Gói thầu: Mua dụng cụ, vật tư phục vụ sửa chữa trang thiết bị tại các cơ sở kỹ thuật

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201241773-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ
Tên gói thầu Mua dụng cụ, vật tư phục vụ sửa chữa trang thiết bị tại các cơ sở kỹ thuật
Số hiệu KHLCNT 20201240560
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Phúc lợi khác năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 12:42:00 đến ngày 2020-12-23 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 892,165,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Màn chiếu điện (Dalite hoặc tương đương) 10 Cái Kích thước: 150 inch
2 Đồng hồ đo điện vạn năng bỏ túi (HIOKI 3244-60 hoặc tương đương) 15 Cái - Thời gian lấy mẫu : 2.5times/s - Đo điện áp DCV : 420mV ~ 500V / ±0.7 % - Đo điện áp ACV: 4.2V ~ 500V / ±2.3 % - Đo điện trở Ω : 420Ω ~ 42MΩ / ±2.0 % - Kiểm tra thông mạch (50 Ω ±40 Ω) - Nguồn : Pin CR2032 x1 - KT : 55mm x 109mm x 9.5mm - PK : HDSD, Hộp đựng, Pin x1
3 Nhiệt kế điện tử 15 Cái - Khoảng đo từ 0- 200°C; - Điện áp sử dụng 1,5 V - Độ chính xác ± 0,1 °C
4 Nhiệt kế thủy ngân 20 Cái - Loại: Đũa Ø 6 ±1 mm - Giải đo từ 0- 100°C, - Vạch chia: 0,1 °C - Chất để đo nhiệt độ: Thủy ngân
5 Khí áp kế (Control 4245 hoặc tương đương) 3 Cái - Áp suất không khí/ khí quyển đo từ 8.85 đến 32.45 inHg và độ phân giải 0.01 inHg - Dải đo độ cao: -700 đến 9000 m - Dải đo nhiệt độ môi trường: -10 đến 60°C và độ phân giải 0.1° - Sử dụng 02 pin AAA - Trọng lượng khoảng 125 grams
6 Điện cực thủy tinh (Calomen HI5412 hoặc tương đương) 3 Cái - Chất liệu thân: Thủy tinh - Tham chiếu: Đơn, Hg/Hg₂Cl₂ - Mối nối / Tốc độ dòng: ceramic, đơn/15-20 μL/h - Điện phân: 3.5M KCl - Áp suất tối đa: 0.1 bar - Nhiệt độ hoạt động: -5 đến 60°C (23 đến 140°F)
7 Ca đun điện (Shinghai hoặc tương đương) 30 Cái - Thể tích đun nước: 0,5 lít - Nguồn điện: 220V ~ 240V 50Hz/ 60Hz
8 Cầu Chì 1A 5x20MM 2 Hộp - Kích thước: 5 x 20mm - Dòng giới hạn: 1A - Điện áp hoạt động: 250V
9 Cầu chì 0,5A 5x20MM 2 Hộp - Kích thước: 5 x 20mm - Dòng giới hạn: 0,5 A - Điện áp hoạt động: 250V
10 Máy sấy cầm tay (Toshiba 2218 hoặc tương đương) 3 Cái - Công suất: 800 W - Máy sấy tóc có 3 chế độ: nóng, mát và bình thường - Nguồn điện sử dụng: 230VAC, 50Hz
11 Máy Hút Bụi (PANASONIC MC-CL571GN49 (Loại O1B) hoặc tương đương) 2 Cái - Dung tích: 2,2L - Công Suất Thực: 1.600w - Bộ lọc: HEPA - Điện Áp: 220v-50Hz - Chiều dài dây 5m
12 Card đồ họa (VGA NVIDIA Quadro K620 hoặc tương đương) 17 Cái - GPU: GM107 GPU with 384 CUDA cores - Giao tiếp: PCIe 2.0 x16 - Dung lượng bộ nhớ: 2GB - Loại bộ nhớ: GDDR3 - Giao tiếp bộ nhớ: 128 bits - Băng thông bộ nhớ: 29.0GB/s - Nguồn: 45W
13 Màn hình LCD 5 Cái - Kích thước màn hình: 19,5inch - Độ phân giải: 1600x900 - Hiển thị màu sắc: 16.7 triệu màu - Độ sáng:250 cd/m2 - Cổng hình ảnh: , 1 x VGA/D-sub
14 Đèn LED cao áp (BridgeLux Meanwell hoặc tương đương) 7 Bộ - Công suất : 120W - Độ sáng: 15.000 Lumen - Chống sét lan truyền, chống quá tải điện: 20kV - Tuổi thọ: 80.000 giờ
15 Aptomat (Sino MCB 2P-10A-6KA-SC68N/C2010 hoặc tương đương) 8 Cái - Dòng điện định mức (A): 10 - Số cực: 02 - Kích thước: 35 mm - Dòng cắt : 6 Ka
16 Gíp nối cáp (GN1-16 - 70mm hoặc tương đương) 12 Cái - Loại gíp nối vặn xoắn đơn - Chiều dài 70 mm - Chất liệu: Làm từ nhựa chịu cường độ cao, không biến dạng dưới tác động của nhiệt độ
17 Kẹp xiết cáp 16/25 12 Cái - Kích thước: 16-25 mm - Chất liệu thép CT3, được đúc, dập nguyên khối - Bề mặt mạ kẽm
18 Cần đèn cao áp (MN-CA14 hoặc tương đương) 7 Cái - Chất liệu thép không gỉ - Kiểu dáng tròn, côn liền cần - Chiều cao 2m - Số tay vươn: 02
19 Ống nhựa cứng PVC 11 Cái - Đường kính ngoài: 14 mm - Đường kính trong: 14,7 mm - Độ dày : 1,3 mm - Chiều dài ống: 4m - Chịu được lực nén 320N
20 Vỏ tủ điện (Sino hoặc tương đương) 3 Cái - Kích thước: 15x19x10 cm
21 Bóng đèn led (Rạng đông hoặc tương đương) 1 Cái - Loại bóng tròn - Công suất 100W - Điện áp hoạt động : AC 220-240v - Quang thông : 9000 Lumens - Chùm tia ánh sáng : 270 °
22 Ổ cắm 6 lỗ (Lioa hoặc tương đương) 16 Cái - Chất liệu: Nhựa ABS, đồng - Số ổ cắm: 06 - Số công tắc: 1 - Công suất tối đa: 2200W Max 10A 250V - Chiều dài 5m
23 Bóng điện 12 V 11 Cái - Công suất 30W/12V chuẩn - Quang hiệu :3100 Lumems - Quang phổ : trắng (6500K) - Tuổi thọ : 30.000 giờ
24 Đèn led chiếu pha (Rạng đông DCP 03L/70W - LED SS hoặc tương đương) 9 Cái - Công suất: 70w - Điện áp: 220V/50Hz - Kích thước (DxRxC): 280x252x85(mm) - Cấp bảo vệ: IP65 - Tuổi thọ 20.000 giờ
25 Bóng đèn tuýp LED 18w 15 Cái - Kích thước: 1,2 m - Điện áp: 220V - Công suất: 18w - Tuổi thọ: 15.000 giờ
26 Bóng đèn LED 20w 12 Cái - Loại bóng tròn - Công suất: 20w - Điện áp: 220V - Tuổi thọ: 15.000 giờ
27 Máng đơn tuýp LED 4 Bộ - Kích thước: 1,2 m - Màu trắng - Vỏ, thân được làm từ thép, có sử lý sơn chống gỉ bền lâu với môi trường
28 Tủ cấp đông (Hòa Phát HCF 06S2Đ2 hoặc tương đương) 1 Cái - Dung tích 250l - Loại tủ: 2 chế độ (1 đông, 1 mát) - Loại Gas: R600A - Công suất tiêu thụ: 122W - Kích thước:D 123.5 cm x R 61.0 x C 91.5 cm - Trọng lượng: Nặng 53 kg
29 Mực in Cho máy in A3 + A4 10 Lọ - Trọng lượng: 250g - Số trang in tối đa: 6.500 trang
30 Mực Phô tô Cho máy Phô tô RICOH MP 2501 2 Ống Dung lượng : In khoảng 2.000 trang (với độ che phủ 5%)
31 USB 16G 30 Cái - Tốc độ đọc: 40Mb/s - Tốc độ ghi: 10Mb/s - Giao tiếp: USB 3.0
32 Bàn phím (Mitsumi KFK-EA4XT hoặc tương đương) 30 Cái - Loại bàn phím thường - Kết nối USB 2.0
33 Chuột máy tính (Mitsumi 6703 hoặc tương đương) 30 Cái - Kiểu kết nối: Có dây - Độ phân giải: 1000 DPI - Phím chức năng: Standard
34 Cartridge Cho máy in Canon 252DW 2 Cái - Loại mực in : Canon 319 Toner Cartridge - Black - Dung lượng : In khoảng 2.100 trang (với độ che phủ 5%)
35 Cartridge Cho máy in Canon 2900 1 Cái - Loại mực in: Canon 303 laser đen trắng - Dung lượng : In khoảng 2.000 trang (với độ che phủ 5%)
36 Cáp VGA máy chiếu 1 Cái - Chiều dài 15m - Loại 15 chân kết nối
37 Máy in (Canon LBP 151dw hoặc tương đương) 3 Cái - Nguồn điện: 220 - 240v, 50/60hz - Khổ giấy tối đa: A4 - In hai mặt tự động (duplex): có - Chức năng: in mạng không dây wifi (wireless) - Tốc độ: 27 trang/phút khổ giấy A4
38 Máy in laser (Brother HL-L2361DN hoặc tương đương) 5 Cái - In laser đen trắng; - Chức năng: in laser; - Khổ giấy: Tối đa A4; - Dùng mực: TN-2385; - Tốc độ in 30 trang/phút; - Độ phân giải 2400 x 600 dpi; - Kết nối mạng (có dây), in đảo mặt tự động.
39 Bộ thí nghiệm vi điều khiển (89S52 V3 hoặc tương đương) 3 Bộ Bao gồm board VĐK và các ngoại vi: - LCD 16x2. - Bàn phím 4x4. - Led 8seg 4digit. - LED đơn
40 Bộ nguồn 1 chiều 12V DC (Switching hoặc tương đương) 5 Cái - Điện áp vào: 220V, 50Hz. - Điện áp ra: 12V DC. - Dòng ra: 0-5A . - Kích thước: 130x190x270mm - Trọng lượng: 2,5kg
41 Bộ nguồn 1 chiều 5V DC (Switching hoặc tương đương) 5 Cái - Điện áp vào: 220V, 50Hz. - Điện áp ra: 5V DC. - Dòng ra: 0-5A . - Kích thước: 130x190x270mm - Trọng lượng: 2,5kg
42 Bộ Chia Tín Hiệu (Z170REG-1 hoặc tương đương) 1 Bộ - Đầu vào: 1 kênh + 4-20mA / 0-10V / Pt100 / Thermocouple / Biến Trở - Đầu ra: 2 kênh + Kênh 1: 0-20mA / 4-20mA / 0-10V / 0-5V / 2-10V / 1-5V + Kênh 2: 0-20mA / 4-20mA / 0-10V / 0-5V / 2-10V / 1-5V - Nguồn cấp:12 -24 DVC
43 JACK 5 chân (AMS3106B-14S-5P và AMS3102A-14S-5S hoặc tương đương) 5 Cặp - jack để kết nối dây dẫn tín hiệu - Chất liệu: Vỏ hợp kim nhôm, chân cắm bằng đồng, đế căm bằng nhựa cứng chống cháy; - Kích thước: đường kính 3cm
44 Jack 10 chân (PLS-2410-PMX-R và PLS-2410-RF-R hoặc tương đương) 5 Cặp - jack để kết nối dây dẫn tín hiệu - Chất liệu: Vỏ hợp kim nhôm, chân cắm bằng đồng, đế căm bằng nhựa cứng chống cháy; - Kích thước: đường kính 5cm
45 Cảm biến đo nhiệt độ & độ ẩm (THD-R- C hoặc tương đương) 1 Cái - Dải đo: 0 ~ 60°C, 0 ~ 100% RH, - Nguồn ra: 4 - 20mA, - Nguồn cấp: 24VDC - Độ bền điện môi: 500VAC 50/60Hz trong 1 phút - Kiểu đấu nối: Loại giắc cắm dài 2m, 5P, phi 4
46 Mainboard máy vi tính (MSI H61M-P31/W8 hoặc tương đương) 1 Cái - Support Core i3-i5-i7 - socket 1155 - Intel Chipset H61 (Gen 3) - Bộ nhớ trong Support Dual Chanel 2*DDR3 1066/1333 - Max 16GB - VGA onboard support Intel HD Graphic HD1000/HD2000/ HD3000 - Âm thanh Sound Realtek ALC887 - 3 Ports - Khe mở rộng 1x PCI-Express x16, 2x PCI-Express x1, PCI x 1 - Chuẩn lưu trữ 4x SATAII 3Gb/s,4 x USB 2.0 Up to 10 Ports, Form M-ATX - Cổng giao tiếp trước và sau DSub - DVI - HDMI, Gigabit LAN 100/1000 Realtek 8111E
47 CPU Intel core i3-3220 1 Cái - Socket: LGA1155 - Số hiệu Bộ xử lý: i3-3220 - Tốc độ/Cache: 3.3Ghz/ 3Mb - Số nhân/ Số luồng: 2 Core/4 Threads - VXL đồ họa: Intel® HD Graphics
48 DDRAM3 (Kingmax hoặc tương đương) 1 Cái - Loại RAM: DDR3 - Dung lượng: 4Gb - Bus: 1333
49 Ổ cứng HDD (Western Digital 500GB hoặc tương đương) 1 Cái - Dung lượng 500GB - Chuẩn cắm SATA III - Bộ nhớ đệm 16 M cache - Tốc độ vòng quay 7200 rpm - Tốc độ truyền dữ liệu 6 Gbps - Kích thước 3.5''
50 Thẻ nhớ MicroSD (Samsung 256GB hoặc tương đương) 10 Cái - Dung lượng 256GB - Tốc độ đọc đến 100MB/s - Tốc độ ghi đến 20MB/s
51 Thiết bị lưu trữ di động SSD (Western Digital My Passport 256Gb USB3.1 hoặc tương đương) 5 Cái - Dung lượng: 256Gb - Chuẩn giao tiếp: USB3.1 - Kích thước: 2.5Inch - Tốc độ đọc/ghi: 515MBs/515MBs
52 Máy hủy tài liệu (Silicon PS-915LCD hoặc tương đương) 5 Cái - Kiểu huỷ: sợi nhỏ cắt chéo - Công suất hủy (70g tờ): 15 tờ/ 1 lần - Tự khởi động và dừng khi huỷ tài liệu xong: có - Chức năng trả ngược khi kẹt giấy: có - Nhiệt / bảo vệ quá tải: có - Tự động dừng lại khi bị mắc kẹt: có - Kích thước huỷ (mm): 4*50
53 Bút trình chiếu (Logitech R400 hoặc tương đương) 20 Cái - Laser phát ra khoảng cách lên đến 20m; Kết nối với máy tính qua cổng USB; Hỗ trợ hệ điều hành: Windows 98, Win XP, Windows 7, Vista, 2000, 2003, server, windows 10… - Công nghệ không dây 2.4GHz - Đèn led màu đỏ - Sử dụng 2 pin AAA
54 Bộ lưu điện/ UPS (Santak 500TG hoặc tương đương) 10 Cái - Công suất: 500VA / 300W - Nguồn vào: Điện áp 220VAC (165 - 265VAC) - Tần số 50Hz (43 - 57Hz) - Nguồn ra: + Điện áp 220V +/- 10% (chế độ acquy) - Tần số 50Hz +/- 1Hz (chế độ acquy) - Thời gian lưu điện: Tối đa 12 phút cho 01 bộ máy tính màn hình 15”
55 Màn hình laptop (HP1000 hoặc tương đương) 20 Cái - Khung viền: nhôm - Kích thước: 14 inch - Tỷ lệ màn hình: 16:9 - Chân kết nối: 40 pin - Độ phân giải: HD (1366 x 768)
56 Dây cáp mạng loại 305m/cuộn (T-LINK Cat6 UTP hoặc tương đương) 19 Cuộn - Tốc độ truyền tín hiệu 100 Mbps - Tần số làm việc tối đa: 100MHz (Theo đúng tiêu chuẩn quốc tế) - Đường kính của dây dẫn: 0.50mm ( 4 cặp dây xoắn đôi) - Chiều dài của một cuộn: 305m(Dây đánh số từ 1m đến 305m) - Vỏ cáp PVC chống cháy
57 Dây điện đơn 1x10 mm (Trần phú hoặc tương đương) 250 Mét - Loại: Dây điện đơn mềm - Mặt cắt: 1x10 mm2 - Cấp điện áp: 0,6/1KV - Ruột dẫn: Đồng mềm nhiều sợi xoắn
58 Dây điện đôi 2x4 mm (Trần phú hoặc tương đương) 450 Mét - Loại: Dây điện đôi mềm, dẹt - Chất liệu: Vỏ cao su lõi đồng - Cấp điện áp: 0,6/1KV - Mặt cắt : 2 x 4,0 mm2
59 Dây loa 2x1,5 mm (Trần phú hoặc tương đương) 300 Mét - Loại: Dây điện đôi mềm, dẹt - Chất liệu: Vỏ cao su lõi đồng - Mặt cắt dây dẫn (mm2): 2 x 1,5
60 Dây cáp điện 2x6 mm (Trần phú hoặc tương đương) 200 Mét - Loại dây: Cáp hạ thế CVV - Quy cách: Cu/PVC và Cu/PVC/PVC - Mặt cắt định danh: 6mm2 - Đường kính gần đúng: 3.12 mm - Chiều dày cách điện danh định: 1.0 mm - Điện áp danh định: 0,6/1 kV
61 Ống ghen 80x60 mm (Sino hoặc tương đương) 200 Cây - Loại: Ống luồn dẹt - Độ dài: 2000 mm - Kích thước: 80x60 mm - Chất liệu: Nhựa
62 Ống ghen 39x18 mm (Sino hoặc tương đương) 200 Cây - Loại: Ống luồn dẹt - Độ dài: 2000 mm - Kích thước: 39x18 mm - Chất liệu: Nhựa
63 Ống ghen bán nguyệt 1,2m 50 Chiếc - Kích thước bề ngoài: 40mm x 16mm - Kích thước sử dụng bên trong: 20x 11mm - Chiều dài: 1,2m/ cây - Nguyên liệu : PVC
64 Tủ điện 2 Át (Sino hoặc tương đương) 4 Cái - Tiêu chuẩn: BS 5486-1, IEC439-3 - Cấp độ bảo vệ: IP40 - Nắp che tủ làm bằng nhựa Polycarbonate tự chống cháy, chịu va đập. - Thân tủ làm bằng kim loại sơn tĩnh điện, hoặc làm bằng nhựa tự chống cháy.
65 Át đôi 50A (Sino SC68N Hoặc tương đương) 10 Cái - Điện áp: 50A - Dòng ngắt mạch: 6kA - Số cực: 2P - Điện áp ngõ vào: 1 pha
66 Ổ cắm đôi 3 chấu (Sino hoặc tương đương) 40 Cái - Màu: Trắng - Dòng điện định mức: 16A - Chất liệu: Nhựa - Bao gồm cả đế nổi
67 Đầu nối mạng RJ45 AMP + kẹp giữ hạt mạng 20 Hộp - Hạt mạng AMP.Commscope RJ45 Cat6 (1 mảnh) - Kẹp giữ hạt mạng: Dùng cho CAT5,CAT6 (100 hạt)/hộp
68 Nhân hạt mạng cat6 AMP, mặt 2 nhân 250 Cái - Tương thích: Cat6 - Tốc độ truyền tải: 10/100/1000mbps - Chân tiếp xúc của nhân modul RJ45 Cat6 AMP được làm bằng đồng nguyên chất có mạng lớp vàng hoặc niken chống oxy hóa - Phía đuôi nhân mạng Cat6 AMP được lắp them chụp nhựa giúp bảo vệ dây mạng khỏi tụt ra và chống nước cho lõi sợi dây mạng
69 Quạt thông gió hướng trục có chớp (Phương Linh APL-2-8I hoặc tương đương) 2 Cái - Công suất: 0,75KW - Điện áp: 220-380V - Tốc độ động cơ: 1500rpm - Kích thước: (DxRxC) 1150x1150x400 mm
70 Quạt hút tổng các buồng hàn, động cơ (Việt Hung 3F112Sa4 hoặc tương đương) 1 Cái - Công suất: 2,2 Kw - Điện áp: 380 V - Tốc độ động cơ: 1435rpm - Hệ số công suất: 0.84 - Kiểu phanh: BFD30 - Trọng lượng: 39 kg
71 Quạt hút các buồng hàn (Kamyamasuki GH20060HA2BL hoặc tương đương) 8 Cái - Công suất: 65W - Điện áp: 200-240V - Kích thước: 200x200x60 mm
72 Bộ Loa + Âm ly + Micro 2 Bộ - Thông số Ampli : 01 cái, mạch bảo vệ loa, công suất 300W, trở kháng 4 ~ 8 (Ω) - Thông số của Loa : 02 cái, Kiểu loại 8”3 Way, Công suất min: 150W - Micro có dây: 01 cái - Giá treo loa: 02 cái
73 Đồng hồ thời gian (AELAB hoặc tương đương) 5 Cái - Dải đo: 0,1 ms - 999 s; - Độ phân giải thời gian 0,1 ms; - Đầu vào: 2 kênh; Cổng quang điện đi kèm (01); - Chế độ đo: khoảng thời gian, chu kỳ.
74 Đồng hồ treo tường 10 Cái - Kiểu dáng: Chữ nhật - Kích thước: 40x40cm
75 Cảm biến đo vòng quay (Hanyoung Nux Encoder EH hoặc tương đương) 2 Cái - Độ phân giải : 500 Xung/vòng, - Điện áp: 5-12 VDC
76 Bộ lập trình (PLC Delta DVP12SA211T hoặc tương đương) 2 Bộ - Số chân MPU: 12 ( 8DI/4DO) - Điện áp nguồn cung cấp: 24 VDC - Có hai cổng phát xung tốc độ cao (Y0, Y2): 100Khz - Có hai cổng phát xung tốc độ cao (Y1, Y3): 10Khz - Kết nối truyền thông: 1 cổng RS232/ 2 cổng RS485, hỗ trợ giao thức Modbus ASCII/RTU - Số I/O tối đa: 492
77 Mô đun mở rộng (PLC Delta DVP02LC-SL hoặc tương đương) 1 Bộ - Điện áp nguồn cung cấp: 24 VDC (-15 đến +20%) - Công xuất: 5w - Dải tín hiệu vào: +- 200mVDC - Độ nhạy: +5 VDC +/-5% - Độ chính xác: Max = 0,04% - Giao diện truyền thông: RS232/ RS485 - Lỗi tuyến tính ≤ 0,015%
78 Biến tần (Delta VFD-E hoặc tương đương) 1 Cái - Tần số ngõ ra: 0.1 ~ 600Hz, - Dạng module, thiết kế tích hợp - Tích hợp bộ lọc tín hiệu (Đối với các modul 1pha/230V~ và 3 pha/ 460V~) - Module giao tiếp với các chuẩn truyền thông khác như: Profibus, DeviceNet, LonWorks and CANopen; Bàn phím thao tác (Option), - Công tắc RFI. - Dể dàng chia sẻ DC BUS
79 Mạch điều khiển (HS-K21 hoặc tương đương) 1 Cái - Cổng Port RS232 giao tiêp với màn hình bằng HMI - Điên trở xả: 230 KΩ
80 Khởi động từ (Contactor LS 3P MC-32A hoặc tương đương) 5 Cái - Số pha: 3P - Dòng điện định mức: 32A - Điện áp làm việc định mức: 440V - Tiếp điểm: 2NO + 2NC - Điện áp điều khiển: 220VAC
81 Màn hình giao tiếp HMI (Delta DOP-B07S411 hoặc tương đương) 1 Chiếc - Kích thước: 7” (800x480pixels) TFT LCD 65536 màu - 3 bộ COM, hỗ trợ truyền thông RS232/RS422/RS485. - Chuyển tải dữ liệu: RS232, USB - Màn hình cảm ứng tương ứng với IP65 - Hỗ trợ USB host, nối trực tiếp đến ổ USB, máy in và chuột, hỗ trợ hiển thị ngang/dọc
82 Rơ le từ (Hanyoung Nux HSR-2D hoặc tương đương) 10 Cái - Số pha: 1 pha - Nguồn tải: 90 ~ 264 Vac (Low), 90 - 480Vac (High) - Điện áp điều khiển: 4 - 32 Vdc, - Dòng định mức: 10A
83 Bộ nguồn AC-DC (Hanyoung Nux PMT-24V100W1AA hoặc tương đương) 10 Bộ - Đầu vào: 85 ~264VAC - Đầu ra: 24VDC/ 4.2A - Công xuất: 100w
84 IC ổn áp 50 Cái - Điện áp đầu vào: 10VDC(Max) - Điện áp đầu ra: 5VDC - Dòng điện cực đại: 1.5A(Max) - Dải nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 80 độ C - Bảo vệ quá tải, quá nhiệt - Bảo vệ SOA bán dẫn đầu ra
85 IC thu số 20 Cái - Đóng gói: 14 chân, 2 hàng chân - Điện áp/dòng vào:12VDC/ 0.5A - Kích thước (mm): 367x180x38 - Băng thông: 200MHz - Trở kháng đầu vào: 250kΩ
86 IC giao tiếp 30 Cái - Tạo tín hiệu giao tiếp theo chuẩn RS-232 - Đóng vỏ 16 chân, hai hàng chân - Bộ thu/phát kép: EIA-232 - Điện áp vào: Vcc=5V. - Tốc độ làm việc: tối đa 120 kbit/s.
87 IC điều chế và giải điều chế cân bằng 30 Cái - Đóng gói: 12 chân, 2 hàng chân - Điện áp/dòng vào: 5VDC/ 0.5A - Kích thước (mm): 240x60x38 - Nén sóng mang: −65 dB typ @ 0.5 MHz hoặc −50 dB typ @ 10 MHz - Có khả năng thay đổi hệ số khuyeechs đại và giữ tín hiệu - High Common Mode Rejection: −85 dB Typical
88 IC khuếch đại thuật toán 80 Cái - Đóng gói: 8 chân, 2 hàng chân - Điện áp/dòng vào:12VDC/ 0.5A - Kích thước (mm): 180x60x38 - Trở kháng đầu vào: 50kΩ
89 IC nguồn 30 Cái -KÍch thước tương đương IC MH7805 - Điện áp đầu vào cực đại: 35V - Điện áp ngõ ra: 5V - Dòng ngõ ra: 1A - Dòng đỉnh: 2.2A (có mắc tản nhiệt) - Dòng ngắn mạch: 250mA. - Nhiệt độ hoạt động: 0 - 120 độ C
90 IC thu số 20 Cái - Điện áp hoạt động: 5VDC. - Tần số hoạt động: 315Mhz. - Dòng điện tiêu thụ khi ở trạng nghỉ: 4.5mA. - Độ nhạy: -105dB. - Bộ giải mã: PT2272-T4. - Kích thước: G86. - Anten mắc thêm: dài 23cm, đơn lõi, có thể cuộn tròn.
91 Transistor 60 Cái - Chất liệu của Transistor: Si - Phân cực: NPN - Công suất tản nhiệt cực đại (Pc): 0,8 W - Điện áp gốc của bộ thu tối đa | Vcb |: 75 V - Điện áp bộ thu-phát tối đa | Vce |: 50 V - Tối đa Nhiệt độ mối nối hoạt động (Tj): 175 ° C - Tần số chuyển đổi (ft): 300 MHz - Điện dung thu (Cc): 8 pF
92 Bộ lọc trung tần 455kHz 30 Cái - Tần số trung tâm: 455kHz - Công nghệ lọc: Ceramic - Kích thước: 6,5 x 6,5 x 6,3 mm - Băng thông: 15 kHz
93 Bộ tạo dao động 30 Cái - Bộ tạo dao động thách anh tạo tần số 8 MHz - Độ chính xác: 8Mhz ±10ppm - Điện áp vào: 1.8~3.3VDC - Kích thước: 7.0x5.0 mm
94 Diode tách sóng 30 Cái - Điện áp ngược cực đại: 75V - Dòng thuận cực đại: 450mA - Dải nhiệt độ hoạt động: -65 oC ~ 200oC - Chất liệu: Võ thủy tinh - Tần số tín hiệu vào max: 100Mhz - Thời gian phục hồi: 4 ns
95 Chip điều khiển 60 Cái - Điện áp hoạt động: 5VDC. - Tốc độ truyền dữ liệu: 120Kbps. - Đóng vỏ: 24 chân, hai hàng. - Tích hợp IC thu phát theo chuẩn RS232. - Kích thước: 460 x 230 x 38mm. - Nhiệt độ hoạt động: 0 ° C ~ 70 ° C
96 Chíp lập trình XILINX 2 Cái - Đóng gói: PLCC-68 -Số lượng cổng: 1500 - Tốc độ đồng hồ: 57MHz - Bộ nhớ: 256Mbit SDRAM (16M * 16bit), 16bit bus; SPI Flash: 16Mbit; IIC EEPROM 24LC04: 4Kbit (2*256*8bit) - Điện áp - I / O: 5 V - Điện áp - Lõi: 5 V - Độ rộng BUS dữ liệu: 16bit - Nhiệt độ hoạt động: 0 ° C ~ 70 ° C
97 Chip DSP 5 Bộ - Kiểu gắn: SMD/SMT - Đóng gói: BQFP-132 - Giao diện: Cổng nối tiếp - Tốc độ đồng hồ: 370MHz - Bộ nhớ không bay hơi: ROM (4 kB) - Điện áp - I / O: 5 V - Điện áp - Lõi: 5 V - Độ rộng BUS dữ liệu: 16bit - Nhiệt độ hoạt động: 0 ° C ~ 85 ° C
98 Rổ nhựa đựng dụng cụ có nắp đậy 10 Cái - Kích thước: 500x300x150 mm
99 Phễu lọc xốp G3 20 Cái - Dung tích 250ml - Đường kính 45 mm - Chiều cao: 165 mm - Chất liệu thân: Thủy tinh
100 Phễu lọc xốp G4 20 Cái - Dung tích: 250 ml - Đường kính miệng: 55mm - Chiều cao: 157mm -Chất liệu thân: Thủy tinh
101 Giá treo hong khô dụng cụ 10 Cái - Kích thước: 500x500 mm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->