Gói thầu: Mua vật tư bảo đảm kỹ thuật
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201251808-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kỹ thuật / Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua vật tư bảo đảm kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20201251806 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 11:10:00 đến ngày 2020-12-23 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 896,147,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm kim đại | FO-BS02 | 2 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 2 | Băng keo điện | Telsen 38025 | 240 | Cuộn | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 3 | Bảng kẹp giấy đơn A4 | FO-CB05 | 58 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 4 | Bảng kẹp giấy kép A4 | FO-CB01 | 20 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 5 | Bảng từ trắng | 1 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bát đánh rỉ | 5 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bìa còng | 50F4 BC13 | 25 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 8 | Bìa nút F4 | CBF01 | 100 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 9 | Bộ cờ lê miệng | Stanley 87-036 | 12 | Bộ | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 10 | Bộ đột đệm | W2605A | 25 | Bộ | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 11 | Bộ mũi khoan Makita 19 chi tiết | D-29941 | 17 | Bộ | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 12 | Bộ taro bàn ren | SKC40-003 | 12 | Bộ | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 13 | Bút gel 0.5mm Đỏ- Xanh | 12 | Hộp | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bút ký 1.0mm- Xanh | BL60 | 2 | Hộp | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 15 | Bút lông bảng | WB-03 | 20 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 16 | Bút lông dầu | FO-PM-01 | 20 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 17 | Bút Marker | 1314A | 40 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 18 | Bút xóa | CP-02 | 4 | Hộp | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 19 | Cao su chịu dầu d3 | 30 | m2 | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Cao su chịu dầu d5 | 30 | m2 | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Cát rà G280-1000 (450g) | Skatool G280-1000 | 8 | Hộp | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 22 | Cờ lê dây xích | JJAH1203 | 16 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 23 | Cờ lê lực 100-500 N.m | TG500 | 22 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 24 | Cờ lê lực 15-110 N.m | SATA 96203 | 22 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 25 | Cụm trống máy fax Panasonic KX-FL422 | KX-FAD89A | 1 | Cụm | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 26 | Cụm trống máy phô tô FUJI XEROX S1810 | CT350972 | 2 | Cụm | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 27 | Dầu bôi trơn đa năng | MIS-007-995 | 75 | Tuýp | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 28 | Đầu vòi phun Д12 | CБ 517-01-1 | 10 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 29 | Dây an toàn 2 móc | HB02-BEN | 20 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 30 | Dây hàn Φ16mm | DNC-11 | 40 | m | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 31 | Dây hơi đôi oxy-gas | Hankil | 30 | m | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 32 | Đèn cắt gió đá | Tanaka HC391 | 1 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 33 | Đĩa nhám xếp | Alox P60 | 200 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 34 | Đồng hồ Ampe kìm AC/DC | Kyoritsu 2055 | 16 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 35 | Đồng hồ đá | CGA-510 | 2 | Bộ | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 36 | Đồng hồ gió | CGA-540L | 1 | Bộ | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 37 | Đồng hồ mega ôm AC/DC | Kyoritsu 3166 | 16 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 38 | Đồng hồ so 1mm/0.001mm | 2109S-10 | 1 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 39 | Đồng hồ vạn năng | Kyoritsu 1110 | 12 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 40 | Dụng cụ hút thiếc | GS200 | 4 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 41 | Găng tay bảo hộ chống cắt | TSP1701 | 128 | Đôi | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 42 | Găng tay hàn ngắn | WG-01 | 4 | Đôi | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 43 | Giấy nhám P240 | D-51758 | 350 | Tờ | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 44 | Giấy A4 ĐL70 | Supreme | 75 | Ram | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 45 | Hồng chỉ bản d3 | 30 | m2 | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Hồng chỉ bản d5 | 30 | m2 | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Hộp mực máy fax Panasonic KX-FL422 | KX-FAT88 | 1 | Hộp | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 