Gói thầu: Gói thầu số 14: Thi công lắp đặt hệ thống thông gió điều hòa, thang máy và thiết bị điện trong nhà

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201251800-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Tân Hưng Phúc
Tên gói thầu Gói thầu số 14: Thi công lắp đặt hệ thống thông gió điều hòa, thang máy và thiết bị điện trong nhà
Số hiệu KHLCNT 20201250974
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách Trung ương; Nguồn ngân sách tỉnh và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 06:41:00 đến ngày 2020-12-26 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,171,932,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Loại trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 2mm, form 1, IP4xKích thước: KT: 1800X6000X800MM 1 tủ Tham chiếu Chương V
2 Tủ điện TẦNG HẦM TĐ.H (16 Module) 1 tủ Tham chiếu Chương V
3 Tủ điện TẦNG 1 TĐ.T1 1200X600X300MM 1 tủ Tham chiếu Chương V
4 Tủ điện TẦNG 1000X600X300MM 7 tủ Tham chiếu Chương V
5 Tủ điện TẦNG 8 TĐ.T8 1200X800X300MM 1 tủ Tham chiếu Chương V
6 Tủ điện phòng loại 1 (6 Module) 6 tủ Tham chiếu Chương V
7 Tủ điện phòng loại 2 (8 Module) 3 tủ Tham chiếu Chương V
8 Tủ điện phòng loại 3 (300X200X150mm) 1 tủ Tham chiếu Chương V
9 Tủ điện phòng loại 4 (10 Module) 2 tủ Tham chiếu Chương V
10 Tủ điện phòng loại 5 (8 Module) 2 tủ Tham chiếu Chương V
11 Tủ điện phòng loại 6 (10 Module) 11 tủ Tham chiếu Chương V
12 Tủ điện phòng loại 7 (8 Module) 3 tủ Tham chiếu Chương V
13 Tủ điện phòng loại 8 (8 Module) 3 tủ Tham chiếu Chương V
14 Tủ điện thang máy TĐ.TM (500X350X180mm) 1 tủ Tham chiếu Chương V
15 Tủ điện TĐ.BSH (600x 300x250MM) 1 tủ Tham chiếu Chương V
16 Tủ điện TĐ.TGH (600x 300x250MM) 1 tủ Tham chiếu Chương V
17 Tủ điện TĐ.RS (500x350x180)mm 1 tủ Tham chiếu Chương V
18 Tủ điệnTĐ-OUT (1200X800X300)mm 1 tủ Tham chiếu Chương V
19 Tủ điện TĐ.BCC (1200x 600x300MM) 1 tủ Tham chiếu Chương V
20 Tủ điện phòng bảo vệ (8 Module) 2 tủ Tham chiếu Chương V
21 Ống đồng D44.5, dày 1.43 0,35 100m Tham chiếu Chương V
22 Ống đồng D41.3, dày 1.43 0,45 100m Tham chiếu Chương V
23 Ống đồng D34.9, dày 1.32 1,12 100m Tham chiếu Chương V
24 Ống đồng D31.75, dày 1.10 0,06 100m Tham chiếu Chương V
25 Ống đồng D28.6, dày 0.8 1,3 100m Tham chiếu Chương V
26 Ống đồng D22.2, dày 0.8 0,67 100m Tham chiếu Chương V
27 Ống đồng D19.05, dày 0.8 0,365 100m Tham chiếu Chương V
28 Ống đồng D15.88, dày 0.8 3,08 100m Tham chiếu Chương V
29 Ống đồng D12.7, dày 0.8 0,98 100m Tham chiếu Chương V
30 Ống đồng D9.53, dày 0.8 2,49 100m Tham chiếu Chương V
31 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=44,5 0,35 100m Tham chiếu Chương V
32 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=41,3mm 0,45 100m Tham chiếu Chương V
33 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=34,9mm 1,12 100m Tham chiếu Chương V
34 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=31,75mm 0,06 100m Tham chiếu Chương V
35 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=28,6mm 1,3 100m Tham chiếu Chương V
36 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=22,2mm 0,67 100m Tham chiếu Chương V
37 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=19,05mm 0,365 100m Tham chiếu Chương V
38 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=15,88mm 3,08 100m Tham chiếu Chương V
39 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm 0,98 100m Tham chiếu Chương V
40 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,53mm 2,49 100m Tham chiếu Chương V
41 Ống uPVC DN42 class 1 1 100m Tham chiếu Chương V
42 Ống uPVC DN34 class 1 2 100m Tham chiếu Chương V
43 Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 42mm 1 100m Tham chiếu Chương V
44 Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 34mm 2 100m Tham chiếu Chương V
45 Cút D42 10 cái Tham chiếu Chương V
46 Cút D32 50 cái Tham chiếu Chương V
47 Tê D42 50 cái Tham chiếu Chương V
48 Tê D32 48 cái Tham chiếu Chương V
49 Côn D42x32 30 cái Tham chiếu Chương V
50 Chếch D32 60 cái Tham chiếu Chương V
51 Ông gió cấp gió tươi 1600x400 16 m Tham chiếu Chương V
52 Ông gió cấp gió tươi 800x400 18 m Tham chiếu Chương V
53 Ông gió cấp gió tươi 800x300 22 m Tham chiếu Chương V
54 Ông gió cấp gió tươi 550x400 35,2 m Tham chiếu Chương V
55 Ông gió cấp gió tươi 300x250 35 m Tham chiếu Chương V
56 Ông gió cấp gió tươi 250x250 49,6 m Tham chiếu Chương V
57 Ông gió cấp gió tươi 250x200 80 m Tham chiếu Chương V
58 Ông gió cấp gió tươi 200x200 26 m Tham chiếu Chương V
59 Ông gió cấp gió tươi 150x150 262 m Tham chiếu Chương V
60 Ống gió D250 20 m Tham chiếu Chương V
61 Ống gió D200 30 m Tham chiếu Chương V
62 Ống mềm D150 60 m Tham chiếu Chương V
63 Ống gió 500x300 45,5 m Tham chiếu Chương V
64 Ống gió 500x300 15 m Tham chiếu Chương V
65 Ống gió 500x300 45,5 m Tham chiếu Chương V
66 Cửa gió 1600x500+lưới chắn côn trùng 1 cái Tham chiếu Chương V
67 Cửa gió 700x700+lưới chắn côn trùng 1 cái Tham chiếu Chương V
68 Cửa gió 600x600+lưới chắn côn trùng 1 cái Tham chiếu Chương V
69 Cửa gió 400x400+lưới chắn côn trùng 1 cái Tham chiếu Chương V
70 Cửa gió 600x550+lưới chắn côn trùng+filter lọc bụ 2 cái Tham chiếu Chương V
71 Cửa gió 400x400+lưới chắn côn trùng+filter lọc bụ 2 cái Tham chiếu Chương V
72 Cửa gió 300x300+lưới chắn côn trùng+filter lọc bụ 16 cái Tham chiếu Chương V
73 Cửa gió 150x150+lưới chắn côn trùng+filter lọc bụ 5 cái Tham chiếu Chương V
74 Dây 2.5x2mm2 1.820 m Tham chiếu Chương V
75 Dây 1.5x2mm2 1.950 m Tham chiếu Chương V
76 ống gen cứng luồn dây điện D20 942,5 m Tham chiếu Chương V
77 ống ruột ga mềm D20 942,5 m Tham chiếu Chương V
78 Atomat 1P, 20A,10kA 1 cái Tham chiếu Chương V
79 Atomat 1P, 16A,10kA 7 cái Tham chiếu Chương V
80 Atomat 1P, 16A,6kA 55 cái Tham chiếu Chương V
81 Quạt cấp Q=26000MCH,H=400PA, quạt hướng tâm 1 cái Tham chiếu Chương V
82 Quạt hút cấp Q=6000MCH,H=200PA, quạt ly tâm 1 cái Tham chiếu Chương V
83 Quạt hút cấp Q=6000MCH,H=300PA, quạt ly tâm 1 cái Tham chiếu Chương V
84 Quạt hút cấp Q=3000MCH,H=200PA, quạt ly tâm 1 cái Tham chiếu Chương V
85 Quạt cấp Q=900MCH,H=150PA, quạt hướng tâm 15 cái Tham chiếu Chương V
86 Quạt cấp Q=1600MCH,H=150PA, quạt hướng tâm 2 cái Tham chiếu Chương V
87 Quạt cấp Q=200MCH,H=150PA, quạt hướng tâm 4 cái Tham chiếu Chương V
88 Quạt cấp Q=200MCH,H=150PA, quạt ốp trần 6 cái Tham chiếu Chương V
89 Quạt hút Q=300MCH,H=150PA, quạt ốp trần 20 cái Tham chiếu Chương V
90 Quạt hút Q=2000MCH,H=150PA, quạt ốp tường 1 cái Tham chiếu Chương V
91 Quạt hút Q=700MCH,H=150PA, quạt ốp tường 1 cái Tham chiếu Chương V
92 Quạt cấp Q=200MCH,H=150PA, quạt ốp tường 3 cái Tham chiếu Chương V
93 Hệ thống VRF; 2 chiều; biến tần toàn phần; 3P,50Hz, 380V-415V; R410A1 Tổ hợp dàn nóng; 62HP 2 cái Tham chiếu Chương V
94 Bộ chia gas 30 cái Tham chiếu Chương V
95 Hệ thống VRF; 2 chiều; biến tần toàn phần; 3P,50Hz, 380V-415V; R410A1 Tổ hợp dàn nóng; 52HP 1 cái Tham chiếu Chương V
96 Bộ chia gas 20 cái Tham chiếu Chương V
97 Cassette nối ống gió 16 kw 3 cái Tham chiếu Chương V
98 Cassette nối ống gió 14 kw 11 cái Tham chiếu Chương V
99 Cassette 4 hướng thổi 11.2kw 2 cái Tham chiếu Chương V
100 Cassette 4 hướng thổi 7.1kw 2 cái Tham chiếu Chương V
101 Cassette 4 hướng thổi 3.6kw 8 cái Tham chiếu Chương V
102 Điều hòa treo trần 7.1kw 3 cái Tham chiếu Chương V
103 Thang máy NIPPON KOREA hoặc tương đương (loại có phòng máy) Xuất xứ: Hàn Quốc, nhập khẩu nguyên chiếc hoặc tương đương. Thang NP1: - Tải trọng: 900Kg (13 người) - Số điểm dừng: 9 - Hệ Điều khiển: Hệ điều khiển đôi - Duplex - Công nghệ chế tạo : Nhật Bản hoặc tương đương + Cửa tầng chính: Inox sọc nhuyễn + Cabin và cửa Cabin: Inox sọc nhuyễn - Làm mát buồng thang: Điều hòa chuyên dụng cho thang máy hiệu WINGEL HEAP nhập khẩu Hàn Quốc hoặc tương đương 1 bộ Tham chiếu Chương V
104 Thang NP2: 1150Kg - Tải trọng: 1150Kg (15 người) - Tốc độ thang: 105 m/phút (1.75m/s) - Số điểm dừng: 9 - Hệ Điều khiển: Hệ điều khiển đôi - Duplex - Công nghệ chế tạo : Nhật Bản hoặc tương đương + Cửa tầng chính: Inox sọc nhuyễn + Cabin và cửa Cabin: Inox sọc nhuyễn - Làm mát buồng thang: Điều hòa chuyên dụng cho thang máy hiệu WINGEL HEAP nhập khẩu Hàn Quốc hoặc tương đương 1 bộ Tham chiếu Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->