Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị, đồ dùng, đồ chơi cho các trường xây dựng trường học đạt chuẩn Quốc gia
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201251717-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 08:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Ngân Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị, đồ dùng, đồ chơi cho các trường xây dựng trường học đạt chuẩn Quốc gia |
| Số hiệu KHLCNT | 20201203002 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp Giáo dục và Đào tạo huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 22:32:00 đến ngày 2020-12-23 08:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 325,600,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn giáo viên | 4 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Máy chiếu Projector | 3 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Màn chiếu | 3 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ đổi nguồn trung tâm | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Điều hòa | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Máy chiếu Projector | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Màn chiếu | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Ampe kế và vôn kế | 18 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Thùng đựng rác | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Xô | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Chậu | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Tivi | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Đàn organ | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 6 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Mô hình hàm răng | 3 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Vòng thể dục nhỏ | 35 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Gậy thể dục nhỏ | 35 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Xắc xô | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cổng chui | 5 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bóng các loại | 16 | Quả | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Đồ chơi Bowling | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Dây thừng | 3 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | kg | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Kéo thủ công | 35 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Kéo văn phòng | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bút chì đen | 35 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 35 | Hộp | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bộ dinh dưỡng 1 | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bộ dinh dưỡng 2 | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bộ dinh dưỡng 3 | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bộ lắp ghép | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bộ động vật sống dưới nước | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Cân chia vạch | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Kính lúp | 3 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Ghép nút lớn | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ ghép hình hoa | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bảng chun học toán | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Đồng hồ học số, học hình | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Bàn tính học đếm | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Bộ hình khối | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Bộ nhận biết hình phẳng | 35 | Túi | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Bộ que tính | 15 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Lô tô động vật | 15 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Lô tô thực vật | 15 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Lô tô phương tiện giao thông | 15 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Lô tô đồ vật | 15 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Domino chữ cái và số | 10 | Hộp | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Bộ chữ cái | 15 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 5 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Lịch của trẻ | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Bộ dụng cụ lao động | 3 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Bộ trang phục nấu ăn | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Búp bê bé trai | 3 | Con | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Búp bê bé gái | 3 | Con | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Bộ trang phục công an | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Doanh trại bộ đội | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Bộ trang phục bộ đội | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Bộ trang phục công nhân | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Bộ trang phục bác sỹ | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Bộ xếp hình xây dựng | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 12 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Đất nặn | 30 | hộp | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Bàn ghế uống nước | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Bàn ghế làm việc | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Bàn họp Elip | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Ghế hội trường | 32 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Giường bệnh nhân | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi