếm quốc tế | |
| 97 | Trọng lượng thử nghiệm | 2 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Kiếm quốc tế | |
| 98 | Bao đấm da | 5 | cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Võ cổ truyền | |
| 99 | Thảm tập luyện | 200 | tấm | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Võ cổ truyền | |
| 100 | Thảm thi đấu | 1 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Vật | |
| 101 | Nộm vật | 10 | con | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Vật | |
| 102 | Quần áo tập luyện | 47 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Vật | |
| 103 | Giầy tập chuyên môn | 47 | đôi | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Vật | |
| 104 | Bộ tạ tập thể lực | 1 | bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | Môn Vật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi