Gói thầu: Cung cấp ống và phụ kiện HDPE
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201209852-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC KHÁNH HÒA |
| Tên gói thầu | Cung cấp ống và phụ kiện HDPE |
| Số hiệu KHLCNT | 20201178125 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn doanh nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 08:08:00 đến ngày 2021-01-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 26,239,354,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 393,585,000 VNĐ ((Ba trăm chín mươi ba triệu năm trăm tám mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống HDPE DN100/110 dày 6,6 ly | 10.788 | mét | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Ống HDPE DN150/160 dày 9,5 ly | 6.984 | mét | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Ống HDPE DN200/225 dày 13,4 ly | 300 | mét | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Ống HDPE DN20/25 dày 3 ly (2,3ly) | 22.600 | mét | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Ống HDPE D300/315 dày 18,7 ly | 8.928 | mét | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Ống HDPE DN26/32 dày 3 li | 7.800 | mét | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Ống HDPE DN33/40 dày 3 li | 19.100 | mét | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Ống HDPE DN400/450 dày 26,7mm | 1.698 | mét | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Ống HDPE DN40/50 dày 3ly | 750 | mét | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Ống HDPE DN50/63 dày 3,8 li | 37.450 | mét | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cút hàn HDPE D110 - 90o | 80 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cút hàn HDPE D160 - 90o | 20 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cút hàn HDPE D160 - 45o | 20 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cút vặn HDPE D25 - 90o | 200 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cút hàn HDPE D25 - 90o | 24.500 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cút hàn HDPE D315-90o | 30 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cút hàn HDPE D315- 45o | 50 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cút hàn HDPE D40 - 90o | 100 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cút vặn HDPE D63 - 90o | 200 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cút hàn HDPE D63-90 | 100 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cút hàn HDPE R/ng đồng D32 _ 1" | 20 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cút hàn HDPE R/tr đồng D25 _ 3/4" | 18.000 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cút hàn HDPE R/tr đồng D32 _ 3/4" | 200 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Cút hàn HDPE R/tr đồng D32 _ 1" | 50 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cút vặn HDPE R/tr D40 _ 1.1/4" | 100 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cút hàn HDPE R/tr đồng D40 _ 1.1/4" | 200 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cút vặn HDPE R/tr D63 _ 2" | 20 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Mặt bích HDPE +Vòng đai sắt D110 | 250 | bộ | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Mặt bích HDPE+Vòng đai sắt D160 | 60 | bộ | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Mặt bích HDPE+Vòng đai sắt D315 | 100 | Bộ | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Nối vặn HDPE D25 (măng sông) | 1.800 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Nối vặn HDPE D27 (măng sông) | 100 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Nối vặn HDPE D25/27 (măng sông) | 100 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Nối hàn HDPE 315 | 10 | bộ | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Nối vặn HDPE D32 (măng sông) | 300 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Nối vặn HDPE D34 (măng sông) | 50 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Nối vặn HDPE D32/34 (măng sông) | 50 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Nối vặn HDPE D40 (măng sông) | 300 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Nối vặn HDPE D50 (măng sông) | 50 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Nối vặn HDPE D63 (măng sông) | 1.300 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Nắp đậy vặn HDPE D110 | 20 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Nắp đậy hàn HDPE D110 | 20 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Nắp đậy vặn HDPE D25 | 3.000 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Nắp đậy vặn HDPE D32 | 100 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Nắp đậy vặn HDPE D63 | 300 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Nối giảm hàn HDPE D110 - 63 | 60 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Nối giảm hàn HDPE D110-90 | 20 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Nối giảm hàn HDPE D160 - 110 | 30 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Nối giảm vặn HDPE D32 - 25 | 500 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Nối giảm hàn HDPE D32 - 25 | 500 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Nối giảm vặn HDPE D63 - 40 | 100 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Nối giảm vặn HDPE D75 - 63 | 10 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Nối giảm hàn HDPE D90 -63 | 20 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Nối vặn mặt bích HDPE D110 | 30 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Nối vặn mặt bích HDPE D160 | 10 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Nối hàn HDPE R/ng đồng D25_ 3/4" | 1.200 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Nối vặn HDPE R/ng D50 _ 1.1/2" | 20 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Nối vặn HDPE R/ng D63 _ 2" | 200 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Nối vặn HDPE R/trong D25 _ 3/4" | 70 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Nối hàn HDPE R/tr đồng D25 _ 3/4" | 9.500 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Nối hàn HDPE R/tr đồng D32 _ 1" | 50 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Nối vặn HDPE R/tr D50 _1.1/2" | 10 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Nối vặn HDPE R/tr D63 _ 2" | 100 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Tê hàn HDPE D110 | 100 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Tê hàn 110/63 HDPE | 50 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Tê hàn HDPE D160 | 10 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Tê hàn 160/110 HDPE | 10 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Tê hàn HDPE D315 | 20 | Cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Tê vặn HDPE D25 | 300 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Tê vặn HDPE D32 | 300 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Tê hàn HDPE D32 | 200 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Tê vặn HDPE D50 | 10 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Tê vặn HDPE D63 | 200 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Tê vặn HDPE R/tr D25_ 3/4" | 100 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Tê vặn HDPE R/tr D32_3/4" | 300 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Tê vặn HDPE R/tr D40 _1" | 800 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Tê vặn HDPE R/tr D40 _ 1.1/4" | 200 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Tê vặn HDPE R/tr D50 _ 1.1/2" | 200 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Tê vặn HDPE R/tr D63 _ 2" | 50 | cái | Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi