Gói thầu: Vật tư y tế thanh toán chung trong danh mục dịch vụ kỹ thuật năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201229626-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN TAM BÌNH |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế thanh toán chung trong danh mục dịch vụ kỹ thuật năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201229567 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm Y tế huyện Tam Bình năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 11:35:00 đến ngày 2020-12-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,821,035,604 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gòn không thấm (bông mỡ) | TTYT TB 01 | 20 | Kg | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Gòn thấm nước (bông thấm) | TTYT TB 02 | 400 | Kg | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Tăm bông vô trùng lấy mẫu | TTYT TB 03 | 100 | Que | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Que vô trùng lấy bệnh phẩm | TTYT TB 04 | 200 | Que | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | 70 % Ethanol+ 1, 74% Propanol-2-ol (mg/g) | TTYT TB 05 | 150 | chai | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | 6, 5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0, 074% Chlorhexidine digluconate, chất hoạt động bề mặt. | TTYT TB 06 | 100 | Gói | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | 6, 5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0, 074% Chlorhexidine digluconate, chất hoạt động bề mặt. | TTYT TB 07 | 26 | Chai | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Hỗn hợp 5 enzyme: Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase + chất hoạt động bề mặt | TTYT TB 08 | 30 | Chai | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | 1. 5% Formaldehyde | TTYT TB 09 | 4 | Lít | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Cồn tuyệt đối | TTYT TB 10 | 5 | Lít | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Cồn 90 độ | TTYT TB 11 | 60 | Lít | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Cồn 70 độ | TTYT TB 12 | 660 | Lít | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Chlorhexidine digluconate 4% (1, 1 Hexamethylenebis (5-(4-Chlorophenyl)- biguanide) digluconate 4%) | TTYT TB 13 | 5 | Bình | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | 50% Sodium Dichloroisocyanurate 2, 5g, trọng lượng viên 5g | TTYT TB 14 | 35 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Cocamidopropyl betaine, Sodium C14-17 alkyl sulfonate, chất làm ẩm và mềm da. | TTYT TB 15 | 120 | Chai | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Cidex OPA 5L | TTYT TB 16 | 35 | Bình | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Bột bó xương (băng bột bó, vải) 7, 5 x 2. 7m | TTYT TB 17 | 100 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Bột bó xương (băng bột bó, vải) 10cm x 2, 7m | TTYT TB 18 | 400 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Bột bó xương (băng bột bó, vải) 15cm x 2, 7m | TTYT TB 19 | 200 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Băng thun 10cm x 4, 5 | TTYT TB 20 | 200 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Băng dính lụa cuộn (2. 5cm x 9. 1m) | TTYT TB 21 | 2.000 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Băng keo cá nhân (20mm x 60mm) | TTYT TB 22 | 70.000 | Miếng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Băng vải cuộn (băng cuộn) | TTYT TB 23 | 12.000 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng) | TTYT TB 24 | 1.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng) | TTYT TB 25 | 15.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng) | TTYT TB 26 | 25.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng) | TTYT TB 27 | 20.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Găng khám ngắn 240 | TTYT TB 28 | 50.000 | Đôi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Găng tay kiểm tra dùng trong y tế 240 | TTYT TB 29 | 45.000 | Đôi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Găng tay phẩu thuật tiệt trùng các số | TTYT TB 30 | 20.000 | Đôi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Bao đo lượng máu sau sinh | TTYT TB 31 | 1.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Túi ép dẹp nhiêt độ cao 100mm x 200mm, có chất chỉ thị phân biệt tiệt trùng hấp và tiệt trùng EO. | TTYT TB 32 | 6 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Túi ép dẹp nhiêt độ cao 150mm x 200mm, có chất chỉ thị phân biệt tiệt trùng hấp và tiệt trùng EO. | TTYT TB 33 | 24 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Túi ép dẹp nhiêt độ cao 350mm x 200mm, có chất chỉ thị phân biệt tiệt trùng hấp và tiệt trùng EO. | TTYT TB 34 | 4 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Túi ép dẹp nhiêt độ cao 250mm x 200mm, có chất chỉ thị phân biệt tiệt trùng hấp và tiệt trùng EO. | TTYT TB 35 | 5 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Túi ép phồng nhiêt độ cao 100mm x 55mm x 100mm, có chất chỉ thị phân biệt tiệt trùng hấp và tiệt trùng EO. | TTYT TB 36 | 5 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Túi ép phồng nhiêt độ cao 150mm x 100mm, có chất chỉ thị phân biệt tiệt trùng hấp và tiệt trùng EO. | TTYT TB 37 | 5 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Bình đựng chất thải y tế 1, 5 lít | TTYT TB 38 | 300 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Bình đựng chất thải y tế 6, 8lít | TTYT TB 39 | 100 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Túi nước tiểu 2000ml | TTYT TB 40 | 500 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml HTM nắp đỏ có nhãn | TTYT TB 41 | 5.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Ống nghiệm Serum hạt to HTM nắp đỏ | TTYT TB 42 | 35.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Ống nghiệm EDTA K2 HTM 2ml nắp xanh dương, mous thấp | TTYT TB 43 | 50.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Ông nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1. 5ml HTM nắp trắng | TTYT TB 44 | 6.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Lọ nhựa đựng phân không có chứa chất bảo quản 50ml HTM nắp vàng, có nhãn | TTYT TB 45 | 5.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Sonde Rectal các số 16-30 | TTYT TB 46 | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Kim khâu da + cơ 7x17 | TTYT TB 47 | 60 | Gói | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Kim khâu da + cơ 9x24 | TTYT TB 48 | 12 | Gói | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Kim khâu da + cơ 5x14 | TTYT TB 49 | 12 | Gói | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Kim khâu da + cơ 8x20 | TTYT TB 50 | 12 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Chỉ khâu không tiêu /Chỉ 3/0, 75cm, kim tam giác 24mm | TTYT TB 51 | 800 | Tép | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Chỉ khâu tiêu/ Chỉ Novosyn số 1( Tên cũ: Safil số 1) 90cm - kim tròn phủ silicon 40mm | TTYT TB 52 | 180 | Tép | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Chỉ khâu tiêu/ Chỉ Novosyn số 0( Tên cũ: Safil số 0) 90cm - kim tròn phủ silicon 40mm | TTYT TB 53 | 72 | Tép | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Chỉ khâu không tan/ chỉ Optilene 4/0 ( Tên cũ: Premilene 4/0) 90cm 2 kim tròn Phủ Silicone 22mm | TTYT TB 54 | 36 | Tép | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Black Silk 1(5/0) 75cm 3/8CT 16 | TTYT TB 55 | 600 | Tép | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Black Silk (2/0)75cm 3/8CT24 | TTYT TB 56 | 300 | Tép | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | Black Silk 3 (2/0)75cm 3/8CT26 | TTYT TB 57 | 60 | Tép | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 58 | Chromic Catgut 5(1) 75cm 1/2CR26 | TTYT TB 58 | 60 | Tép | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 59 | Chromic Catgut 3(3/0) 75cm 1/2CR26 | TTYT TB 59 | 90 | Tép | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 60 | Chromic Catgut 3. 5(2/0) 75cm 1/2CR26 | TTYT TB 60 | 1.500 | Tép | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 61 | Phim X Quang DRYSTAR DT 5000I B 25x30cm | TTYT TB 61 | 120 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 62 | Phim X- Quang kỹ thuật số Drystar DT2B 20x25 | TTYT TB 62 | 120 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 63 | Bao camera nội soi | TTYT TB 63 | 100 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 64 | Đèn hồng ngoại | TTYT TB 64 | 12 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 65 | 1243A Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | TTYT TB 65 | 500 | Test | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 66 | 00130LF Bowie dick sheet Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | TTYT TB 66 | 200 | Tờ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 67 | Dây garo | TTYT TB 67 | 100 | Sợi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 68 | Giấy ECG 3 cần 63mm * 30m | TTYT TB 68 | 400 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 69 | Giấy điện tim Innomed G-80 80mmx20mm (Suzuken Cardico 306 (sọc đỏ)) | TTYT TB 69 | 50 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 70 | Giấy in máy Monitor sản khoa (152mmx150x200 tờ) | TTYT TB 70 | 10 | xấp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 71 | Giấy in nhiệt size 57 (58 x 30) | TTYT TB 71 | 50 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 72 | Giấy lau kính | TTYT TB 72 | 10 | Xấp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 73 | Giấy siêu âm UPP-110S | TTYT TB 73 | 15 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 74 | Giấy y tế | TTYT TB 74 | 300 | Kg | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 75 | Kẹp rốn tiệt trùng | TTYT TB 75 | 1.000 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 76 | Khẩu trang y tế 3 lớp chưa tiệt trùng | TTYT TB 76 | 100.000 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 77 | Lam kính | TTYT TB 77 | 10 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 78 | Lam nhám 7105 | TTYT TB 78 | 5 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 79 | Lamelle mỏng 22 x 22 | TTYT TB 79 | 5 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 80 | Mũ y tế M4 không vô trùng | TTYT TB 80 | 800 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 81 | Tấm trải y tế nylon xanh (0. 7x1. 35m) | TTYT TB 81 | 500 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 82 | Tấm trải y tế 1 x 2m (Drap y tế 1 x 2m) | TTYT TB 82 | 800 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 83 | Tạp dề y tế Nylon | TTYT TB 83 | 800 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 84 | Huyết áp kế người lớn (Hiệu: Yamasu) | TTYT TB 84 | 200 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 85 | Ống nghe | TTYT TB 85 | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 86 | Oxy dược dụng (Hàm lượng 99, 97%) | TTYT TB 86 | 50 | Bình | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 87 | Oxy dược dụng (Hàm lượng 99, 97%) | TTYT TB 87 | 600 | Bình | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 88 | Khí CO2 y tế | TTYT TB 88 | 20 | Kg | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 89 | Nhiệt kế thủy ngân | TTYT TB 89 | 300 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 90 | Đồng hồ oxy | TTYT TB 90 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 91 | Bo huyết áp | TTYT TB 91 | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi