Gói thầu: Sửa chữa xe ô tô của Vụ Công tác phía Nam năm 2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220428915-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2022 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHIÊU DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Sửa chữa xe ô tô của Vụ Công tác phía Nam năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220428830 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-04-13 11:27:00 đến ngày 2022-04-23 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,200,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.800.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 4(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 360.000.000VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự là hợp đồng sửa chữa bảo dưỡng xe công vụ(Nhà thầu phải nộp kèm theo bản sao có chứng thực của các tài liệu: hợp đồng, biên bản nghiệm thu hoặc biên bản thanh lý hợp đồng; và bản sao của hóa đơn tài chính để chứng minh)Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 850.000.000 đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng 2.550.000.000 đồng Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 850.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.550.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Quản lý chung |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ sư cơ khí/ Công nghệ ô tô (có chứng chỉ/ chứng nhận đã qua đào tạo nghiệp vụ kiểm tra chất lượng ô tô do cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền cấp) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Quản lý kỹ thuật/Kỹ thuật trưởng |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ sư cơ khí/ Công nghệ ô tô (có giấy chứng nhận đã hoàn thành khóa đào tạo do hãng xe Toyota/ Ford/ Hyundai cấp) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Nhân viên kỹ thuật |
| - Số lượng | 7 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ chuyên ngành cơ khí hoặc chuyên ngành ô tô được đào tạo chuyên nghành bậc 4/7 trở lên: (có giấy chứng nhận đã hoàn thành khóa đào tạo do hãng xe Toyota/ Ford/ Hyundai cấp) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| E-CDNT 1.1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHIÊU DƯƠNG |
| E-CDNT 1.2 |
Sửa chữa xe ô tô của Vụ Công tác phía Nam năm 2022 Sửa chữa xe ô tô của Vụ Công tác phía Nam năm 2022 8 Tháng |
| E-CDNT 3 | Ngân sách nhà nước |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | Nhà thầu phải nộp cùng với E-HSDT các tài liệu sau đây: ISO 9001:2015; chứng nhận hệ thống quản lý môi trường ISO 14001:2015 và chứng nhận sự phù hợp TCVN 11794:2017 |
| E-CDNT 15.2 | - Biên bản kiểm tra quyết toán thuế hoặc Tờ khai tự quyết toán thuế (thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp) có xác nhận của cơ quan thuế về thời điểm đã nộp tờ khai hoặc Tài liệu chứng minh việc nhà thầu đã kê khai quyết toán thuế điện tử hoặc Văn bản xác nhận của cơ quan quản lý thuế (xác nhận số nộp cả năm) về việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế hoặc Báo cáo kiểm toán (nếu có) của năm 2019 và năm 2020. - Bản chụp các hợp đồng và biên bản nghiệm thu hoặc biên bản thanh lý hợp đồng của hợp đồng để chứng minh. - Bản chụp bằng cấp còn hiệu lực nhân sự thực hiện. - Các Hồ sơ theo yêu cầu của E-HSMT |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 15.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Vụ công tác phía Nam Văn phòng Quốc hội (đơn vị thụ hưởng bảo đảm dự thầu) 54-56 Nguyễn Văn Trỗi- P.15- Quận Phú Nhuận - TP. Hồ Chí Minh -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Vụ công tác phía Nam Văn phòng Quốc hội – Địa chỉ: 54 - 56 Nguyễn Văn Trỗi, quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh - Điện thoại: 080.84801 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Vụ công tác phía Nam Văn phòng Quốc hội – Địa chỉ: 54 - 56 Nguyễn Văn Trỗi, quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh - Điện thoại: 080.84801 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Vụ công tác phía Nam Văn phòng Quốc hội – Địa chỉ: 54 - 56 Nguyễn Văn Trỗi, quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh - Điện thoại: 080.84801 |
| E-CDNT 34 |
20 20 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thay nhớt máy 10W40 | Castrol-Liên Doanh | Trọn gói | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 2 | Thay lọc nhớt | Hàn Quốc hoặc tương đương | cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 3 | Thay heo dầu | Hàn Quốc hoặc tương đương | cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 4 | Thay béc phun | Hàn Quốc hoặc tương đương | cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 5 | Thay nước làm mát máy | Liên doanh | chai | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 6 | Súc kim phun, hóa chất súc kim phun | VNGC hoặc tương đương hoặc tương đương | Lần | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 7 | Hóa chất súc kim phun | Hàn Quốc hoặc tương đương | Chai | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 8 | Thay cần gạt mưa | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cái | 2 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 9 | Thay chổi gạt mưa | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cái | 2 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 10 | Thay két nước làm mát | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 11 | Thay phớt chặn dầu cần sang số | Hàn Quốc hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 12 | Thay dây coaroa máy | Hàn Quốc hoặc tương đương | Sợi | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 13 | Thay bơm dầu | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 14 | Thay phốt đuôi cốt máy | Hàn Quốc hoặc tương đương | cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 15 | Thay cao su chân máy dầu trước, trái, phải | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cục | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 16 | Thay chữthập cacdan láp dọc 3 khúc | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 17 | Thay bạc đạn bánh trước | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 18 | Thay bạc đạn bánh sau | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 19 | Thay cao su chữ A | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 20 | Thay rotuyn lái trong | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 21 | Thay rotuyn lái ngoài | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 22 | Thay rotuyn trụ chữ A | Hàn Quốc hoặc tương đương | cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 23 | Thay thước lái | Hàn Quốc hoặc tương đương | cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 24 | Phục hồi thước lái | Hàn Quốc hoặc tương đương | cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 25 | Thay phốt láp | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 26 | Thay ly kết | Hàn Quốc hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 27 | Thay mâm ép | Hàn Quốc hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 28 | Thay bạc đạn (Bitte) | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 29 | Thay vỏ xe | Thái lan hoặc tương đương | cái | 2 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 30 | Thay phuộc trước, sau | Hàn Quốc hoặc tương đương | cái | 2 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 31 | Thay cao su lock nhíp | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cục | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 32 | Thay cao su cân bằng trước, sau | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cục | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 33 | Thay rotuyn thanh cân bằng | Hàn Quốc hoặc tương đương | cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 34 | Thay bố thắng trước | Hàn Quốc hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 35 | Thay bố thắng sau | Hàn Quốc hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 36 | Thay bơm con thắng trước, sau | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cái | 4 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 37 | Thay bơm cái thắng trước, sau | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 38 | Vệ sinh thắng | Hàn Quốc hoặc tương đương | bánh | 4 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 39 | Vớt đĩa thắng | Hàn Quốc hoặc tương đương | Bánh | 4 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 40 | Thay rotuyn trụ càng chữ A | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 41 | Thay motor quạt dàn nóng | Hàn Quốc hoặc tương đương | cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 42 | Thay lock lạnh | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 43 | Thay motor quạt dàn lạnh trần xe | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 44 | Thay quạt táp lô trước | Hàn Quốc hoặc tương đương | cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 45 | Thay phin lọc ga | Hàn Quốc hoặc tương đương | cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 46 | Thay túi lọc ga | Hàn Quốc hoặc tương đương | cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 47 | Sạc ga | Dupont | Lần | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 48 | Thay bình điện | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cái | 2 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 49 | Thay kèn điện | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cái | 2 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 50 | Thay đèn pha trái, phải | Hàn Quốc hoặc tương đương | cái | 2 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 51 | Thay đèn hậu trái, phải | Hàn Quốc hoặc tương đương | Cái | 2 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 52 | Thay đèn xin nhan trái, phải | Hàn Quốc hoặc tương đương | cái | 2 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 53 | Thay nhớt máy 5W30 | Castrol-Liên Doanh | Trọn gói | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 54 | Thay lọc nhớt | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 55 | Thay bugi đánh lửa | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 56 | Thay lọc gió | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 57 | Thay lọc xăng | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 58 | Súc vệ sinh họng ga | VNGC hoặc tương đương | lần | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 59 | Hóa chất súc họng ga | Nhật hoặc tương đương | Chai | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 60 | Thay bạc đạn tăng dây coroa | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 61 | Thay cuộn đánh lửa | Nhật hoặc tương đương | Cuộn | 4 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 62 | Thay bơm xăng trong thùng xăng | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 63 | Thay chổi gạt mưa | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 64 | Thay két nước làm mát | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 65 | Thay phớt chặn dầu cần sang số | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 66 | Thay ron nắpsuppap | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 67 | Thay lọc xăng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 68 | Thay dây cuaroa máy | Nhật hoặc tương đương | Sợi | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 69 | Thay dây coroa cam | Nhật hoặc tương đương | Sợi | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 70 | Thay phốt đầu cốt máy | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 71 | Thay thước lái | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 72 | Thay bộ ron thước lái | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 73 | Thay bạc đạn bánh trước | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 74 | Thay bạc đạn bánh sau | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 75 | Thay cao su chữ A | Nhật hoặc tương đương | Cục | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 76 | Thay rotuyn lái trong | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 77 | Thay rotuyn lái ngoài | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 78 | Thay rotuyn trụ chữ A | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 79 | Thay rotuyn thanh giằng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 80 | Thay rotuyn trụ dưới | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 81 | Thay bố thắng trước | Nhật hoặc tương đương | bộ | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 82 | Thay bố thắng sau | Nhật hoặc tương đương | bộ | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 83 | Thay bơm con thắng trước, sau | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 84 | Thay bơm cái thắng trước, sau | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 85 | Vệ sinh thắng | VNGC hoặc tương đương | Bánh | 4 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 86 | Thay vỏ xe | Thái lan hoặc tương đương | cái | 2 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 87 | Thay phuộc nhún trước, sau trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 88 | Thay bạc đạn & cao su trục lái | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 89 | Thay chụp bụi thước lái | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 90 | Thay cao su cố định chữ A | Nhật hoặc tương đương | Cục | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 91 | Thay cao su đỡ cầu sau | Nhật hoặc tương đương | Cục | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 92 | Thay cao su bánh bèo | Nhật hoặc tương đương | Cục | 2 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 93 | Thay đầu láp ngoài trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 94 | Thay dây thắng tay | Nhật hoặc tương đương | Sợi | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 95 | Thay dàn lạnh | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 96 | Thay dàn nóng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 97 | Thay lốc lạnh | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 98 | Thay lọc ga | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 99 | Thay ga lạnh | Nhật hoặc tương đương | Lần | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 100 | Thay ống ga đi & về | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 101 | Thay phin lọc ga | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 102 | Thay hộp ly từ lock lạnh | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 103 | Thay motor lên xuống cửa kính | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 104 | Thay motor quạt giải nhiệt | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 105 | Thay đèn pha trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 106 | Thay đèn hậu trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 107 | Thay đèn xin nhan trước, sau | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 108 | Thay kèn điện | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 109 | Thay bình điện | Liên doanh- Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 110 | Thay nhớt máy 5W30 | Castrol-Liên Doanh | Trọn gói | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 111 | Thay lọc nhớt | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 112 | Thay bugi đánh lửa | Nhật hoặc tương đương | Cái | 8 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 113 | Thay lọc gió | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 114 | Thay lọc xăng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 115 | Súc họng ga, vệ sinh họng ga | VNGC hoặc tương đương | Lần | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 116 | Hóa chất súc họng ga | Nhật hoặc tương đương | Chai | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 117 | Thay dây curoa cam | Nhật hoặc tương đương | Sợi | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 118 | Thay bạc đạn tăng dây coroa | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 119 | Thay bơm xăng trong thùng xăng | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 120 | Thay chổi cao su gạt mưa | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 121 | Thay két nước làm mát | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 122 | Thay phớt chặn dầu cần sang số | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 123 | Thay ron nắpsuppap | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 124 | Thay dây coroa máy | Nhật hoặc tương đương | Sợi | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 125 | Thay nhớt hộp số tự động | Nhật hoặc tương đương | Trọn gói | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 126 | Thay đầu láp ngoài trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 127 | Thay đầu láp trong trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 128 | Thay bạc đạn bánh trước | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 129 | Thay bạc đạn bánh sau | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 130 | Thay cao su chữ A | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 131 | Thay rotuyn lái trong | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 132 | Thay rotuyn lái ngoài | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 133 | Thay rotuyn trụ chữ A | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 134 | Thay cao su block bợ chữ A trên | Nhật hoặc tương đương | Cục | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 135 | Thay cao su block bợ chữ A dưới | Nhật hoặc tương đương | Cục | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 136 | Thay rotuyn trụ trên và dưới | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 137 | Thay cao su block đầu thanh cân bằng | Nhật hoặc tương đương | Cục | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 138 | Thay cao su chữ U thanh cân bằng trước | Nhật hoặc tương đương | Cục | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 139 | Thay nhún trước trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 140 | Thay nhún sau trái, phải | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 141 | Thay cao su bánh bèo | Nhật hoặc tương đương | Cục | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 142 | Thay vỏ xe | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 143 | Thay rotuyn trụ càng chữ A | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 144 | Thay dàn lạnh | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 145 | Thay dàn nóng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 146 | Thay lock lạnh | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 147 | Thay lọc ga | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 148 | Thay ga lạnh (sạc ga) | Nhật hoặc tương đương | Lần | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 149 | Thay phin lọc ga | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 150 | Thay ống ga đi & về | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 151 | Thay đèn pha trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 152 | Thay đèn hậu trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 153 | Thay đèn xin nhan trước, sau | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 154 | Thay cuộn đánh lửa | Nhật hoặc tương đương | Cuộn | 8 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 155 | Thay Moter nâng hạ kính | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 156 | Thay bình điện | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 157 | Thay dây phin | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 158 | Thay denco | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 159 | Thay kèn điện | Nhật hoặc tương đương | bộ | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 160 | Thay dây cao áp | Nhật hoặc tương đương | Sợi | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 161 | Thay nhớt máy 5W30 | Castrol-Liên Doanh | Trọn gói | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 162 | Thay lọc nhớt | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 163 | Thay lọc xăng | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 164 | Thay lọc gió động cơ | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 165 | Thay bugi đánh lửa | Nhật hoặc tương đương | cái | 12 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 166 | Thay nước làm mát máy | Nhật hoặc tương đương | Chai | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 167 | Súc vệ sinh họng ga | VNGC hoặc tương đương | Lần | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 168 | Hóa chất súc họng ga | Nhật hoặc tương đương | Chai | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 169 | Thay nhớt hộp số tự động | Nhật hoặc tương đương | Lít | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 170 | Thay dây curoa máy tổng | Nhật hoặc tương đương | Sợi | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 171 | Thay bạc đạn tăng dây coroa | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 172 | Thay bơm xăng trong thùng xăng | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 173 | Thay chổi cao su gạt mưa | Nhật hoặc tương đương | Cái | 8 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 174 | Thay két nước làm mát | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 175 | Thay phớt chặn dầu cần sang số | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 176 | Thay ron nắp suppap | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 177 | Thay cụm môter điều khiển thước lái | Nhật hoặc tương đương | Cụm | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 178 | Thay cao su cân bằng trước | Nhật hoặc tương đương | Cục | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 179 | Thay bạc đạn puly tăng đơ coroa | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 180 | Thay van hằng nhiệt nước động cơ | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 181 | Thay lọc xăng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 182 | Thay bơm trợ lực lái | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 183 | Thay bộ bạc thước lái | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 184 | Thay thước lái | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 185 | Thay bộ ron thước lái | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 4 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 186 | Phục hồi thước lái | Nhật hoặc tương đương | Lần | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 187 | Thay bạc đạn bánh trước | Nhật hoặc tương đương | cái | 4 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 188 | Thay bạc đạn bánh sau | Nhật hoặc tương đương | cái | 4 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 189 | Thay cao su chữ A | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 190 | Thay rotuyn lái trong | Nhật hoặc tương đương | cây | 4 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 191 | Thay rotuyn lái ngoài | Nhật hoặc tương đương | cây | 4 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 192 | Thay rotuyn trụ chữ A | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 193 | Thay rotuyn thanh giằng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 194 | Thay rotuyn trụ dưới | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 195 | Thay bố thắng trước | Nhật hoặc tương đương | bộ | 4 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 196 | Thay bố thắng sau | Nhật hoặc tương đương | bộ | 4 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 197 | Vớt đĩa thắng | VNGC hoặc tương đương | Bộ | 4 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 198 | Thay bơm con thắng trước, sau | Nhật hoặc tương đương | cái | 16 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 199 | Thay bơm cái thắng trước, sau | Nhật hoặc tương đương | cái | 4 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 200 | Vệ sinh thắng | VNGC hoặc tương đương | Lần | 4 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 201 | Thay cảm biến áp suất dầu hộp số | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 202 | Thay vỏ xe | Thái lan hoặc tương đương | cái | 8 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 203 | Thay nhún trước | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 204 | Thay nhún sau | Nhật hoặc tương đương | cái | 4 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 205 | Thay cao su bánh bèo | Nhật hoặc tương đương | Cục | 4 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 206 | Thay đầu láp trong | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 207 | Thay đầu láp ngoài | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 208 | Thay cao su chụp bụi láp | Nhật hoặc tương đương | Cái | 6 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 209 | Thay cao su cố định chữ A | Nhật hoặc tương đương | Cục | 3 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 210 | Thay cao su đỡ cầu sau | Nhật hoặc tương đương | Cục | 4 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 211 | Thay dây thắng tay | Nhật hoặc tương đương | Sợi | 4 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 212 | Thay dàn lạnh | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 213 | Thay dàn nóng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 214 | Thay lốc lạnh | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 215 | Thay lọc ga | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 216 | Thay ga lạnh | Nhật hoặc tương đương | Lần | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 217 | Thay tổ ong dàn lạnh | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 218 | Thay ống ga đi & về | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 219 | Thay phin lọc ga | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 220 | Thay motor lên xuống cửa kính | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 221 | Thay motor quạt giải nhiêt | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 222 | Thay cuộn đánh lửa | Nhật hoặc tương đương | Cuộn | 12 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 223 | Thay đèn pha trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 224 | Thay đèn hậu trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 225 | Thay đèn xin nhan trước, sau | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 226 | Thay kèn điện | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 227 | Thay bình điện | Liên doanh | cái | 2 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 04 Xe |
| 228 | Thay nhớt 5W30 | Castrol liên doanh | Trọn gói | 4 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 229 | Thay lọc nhớt | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 230 | Thay bugi đánh lửa | Nhật hoặc tương đương | Cái | 6 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 231 | Thay lọc gió động cơ | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 232 | Thay lọc xăng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 233 | Súc họng ga, vệ sinh họng ga | VNGC hoặc tương đương | Lần | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 234 | Hóa chất súc họng ga | Nhật hoặc tương đương | Chai | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 235 | Thay dây curoa máy | Nhật hoặc tương đương | Sợi | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 236 | Thay bơm xăng trong thùng xăng | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 237 | Thay bộ tăng đơ tự động coroa | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 238 | Thay bạc đạn tăng coroa | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 239 | Thay chổi cao su gạt mưa | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 240 | Thay phốt đuôi cốt máy | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 241 | Thay puly đầu cốt máy | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 242 | Thay bộ ron thước lái | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 243 | Thay thước lái | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 244 | Phục hồi thước lái | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 245 | Thay két nước làm mát | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 246 | Thay van tiết lưu | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 247 | Thay đầu láp ngoài trái, phải | Nhật hoặc tương đương | bộ | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 248 | Thay bạc đạn bánh trước | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 249 | Thay bạc đạn bánh sau | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 250 | Thay cao su chữ A | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 251 | Thay rotuyn trụ chữ A | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 252 | Thay chữ A trên | Nhật hoặc tương đương | bộ | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 253 | Thay cao su block chữ A trên, dưới | Nhật hoặc tương đương | Cục | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 254 | Thay rotuyn trụ trên & dưới | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 255 | Thay cao su block thanh cân bằng | Nhật hoặc tương đương | Cục | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 256 | Thay cao su chữ U thanh cân bằng trước | Nhật hoặc tương đương | Cục | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 257 | Thay rotuyn lái trong | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 258 | Thay rotuyn lái ngoài | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 259 | Thay chụp bụi láp ngang | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 260 | Thay rotuyn thanh giằng | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 261 | Thay nhún trước | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 262 | Thay nhún sau | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 263 | Thay vỏ xe | Thái lan hoặc tương đương | cái | 2 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 264 | Thay bố thắng trước | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 265 | Thay bố thắng sau | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 266 | Thay bơm con thắng sau | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 267 | Thay bơm cái thắng sau | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 268 | Thay cupen thắng trước sau | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 269 | Thay dây thắng tay | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 270 | Thay dàn lạnh | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 271 | Thay dàn nóng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 272 | Thay lốc lạnh | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 273 | Thay lọc ga | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 274 | Thay ga lạnh (sạc ga) | Nhật hoặc tương đương | Lần | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 275 | Thay lọc gió máy lạnh | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 276 | Thay bộ ly từ block lạnh | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 277 | Thay phin lọc ga | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 278 | Thay ống ga đi & về | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 279 | Thay motor lên xuống kính | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 280 | Thay bình điện | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 281 | Thay denco | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 282 | Thay dây cao áp | Nhật hoặc tương đương | Sợi | 6 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 283 | Thay mo ter quạt giải nhiệt | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 284 | Thay đèn pha trước trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 285 | Thay đèn hậu trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 286 | Thay đèn xin nhan trước sau trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 287 | Thay kèn điện | Nhật hoặc tương đương | bộ | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 288 | Thay nhớt máy 15W 40 | Castrol | Trọn gói | 3 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 289 | Thay lọc nhớt | Nhật hoặc tương đương | cái | 4 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 290 | Thay lọc gió động cơ | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 291 | Thay lọc xăng | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 292 | Thay bugi đánh lửa | Nhật hoặc tương đương | cái | 12 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 293 | Thay nước làm mát máy | Nhật hoặc tương đương | Chai | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 294 | Súc họng ga, vệ sinh họng ga | Nhật hoặc tương đương | Lần | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 295 | Hóa chất súc họng ga | Nhật hoặc tương đương | Chai | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 296 | Thay bơm xăng trong thùng xăng | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 297 | Thay két nước | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 298 | Thay bộ tăng đơ tự động coroa | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 299 | Thay bạc đạn tăng coroa | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 300 | Thay bánh quay trơn gần máy phát điện | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 301 | Thay bánh quay trơn gần bơm nước | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 302 | Thay dây coroa máy tổng | Nhật hoặc tương đương | cái | 4 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 303 | Thay chổi cao su gạt mưa | Nhật hoặc tương đương | Cái | 6 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 304 | Thay phốt đuôi cốt máy | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 305 | Thay puly đầu cốt máy | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 306 | Thay bộ ron thước lái | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 307 | Phục hồi thước lái | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 308 | Thay thước lái | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 309 | Thay chữ A trên | Nhật hoặc tương đương | bộ | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 310 | Thay bạc đạn bánh trước | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 311 | Thay bạc đạn bánh sau | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 312 | Thay cao su chữ càng A | Nhật hoặc tương đương | Cục | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 313 | Thay rotuyn lái trong | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 314 | Thay rotuyn lái ngoài | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 315 | Thay bố thắng trước | Nhật hoặc tương đương | bộ | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 316 | Thay bố thắng sau | Nhật hoặc tương đương | bộ | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 317 | Vớt đĩa thắng | VNGC hoặc tương đương | Bánh | 8 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 318 | Thay phuộc trước trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 319 | Thay phuộc sau trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 320 | Thay rotuyn trụ dưới | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 321 | Thay ro tuyn lái trong | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 322 | Thay ro tuyn lái ngoài | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 323 | Thay vỏ xe | Thái lan hoặc tương đương | Cái | 8 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 324 | Thay bố ly kết | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 325 | Thay mâm ép | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 326 | Thay bạc đạn bitte | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 327 | Thay rotuyn thanh giằng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 328 | Thay cao su chân máy | Nhật hoặc tương đương | Cục | 8 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 329 | Thay cao su bánh bèo | Nhật hoặc tương đương | Cái | 8 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 330 | Thay khớp chữ thập (các đăng láp dọc) | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 331 | Thay láp ngang | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 332 | Thay cao su cân bằng trước | Nhật hoặc tương đương | Cục | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 333 | Thay bình điện khô | Liên doanh- Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 334 | Thay kèn điện | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 4 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 335 | Thay moter quạt trần xe | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 336 | Thay moter giải nhiệt giàn nóng | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 337 | Thay moter quạt táp lô | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 338 | Thay dây cao áp | Nhật hoặc tương đương | Sợi | 12 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 339 | Thay denco | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 340 | Thay block lạnh | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 341 | Thay phin lọc ga | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 342 | Thay túi lọc ga | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 343 | Thay ống ga đi & về | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 344 | Thay tổ ong dàn lạnh | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 345 | Thay van tiết lưu | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 346 | Thay đèn pha trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 347 | Thay đèn hậu trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 348 | Thay đèn xin nhan trước sau trái phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 349 | Thay bộ ly từ lock lạnh | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE HIACE SX (Năm 2005, 2007, 2014) 04 Xe |
| 350 | Thay nhớt máy 15W 40 | Nhật hoặc tương đương | Trọn gói | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 351 | Thay lọc nhớt | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 352 | Thay nước làm mát máy | Nhật hoặc tương đương | Chai | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 353 | Súc họng ga, vệ sinh họng ga | VNGC hoặc tương đương | Lần | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 354 | Hóa chất súc họng ga | Nhật hoặc tương đương | Chai | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 355 | Thay bơm xăng trong thùng | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 356 | Thay cụm đánh lửa | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 357 | Thay két nước làm mát | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 358 | Thay dây coroa máy | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 359 | Thay bộ tăng đơ coroa | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 360 | Thay bạc đạn tăng chạy trơn | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 361 | Thay van hằng nhiệt | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 362 | Thay cao su chân máy | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 363 | Thay bộ ron thước lái | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 364 | Thay thước lái | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 365 | Phục hồi thước lái | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 366 | Thay bơm trợ lực lái | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 367 | Thay ống dầu trợ lực lái | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 368 | Thay bạc đạn bánh trước | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 369 | Thay bạc đạn bánh sau | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 370 | Thay cao su chữ A | Nhật hoặc tương đương | Cục | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 371 | Thay rotuyn lái trong | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 372 | Thay rotuyn lái ngoài | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 373 | Thay rotuyn trụ chữ A | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 374 | Thay nhún trước | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 375 | Thay nhún sau | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 376 | Thay cao su bánh bèo | Nhật hoặc tương đương | Cục | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 377 | Thay rotuyn trụ đứng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 378 | Thay rotuyn thanh giằng, trước sau | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 379 | Thay rotuyn trụ dưới | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 380 | Thay cao su vòng cung | Nhật hoặc tương đương | Cục | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 381 | Thay bố thắng trước | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 2 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 382 | Thay đầu láp trong | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 383 | Thay đầu láp ngoài | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 384 | Thay cao su chụp bụi láp | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 385 | Thay lốp xe | Thái lan hoặc tương đương | Cái | 2 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 386 | Thay nhớt hộp số tự động | Nhật hoặc tương đương | Trọn gói | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 387 | Thay bình điện | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 388 | Thay dây cao áp | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 389 | Thay denco | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 390 | Thay đèn pha trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 391 | Thay đèn hậu trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 392 | Thay đèn xin nhan trước sau, trái phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 393 | Thay block lạnh | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 394 | Thay phin lọc ga | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 395 | Thay van tiết lưu | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 396 | Thay ống dẫn ga đi & về | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 397 | Thay bộ ly từ lock lạnh | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 398 | Thay quạt giải nhiệt động cơ | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 399 | Thay nhớt máy 15W 40 | Castrol liên doanh | Trọn gói | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 400 | Thay lọc nhớt | Nhật hoặc tương đương | cái | 3 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 401 | Thay lọc xăng | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 402 | Thay bugi đánh lửa | Nhật hoặc tương đương | cái | 8 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 403 | Thay nước làm mát máy | Nhật hoặc tương đương | Chai | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 404 | Súc họng ga, vệ sinh họng ga | VNGC hoặc tương đương | Lần | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 405 | Hóa chất súc kim phun | Nhật hoặc tương đương | Chai | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 406 | Thay két nước làm mát | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 407 | Thay bạc đạn tăng đơ dây coroa | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 408 | Thay bạc đạn đỡ dây coroa cam | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 409 | Thay bình điện khô | Liên doanh- Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 410 | Thay quạt giải nhiệt | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 411 | Thay bộ bướm ga | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 2 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 412 | Thay cảm biến vị trí bướm ga | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 413 | Thay dây coroa máy | Nhật hoặc tương đương | Sợi | 2 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 414 | Thay cao su chổi gạt mưa | Nhật hoặc tương đương | Cái | 6 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 415 | Thay bec phun xăng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 8 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 416 | Thay giắc ghim dầu béc phun xăng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 8 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 417 | Thay cụm lọc xăng trong thùng | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 418 | Thay bơm xăng trong thùng | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 419 | Thay ron nắp cò | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 420 | Thay bơm trợ lục tay lái | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 421 | Thay cao su chân máy trái, phải | Nhật hoặc tương đương | cái | 6 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 422 | Thay phốt đuôi cốt máy | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 423 | Thay van hằng nhiệt nước động cơ | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 424 | Thay phuộc trước, sau trái, phải | Nhật hoặc tương đương | cây | 4 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 425 | Thay cao su bộ chữ A | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 426 | Thay rotuyn trụ dưới | Nhật hoặc tương đương | cái | 3 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 427 | Thay rotuyn lái trong | Nhật hoặc tương đương | cái | 6 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 428 | Thay rotuyn lái ngoài | Nhật hoặc tương đương | cái | 6 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 429 | Thay rotuyn thanh giằng | Nhật hoặc tương đương | cái | 6 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 430 | Thay cao su vòng cung | Nhật hoặc tương đương | cái | 3 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 431 | Phục hồi thước lái cơ khí | Nhật hoặc tương đương | cây | 2 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 432 | Thay chụp bụi thước lái | Nhật hoặc tương đương | Cái | 6 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 433 | Thay chụp bụi láp trước sau | Nhật hoặc tương đương | cái | 6 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 434 | Thay cao su chữ U thanh cân bằng | Nhật hoặc tương đương | Cục | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 435 | Thay đầu láp ngoài | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 436 | Thay đầu láp trong | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 437 | Thay phốt láp trước, sau | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 438 | Thay bố ly kết | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 3 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 439 | Thay mâm ép | Nhật hoặc tương đương | cái | 3 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 440 | Thay bạc đạn bitte | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 441 | Thay phốt láp ngang | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 442 | Thay nhớt hộp số sàn | Nhật hoặc tương đương | Trọn gói | 3 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 443 | Thay cao su bánh bèo | Nhật hoặc tương đương | Cái | 6 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 444 | Thay bố thắng trước | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 6 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 445 | Thay bố thắng sau | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 6 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 446 | Với đĩa thắng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 8 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 447 | Vệ sinh thắng | Nhật hoặc tương đương | Lần | 3 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 448 | Thay dây thắng tay | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 449 | Thay bơm cái thắng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 450 | Thay bơm con thắng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 12 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 451 | Thay vỏ xe | Thái lan hoặc tương đương | Cái | 6 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 452 | Thay bạc đạn bánh trước | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 453 | Thay bạc đạn bánh sau | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 454 | Thay denco | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 455 | Thay dây cao áp | Nhật hoặc tương đương | Cái | 12 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 456 | Thay moter nâng hạ kính | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 457 | Thay kèn điện | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 3 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 458 | Thay bình điện | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 459 | Thay đèn pha trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 460 | Thay đèn hậu trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 461 | Thay đèn xin nhan trước sau trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 462 | Thay block lạnh | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 463 | Thay bộ ly từ lock lạnh | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 464 | Thay dàn nóng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 465 | Thay dàn lạnh | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 466 | Thay túi lọc ga | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 467 | Thay van tiết lưu | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 468 | Thay phin lọc ga | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 469 | Thay ống ga đi & về | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 470 | Thay dàn tổ ong | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 03 xe |
| 471 | Thay nhớt máy 15W 40 | Castrol liên doanh | Trọn gói | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 472 | Thay lọc nhớt | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 473 | Thay lọc xăng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 474 | Thay bugi đánh lửa | Nhật hoặc tương đương | Cái | 12 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 475 | Thay nước làm mát máy | Nhật hoặc tương đương | Chai | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 476 | Súc rửa vệ sinh họng ga | VNGC hoặc tương đương | Lần | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 477 | Hóa chất súc họng ga | Nhật hoặc tương đương | Chai | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 478 | Thay nhớt hộp số sàn | Castrol liên doanh | Trọn gói | 2 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 479 | Thay bơm xăng trong thùng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 480 | Thay cao su chân máy trước, sau | Nhật hoặc tương đương | Cục | 4 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 481 | Thay cao su chân máy trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cục | 4 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 482 | Thay dây curoa cam | Nhật hoặc tương đương | Sợi | 2 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 483 | Thay bạc đạn tăng đưa dây curoa cam | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 484 | Thay ron phốt chụp bụi thước lái | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 2 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 485 | Thay két nước làm mát | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 486 | Thay quạt giải nhiệt | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 487 | Thay cao su chổi gạt mưa | Nhật hoặc tương đương | Cái | 6 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 488 | Thay phốt đầu cốt máy | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 489 | Thay ron quy lat | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 490 | Thay phốt cam | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 491 | Thay tăng đơ dây coroa cam | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 492 | Thay bac đạn bánh trước | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 493 | Thay bac đạn bánh sau | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 494 | Thay cao su chữ A | Nhật hoặc tương đương | cục | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 495 | Thay rotuyn lái trong | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 496 | Thay rotuyn lái ngoài | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 497 | Thay rotuyn trụ chữ A | Nhật hoặc tương đương | cái | 2 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 498 | Thay bố thắng trước | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 2 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 499 | Vớt dĩa thắng | VNGC hoặc tương đương | Bánh | 6 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 500 | Vệ sinh thắng | VNGC hoặc tương đương | Bánh | 6 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 501 | Thay bố thắng sau | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 3 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 502 | Thay bố ly kết | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 3 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 503 | Thay bơm ly kết dưới | Nhật hoặc tương đương | cái | 8 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 504 | Thay bơm ly kết trên | Nhật hoặc tương đương | cái | 3 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 505 | Thay bạc đạn & bạc cao su trục lái | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 3 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 506 | Thay chụp bụi láp trong ngoài | Nhật hoặc tương đương | cái | 6 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 507 | Thay cao su cố định chữ A | Nhật hoặc tương đương | Cục | 6 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 508 | Thay cao su đỡ cầu sau | Nhật hoặc tương đương | Cục | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 509 | Thay cao su chân máy trước | Nhật hoặc tương đương | Cục | 4 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 510 | Thay cao su chân máy sau | Nhật hoặc tương đương | Cục | 4 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 511 | Thay phốt láp ngang | Nhật hoặc tương đương | cái | 4 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 512 | Thay thước lái | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 513 | Phục hồi thước lái | Nhật hoặc tương đương | Lần | 2 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 514 | Thay đầu láp ngoài, trong | Nhật hoặc tương đương | cái | 4 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 515 | Thay phốt đuôi cốt máy | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 516 | Thay rotuyn thanh giằng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 517 | Thay cao su bánh bèo | Nhật hoặc tương đương | Cục | 3 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 518 | Thay lốp xe | Thái lan hoặc tương đương | Cái | 6 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 519 | Thay phuộc nhún trước sau, trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 6 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 520 | Thay dàn nóng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 521 | Thay block lạnh | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 522 | Thay lọc ga | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 523 | Thay ga lạnh | Nhật hoặc tương đương | Lần | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 524 | Thay ống ga đi, về | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 525 | Thay van tiết lưu | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 526 | Thay phin lọc ga | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 527 | Thay tổ ong | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 528 | Thay motor lên xuống kính | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 529 | Thay bình điện khô | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 530 | Thay kèn điện | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 531 | Thay den co | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 532 | Thay dây cao áp | Nhật hoặc tương đương | Sợi | 12 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 533 | Thay đèn pha trái, phải | Nhật hoặc tương đương | cái | 4 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 534 | Thay đèn hậu trái, phải | Nhật hoặc tương đương | cái | 4 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 535 | Thay đèn xin nhan trái, phải, trước sau | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 536 | Thay nhớt máy 5W30 | Castrol liên doanh | Trọn gói | 6 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 537 | Thay lọc nhớt | Nhật hoặc tương đương | Cái | 6 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 538 | Thay lọc gió động cơ | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 539 | Thay lọc xăng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 540 | Thay bugi đánh lửa | Nhật hoặc tương đương | Cái | 16 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 541 | Thay nước làm mát máy | Nhật hoặc tương đương | Chai | 4 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 542 | Súc kim phun | VNGC hoặc tương đương | Cái | 16 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 543 | Hóa chất súc kim phun | Nhật hoặc tương đương | Chai | 4 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 544 | Thay nhớt hộp số tự động | Nhật hoặc tương đương | Trọn gói | 4 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 545 | Thay bộ bướm ga | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 546 | Thay két nước | Nhật hoặc tương đương | Cái | 2 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 547 | Thay cảm biến bướm ga | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 548 | Thay cao su chân máy trước | Nhật hoặc tương đương | Cục | 4 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 549 | Thay cao su chân máy sau | Nhật hoặc tương đương | Cục | 4 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 550 | Thay cao su chổi gạt mưa | Nhật hoặc tương đương | Cái | 8 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 551 | Thay béc phun xăng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 8 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 552 | Thay giắc ghim đầu béc phun xăng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 553 | Thay cụm lọc xăng trong thùng | Nhật hoặc tương đương | Cụm | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 554 | Thay bơm xăng trong thùng xăng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 555 | Thay ron nắp cò | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 556 | Thay phốt đuôi cốt máy | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 557 | Thay bơm trợ lực lái | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 558 | Thay môter quạt giải nhiệt | Nhật hoặc tương đương | Cái | 8 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 559 | Thay bạc đạn đỡ dây coroa | Nhật hoặc tương đương | Cái | 6 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 560 | Thay bạc đạn tăng dây coroa | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 561 | Thay cụm mô tơ điều khiển thước lái | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 562 | Thay dây cuaroa máy tổng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 563 | Thay bac đạn puly tăng đơ cuaroa | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 564 | Thay phuộc trước, sau trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cây | 12 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 565 | Thay cao su bộ chữ A | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 566 | Thay rotuyn trụ dưới | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 567 | Thay rotuyn lái trong | Nhật hoặc tương đương | Cái | 6 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 568 | Thay rotuyn lái ngoài | Nhật hoặc tương đương | Cái | 6 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 569 | Thay rotuyn thanh giằng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 570 | Thay cao su vòng cung | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 571 | Thay thước lái điện | Nhật hoặc tương đương | Cây | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 572 | Thay ống dầu thước lái đi & về | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 573 | Thay cảm biến hộp số tự động | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 574 | Thay chụp bụi láp | Nhật hoặc tương đương | Cái | 12 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 575 | Thay phốt láp | Nhật hoặc tương đương | Cái | 6 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 576 | Thay bạc đạn bánh trước | Nhật hoặc tương đương | Cái | 6 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 577 | Thay bạc đạn bánh sau | Nhật hoặc tương đương | Cái | 6 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 578 | Thay phốt chặn bạc đạn bánh trước | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 579 | Thay phốt chặn bạc đạn bánh sau | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 580 | Thay cao su bánh bèo trước sau | Nhật hoặc tương đương | Cục | 6 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 581 | Thay cảm biến áp suất dầu hộp số | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 582 | Thay đầu láp ngoài trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 6 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 583 | Thay đầu láp trong trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 6 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 584 | Thay dây thắng tay | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 585 | Thay cao su sinlock chữ A trước trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 586 | Thay rotuyn nối thanh cân bằng trái, phải sau | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 587 | Thay cao su thanh cân bằng trái, phải sau | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 588 | Thay rotuyn nối thanh cân bằng trái, phải trước | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 589 | Thay cao su thanh cân bằng trái, phải trước | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 590 | Thay cao su chữ A dưới trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 591 | Thay bộ bạc thước lái | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 592 | Thay trục vớt thanh răng thước lái | Nhật hoặc tương đương | cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 593 | Đặt góc độ tay lái, góc đặt bánh xe | Nhật hoặc tương đương | Lần | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 594 | Thay bố thắng trước | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 595 | Thay bố thắng sau | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 596 | Vớt dĩa thắng | VNGC hoặc tương đương | Bánh | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 597 | Vệ sinh thắng | VNGC hoặc tương đương | Bánh | 4 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 598 | Thay vỏ xe | Nhật hoặc tương đương | Cái | 10 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 599 | Thay bơm cái thắng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 600 | Thay bơm con thắng | Nhật hoặc tương đương | Cái | 16 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 601 | Thay dây thắng tay | Nhật hoặc tương đương | Sợi | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 602 | Thay bố thắng tay | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 603 | Thay block lạnh | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 604 | Thay lọc ga | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 605 | Thay ga lạnh | Nhật hoặc tương đương | Lần | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 606 | Thay phin lọc ga | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 607 | Thay bộ ly từ lốc lạnh | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 608 | Thay túi lọc ga | Nhật hoặc tương đương | Cái | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 609 | Thay dàn nóng | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 610 | Thay dàn lạnh | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 611 | Thay ống ga đi & về | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 6 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 612 | Thay Mô tơ quạt máy lạnh táp lô | Nhật hoặc tương đương | cái | 3 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 613 | Thay bóng đèn pha trái, phải | Nhật hoặc tương đương | Cái | 8 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 614 | Thay đèn pha trái, phải | Nhật hoặc tương đương | cái | 8 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 615 | Thay đèn hậu trái, phải | Nhật hoặc tương đương | cái | 8 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 616 | Thay đèn xin nhan trước, sau | Nhật hoặc tương đương | cái | 8 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 617 | Thay moter nâng hạ kính | Nhật hoặc tương đương | cái | 4 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 618 | Thay dây phin | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 6 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 619 | Thay bình điện khô | Liên doanh - Nhật hoặc tương đương | Cái | 4 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 620 | Thay kèn điện | Nhật hoặc tương đương | Bộ | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 621 | Thay cuộn đánh lửa | Nhật hoặc tương đương | Cuộn | 12 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 622 | Thay moter quạt giải nhiệt giàn nóng | Nhật hoặc tương đương | cái | 6 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 623 | Thay nhớt máy 15W40 | Castrol liên doanh | Trọn gói | 2 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 624 | Thay lọc nhớt | Ford | cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 625 | Thay heo dầu | Ford | cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 626 | Thay béc phun | Ford | cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 627 | Thay nước làm mát máy | Ford | Lần | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 628 | Súc bec phun | VNGC hoặc tương đương | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 629 | Hóa chất súc bec phun | Ford | Chai | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 630 | Thay chổi gạt mưa | Ford | Cái | 4 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 631 | Thay phớt chặn dầu cần sang số | Ford | Bộ | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 632 | Thay đèn pha trái, phải | Ford | Cái | 2 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 633 | Thay đèn hậu trái, phải | Ford | Cái | 2 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 634 | Thay đèn xin nhan trước, sau | Ford | Cái | 2 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 635 | Thay dây coaroa máy | Ford | Sợi | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 636 | Thay bơm nhớt | Ford | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 637 | Thay bơm dầu | Ford | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 638 | Thay phốt đuôi cốt máy | Ford | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 639 | Thay cao su chân máy | Ford | Cục | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 640 | Thay bi chữ thập cacdan láp dọc 2 khúc | Ford | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 641 | Thay bạc đạn bánh trước | Ford | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 642 | Thay bạc đạn bánh sau | Ford | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 643 | Thay cao su chữ A | Ford | cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 644 | Thay rotuyn lái trong | Ford | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 645 | Thay rotuyn lái ngoài | Ford | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 646 | Thay rotuyn trụ chữ A | Ford | cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 647 | Thay phốt láp | Ford | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 648 | Thay bơm ly kết | Ford | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 649 | Thay mâm ép | Ford | Bộ | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 650 | Thay bạc đạn(Bitte) | Ford | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 651 | Thay vỏ xe | Thái lan hoặc tương đương | Cái | 4 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 652 | Thay cao su lock nhíp | Ford | Cục | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 653 | Thay cao su cân bằng trước, sau | Ford | Cục | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 654 | Thay rotuyn thanh cân bằng | Ford | cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 655 | Thay cao su bánh bèo | Ford | Cục | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 656 | Thay bố thắng trước | Ford | bộ | 4 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 657 | Thay bố thắng sau | Ford | bộ | 4 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 658 | Thay bơm con thắng | Ford | Cái | 4 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 659 | Thay bơm cái thắng | Ford | Cái | 2 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 660 | Vệ sinh thắng | Ford | Lần | 4 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 661 | Vớt dĩa thắng | Ford | Bánh | 4 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 662 | Thay bình điện | Ford | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 663 | Thay kèn điện | Ford | Bộ | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 664 | Thay nhớt máy 5W30 | Castrol liên doanh | Trọn gói | 2 | XE VINFAST 5 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 665 | Thay lọc nhớt | Vinfast | cái | 1 | XE VINFAST 5 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 666 | Thay lọc gió động cơ | Vinfast | cái | 1 | XE VINFAST 5 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 667 | Thay lọc xăng | Vinfast | cái | 1 | XE VINFAST 5 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 668 | Vệ sinh thắng | VNGC hoặc tương đương | lần | 1 | XE VINFAST 5 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 669 | Thay cuộn đánh lửa | Vinfast | Cuộn | 4 | XE VINFAST 5 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 670 | Thay bugi đánh lửa | Vinfast | cái | 4 | XE VINFAST 5 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 671 | Hóa chất súc kim phun | Nhật hoặc tương đương | chai | 1 | XE VINFAST 5 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 672 | Thay nước làm mát | Thái lan hoặc tương đương | Chai | 1 | XE VINFAST 5 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 673 | Thay bình điện khô | liên doanh | cái | 1 | XE VINFAST 5 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 674 | Thay vỏ xe | Thái lan hoặc tương đương | cái | 4 | XE VINFAST 5 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 675 | Thay cao su gạt mưa | Vinfast | cái | 4 | XE VINFAST 5 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 676 | Thay quạt giải nhiệt | Vinfast | cái | 1 | XE VINFAST 5 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 677 | Thay bố thắng trước | Vinfast | bộ | 4 | XE VINFAST 5 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 678 | Thay bố thắng sau | Vinfast | bộ | 4 | XE VINFAST 5 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 679 | Vớt dĩa thắng | VNGC hoặc tương đương | Bánh | 4 | XE VINFAST 5 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 680 | Thay heo cái thắng | Vinfast | cái | 2 | XE VINFAST 5 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 681 | Thay heo con thắng | Vinfast | cái | 4 | XE VINFAST 5 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 682 | Sạc ga | Dupont | lần | 1 | XE VINFAST 5 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 683 | Thay nhớt máy 5W30 | Castrol liên doanh | Lít | 2 | XE VINFAST 7 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 684 | Thay lọc nhớt | Vinfast | cái | 2 | XE VINFAST 7 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 685 | Sạc ga | Dupont | lần | 1 | XE VINFAST 7 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 686 | Thay bình điện khô | liên doanh | cái | 1 | XE VINFAST 7 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 687 | Thay cuộn đánh lửa | Vinfast | cuộn | 1 | XE VINFAST 7 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 688 | Thay bu gi đánh lửa | Vinfast | cái | 1 | XE VINFAST 7 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 689 | Thay lọc xăng | Vinfast | cái | 1 | XE VINFAST 7 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 690 | Vệ sinh thắng | VNGC hoặc tương đương | lần | 1 | XE VINFAST 7 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 691 | Thay nước làm mát | Thái lan hoặc tương đương | chai | 1 | XE VINFAST 7 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 692 | Thay vỏ xe | Thái lan hoặc tương đương | cái | 4 | XE VINFAST 7 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 693 | Thay cao su gạt mưa | Vinfast | cái | 4 | XE VINFAST 7 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 694 | Thay quạt giải nhiệt | Vinfast | cái | 1 | XE VINFAST 7 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 695 | Thay bố thắng trước | Vinfast | bộ | 4 | XE VINFAST 7 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 696 | Thay bố thắng sau | Vinfast | bộ | 4 | XE VINFAST 7 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 697 | Thay heo cái thắng | Vinfast | cái | 4 | XE VINFAST 7 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| 698 | Thay heo con thắng | Vinfast | Cái | 8 | XE VINFAST 7 CHỖ (SX 2020) 02 XE |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.8E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 4(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 360.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.800.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 4(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 360.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự là hợp đồng sửa chữa bảo dưỡng xe công vụ(Nhà thầu phải nộp kèm theo bản sao có chứng thực của các tài liệu: hợp đồng, biên bản nghiệm thu hoặc biên bản thanh lý hợp đồng; và bản sao của hóa đơn tài chính để chứng minh)Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 850.000.000 đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng 2.550.000.000 đồng Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 850.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.550.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý chung | 1 | Kỹ sư cơ khí/ Công nghệ ô tô (có chứng chỉ/ chứng nhận đã qua đào tạo nghiệp vụ kiểm tra chất lượng ô tô do cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền cấp) | 5 | 5 |
| 2 | Quản lý kỹ thuật/Kỹ thuật trưởng | 2 | Kỹ sư cơ khí/ Công nghệ ô tô (có giấy chứng nhận đã hoàn thành khóa đào tạo do hãng xe Toyota/ Ford/ Hyundai cấp) | 5 | 5 |
| 3 | Nhân viên kỹ thuật | 7 | Trình độ chuyên ngành cơ khí hoặc chuyên ngành ô tô được đào tạo chuyên nghành bậc 4/7 trở lên: (có giấy chứng nhận đã hoàn thành khóa đào tạo do hãng xe Toyota/ Ford/ Hyundai cấp) | 5 | 5 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi