Gói thầu: Vật tư y tế thanh toán chung trong danh mục dịch vụ kỹ thuật năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201229626-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN TAM BÌNH
Tên gói thầu Vật tư y tế thanh toán chung trong danh mục dịch vụ kỹ thuật năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201229567
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm Y tế huyện Tam Bình năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 11:35:00 đến ngày 2020-12-21 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,821,035,604 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Gòn không thấm (bông mỡ) TTYT TB 01 20 Kg Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
2 Gòn thấm nước (bông thấm) TTYT TB 02 400 Kg Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
3 Tăm bông vô trùng lấy mẫu TTYT TB 03 100 Que Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
4 Que vô trùng lấy bệnh phẩm TTYT TB 04 200 Que Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
5 70 % Ethanol+ 1, 74% Propanol-2-ol (mg/g) TTYT TB 05 150 chai Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
6 6, 5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0, 074% Chlorhexidine digluconate, chất hoạt động bề mặt. TTYT TB 06 100 Gói Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
7 6, 5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0, 074% Chlorhexidine digluconate, chất hoạt động bề mặt. TTYT TB 07 26 Chai Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
8 Hỗn hợp 5 enzyme: Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase + chất hoạt động bề mặt TTYT TB 08 30 Chai Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
9 1. 5% Formaldehyde TTYT TB 09 4 Lít Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
10 Cồn tuyệt đối TTYT TB 10 5 Lít Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
11 Cồn 90 độ TTYT TB 11 60 Lít Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
12 Cồn 70 độ TTYT TB 12 660 Lít Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
13 Chlorhexidine digluconate 4% (1, 1 Hexamethylenebis (5-(4-Chlorophenyl)- biguanide) digluconate 4%) TTYT TB 13 5 Bình Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
14 50% Sodium Dichloroisocyanurate 2, 5g, trọng lượng viên 5g TTYT TB 14 35 Hộp Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
15 Cocamidopropyl betaine, Sodium C14-17 alkyl sulfonate, chất làm ẩm và mềm da. TTYT TB 15 120 Chai Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
16 Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Cidex OPA 5L TTYT TB 16 35 Bình Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
17 Bột bó xương (băng bột bó, vải) 7, 5 x 2. 7m TTYT TB 17 100 Cuộn Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
18 Bột bó xương (băng bột bó, vải) 10cm x 2, 7m TTYT TB 18 400 Cuộn Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
19 Bột bó xương (băng bột bó, vải) 15cm x 2, 7m TTYT TB 19 200 Cuộn Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
20 Băng thun 10cm x 4, 5 TTYT TB 20 200 Cuộn Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
21 Băng dính lụa cuộn (2. 5cm x 9. 1m) TTYT TB 21 2.000 Cuộn Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
22 Băng keo cá nhân (20mm x 60mm) TTYT TB 22 70.000 Miếng Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
23 Băng vải cuộn (băng cuộn) TTYT TB 23 12.000 Cuộn Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
24 Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng) TTYT TB 24 1.000 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
25 Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng) TTYT TB 25 15.000 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
26 Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng) TTYT TB 26 25.000 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
27 Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng) TTYT TB 27 20.000 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
28 Găng khám ngắn 240 TTYT TB 28 50.000 Đôi Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
29 Găng tay kiểm tra dùng trong y tế 240 TTYT TB 29 45.000 Đôi Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
30 Găng tay phẩu thuật tiệt trùng các số TTYT TB 30 20.000 Đôi Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
31 Bao đo lượng máu sau sinh TTYT TB 31 1.000 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
32 Túi ép dẹp nhiêt độ cao 100mm x 200mm, có chất chỉ thị phân biệt tiệt trùng hấp và tiệt trùng EO. TTYT TB 32 6 Cuộn Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
33 Túi ép dẹp nhiêt độ cao 150mm x 200mm, có chất chỉ thị phân biệt tiệt trùng hấp và tiệt trùng EO. TTYT TB 33 24 Cuộn Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
34 Túi ép dẹp nhiêt độ cao 350mm x 200mm, có chất chỉ thị phân biệt tiệt trùng hấp và tiệt trùng EO. TTYT TB 34 4 Cuộn Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
35 Túi ép dẹp nhiêt độ cao 250mm x 200mm, có chất chỉ thị phân biệt tiệt trùng hấp và tiệt trùng EO. TTYT TB 35 5 Cuộn Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
36 Túi ép phồng nhiêt độ cao 100mm x 55mm x 100mm, có chất chỉ thị phân biệt tiệt trùng hấp và tiệt trùng EO. TTYT TB 36 5 Cuộn Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
37 Túi ép phồng nhiêt độ cao 150mm x 100mm, có chất chỉ thị phân biệt tiệt trùng hấp và tiệt trùng EO. TTYT TB 37 5 Cuộn Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
38 Bình đựng chất thải y tế 1, 5 lít TTYT TB 38 300 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
39 Bình đựng chất thải y tế 6, 8lít TTYT TB 39 100 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
40 Túi nước tiểu 2000ml TTYT TB 40 500 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
41 Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml HTM nắp đỏ có nhãn TTYT TB 41 5.000 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
42 Ống nghiệm Serum hạt to HTM nắp đỏ TTYT TB 42 35.000 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
43 Ống nghiệm EDTA K2 HTM 2ml nắp xanh dương, mous thấp TTYT TB 43 50.000 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
44 Ông nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1. 5ml HTM nắp trắng TTYT TB 44 6.000 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
45 Lọ nhựa đựng phân không có chứa chất bảo quản 50ml HTM nắp vàng, có nhãn TTYT TB 45 5.000 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
46 Sonde Rectal các số 16-30 TTYT TB 46 50 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
47 Kim khâu da + cơ 7x17 TTYT TB 47 60 Gói Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
48 Kim khâu da + cơ 9x24 TTYT TB 48 12 Gói Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
49 Kim khâu da + cơ 5x14 TTYT TB 49 12 Gói Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
50 Kim khâu da + cơ 8x20 TTYT TB 50 12 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
51 Chỉ khâu không tiêu /Chỉ 3/0, 75cm, kim tam giác 24mm TTYT TB 51 800 Tép Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
52 Chỉ khâu tiêu/ Chỉ Novosyn số 1( Tên cũ: Safil số 1) 90cm - kim tròn phủ silicon 40mm TTYT TB 52 180 Tép Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
53 Chỉ khâu tiêu/ Chỉ Novosyn số 0( Tên cũ: Safil số 0) 90cm - kim tròn phủ silicon 40mm TTYT TB 53 72 Tép Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
54 Chỉ khâu không tan/ chỉ Optilene 4/0 ( Tên cũ: Premilene 4/0) 90cm 2 kim tròn Phủ Silicone 22mm TTYT TB 54 36 Tép Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
55 Black Silk 1(5/0) 75cm 3/8CT 16 TTYT TB 55 600 Tép Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
56 Black Silk (2/0)75cm 3/8CT24 TTYT TB 56 300 Tép Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
57 Black Silk 3 (2/0)75cm 3/8CT26 TTYT TB 57 60 Tép Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
58 Chromic Catgut 5(1) 75cm 1/2CR26 TTYT TB 58 60 Tép Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
59 Chromic Catgut 3(3/0) 75cm 1/2CR26 TTYT TB 59 90 Tép Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
60 Chromic Catgut 3. 5(2/0) 75cm 1/2CR26 TTYT TB 60 1.500 Tép Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
61 Phim X Quang DRYSTAR DT 5000I B 25x30cm TTYT TB 61 120 Hộp Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
62 Phim X- Quang kỹ thuật số Drystar DT2B 20x25 TTYT TB 62 120 Hộp Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
63 Bao camera nội soi TTYT TB 63 100 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
64 Đèn hồng ngoại TTYT TB 64 12 Chiếc Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
65 1243A Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước TTYT TB 65 500 Test Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
66 00130LF Bowie dick sheet Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước TTYT TB 66 200 Tờ Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
67 Dây garo TTYT TB 67 100 Sợi Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
68 Giấy ECG 3 cần 63mm * 30m TTYT TB 68 400 Cuộn Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
69 Giấy điện tim Innomed G-80 80mmx20mm (Suzuken Cardico 306 (sọc đỏ)) TTYT TB 69 50 Cuộn Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
70 Giấy in máy Monitor sản khoa (152mmx150x200 tờ) TTYT TB 70 10 xấp Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
71 Giấy in nhiệt size 57 (58 x 30) TTYT TB 71 50 Cuộn Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
72 Giấy lau kính TTYT TB 72 10 Xấp Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
73 Giấy siêu âm UPP-110S TTYT TB 73 15 Cuộn Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
74 Giấy y tế TTYT TB 74 300 Kg Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
75 Kẹp rốn tiệt trùng TTYT TB 75 1.000 Cây Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
76 Khẩu trang y tế 3 lớp chưa tiệt trùng TTYT TB 76 100.000 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
77 Lam kính TTYT TB 77 10 Hộp Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
78 Lam nhám 7105 TTYT TB 78 5 Hộp Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
79 Lamelle mỏng 22 x 22 TTYT TB 79 5 Hộp Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
80 Mũ y tế M4 không vô trùng TTYT TB 80 800 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
81 Tấm trải y tế nylon xanh (0. 7x1. 35m) TTYT TB 81 500 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
82 Tấm trải y tế 1 x 2m (Drap y tế 1 x 2m) TTYT TB 82 800 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
83 Tạp dề y tế Nylon TTYT TB 83 800 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
84 Huyết áp kế người lớn (Hiệu: Yamasu) TTYT TB 84 200 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
85 Ống nghe TTYT TB 85 50 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
86 Oxy dược dụng (Hàm lượng 99, 97%) TTYT TB 86 50 Bình Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
87 Oxy dược dụng (Hàm lượng 99, 97%) TTYT TB 87 600 Bình Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
88 Khí CO2 y tế TTYT TB 88 20 Kg Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
89 Nhiệt kế thủy ngân TTYT TB 89 300 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
90 Đồng hồ oxy TTYT TB 90 20 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
91 Bo huyết áp TTYT TB 91 50 Cái Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->