Gói thầu: Mua dụng cụ, vật tư phục vụ sửa chữa trang thiết bị tại các cơ sở kỹ thuật
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201241773-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ |
| Tên gói thầu | Mua dụng cụ, vật tư phục vụ sửa chữa trang thiết bị tại các cơ sở kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20201240560 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Phúc lợi khác năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 12:42:00 đến ngày 2020-12-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 892,165,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Màn chiếu điện (Dalite hoặc tương đương) | 10 | Cái | Kích thước: 150 inch | ||
| 2 | Đồng hồ đo điện vạn năng bỏ túi (HIOKI 3244-60 hoặc tương đương) | 15 | Cái | - Thời gian lấy mẫu : 2.5times/s - Đo điện áp DCV : 420mV ~ 500V / ±0.7 % - Đo điện áp ACV: 4.2V ~ 500V / ±2.3 % - Đo điện trở Ω : 420Ω ~ 42MΩ / ±2.0 % - Kiểm tra thông mạch (50 Ω ±40 Ω) - Nguồn : Pin CR2032 x1 - KT : 55mm x 109mm x 9.5mm - PK : HDSD, Hộp đựng, Pin x1 | ||
| 3 | Nhiệt kế điện tử | 15 | Cái | - Khoảng đo từ 0- 200°C; - Điện áp sử dụng 1,5 V - Độ chính xác ± 0,1 °C | ||
| 4 | Nhiệt kế thủy ngân | 20 | Cái | - Loại: Đũa Ø 6 ±1 mm - Giải đo từ 0- 100°C, - Vạch chia: 0,1 °C - Chất để đo nhiệt độ: Thủy ngân | ||
| 5 | Khí áp kế (Control 4245 hoặc tương đương) | 3 | Cái | - Áp suất không khí/ khí quyển đo từ 8.85 đến 32.45 inHg và độ phân giải 0.01 inHg - Dải đo độ cao: -700 đến 9000 m - Dải đo nhiệt độ môi trường: -10 đến 60°C và độ phân giải 0.1° - Sử dụng 02 pin AAA - Trọng lượng khoảng 125 grams | ||
| 6 | Điện cực thủy tinh (Calomen HI5412 hoặc tương đương) | 3 | Cái | - Chất liệu thân: Thủy tinh - Tham chiếu: Đơn, Hg/Hg₂Cl₂ - Mối nối / Tốc độ dòng: ceramic, đơn/15-20 μL/h - Điện phân: 3.5M KCl - Áp suất tối đa: 0.1 bar - Nhiệt độ hoạt động: -5 đến 60°C (23 đến 140°F) | ||
| 7 | Ca đun điện (Shinghai hoặc tương đương) | 30 | Cái | - Thể tích đun nước: 0,5 lít - Nguồn điện: 220V ~ 240V 50Hz/ 60Hz | ||
| 8 | Cầu Chì 1A 5x20MM | 2 | Hộp | - Kích thước: 5 x 20mm - Dòng giới hạn: 1A - Điện áp hoạt động: 250V | ||
| 9 | Cầu chì 0,5A 5x20MM | 2 | Hộp | - Kích thước: 5 x 20mm - Dòng giới hạn: 0,5 A - Điện áp hoạt động: 250V | ||
| 10 | Máy sấy cầm tay (Toshiba 2218 hoặc tương đương) | 3 | Cái | - Công suất: 800 W - Máy sấy tóc có 3 chế độ: nóng, mát và bình thường - Nguồn điện sử dụng: 230VAC, 50Hz | ||
| 11 | Máy Hút Bụi (PANASONIC MC-CL571GN49 (Loại O1B) hoặc tương đương) | 2 | Cái | - Dung tích: 2,2L - Công Suất Thực: 1.600w - Bộ lọc: HEPA - Điện Áp: 220v-50Hz - Chiều dài dây 5m | ||
| 12 | Card đồ họa (VGA NVIDIA Quadro K620 hoặc tương đương) | 17 | Cái | - GPU: GM107 GPU with 384 CUDA cores - Giao tiếp: PCIe 2.0 x16 - Dung lượng bộ nhớ: 2GB - Loại bộ nhớ: GDDR3 - Giao tiếp bộ nhớ: 128 bits - Băng thông bộ nhớ: 29.0GB/s - Nguồn: 45W | ||
| 13 | Màn hình LCD | 5 | Cái | - Kích thước màn hình: 19,5inch - Độ phân giải: 1600x900 - Hiển thị màu sắc: 16.7 triệu màu - Độ sáng:250 cd/m2 - Cổng hình ảnh: , 1 x VGA/D-sub | ||
| 14 | Đèn LED cao áp (BridgeLux Meanwell hoặc tương đương) | 7 | Bộ | - Công suất : 120W - Độ sáng: 15.000 Lumen - Chống sét lan truyền, chống quá tải điện: 20kV - Tuổi thọ: 80.000 giờ | ||
| 15 | Aptomat (Sino MCB 2P-10A-6KA-SC68N/C2010 hoặc tương đương) | 8 | Cái | - Dòng điện định mức (A): 10 - Số cực: 02 - Kích thước: 35 mm - Dòng cắt : 6 Ka | ||
| 16 | Gíp nối cáp (GN1-16 - 70mm hoặc tương đương) | 12 | Cái | - Loại gíp nối vặn xoắn đơn - Chiều dài 70 mm - Chất liệu: Làm từ nhựa chịu cường độ cao, không biến dạng dưới tác động của nhiệt độ | ||
| 17 | Kẹp xiết cáp 16/25 | 12 | Cái | - Kích thước: 16-25 mm - Chất liệu thép CT3, được đúc, dập nguyên khối - Bề mặt mạ kẽm | ||
| 18 | Cần đèn cao áp (MN-CA14 hoặc tương đương) | 7 | Cái | - Chất liệu thép không gỉ - Kiểu dáng tròn, côn liền cần - Chiều cao 2m - Số tay vươn: 02 | ||
| 19 | Ống nhựa cứng PVC | 11 | Cái | - Đường kính ngoài: 14 mm - Đường kính trong: 14,7 mm - Độ dày : 1,3 mm - Chiều dài ống: 4m - Chịu được lực nén 320N | ||
| 20 | Vỏ tủ điện (Sino hoặc tương đương) | 3 | Cái | - Kích thước: 15x19x10 cm | ||
| 21 | Bóng đèn led (Rạng đông hoặc tương đương) | 1 | Cái | - Loại bóng tròn - Công suất 100W - Điện áp hoạt động : AC 220-240v - Quang thông : 9000 Lumens - Chùm tia ánh sáng : 270 ° | ||
| 22 | Ổ cắm 6 lỗ (Lioa hoặc tương đương) | 16 | Cái | - Chất liệu: Nhựa ABS, đồng - Số ổ cắm: 06 - Số công tắc: 1 - Công suất tối đa: 2200W Max 10A 250V - Chiều dài 5m | ||
| 23 | Bóng điện 12 V | 11 | Cái | - Công suất 30W/12V chuẩn - Quang hiệu :3100 Lumems - Quang phổ : trắng (6500K) - Tuổi thọ : 30.000 giờ | ||
| 24 | Đèn led chiếu pha (Rạng đông DCP 03L/70W - LED SS hoặc tương đương) | 9 | Cái | - Công suất: 70w - Điện áp: 220V/50Hz - Kích thước (DxRxC): 280x252x85(mm) - Cấp bảo vệ: IP65 - Tuổi thọ 20.000 giờ | ||
| 25 | Bóng đèn tuýp LED 18w | 15 | Cái | - Kích thước: 1,2 m - Điện áp: 220V - Công suất: 18w - Tuổi thọ: 15.000 giờ | ||
| 26 | Bóng đèn LED 20w | 12 | Cái | - Loại bóng tròn - Công suất: 20w - Điện áp: 220V - Tuổi thọ: 15.000 giờ | ||
| 27 | Máng đơn tuýp LED | 4 | Bộ | - Kích thước: 1,2 m - Màu trắng - Vỏ, thân được làm từ thép, có sử lý sơn chống gỉ bền lâu với môi trường | ||
| 28 | Tủ cấp đông (Hòa Phát HCF 06S2Đ2 hoặc tương đương) | 1 | Cái | - Dung tích 250l - Loại tủ: 2 chế độ (1 đông, 1 mát) - Loại Gas: R600A - Công suất tiêu thụ: 122W - Kích thước:D 123.5 cm x R 61.0 x C 91.5 cm - Trọng lượng: Nặng 53 kg | ||
| 29 | Mực in Cho máy in A3 + A4 | 10 | Lọ | - Trọng lượng: 250g - Số trang in tối đa: 6.500 trang | ||
| 30 | Mực Phô tô Cho máy Phô tô RICOH MP 2501 | 2 | Ống | Dung lượng : In khoảng 2.000 trang (với độ che phủ 5%) | ||
| 31 | USB 16G | 30 | Cái | - Tốc độ đọc: 40Mb/s - Tốc độ ghi: 10Mb/s - Giao tiếp: USB 3.0 | ||
| 32 | Bàn phím (Mitsumi KFK-EA4XT hoặc tương đương) | 30 | Cái | - Loại bàn phím thường - Kết nối USB 2.0 | ||
| 33 | Chuột máy tính (Mitsumi 6703 hoặc tương đương) | 30 | Cái | - Kiểu kết nối: Có dây - Độ phân giải: 1000 DPI - Phím chức năng: Standard | ||
| 34 | Cartridge Cho máy in Canon 252DW | 2 | Cái | - Loại mực in : Canon 319 Toner Cartridge - Black - Dung lượng : In khoảng 2.100 trang (với độ che phủ 5%) | ||
| 35 | Cartridge Cho máy in Canon 2900 | 1 | Cái | - Loại mực in: Canon 303 laser đen trắng - Dung lượng : In khoảng 2.000 trang (với độ che phủ 5%) | ||
| 36 | Cáp VGA máy chiếu | 1 | Cái | - Chiều dài 15m - Loại 15 chân kết nối | ||
| 37 | Máy in (Canon LBP 151dw hoặc tương đương) | 3 | Cái | - Nguồn điện: 220 - 240v, 50/60hz - Khổ giấy tối đa: A4 - In hai mặt tự động (duplex): có - Chức năng: in mạng không dây wifi (wireless) - Tốc độ: 27 trang/phút khổ giấy A4 | ||
| 38 | Máy in laser (Brother HL-L2361DN hoặc tương đương) | 5 | Cái | - In laser đen trắng; - Chức năng: in laser; - Khổ giấy: Tối đa A4; - Dùng mực: TN-2385; - Tốc độ in 30 trang/phút; - Độ phân giải 2400 x 600 dpi; - Kết nối mạng (có dây), in đảo mặt tự động. | ||
| 39 | Bộ thí nghiệm vi điều khiển (89S52 V3 hoặc tương đương) | 3 | Bộ | Bao gồm board VĐK và các ngoại vi: - LCD 16x2. - Bàn phím 4x4. - Led 8seg 4digit. - LED đơn | ||
| 40 | Bộ nguồn 1 chiều 12V DC (Switching hoặc tương đương) | 5 | Cái | - Điện áp vào: 220V, 50Hz. - Điện áp ra: 12V DC. - Dòng ra: 0-5A . - Kích thước: 130x190x270mm - Trọng lượng: 2,5kg | ||
| 41 | Bộ nguồn 1 chiều 5V DC (Switching hoặc tương đương) | 5 | Cái | - Điện áp vào: 220V, 50Hz. - Điện áp ra: 5V DC. - Dòng ra: 0-5A . - Kích thước: 130x190x270mm - Trọng lượng: 2,5kg | ||
| 42 | Bộ Chia Tín Hiệu (Z170REG-1 hoặc tương đương) | 1 | Bộ | - Đầu vào: 1 kênh + 4-20mA / 0-10V / Pt100 / Thermocouple / Biến Trở - Đầu ra: 2 kênh + Kênh 1: 0-20mA / 4-20mA / 0-10V / 0-5V / 2-10V / 1-5V + Kênh 2: 0-20mA / 4-20mA / 0-10V / 0-5V / 2-10V / 1-5V - Nguồn cấp:12 -24 DVC | ||
| 43 | JACK 5 chân (AMS3106B-14S-5P và AMS3102A-14S-5S hoặc tương đương) | 5 | Cặp | - jack để kết nối dây dẫn tín hiệu - Chất liệu: Vỏ hợp kim nhôm, chân cắm bằng đồng, đế căm bằng nhựa cứng chống cháy; - Kích thước: đường kính 3cm | ||
| 44 | Jack 10 chân (PLS-2410-PMX-R và PLS-2410-RF-R hoặc tương đương) | 5 | Cặp | - jack để kết nối dây dẫn tín hiệu - Chất liệu: Vỏ hợp kim nhôm, chân cắm bằng đồng, đế căm bằng nhựa cứng chống cháy; - Kích thước: đường kính 5cm | ||
| 45 | Cảm biến đo nhiệt độ & độ ẩm (THD-R- C hoặc tương đương) | 1 | Cái | - Dải đo: 0 ~ 60°C, 0 ~ 100% RH, - Nguồn ra: 4 - 20mA, - Nguồn cấp: 24VDC - Độ bền điện môi: 500VAC 50/60Hz trong 1 phút - Kiểu đấu nối: Loại giắc cắm dài 2m, 5P, phi 4 | ||
| 46 | Mainboard máy vi tính (MSI H61M-P31/W8 hoặc tương đương) | 1 | Cái | - Support Core i3-i5-i7 - socket 1155 - Intel Chipset H61 (Gen 3) - Bộ nhớ trong Support Dual Chanel 2*DDR3 1066/1333 - Max 16GB - VGA onboard support Intel HD Graphic HD1000/HD2000/ HD3000 - Âm thanh Sound Realtek ALC887 - 3 Ports - Khe mở rộng 1x PCI-Express x16, 2x PCI-Express x1, PCI x 1 - Chuẩn lưu trữ 4x SATAII 3Gb/s,4 x USB 2.0 Up to 10 Ports, Form M-ATX - Cổng giao tiếp trước và sau DSub - DVI - HDMI, Gigabit LAN 100/1000 Realtek 8111E | ||
| 47 | CPU Intel core i3-3220 | 1 | Cái | - Socket: LGA1155 - Số hiệu Bộ xử lý: i3-3220 - Tốc độ/Cache: 3.3Ghz/ 3Mb - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/4 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics | ||
| 48 | DDRAM3 (Kingmax hoặc tương đương) | 1 | Cái | - Loại RAM: DDR3 - Dung lượng: 4Gb - Bus: 1333 | ||
| 49 | Ổ cứng HDD (Western Digital 500GB hoặc tương đương) | 1 | Cái | - Dung lượng 500GB - Chuẩn cắm SATA III - Bộ nhớ đệm 16 M cache - Tốc độ vòng quay 7200 rpm - Tốc độ truyền dữ liệu 6 Gbps - Kích thước 3.5'' | ||
| 50 | Thẻ nhớ MicroSD (Samsung 256GB hoặc tương đương) | 10 | Cái | - Dung lượng 256GB - Tốc độ đọc đến 100MB/s - Tốc độ ghi đến 20MB/s | ||
| 51 | Thiết bị lưu trữ di động SSD (Western Digital My Passport 256Gb USB3.1 hoặc tương đương) | 5 | Cái | - Dung lượng: 256Gb - Chuẩn giao tiếp: USB3.1 - Kích thước: 2.5Inch - Tốc độ đọc/ghi: 515MBs/515MBs | ||
| 52 | Máy hủy tài liệu (Silicon PS-915LCD hoặc tương đương) | 5 | Cái | - Kiểu huỷ: sợi nhỏ cắt chéo - Công suất hủy (70g tờ): 15 tờ/ 1 lần - Tự khởi động và dừng khi huỷ tài liệu xong: có - Chức năng trả ngược khi kẹt giấy: có - Nhiệt / bảo vệ quá tải: có - Tự động dừng lại khi bị mắc kẹt: có - Kích thước huỷ (mm): 4*50 | ||
| 53 | Bút trình chiếu (Logitech R400 hoặc tương đương) | 20 | Cái | - Laser phát ra khoảng cách lên đến 20m; Kết nối với máy tính qua cổng USB; Hỗ trợ hệ điều hành: Windows 98, Win XP, Windows 7, Vista, 2000, 2003, server, windows 10… - Công nghệ không dây 2.4GHz - Đèn led màu đỏ - Sử dụng 2 pin AAA | ||
| 54 | Bộ lưu điện/ UPS (Santak 500TG hoặc tương đương) | 10 | Cái | - Công suất: 500VA / 300W - Nguồn vào: Điện áp 220VAC (165 - 265VAC) - Tần số 50Hz (43 - 57Hz) - Nguồn ra: + Điện áp 220V +/- 10% (chế độ acquy) - Tần số 50Hz +/- 1Hz (chế độ acquy) - Thời gian lưu điện: Tối đa 12 phút cho 01 bộ máy tính màn hình 15” | ||
| 55 | Màn hình laptop (HP1000 hoặc tương đương) | 20 | Cái | - Khung viền: nhôm - Kích thước: 14 inch - Tỷ lệ màn hình: 16:9 - Chân kết nối: 40 pin - Độ phân giải: HD (1366 x 768) | ||
| 56 | Dây cáp mạng loại 305m/cuộn (T-LINK Cat6 UTP hoặc tương đương) | 19 | Cuộn | - Tốc độ truyền tín hiệu 100 Mbps - Tần số làm việc tối đa: 100MHz (Theo đúng tiêu chuẩn quốc tế) - Đường kính của dây dẫn: 0.50mm ( 4 cặp dây xoắn đôi) - Chiều dài của một cuộn: 305m(Dây đánh số từ 1m đến 305m) - Vỏ cáp PVC chống cháy | ||
| 57 | Dây điện đơn 1x10 mm (Trần phú hoặc tương đương) | 250 | Mét | - Loại: Dây điện đơn mềm - Mặt cắt: 1x10 mm2 - Cấp điện áp: 0,6/1KV - Ruột dẫn: Đồng mềm nhiều sợi xoắn | ||
| 58 | Dây điện đôi 2x4 mm (Trần phú hoặc tương đương) | 450 | Mét | - Loại: Dây điện đôi mềm, dẹt - Chất liệu: Vỏ cao su lõi đồng - Cấp điện áp: 0,6/1KV - Mặt cắt : 2 x 4,0 mm2 | ||
| 59 | Dây loa 2x1,5 mm (Trần phú hoặc tương đương) | 300 | Mét | - Loại: Dây điện đôi mềm, dẹt - Chất liệu: Vỏ cao su lõi đồng - Mặt cắt dây dẫn (mm2): 2 x 1,5 | ||
| 60 | Dây cáp điện 2x6 mm (Trần phú hoặc tương đương) | 200 | Mét | - Loại dây: Cáp hạ thế CVV - Quy cách: Cu/PVC và Cu/PVC/PVC - Mặt cắt định danh: 6mm2 - Đường kính gần đúng: 3.12 mm - Chiều dày cách điện danh định: 1.0 mm - Điện áp danh định: 0,6/1 kV | ||
| 61 | Ống ghen 80x60 mm (Sino hoặc tương đương) | 200 | Cây | - Loại: Ống luồn dẹt - Độ dài: 2000 mm - Kích thước: 80x60 mm - Chất liệu: Nhựa | ||
| 62 | Ống ghen 39x18 mm (Sino hoặc tương đương) | 200 | Cây | - Loại: Ống luồn dẹt - Độ dài: 2000 mm - Kích thước: 39x18 mm - Chất liệu: Nhựa | ||
| 63 | Ống ghen bán nguyệt 1,2m | 50 | Chiếc | - Kích thước bề ngoài: 40mm x 16mm - Kích thước sử dụng bên trong: 20x 11mm - Chiều dài: 1,2m/ cây - Nguyên liệu : PVC | ||
| 64 | Tủ điện 2 Át (Sino hoặc tương đương) | 4 | Cái | - Tiêu chuẩn: BS 5486-1, IEC439-3 - Cấp độ bảo vệ: IP40 - Nắp che tủ làm bằng nhựa Polycarbonate tự chống cháy, chịu va đập. - Thân tủ làm bằng kim loại sơn tĩnh điện, hoặc làm bằng nhựa tự chống cháy. | ||
| 65 | Át đôi 50A (Sino SC68N Hoặc tương đương) | 10 | Cái | - Điện áp: 50A - Dòng ngắt mạch: 6kA - Số cực: 2P - Điện áp ngõ vào: 1 pha | ||
| 66 | Ổ cắm đôi 3 chấu (Sino hoặc tương đương) | 40 | Cái | - Màu: Trắng - Dòng điện định mức: 16A - Chất liệu: Nhựa - Bao gồm cả đế nổi | ||
| 67 | Đầu nối mạng RJ45 AMP + kẹp giữ hạt mạng | 20 | Hộp | - Hạt mạng AMP.Commscope RJ45 Cat6 (1 mảnh) - Kẹp giữ hạt mạng: Dùng cho CAT5,CAT6 (100 hạt)/hộp | ||
| 68 | Nhân hạt mạng cat6 AMP, mặt 2 nhân | 250 | Cái | - Tương thích: Cat6 - Tốc độ truyền tải: 10/100/1000mbps - Chân tiếp xúc của nhân modul RJ45 Cat6 AMP được làm bằng đồng nguyên chất có mạng lớp vàng hoặc niken chống oxy hóa - Phía đuôi nhân mạng Cat6 AMP được lắp them chụp nhựa giúp bảo vệ dây mạng khỏi tụt ra và chống nước cho lõi sợi dây mạng | ||
| 69 | Quạt thông gió hướng trục có chớp (Phương Linh APL-2-8I hoặc tương đương) | 2 | Cái | - Công suất: 0,75KW - Điện áp: 220-380V - Tốc độ động cơ: 1500rpm - Kích thước: (DxRxC) 1150x1150x400 mm | ||
| 70 | Quạt hút tổng các buồng hàn, động cơ (Việt Hung 3F112Sa4 hoặc tương đương) | 1 | Cái | - Công suất: 2,2 Kw - Điện áp: 380 V - Tốc độ động cơ: 1435rpm - Hệ số công suất: 0.84 - Kiểu phanh: BFD30 - Trọng lượng: 39 kg | ||
| 71 | Quạt hút các buồng hàn (Kamyamasuki GH20060HA2BL hoặc tương đương) | 8 | Cái | - Công suất: 65W - Điện áp: 200-240V - Kích thước: 200x200x60 mm | ||
| 72 | Bộ Loa + Âm ly + Micro | 2 | Bộ | - Thông số Ampli : 01 cái, mạch bảo vệ loa, công suất 300W, trở kháng 4 ~ 8 (Ω) - Thông số của Loa : 02 cái, Kiểu loại 8”3 Way, Công suất min: 150W - Micro có dây: 01 cái - Giá treo loa: 02 cái | ||
| 73 | Đồng hồ thời gian (AELAB hoặc tương đương) | 5 | Cái | - Dải đo: 0,1 ms - 999 s; - Độ phân giải thời gian 0,1 ms; - Đầu vào: 2 kênh; Cổng quang điện đi kèm (01); - Chế độ đo: khoảng thời gian, chu kỳ. | ||
| 74 | Đồng hồ treo tường | 10 | Cái | - Kiểu dáng: Chữ nhật - Kích thước: 40x40cm | ||
| 75 | Cảm biến đo vòng quay (Hanyoung Nux Encoder EH hoặc tương đương) | 2 | Cái | - Độ phân giải : 500 Xung/vòng, - Điện áp: 5-12 VDC | ||
| 76 | Bộ lập trình (PLC Delta DVP12SA211T hoặc tương đương) | 2 | Bộ | - Số chân MPU: 12 ( 8DI/4DO) - Điện áp nguồn cung cấp: 24 VDC - Có hai cổng phát xung tốc độ cao (Y0, Y2): 100Khz - Có hai cổng phát xung tốc độ cao (Y1, Y3): 10Khz - Kết nối truyền thông: 1 cổng RS232/ 2 cổng RS485, hỗ trợ giao thức Modbus ASCII/RTU - Số I/O tối đa: 492 | ||
| 77 | Mô đun mở rộng (PLC Delta DVP02LC-SL hoặc tương đương) | 1 | Bộ | - Điện áp nguồn cung cấp: 24 VDC (-15 đến +20%) - Công xuất: 5w - Dải tín hiệu vào: +- 200mVDC - Độ nhạy: +5 VDC +/-5% - Độ chính xác: Max = 0,04% - Giao diện truyền thông: RS232/ RS485 - Lỗi tuyến tính ≤ 0,015% | ||
| 78 | Biến tần (Delta VFD-E hoặc tương đương) | 1 | Cái | - Tần số ngõ ra: 0.1 ~ 600Hz, - Dạng module, thiết kế tích hợp - Tích hợp bộ lọc tín hiệu (Đối với các modul 1pha/230V~ và 3 pha/ 460V~) - Module giao tiếp với các chuẩn truyền thông khác như: Profibus, DeviceNet, LonWorks and CANopen; Bàn phím thao tác (Option), - Công tắc RFI. - Dể dàng chia sẻ DC BUS | ||
| 79 | Mạch điều khiển (HS-K21 hoặc tương đương) | 1 | Cái | - Cổng Port RS232 giao tiêp với màn hình bằng HMI - Điên trở xả: 230 KΩ | ||
| 80 | Khởi động từ (Contactor LS 3P MC-32A hoặc tương đương) | 5 | Cái | - Số pha: 3P - Dòng điện định mức: 32A - Điện áp làm việc định mức: 440V - Tiếp điểm: 2NO + 2NC - Điện áp điều khiển: 220VAC | ||
| 81 | Màn hình giao tiếp HMI (Delta DOP-B07S411 hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | - Kích thước: 7” (800x480pixels) TFT LCD 65536 màu - 3 bộ COM, hỗ trợ truyền thông RS232/RS422/RS485. - Chuyển tải dữ liệu: RS232, USB - Màn hình cảm ứng tương ứng với IP65 - Hỗ trợ USB host, nối trực tiếp đến ổ USB, máy in và chuột, hỗ trợ hiển thị ngang/dọc | ||
| 82 | Rơ le từ (Hanyoung Nux HSR-2D hoặc tương đương) | 10 | Cái | - Số pha: 1 pha - Nguồn tải: 90 ~ 264 Vac (Low), 90 - 480Vac (High) - Điện áp điều khiển: 4 - 32 Vdc, - Dòng định mức: 10A | ||
| 83 | Bộ nguồn AC-DC (Hanyoung Nux PMT-24V100W1AA hoặc tương đương) | 10 | Bộ | - Đầu vào: 85 ~264VAC - Đầu ra: 24VDC/ 4.2A - Công xuất: 100w | ||
| 84 | IC ổn áp | 50 | Cái | - Điện áp đầu vào: 10VDC(Max) - Điện áp đầu ra: 5VDC - Dòng điện cực đại: 1.5A(Max) - Dải nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 80 độ C - Bảo vệ quá tải, quá nhiệt - Bảo vệ SOA bán dẫn đầu ra | ||
| 85 | IC thu số | 20 | Cái | - Đóng gói: 14 chân, 2 hàng chân - Điện áp/dòng vào:12VDC/ 0.5A - Kích thước (mm): 367x180x38 - Băng thông: 200MHz - Trở kháng đầu vào: 250kΩ | ||
| 86 | IC giao tiếp | 30 | Cái | - Tạo tín hiệu giao tiếp theo chuẩn RS-232 - Đóng vỏ 16 chân, hai hàng chân - Bộ thu/phát kép: EIA-232 - Điện áp vào: Vcc=5V. - Tốc độ làm việc: tối đa 120 kbit/s. | ||
| 87 | IC điều chế và giải điều chế cân bằng | 30 | Cái | - Đóng gói: 12 chân, 2 hàng chân - Điện áp/dòng vào: 5VDC/ 0.5A - Kích thước (mm): 240x60x38 - Nén sóng mang: −65 dB typ @ 0.5 MHz hoặc −50 dB typ @ 10 MHz - Có khả năng thay đổi hệ số khuyeechs đại và giữ tín hiệu - High Common Mode Rejection: −85 dB Typical | ||
| 88 | IC khuếch đại thuật toán | 80 | Cái | - Đóng gói: 8 chân, 2 hàng chân - Điện áp/dòng vào:12VDC/ 0.5A - Kích thước (mm): 180x60x38 - Trở kháng đầu vào: 50kΩ | ||
| 89 | IC nguồn | 30 | Cái | -KÍch thước tương đương IC MH7805 - Điện áp đầu vào cực đại: 35V - Điện áp ngõ ra: 5V - Dòng ngõ ra: 1A - Dòng đỉnh: 2.2A (có mắc tản nhiệt) - Dòng ngắn mạch: 250mA. - Nhiệt độ hoạt động: 0 - 120 độ C | ||
| 90 | IC thu số | 20 | Cái | - Điện áp hoạt động: 5VDC. - Tần số hoạt động: 315Mhz. - Dòng điện tiêu thụ khi ở trạng nghỉ: 4.5mA. - Độ nhạy: -105dB. - Bộ giải mã: PT2272-T4. - Kích thước: G86. - Anten mắc thêm: dài 23cm, đơn lõi, có thể cuộn tròn. | ||
| 91 | Transistor | 60 | Cái | - Chất liệu của Transistor: Si - Phân cực: NPN - Công suất tản nhiệt cực đại (Pc): 0,8 W - Điện áp gốc của bộ thu tối đa | Vcb |: 75 V - Điện áp bộ thu-phát tối đa | Vce |: 50 V - Tối đa Nhiệt độ mối nối hoạt động (Tj): 175 ° C - Tần số chuyển đổi (ft): 300 MHz - Điện dung thu (Cc): 8 pF | ||
| 92 | Bộ lọc trung tần 455kHz | 30 | Cái | - Tần số trung tâm: 455kHz - Công nghệ lọc: Ceramic - Kích thước: 6,5 x 6,5 x 6,3 mm - Băng thông: 15 kHz | ||
| 93 | Bộ tạo dao động | 30 | Cái | - Bộ tạo dao động thách anh tạo tần số 8 MHz - Độ chính xác: 8Mhz ±10ppm - Điện áp vào: 1.8~3.3VDC - Kích thước: 7.0x5.0 mm | ||
| 94 | Diode tách sóng | 30 | Cái | - Điện áp ngược cực đại: 75V - Dòng thuận cực đại: 450mA - Dải nhiệt độ hoạt động: -65 oC ~ 200oC - Chất liệu: Võ thủy tinh - Tần số tín hiệu vào max: 100Mhz - Thời gian phục hồi: 4 ns | ||
| 95 | Chip điều khiển | 60 | Cái | - Điện áp hoạt động: 5VDC. - Tốc độ truyền dữ liệu: 120Kbps. - Đóng vỏ: 24 chân, hai hàng. - Tích hợp IC thu phát theo chuẩn RS232. - Kích thước: 460 x 230 x 38mm. - Nhiệt độ hoạt động: 0 ° C ~ 70 ° C | ||
| 96 | Chíp lập trình XILINX | 2 | Cái | - Đóng gói: PLCC-68 -Số lượng cổng: 1500 - Tốc độ đồng hồ: 57MHz - Bộ nhớ: 256Mbit SDRAM (16M * 16bit), 16bit bus; SPI Flash: 16Mbit; IIC EEPROM 24LC04: 4Kbit (2*256*8bit) - Điện áp - I / O: 5 V - Điện áp - Lõi: 5 V - Độ rộng BUS dữ liệu: 16bit - Nhiệt độ hoạt động: 0 ° C ~ 70 ° C | ||
| 97 | Chip DSP | 5 | Bộ | - Kiểu gắn: SMD/SMT - Đóng gói: BQFP-132 - Giao diện: Cổng nối tiếp - Tốc độ đồng hồ: 370MHz - Bộ nhớ không bay hơi: ROM (4 kB) - Điện áp - I / O: 5 V - Điện áp - Lõi: 5 V - Độ rộng BUS dữ liệu: 16bit - Nhiệt độ hoạt động: 0 ° C ~ 85 ° C | ||
| 98 | Rổ nhựa đựng dụng cụ có nắp đậy | 10 | Cái | - Kích thước: 500x300x150 mm | ||
| 99 | Phễu lọc xốp G3 | 20 | Cái | - Dung tích 250ml - Đường kính 45 mm - Chiều cao: 165 mm - Chất liệu thân: Thủy tinh | ||
| 100 | Phễu lọc xốp G4 | 20 | Cái | - Dung tích: 250 ml - Đường kính miệng: 55mm - Chiều cao: 157mm -Chất liệu thân: Thủy tinh | ||
| 101 | Giá treo hong khô dụng cụ | 10 | Cái | - Kích thước: 500x500 mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi