Gói thầu: Cung cấp sinh phẩm pha môi trường vận chuyển mẫu bệnh phẩm chứa vi rút SARS - CoV - 2, pha môi trường nuôi cấy tế bào gồm 11 danh mục
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201253253-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 13:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Pasteur Tp.Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Cung cấp sinh phẩm pha môi trường vận chuyển mẫu bệnh phẩm chứa vi rút SARS - CoV - 2, pha môi trường nuôi cấy tế bào gồm 11 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | 20201249826 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp cho Viện Pasteur TP. Hồ Chí Minh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 13:37:00 đến ngày 2020-12-23 13:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 420,860,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,312,903 VNĐ ((Sáu triệu ba trăm mười hai nghìn chín trăm lẻ ba đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Môi trường nuôi cấy tế bào DMEM bột (Dulbecco's Modified Eagle's Medium) high glucose | 14 | 10 L/Chai | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Môi trường nuôi cấy tế bào DMEM bột (Dulbecco's Modified Eagle's Medium) high glucose | 7 | Hôp/10X1L | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Môi trường nuôi cấy tế bào DMEM nước (Dulbecco's Modified Eagle's Medium) high glucose | 104 | 500 mL/chai | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Dung dịch huyết thanh bào thai bê không bất hoạt nhiệt, có chứng nhận của EU | 9 | Chai/500 ml | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Dung dịch Sodium Bicarbonate 7.5% solution | 42 | 100 mL/chai | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Dung dịch bovine serum Albumin Fraction V-(7,5%) | 68 | 100 mL/chai | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Dung dịch DPBS Dulbeco phosphate buffered saline (PBS), không calcium, không magnesium | 28 | chai 500ml | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Dung dịch ly trích tế bào | 14 | 100 mL/chai | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Methylcellulose-4000 | 2 | 250g/chai | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Môi trường nuôi cấy dạng bột Eagle’s Essential Medium (EMEM) | 7 | 10 L/hộp | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Methylene blue tetrahydarate | 7 | 25 gr/lọ | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi