Gói thầu: 145 2020 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201218692-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 145 2020 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử
Số hiệu KHLCNT 20201213969
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-16 11:55:00 đến ngày 2020-12-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,798,641,767 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 AC PDU 4 Chiếc AC PDU; 220VAC, 10A, 6 ouput, ≥1.5m cable. Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
2 ADATER CONNECTOR 4 Chiếc Adapter Connector; USB-A Receptacle To USB-A Receptacle, Panel Mount Flange Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
3 BACKSHELL 2 Chiếc BACKSHELL;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,8-8,Black Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
4 BACKSHELL 36 Chiếc Backshell;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,25-J,Black Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
5 BACKSHELL 10 Chiếc Backshell;9 Position,Cable Exit 180°,Shielded,Two Piece Backshell Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
6 BACKSHELL 28 Chiếc Backshell;25 Position,Cable Exit 180°,Shielded,Two Piece Backshell Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
7 BACKSHELL 4 Chiếc Backshell;15 Position,able Exit 180°,Shielded,Two Piece Backshell Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
8 BARRIER BLOCKS 8 Chiếc BARRIER BLOCKS;6 Circuit,30A,600V Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
9 BARRIER BLOCKS 8 Chiếc BARRIER BLOCKS;4 Circuit,20A,300V Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
10 BNC cable 20 Chiếc BNC cable; RF Cable Assemblies Straight BNC Plug to Straight BNC Plug, RG58, 50Ω, 4GHZ, length 1m Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
11 CABLE 20 Chiếc Cable;IDC Cable,Socket to Socket,20 Position, 2 Rows,Pitch 2.54mm,Length ≥ 457.20mm, Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
12 CABLE ASSEMBLIES 240 Chiếc CABLE ASSEMBLIES; Socket to Socket,10 Positions, 1 Rows, Pitch 2.50mm, Length ≥ 300mm Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
13 CABLE ASSEMBLIES 60 Chiếc CABLE ASSEMBLIES;Socket to Socket,4 Positions,1 Rows,Pitch 2.50mm, Length ≥300mm Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
14 CAP 6 Chiếc CAP;Aluminum Alloy,Shell Size 17-E, MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
15 CAP 4 Chiếc CAP;Aluminum Alloy,Shell Size 19-F, MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
16 CAP 2 Chiếc CAP;Aluminum Alloy,Shell Size 15-D, MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
17 CAP 2 Chiếc CAP;Aluminum Alloy,Shell Size 13-C, MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
18 CAP 4 Chiếc CAP;Aluminum Alloy,Shell Size 11-B, MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
19 CAP SMD 1.130 Chiếc CAP-CER;SMD,0.1uF,20%,0805,50V Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
20 CAP SMD 88 Chiếc CAP-CER;SMD,18pF,10%,0805,50V Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
21 CAP SMD 108 Chiếc CAP-CER;SMD,10uF,20%,1206,25V Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
22 CAP SMD 156 Chiếc CAP-CER;SMD,22pF,5%,0805,50V Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
23 CAP SMD 92 Chiếc CAP-CER;SMD,1uF,10%,0805,50V Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
24 CAP SMD 60 Chiếc CAP-ALUM; ALUM SMD,220uF,20%,50V Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
25 CAP SMD 80 Chiếc CAP-CER;SMD,10uF,20%,1206,50V Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
26 CAP SMD 200 Chiếc CAP-CER;SMD,1nF,10%,0805,50V Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
27 CAP SMD 28 Chiếc CAP-CER;SMD,22uF,10%, 1210, 25V Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
28 CHOKE 28 Chiếc Choke;120µH @ 100kHz,460 Ohms @ 30MHz,2.5A,10.00mm x 8.70mm x 6.50mm Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
29 CHOKE 12 Chiếc Choke;51µH @ 1kHz,5.5 kOhms @ 30MHz,1A,9.20mm x 6.00mm x 5.30mm Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
30 CIRCUIT BREAKER 2 Chiếc Circuit breaker;2 poles,Rated current 25A,220VAC 50/60Hz, Electrical durability ≥4000 cycles Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
31 CIRCUIT BREAKER 2 Chiếc Circuit breaker;2 poles,Rated current 16A,Rated operational voltage 400VAC 50Hz, Electrical durability 4000 cycles Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
32 CONN BACKSHELL 20 Chiếc CONN BACKSHEELL;9 Position, Two Piece Backshell Connector, Silver 180° Shielded Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
33 CONNECTOR 10 chiếc Connector; Binding Post Connector,Finish Nickel,Current rating 15A, Head Size 9.80mm x 8.74mm,Cross Hole Diameter 2.79mm Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
34 CONNECTOR 64 Chiếc Connector;XT60 Connectors Male/Female Pair Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
35 CONNECTOR 4 Chiếc Connector;CircularConnector,Male,32Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
36 CONNECTOR 4 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,19Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
37 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,21Pins Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
38 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;SMA Connector Plug, Male Pin, 50Ohm Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
39 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,23Pins, MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
40 CONNECTOR 4 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,53Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
41 CONNECTOR 2 Chiếc CONN-DIP;PLUG STRAIGHT;SIZE 33;M;7POS; Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
42 CONNECTOR 2 Chiếc CONN-DIP;PLUG STRAIGHT;SIZE 33;F;7POS; Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
43 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,16Pins, MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
44 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,18Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
45 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,37Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
46 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,37Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
47 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,5Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
48 CONNECTOR 2 Chiếc CONN-DIP;PLUG-STRAIGHT;SIZE 24;M;19POS Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
49 CONNECTOR 4 Chiếc CONN-DIP;PANEL;SIZE 33;F;7POS Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
50 CONNECTOR 4 Chiếc CONN-DIP;PANEL;SIZE 33;M;7POS; Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
51 CONNECTOR 2 Chiếc CONN-DIP;PANEL-STRAIGHT;SIZE 33;F;55POS; Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
52 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,37Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
53 CONNECTOR 4 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,100Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
54 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,23Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
55 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,32Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
56 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,21Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
57 CONNECTOR 4 Chiếc Connector;D-Sub Connector,Male,25Pins,Plug,Contact Current Rating 7.5A Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
58 CONNECTOR 4 Chiếc Connector;D-Sub Connector,Female,25Pins,Receptacle, Contact Current Rating 5A Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
59 CONNECTOR 12 Chiếc Connector;D-Sub Connector,Female,37Pins,Receptacle, Contact Current Rating 5A Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
60 CONNECTOR 18 Chiếc Connector;D-Sub Connector,Male,50Pins,Plug, Contact Current Rating 7.5A Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
61 CONNECTOR 18 Chiếc Connector;D-Sub Connector,Female,50Pins,Receptacle, Contact Current Rating 5A Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
62 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,37Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
63 CONNECTOR 8 Chiếc AC Power Plugs;Female,Current rating 20A,Voltage rating 250VAC,Color Blue Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
64 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,37Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
65 CONNECTOR 4 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,100Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
66 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,4Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
67 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,4Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
68 CONNECTOR 4 Chiếc AC Power Plugs;Male,Current rating 20A,Voltage rating 250VAC,Color Blue, Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
69 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,4Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
70 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,37Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
71 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,4Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
72 CONNECTOR 2 Chiếc Connector, 8p8c (RJ45) To Jack, 8p8c (RJ45) Cat5e Unshielded Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
73 CONNECTOR 10 Chiếc CONN; 9 Position, D-Sub Plug, Male Pins Connector, Free Hanging, Current Rating (Amps) ≥ 5A Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
74 CONNECTOR 10 Chiếc CONN; 9 Position, D-Sub Receptacle, Female Sockets, Free Hanging, Current Rating (Amps) ≥ 5A Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
75 CONNECTOR 40 Chiếc Connector;Barrier Block ,2 Circuit, Pitch 9.53mm, Current Rating 20A, Voltage Rating 300V, PC Pin Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
76 CONNECTOR 4 Chiếc Connector;Barrier Block ,4 Circuit, Pitch 9.53mm, Current Rating 20A, Voltage Rating 300V, PC Pin Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
77 CONNECTOR 16 Chiếc Connector;Barrier Block ,8 Circuit, Pitch 9.53mm, Current Rating 20A, Voltage Rating 300V, PC Pin Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
78 CONNECTOR 20 Chiếc Connector;9 Position D-Sub Receptacle, Female Sockets, Through Hole, Right Angle, Current Rating (Amps) ≥5A Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
79 CONNECTOR 10 Chiếc Connector;9 Position D-Sub Plug,Male Pins,Free Hanging, Current Rating (Amps) ≥ 3A Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
80 CONNECTOR 4 Chiếc Connector;9 Position, D-Sub Receptacle, Female Sockets,Current Rating (Amps)≥ 5A Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
81 CONNECTOR 4 Chiếc Connector;15 Position,D-Sub Plug,Male Pins,Current Rating (Amps) ≥ 3A Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
82 CONNECTOR 4 Chiếc Connector;15 Position,D-Sub Receptacle, Female Sockets, Through Hole, Right Angle, Current Rating (Amps) ≥ 6A Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
83 CONNECTOR 20 Chiếc Connector;25 Position,D-Sub Plug, Male Pins,Free Hanging, Current Rating (Amps) ≥5A Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
84 CONNECTOR 20 Chiếc Connector;25 Position,D-Sub Receptacle, Female Sockets,Through Hole, Current Rating (Amps) ≥ 5A Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
85 CONNECTOR 28 Chiếc Connector;25 Position,D-Sub Receptacle, Female Sockets,Through Hole, Right Angle, Current Rating (Amps) ≥ 6A Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
86 CONNECTOR 28 Chiếc Connector;25 Position, D-Sub Plug, Male Pins,Free Hanging,Current Rating (Amps) ≥3A Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
87 CONNECTOR 12 Chiếc Connector;RJ45, Ethernet,Shielded, EMI Finger Cat3 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
88 CONNECTOR 34 Chiếc Connector; Header, Through Hole, 20 position, 2 rows, Pitch 2.54mm, Row Spacing 2.54mm, Current Rating ≥ 3A Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
89 CONNECTOR CAP 2 Chiếc Connector Cap; For RJF Series Receptacle Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
90 CONTACTOR 2 Chiếc Contactor; 3 poles,3NO, operational voltage max ≥ 600VAC,Current rating ≥ 25A at ≤440VAC,Control circuit voltage 24 V DC Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
91 CRYSTAL 24 Chiếc CRYSTAL;50MHz ±30ppm,18pF,SMD Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
92 CRYSTAL 32 Chiếc CRYSTAL;8MHz ±20ppm,18pF,Through Hole Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
93 DIODE 1.454 Chiếc DIODE SCHOTTKY;Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) ≥100V,Current - Average Rectified (Io) ≥2A,DO-219AB Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
94 DIODE 12 Chiếc DIODE SCHOTTKY;Diode 2 Independent , Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) ≥45V,Current - Average Rectified (Io) (per Diode) ≥80A Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
95 EMERGENCY SWITCH 4 Chiếc Emergency switch; Pushbutton Switch DPST-NC, Emergency Stop Panel Mount, 5A, red Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
96 FUSE HOLDERS 40 Chiếc FUSE HOLDERS;20A,250V,3AG,Fuse Type Cartridge, 6.35mm Dia x 32mm L Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
97 FUZES 200 Chiếc FUSES;5A,250VAC,6.35mm Dia x 31.75mm L Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
98 FUZES 200 Chiếc FUSES;10A,250VAC,6.35mm Dia x 31.75mm L Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
99 FUZES 200 Chiếc FUSES;20A,250VAC,6.35mm Dia x 31.75mm L Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
100 IC 94 Chiếc IC; BJT Transistor Array 8 NPN Darlington, 50V, 500mA,18-SOIC Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
101 IC 114 Chiếc IC;Shift Register 8 Bit, 16-SOIC Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
102 IC 32 Chiếc IC;General Purpose Digital Isolator 2500Vrms, 4 Channel, ,10Mbps, 25kV/µs, 16-SOIC Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
103 IC 14 Chiếc IC; EEPROM,512K,I2C,400Khz,8SOIC Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
104 IC 24 Chiếc IC; 1/1 Transceiver Ethernet,48-LQFP Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
105 IC 48 Chiếc IC; ARM® Cortex®-M4 STM32F4 Microcontroller IC 32-Bit,168MHz,1MB FLASH,100-LQFP Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
106 IC 22 Chiếc IC;Isolated Module DC DC Converter, 1 Output 9V 333mA, 18V - 36V Input,Through Hole Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
107 IC 16 Chiếc IC; Linear Voltage Regulator IC,1 Output 5V 800mA,SOT-223-4 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
108 IC 14 Chiếc IC; Linear Voltage Regulator IC,1 Output 3.3V 800mA,SOT-223-4 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
109 IC 24 Chiếc IC;Buck Switching Regulator IC,1 Output 5V 3A,TO-263-6, D²Pak (5 Leads + Tab), TO-263BA Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
110 IC 20 Chiếc IC;Voltage Level Translator Bidirectional 1 Circuit 4 Channel,100Mbps,14-TSSOP Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
111 IC 16 Chiếc IC;IC Diode 19V Clamp 1A Ipp Tvs,8-SO Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
112 IC 12 Chiếc IC; Real Time Clock (RTC) IC Clock/Calendar, I²C,8-SOIC Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
113 IC 4 Chiếc IC;IC Zener 2.5V Shunt Voltage Reference,SOT-23-3 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
114 IC 4 Chiếc IC;Digital Isolator 3750Vrms,6 Channel, 40Mbps,25kV/µs, 20-SSOP Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
115 IC 4 Chiếc IC;12 Bit Analog to Digital Converter,8 Input, SAR,20-TSSOP Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
116 IC 16 Chiếc IC; Current Sensor 30A 1 Channel Hall Effect,Open Loop Bidirectional,8-SOIC Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
117 IC 20 Chiếc IC;10 Bit Analog to Digital Converter, 1 Input,SAR, 20-SSOP Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
118 INDUCTOR_SMD 50 Chiếc Inductor; 33uH,3A,53mOHM, SMD,12.80mm x 12.80mm x 8.00mm Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
119 INDUCTOR_SMD 10 Chiếc Inductor;47uH,950mA,155mOHM,SMD, 6.80mm x 6.80mm x 4.00mm Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
120 INDUSTRIAL RELAYS 2 Chiếc INDUSTRIAL RELAYS;DPDT,Coil Voltage: 24 VDC,Current Rating: ≥12A,maximum switching voltage 250 V Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
121 JUMPER WIRES 200 Chiếc JUMPER WIRES;12 INCHS,16AWG,BLACK Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
122 KEYLOCK SWITCH 4 Chiếc Keylock Switch; 2 Position SPST, 4A (AC) 125VAC, Panel Mount Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
123 LED 20 Chiếc LED;PM5 Series,Red,24-28VDC Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
124 LED INDICATION 1.252 Chiếc LED INDICATION;3.2V,30mA,0805,GREEN Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
125 LINE CABLES 4 Chiếc LINE CABLES;Voltage Rating 250V,Current Rating (Amps) 6A,≥1.83m,Black Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
126 LINE CABLES 10 Chiếc LINE CABLE;AC Power Cords,Male Pins to Female Sockets,15A,≥1.83m,Black Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
127 OPTO 24 Chiếc OPTO;Iso 2.5kV,4CH,TRANS,16-SSOP Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
128 RECTANGULAR CONNECTORS 190 Chiếc HEADER;Male pin,10 Positions,1 Row ,Through Hole, Current Rating ≥3A,Pitch 2.50mm Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
129 RECTANGULAR CONNECTORS 20 Chiếc HEADER;Male pin,8 Positions, 1 Row,Through Hole, Current Rating ≥7A,Pitch 3.96mm Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
130 RECTANGULAR CONNECTORS 60 Chiếc HEADER;Male pin,4 Positions, 1 Row,Through Hole, Current Rating ≥3A,Pitch 2.5mm Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
131 RECTANGULAR CONNECTORS 20 Chiếc RECTANGULAR CONNECTORS,Female Socket,8 Positions,1 Row,Receptacle,Contact Termination Crimp, Pitch 3.96mm Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
132 RELAY 50 Chiếc RELAY;GEN PURPOSE RELAY ,DPDT,Contact Rating ≥8A,Coil Voltage 24VDC, Mounting Style Through Hole Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
133 RELAY 1.000 Chiếc RELAY;GEN PURPOSE RELAY, DPDT, Contact Rating ≥2A,Coil Voltage 24VDC, Mounting Style Through Hole Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
134 RELAY 24 Chiếc RELAY;GEN PURPOSE RELAY, DPDT, Contact Rating ≥30A,Coil Voltage 24VDC, Mounting Style Through Hole Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
135 RELAY 24 Chiếc RELAY;GEN PURPOSE RELAY, SPDT, Contact Rating ≥16A,Coil Voltage 24VDC, Mounting Style Through Hole Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
136 RELAY SOCKETS 2 Chiếc RELAY SOCKETS;RXZ,10 A,Mounting Style: DIN Rail Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
137 RES 10 Chiếc VARIABLE RESISTORS;10kOHM,Tolerance ±20%,Panel mount,≥0.4W Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
138 RES 572 Chiếc RES-SMD;10kOHM,1%,0805,1/8W Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
139 RES 150 Chiếc RES-SMD;2.2kOHM,1%,0805,1/8W Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
140 RES 130 Chiếc RES-SMD;18OHM,1%,0805,1/8W Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
141 RES 1.354 Chiếc RES-SMD; 4.7kOHM,1%,0805,1/8W Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
142 RES 74 Chiếc RES-SMD;150OHM,1%,0805,1/8W Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
143 RES 116 Chiếc RES-SMD;49.9OHM,1%,0805,1/8W Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
144 RES 130 Chiếc RES-SMD;470OHM,1%,0805,1/8W Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
145 RES 10 Chiếc RES-SMD;0OHM,2512,1W Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
146 RES 280 Chiếc RES-SMD;0OHM,0805,1/8W Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
147 RES 64 Chiếc RES-SMD;10OHM,1%,0805,1/8W Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
148 RES 120 Chiếc RES-SMD;240OHM,1%,0805,1/8W Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
149 RES 400 Chiếc RES SMD;1kOHM,1%,0805,1/8W Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
150 RES 20 Chiếc RES-SMD;120kOHM,1%,0805,1/8W Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
151 RES 20 Chiếc RES-SMD;39kOHM,0.05%,0805,1/8W Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
152 RES 20 Chiếc RES-SMD;1kOHM,0.05%,0805,1/8W Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
153 SPIRAL WRAP 4 Chiếc SPIRAL WRAP 1000ft;Wall Thickness 0.125inch,125°C,BLACK Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
154 SPIRAL WRAP 4 Chiếc SPIRAL WRAP 1000ft;Diameter - Inside 0.25inch,125°C,BLACK Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
155 SPIRAL WRAP 4 Chiếc SPIRAL WRAP 500ft;Diameter - Inside 0.5inch,125°C,BLACK Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
156 SWITCH PUSHBUTTON 100 Chiếc SWITCH PUSHBUTTON; DPST, 2A, LED red, Illumination Voltage 24VDC Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
157 SWITCH PUSHBUTTON 100 Chiếc SWITCH PUSHBUTTON; DPST, 2A, LED Green, Illumination Voltage 24VDC Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
158 SWITCH PUSHBUTTON 20 Chiếc SWITCH PUSHBUTTON; DPDT,3A, LED Blue, Illumination Voltage 24VDC Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
159 SWITCH PUSHBUTTON 4 Chiếc SWITCH PUSHBUTTON; SPDT,6A, LED Red, Illumination Voltage 24VDC Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
160 SWITCH TOGGLE 20 Chiếc SWITCH TOGGLE; DPDT, 12A, 125V, Nickel Plated Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
161 TERMINAL BLOCKS 360 Chiếc Terminal block;4 Positions feed through,Current Rating (IEC) 24A, Rated Cross Section 12AWG, Din Rail Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
162 TERMINAL BLOCKS 20 Chiếc Accessories;Connector End Stop For SNK, RGW, ZDK, ZDP, ZDS, ZK Series Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
163 TERMINAL BLOCKS 20 Chiếc Accessories;Connector End Plate For SNK, ZK Series Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
164 TERMINAL BLOCKS 4 Chiếc Accessories;Connector Test Plug Adapter For SNK Series Test Plugs Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
165 TERMINAL BLOCKS 2 Chiếc Accessories;Label, Snap In For SNK Series Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
166 TEST JACK 30 Chiếc Test jacks;Pin Diameter 4mm,Current Rating 32A,Mounting Typ M6,Color Red Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
167 TEST JACK 30 Chiếc Test jacks;Pin Diameter 4mm,Current Rating 32A,Mounting Typ M6,Color Black Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
168 TOGGLE SAFETY COVER 20 Chiếc Toggle Safety Cover; Red, face plate is steel, tolerance ± 0.2 mm Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
169 TRANSISTOR 200 Chiếc Tran BJT;PNP,300V,0.5A,SMD,SOT23-3 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
170 TRANSISTOR 200 Chiếc Tran BJT;NPN,40V,0.6A,SMD,SOT23-3 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
171 WIRE 6 Chiếc WIRES 1000ft;19/34,22AWG,150°C,Black Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
172 WIRE 2 Chiếc WIRES 100ft;19/36,24AWG,150°C,Black Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
173 Filter 6 Chiếc FILTER MILITARY COTS 28 VIN,MIL-STD-461,MIL-STD-704,500W output power,half-brick Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
174 IC 12 Chiếc IC;IC 2 V Input REINFORCED ISOLATED AMPLIFIER,8-SOIC,-40 TO 125°C Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
175 IC 12 Chiếc IC;IC Linear Voltage Regulator IC 1 Output 500mA,10-DFN (3x3),-40 TO 125°C Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
176 IC 22 Chiếc IC;IC ISOLATED MODULE DC-DC CONVERTER 1 OUTPUT 3.3V,5V-100mA, INPUT 2.7V-5.5V,16-SOIC,-40 TO 105°C Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
177 IC 22 Chiếc IC;IC Series Voltage Reference IC ±0.025%,8-MSOP,-40 TO 125°C Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
178 IC 22 Chiếc IC;IC Zero-Drift Amplifier 2 Circuit Rail-to-Rail, 8-MSOP,-40 TO 125°C Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
179 IC 22 Chiếc IC;IC OVERVOLTAGE PROT,TSOT23-8 ,-40 to 85 oC Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
180 IC 12 Chiếc IC; IC Boost, SEPIC Switching Regulator IC Positive Fixed 1 Output 2A (Switch), 16MSOP,-40 TO 125°C Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
181 Capacitor 12 Chiếc CAP-ALUM; Chassis Mount 11000UF, 20% ,76.2 x 44.45mm,40V,FLATPCK Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
182 Connector 12 Chiếc CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS,F,13 PINS,Panel Mount, MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
183 Connector 8 Chiếc CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS,F,22 PINS,Panel Mount, MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
184 Connector 12 Chiếc CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS,M,13 PINS,Free Hanging, MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
185 Connector 10 Chiếc CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS,M,22 PINS,Free Hanging, MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
186 RF Cable 3 Cuộn (250 feet) Coaxial Cable 250.0' (76.20m), LMR-400, Impedance: 50 Ohms, Operating temperture: -40/+80ºC, Attenuation (900MHz - 2000MHz) dB/100m: Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
187 Connector 20 Chiếc Connector RF TNC Female - TNC Female,Impedance: 50Ohm,Max frequency: > 2GHz,Inline Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
188 Connector 20 Chiếc Connector RF TNC-Female - SMA Male,Impedance: 50Ohm,Max frequency: > 2GHz,Inline, Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
189 Connector 20 Chiếc Connector TNC-Male, Cable group: LMR-400 Sheild termination: Crimp Impedance: 50Ohm Max frequency: > 2GHz Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
190 Connector 5 Chiếc Connector SMA-Male, Cable group: RG58 Sheild termination: Crimp Impedance: 50Ohm Max frequency: > 2GHz Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
191 Connector 10 Chiếc Connector TNC-Male, Cable group: RG58 Sheild termination: Crimp or Clamp Impedance: 50Ohm Max frequency: > 2GHz Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
192 Connector 5 Chiếc Connector TNC-Female, Cable group: RG58 Sheild termination: Crimp or Clamp Impedance: 50Ohm Max frequency: > 2GHz Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
193 Accessories 1 Chiếc Crimping tool for LMR-400 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
194 BACKSHELL 20 Chiếc Backshell;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,23-H,Black Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
195 BNC connector 20 Chiếc BNC Connector; Female Socket,50Ω, Panel Mount Solder, gold contact Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
196 CAP 32 Chiếc CAP;Aluminum Alloy,Shell Size 25-J,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
197 CAP 14 Chiếc CAP;Aluminum Alloy,Shell Size 23-H, MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
198 CAP 14 Chiếc CAP;Aluminum Alloy,Shell Size 21-G, MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
199 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,53Pins, MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
200 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,21Pins, MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
201 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,6Pins Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
202 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,55Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
203 CONNECTOR 4 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,55Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
204 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,29Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
205 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,43Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
206 CONNECTOR 8 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,128Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
207 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,56Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
208 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,53Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
209 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,16Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
210 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,53Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
211 CONNECTOR 12 Chiếc Connector;D-Sub Connector,Male,37Pins,Plug,Contact Current Rating 7.5A Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
212 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,29Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
213 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,43Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
214 CONNECTOR 8 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,128Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
215 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,56Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
216 CONNECTOR 4 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,100Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
217 CONNECTOR 4 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,61Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
218 CONNECTOR 4 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,128Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
219 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,29Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
220 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,43Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
221 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,46Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
222 CONNECTOR 4 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,61Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
223 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,43Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
224 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,29Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
225 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,56Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
226 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,61Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
227 CONNECTOR 4 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,128Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
228 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Male,100Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
229 CONNECTOR 2 Chiếc Connector;Circular Connector,Female,61Pins,MIL-DTL-38999 Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
230 IC 20 Chiếc IC; RS232 Digital Isolator 2500Vrms,460Kbps, 25kV/µs, 20-SOIC Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
231 WIRE 14 Chiếc WIRES 1000ft;19/32,20AWG,150°C,White Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
232 WIRE 10 Chiếc WIRES 1000ft;19/32,20AWG,150°C,Red Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
233 WIRE 10 Chiếc WIRES 1000ft;19/32,20AWG,150°C,Black Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
234 WIRE 4 Chiếc WIRES 1000ft;19/34,22AWG,150°C,Red Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
235 WIRE 6 Chiếc WIRES 100ft;37/28,12AWG,150°C,Red Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->