48 | Hộp mực máy photo FUJI XEROX S1810 | CET8603 | 6 | Hộp | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 49 | Hộp mực máy in Cannon 2900 | 9 | Bộ | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Keo 2 thành phần EPOXY (20ml) | Durasteel 5 | 46 | Tuýp | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 51 | Kéo cắt đệm | SK5 | 30 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 52 | Keo chịu nhiệt | Xhaust-150 | 70 | Tuýp | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 53 | Keo dán gioăng | Liquid gasket 1101-100 | 70 | Tuýp | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 54 | Keo Silicon | Sealant A500 | 115 | Tuýp | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 55 | Kẹp bướm 25mm | DCC03 | 6 | Hộp | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 56 | Kẹp bướm 41mm | DCC05 | 6 | Hộp | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 57 | Kẹp bướm 51mm | DCC06 | 6 | Hộp | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 58 | Kẹp giấy đầu tam giác | FO-PAC02 | 20 | Hộp | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 59 | Kẹp hàn 300A | Tolsen 44930 | 2 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 60 | Khẩu trang bảo hộ than hoạt tính | NC-95 | 190 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 61 | Kìm bấm cos | AK19A | 12 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 62 | Kim bấm 23/20 | 1220FA-H | 6 | Hộp | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 63 | Kim bấm số 10 | FO-STS02 | 100 | Hộp | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 64 | Kìm mở phanh | SATA09911 | 14 | Bộ | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 65 | Kìm tuốt dây | FUTURO-449340.0200 | 12 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 66 | Kính bảo hộ Virtua V4 | Virtua V4 | 77 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 67 | Mặt lạ phòng độc 1 phin | HF-52 | 87 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 68 | Mặt nạ hàn cầm tay | BA-1879 | 2 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 69 | Máy cắt bàn Bosh | GCO14-24 | 1 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 70 | Máy đục lỗ DELI | DELI 102 | 2 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 71 | Máy gõ rỉ Kawasaki | KPT-F1 | 14 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 72 | Máy hút bụi Bosch | GAS 12-25 PS | 6 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 73 | Máy mài góc Bosh | GWS 7-100T | 15 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 74 | Mỡ bảo quản | 20 | kg | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Mỡ đa tác dụng BP | LS-EP2 | 25 | kg | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 76 | Mũi dao tiện CNT | E8-CNT90 | 1 | Bộ | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 77 | Ống cao su bố vải chịu dầu Φt34 | Фt34 | 32 | m | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 78 | Ống cao su bố vải chịu dầu Фt27 | Фt27 | 32 | m | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 79 | Ống cao su bố vải chịu dầu Фt42 | Фt42 | 32 | m | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 80 | Ống cao su lưới vải Фt60 | Фt60 | 32 | m | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 81 | Que hàn 2.5, 3.2mm | 15 | kg | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Súng bắn Silicon SATA | SATA 90510 | 45 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 83 | Súng bơm mỡ Toptul | TGAE0203 | 12 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 84 | Súng đo nhiệt độ 2 tia Laser Toltal | DT8011H | 20 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 85 | Súng phun sơn Yato | YT-2346 | 9 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 86 | Supap hút Д12 | CБ 3-6-06-3 | 10 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 87 | Thiếc hàn không chì KEWEI 0.8mm- 800g | KEWEI | 4 | Cuộn | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 88 | Thiết bị kiểm tra áp lực thân bơm cao áp đến 700kG/cm2 | 4 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Thùng tôn 650x450x350 (4rem) | 20 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Thước cặp Mitutoyo 0-300mm/0.05mm | Mitutoyo 530-109 | 14 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 91 | Thước lá ASAKI 0.05-1.00mm | AK-136 | 12 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 92 | Tovit đóng KTC | KTC-SD6 | 24 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 93 | Túi đựng tài liệu | CBF01 | 20 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 94 | Vịt dầu Kapusi | 24 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Vòi phun đồng bộ Д12 | CБ 517-00-1A | 2 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 96 | Vòng kẹp vít inox 45-50 | 90 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Vòng kẹp vít inox 55-60 | 90 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Vòng kẹp vít inox 85-90 | 90 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi