Gói thầu: 145 2020 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201218692-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 145 2020 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20201213969 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 11:55:00 đến ngày 2020-12-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,798,641,767 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | AC PDU | 4 | Chiếc | AC PDU; 220VAC, 10A, 6 ouput, ≥1.5m cable. | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 2 | ADATER CONNECTOR | 4 | Chiếc | Adapter Connector; USB-A Receptacle To USB-A Receptacle, Panel Mount Flange | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 3 | BACKSHELL | 2 | Chiếc | BACKSHELL;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,8-8,Black | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 4 | BACKSHELL | 36 | Chiếc | Backshell;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,25-J,Black | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 5 | BACKSHELL | 10 | Chiếc | Backshell;9 Position,Cable Exit 180°,Shielded,Two Piece Backshell | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 6 | BACKSHELL | 28 | Chiếc | Backshell;25 Position,Cable Exit 180°,Shielded,Two Piece Backshell | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 7 | BACKSHELL | 4 | Chiếc | Backshell;15 Position,able Exit 180°,Shielded,Two Piece Backshell | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 8 | BARRIER BLOCKS | 8 | Chiếc | BARRIER BLOCKS;6 Circuit,30A,600V | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 9 | BARRIER BLOCKS | 8 | Chiếc | BARRIER BLOCKS;4 Circuit,20A,300V | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 10 | BNC cable | 20 | Chiếc | BNC cable; RF Cable Assemblies Straight BNC Plug to Straight BNC Plug, RG58, 50Ω, 4GHZ, length 1m | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 11 | CABLE | 20 | Chiếc | Cable;IDC Cable,Socket to Socket,20 Position, 2 Rows,Pitch 2.54mm,Length ≥ 457.20mm, | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 12 | CABLE ASSEMBLIES | 240 | Chiếc | CABLE ASSEMBLIES; Socket to Socket,10 Positions, 1 Rows, Pitch 2.50mm, Length ≥ 300mm | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 13 | CABLE ASSEMBLIES | 60 | Chiếc | CABLE ASSEMBLIES;Socket to Socket,4 Positions,1 Rows,Pitch 2.50mm, Length ≥300mm | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 14 | CAP | 6 | Chiếc | CAP;Aluminum Alloy,Shell Size 17-E, MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 15 | CAP | 4 | Chiếc | CAP;Aluminum Alloy,Shell Size 19-F, MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 16 | CAP | 2 | Chiếc | CAP;Aluminum Alloy,Shell Size 15-D, MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 17 | CAP | 2 | Chiếc | CAP;Aluminum Alloy,Shell Size 13-C, MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 18 | CAP | 4 | Chiếc | CAP;Aluminum Alloy,Shell Size 11-B, MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 19 | CAP SMD | 1.130 | Chiếc | CAP-CER;SMD,0.1uF,20%,0805,50V | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 20 | CAP SMD | 88 | Chiếc | CAP-CER;SMD,18pF,10%,0805,50V | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 21 | CAP SMD | 108 | Chiếc | CAP-CER;SMD,10uF,20%,1206,25V | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 22 | CAP SMD | 156 | Chiếc | CAP-CER;SMD,22pF,5%,0805,50V | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 23 | CAP SMD | 92 | Chiếc | CAP-CER;SMD,1uF,10%,0805,50V | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 24 | CAP SMD | 60 | Chiếc | CAP-ALUM; ALUM SMD,220uF,20%,50V | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 25 | CAP SMD | 80 | Chiếc | CAP-CER;SMD,10uF,20%,1206,50V | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 26 | CAP SMD | 200 | Chiếc | CAP-CER;SMD,1nF,10%,0805,50V | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 27 | CAP SMD | 28 | Chiếc | CAP-CER;SMD,22uF,10%, 1210, 25V | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 28 | CHOKE | 28 | Chiếc | Choke;120µH @ 100kHz,460 Ohms @ 30MHz,2.5A,10.00mm x 8.70mm x 6.50mm | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 29 | CHOKE | 12 | Chiếc | Choke;51µH @ 1kHz,5.5 kOhms @ 30MHz,1A,9.20mm x 6.00mm x 5.30mm | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 30 | CIRCUIT BREAKER | 2 | Chiếc | Circuit breaker;2 poles,Rated current 25A,220VAC 50/60Hz, Electrical durability ≥4000 cycles | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 31 | CIRCUIT BREAKER | 2 | Chiếc | Circuit breaker;2 poles,Rated current 16A,Rated operational voltage 400VAC 50Hz, Electrical durability 4000 cycles | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 32 | CONN BACKSHELL | 20 | Chiếc | CONN BACKSHEELL;9 Position, Two Piece Backshell Connector, Silver 180° Shielded | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 33 | CONNECTOR | 10 | chiếc | Connector; Binding Post Connector,Finish Nickel,Current rating 15A, Head Size 9.80mm x 8.74mm,Cross Hole Diameter 2.79mm | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 34 | CONNECTOR | 64 | Chiếc | Connector;XT60 Connectors Male/Female Pair | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 35 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | Connector;CircularConnector,Male,32Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 36 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,19Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 37 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,21Pins | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 38 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;SMA Connector Plug, Male Pin, 50Ohm | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 39 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,23Pins, MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 40 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,53Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 41 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | CONN-DIP;PLUG STRAIGHT;SIZE 33;M;7POS; | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 42 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | CONN-DIP;PLUG STRAIGHT;SIZE 33;F;7POS; | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 43 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,16Pins, MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 44 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,18Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 45 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,37Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 46 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,37Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 47 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,5Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 48 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | CONN-DIP;PLUG-STRAIGHT;SIZE 24;M;19POS | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 49 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | CONN-DIP;PANEL;SIZE 33;F;7POS | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 50 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | CONN-DIP;PANEL;SIZE 33;M;7POS; | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 51 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | CONN-DIP;PANEL-STRAIGHT;SIZE 33;F;55POS; | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 52 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,37Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 53 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,100Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 54 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,23Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 55 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,32Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 56 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,21Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 57 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | Connector;D-Sub Connector,Male,25Pins,Plug,Contact Current Rating 7.5A | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 58 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | Connector;D-Sub Connector,Female,25Pins,Receptacle, Contact Current Rating 5A | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 59 | CONNECTOR | 12 | Chiếc | Connector;D-Sub Connector,Female,37Pins,Receptacle, Contact Current Rating 5A | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 60 | CONNECTOR | 18 | Chiếc | Connector;D-Sub Connector,Male,50Pins,Plug, Contact Current Rating 7.5A | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 61 | CONNECTOR | 18 | Chiếc | Connector;D-Sub Connector,Female,50Pins,Receptacle, Contact Current Rating 5A | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 62 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,37Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 63 | CONNECTOR | 8 | Chiếc | AC Power Plugs;Female,Current rating 20A,Voltage rating 250VAC,Color Blue | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 64 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,37Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 65 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,100Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 66 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,4Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 67 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,4Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 68 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | AC Power Plugs;Male,Current rating 20A,Voltage rating 250VAC,Color Blue, | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 69 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,4Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 70 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,37Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 71 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,4Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 72 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector, 8p8c (RJ45) To Jack, 8p8c (RJ45) Cat5e Unshielded | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 73 | CONNECTOR | 10 | Chiếc | CONN; 9 Position, D-Sub Plug, Male Pins Connector, Free Hanging, Current Rating (Amps) ≥ 5A | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 74 | CONNECTOR | 10 | Chiếc | CONN; 9 Position, D-Sub Receptacle, Female Sockets, Free Hanging, Current Rating (Amps) ≥ 5A | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 75 | CONNECTOR | 40 | Chiếc | Connector;Barrier Block ,2 Circuit, Pitch 9.53mm, Current Rating 20A, Voltage Rating 300V, PC Pin | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 76 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | Connector;Barrier Block ,4 Circuit, Pitch 9.53mm, Current Rating 20A, Voltage Rating 300V, PC Pin | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 77 | CONNECTOR | 16 | Chiếc | Connector;Barrier Block ,8 Circuit, Pitch 9.53mm, Current Rating 20A, Voltage Rating 300V, PC Pin | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 78 | CONNECTOR | 20 | Chiếc | Connector;9 Position D-Sub Receptacle, Female Sockets, Through Hole, Right Angle, Current Rating (Amps) ≥5A | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 79 | CONNECTOR | 10 | Chiếc | Connector;9 Position D-Sub Plug,Male Pins,Free Hanging, Current Rating (Amps) ≥ 3A | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 80 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | Connector;9 Position, D-Sub Receptacle, Female Sockets,Current Rating (Amps)≥ 5A | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 81 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | Connector;15 Position,D-Sub Plug,Male Pins,Current Rating (Amps) ≥ 3A | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 82 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | Connector;15 Position,D-Sub Receptacle, Female Sockets, Through Hole, Right Angle, Current Rating (Amps) ≥ 6A | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 83 | CONNECTOR | 20 | Chiếc | Connector;25 Position,D-Sub Plug, Male Pins,Free Hanging, Current Rating (Amps) ≥5A | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 84 | CONNECTOR | 20 | Chiếc | Connector;25 Position,D-Sub Receptacle, Female Sockets,Through Hole, Current Rating (Amps) ≥ 5A | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 85 | CONNECTOR | 28 | Chiếc | Connector;25 Position,D-Sub Receptacle, Female Sockets,Through Hole, Right Angle, Current Rating (Amps) ≥ 6A | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 86 | CONNECTOR | 28 | Chiếc | Connector;25 Position, D-Sub Plug, Male Pins,Free Hanging,Current Rating (Amps) ≥3A | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 87 | CONNECTOR | 12 | Chiếc | Connector;RJ45, Ethernet,Shielded, EMI Finger Cat3 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 88 | CONNECTOR | 34 | Chiếc | Connector; Header, Through Hole, 20 position, 2 rows, Pitch 2.54mm, Row Spacing 2.54mm, Current Rating ≥ 3A | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 89 | CONNECTOR CAP | 2 | Chiếc | Connector Cap; For RJF Series Receptacle | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 90 | CONTACTOR | 2 | Chiếc | Contactor; 3 poles,3NO, operational voltage max ≥ 600VAC,Current rating ≥ 25A at ≤440VAC,Control circuit voltage 24 V DC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 91 | CRYSTAL | 24 | Chiếc | CRYSTAL;50MHz ±30ppm,18pF,SMD | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 92 | CRYSTAL | 32 | Chiếc | CRYSTAL;8MHz ±20ppm,18pF,Through Hole | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 93 | DIODE | 1.454 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY;Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) ≥100V,Current - Average Rectified (Io) ≥2A,DO-219AB | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 94 | DIODE | 12 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY;Diode 2 Independent , Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) ≥45V,Current - Average Rectified (Io) (per Diode) ≥80A | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 95 | EMERGENCY SWITCH | 4 | Chiếc | Emergency switch; Pushbutton Switch DPST-NC, Emergency Stop Panel Mount, 5A, red | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 96 | FUSE HOLDERS | 40 | Chiếc | FUSE HOLDERS;20A,250V,3AG,Fuse Type Cartridge, 6.35mm Dia x 32mm L | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 97 | FUZES | 200 | Chiếc | FUSES;5A,250VAC,6.35mm Dia x 31.75mm L | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 98 | FUZES | 200 | Chiếc | FUSES;10A,250VAC,6.35mm Dia x 31.75mm L | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 99 | FUZES | 200 | Chiếc | FUSES;20A,250VAC,6.35mm Dia x 31.75mm L | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 100 | IC | 94 | Chiếc | IC; BJT Transistor Array 8 NPN Darlington, 50V, 500mA,18-SOIC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 101 | IC | 114 | Chiếc | IC;Shift Register 8 Bit, 16-SOIC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 102 | IC | 32 | Chiếc | IC;General Purpose Digital Isolator 2500Vrms, 4 Channel, ,10Mbps, 25kV/µs, 16-SOIC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 103 | IC | 14 | Chiếc | IC; EEPROM,512K,I2C,400Khz,8SOIC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 104 | IC | 24 | Chiếc | IC; 1/1 Transceiver Ethernet,48-LQFP | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 105 | IC | 48 | Chiếc | IC; ARM® Cortex®-M4 STM32F4 Microcontroller IC 32-Bit,168MHz,1MB FLASH,100-LQFP | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 106 | IC | 22 | Chiếc | IC;Isolated Module DC DC Converter, 1 Output 9V 333mA, 18V - 36V Input,Through Hole | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 107 | IC | 16 | Chiếc | IC; Linear Voltage Regulator IC,1 Output 5V 800mA,SOT-223-4 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 108 | IC | 14 | Chiếc | IC; Linear Voltage Regulator IC,1 Output 3.3V 800mA,SOT-223-4 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 109 | IC | 24 | Chiếc | IC;Buck Switching Regulator IC,1 Output 5V 3A,TO-263-6, D²Pak (5 Leads + Tab), TO-263BA | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 110 | IC | 20 | Chiếc | IC;Voltage Level Translator Bidirectional 1 Circuit 4 Channel,100Mbps,14-TSSOP | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 111 | IC | 16 | Chiếc | IC;IC Diode 19V Clamp 1A Ipp Tvs,8-SO | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 112 | IC | 12 | Chiếc | IC; Real Time Clock (RTC) IC Clock/Calendar, I²C,8-SOIC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 113 | IC | 4 | Chiếc | IC;IC Zener 2.5V Shunt Voltage Reference,SOT-23-3 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 114 | IC | 4 | Chiếc | IC;Digital Isolator 3750Vrms,6 Channel, 40Mbps,25kV/µs, 20-SSOP | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 115 | IC | 4 | Chiếc | IC;12 Bit Analog to Digital Converter,8 Input, SAR,20-TSSOP | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 116 | IC | 16 | Chiếc | IC; Current Sensor 30A 1 Channel Hall Effect,Open Loop Bidirectional,8-SOIC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 117 | IC | 20 | Chiếc | IC;10 Bit Analog to Digital Converter, 1 Input,SAR, 20-SSOP | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 118 | INDUCTOR_SMD | 50 | Chiếc | Inductor; 33uH,3A,53mOHM, SMD,12.80mm x 12.80mm x 8.00mm | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 119 | INDUCTOR_SMD | 10 | Chiếc | Inductor;47uH,950mA,155mOHM,SMD, 6.80mm x 6.80mm x 4.00mm | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 120 | INDUSTRIAL RELAYS | 2 | Chiếc | INDUSTRIAL RELAYS;DPDT,Coil Voltage: 24 VDC,Current Rating: ≥12A,maximum switching voltage 250 V | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 121 | JUMPER WIRES | 200 | Chiếc | JUMPER WIRES;12 INCHS,16AWG,BLACK | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 122 | KEYLOCK SWITCH | 4 | Chiếc | Keylock Switch; 2 Position SPST, 4A (AC) 125VAC, Panel Mount | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 123 | LED | 20 | Chiếc | LED;PM5 Series,Red,24-28VDC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 124 | LED INDICATION | 1.252 | Chiếc | LED INDICATION;3.2V,30mA,0805,GREEN | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 125 | LINE CABLES | 4 | Chiếc | LINE CABLES;Voltage Rating 250V,Current Rating (Amps) 6A,≥1.83m,Black | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 126 | LINE CABLES | 10 | Chiếc | LINE CABLE;AC Power Cords,Male Pins to Female Sockets,15A,≥1.83m,Black | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 127 | OPTO | 24 | Chiếc | OPTO;Iso 2.5kV,4CH,TRANS,16-SSOP | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 128 | RECTANGULAR CONNECTORS | 190 | Chiếc | HEADER;Male pin,10 Positions,1 Row ,Through Hole, Current Rating ≥3A,Pitch 2.50mm | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 129 | RECTANGULAR CONNECTORS | 20 | Chiếc | HEADER;Male pin,8 Positions, 1 Row,Through Hole, Current Rating ≥7A,Pitch 3.96mm | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 130 | RECTANGULAR CONNECTORS | 60 | Chiếc | HEADER;Male pin,4 Positions, 1 Row,Through Hole, Current Rating ≥3A,Pitch 2.5mm | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 131 | RECTANGULAR CONNECTORS | 20 | Chiếc | RECTANGULAR CONNECTORS,Female Socket,8 Positions,1 Row,Receptacle,Contact Termination Crimp, Pitch 3.96mm | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 132 | RELAY | 50 | Chiếc | RELAY;GEN PURPOSE RELAY ,DPDT,Contact Rating ≥8A,Coil Voltage 24VDC, Mounting Style Through Hole | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 133 | RELAY | 1.000 | Chiếc | RELAY;GEN PURPOSE RELAY, DPDT, Contact Rating ≥2A,Coil Voltage 24VDC, Mounting Style Through Hole | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 134 | RELAY | 24 | Chiếc | RELAY;GEN PURPOSE RELAY, DPDT, Contact Rating ≥30A,Coil Voltage 24VDC, Mounting Style Through Hole | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 135 | RELAY | 24 | Chiếc | RELAY;GEN PURPOSE RELAY, SPDT, Contact Rating ≥16A,Coil Voltage 24VDC, Mounting Style Through Hole | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 136 | RELAY SOCKETS | 2 | Chiếc | RELAY SOCKETS;RXZ,10 A,Mounting Style: DIN Rail | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 137 | RES | 10 | Chiếc | VARIABLE RESISTORS;10kOHM,Tolerance ±20%,Panel mount,≥0.4W | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 138 | RES | 572 | Chiếc | RES-SMD;10kOHM,1%,0805,1/8W | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 139 | RES | 150 | Chiếc | RES-SMD;2.2kOHM,1%,0805,1/8W | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 140 | RES | 130 | Chiếc | RES-SMD;18OHM,1%,0805,1/8W | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 141 | RES | 1.354 | Chiếc | RES-SMD; 4.7kOHM,1%,0805,1/8W | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 142 | RES | 74 | Chiếc | RES-SMD;150OHM,1%,0805,1/8W | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 143 | RES | 116 | Chiếc | RES-SMD;49.9OHM,1%,0805,1/8W | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 144 | RES | 130 | Chiếc | RES-SMD;470OHM,1%,0805,1/8W | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 145 | RES | 10 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,2512,1W | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 146 | RES | 280 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,0805,1/8W | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 147 | RES | 64 | Chiếc | RES-SMD;10OHM,1%,0805,1/8W | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 148 | RES | 120 | Chiếc | RES-SMD;240OHM,1%,0805,1/8W | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 149 | RES | 400 | Chiếc | RES SMD;1kOHM,1%,0805,1/8W | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 150 | RES | 20 | Chiếc | RES-SMD;120kOHM,1%,0805,1/8W | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 151 | RES | 20 | Chiếc | RES-SMD;39kOHM,0.05%,0805,1/8W | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 152 | RES | 20 | Chiếc | RES-SMD;1kOHM,0.05%,0805,1/8W | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 153 | SPIRAL WRAP | 4 | Chiếc | SPIRAL WRAP 1000ft;Wall Thickness 0.125inch,125°C,BLACK | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 154 | SPIRAL WRAP | 4 | Chiếc | SPIRAL WRAP 1000ft;Diameter - Inside 0.25inch,125°C,BLACK | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 155 | SPIRAL WRAP | 4 | Chiếc | SPIRAL WRAP 500ft;Diameter - Inside 0.5inch,125°C,BLACK | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 156 | SWITCH PUSHBUTTON | 100 | Chiếc | SWITCH PUSHBUTTON; DPST, 2A, LED red, Illumination Voltage 24VDC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 157 | SWITCH PUSHBUTTON | 100 | Chiếc | SWITCH PUSHBUTTON; DPST, 2A, LED Green, Illumination Voltage 24VDC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 158 | SWITCH PUSHBUTTON | 20 | Chiếc | SWITCH PUSHBUTTON; DPDT,3A, LED Blue, Illumination Voltage 24VDC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 159 | SWITCH PUSHBUTTON | 4 | Chiếc | SWITCH PUSHBUTTON; SPDT,6A, LED Red, Illumination Voltage 24VDC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 160 | SWITCH TOGGLE | 20 | Chiếc | SWITCH TOGGLE; DPDT, 12A, 125V, Nickel Plated | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 161 | TERMINAL BLOCKS | 360 | Chiếc | Terminal block;4 Positions feed through,Current Rating (IEC) 24A, Rated Cross Section 12AWG, Din Rail | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 162 | TERMINAL BLOCKS | 20 | Chiếc | Accessories;Connector End Stop For SNK, RGW, ZDK, ZDP, ZDS, ZK Series | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 163 | TERMINAL BLOCKS | 20 | Chiếc | Accessories;Connector End Plate For SNK, ZK Series | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 164 | TERMINAL BLOCKS | 4 | Chiếc | Accessories;Connector Test Plug Adapter For SNK Series Test Plugs | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 165 | TERMINAL BLOCKS | 2 | Chiếc | Accessories;Label, Snap In For SNK Series | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 166 | TEST JACK | 30 | Chiếc | Test jacks;Pin Diameter 4mm,Current Rating 32A,Mounting Typ M6,Color Red | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 167 | TEST JACK | 30 | Chiếc | Test jacks;Pin Diameter 4mm,Current Rating 32A,Mounting Typ M6,Color Black | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 168 | TOGGLE SAFETY COVER | 20 | Chiếc | Toggle Safety Cover; Red, face plate is steel, tolerance ± 0.2 mm | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 169 | TRANSISTOR | 200 | Chiếc | Tran BJT;PNP,300V,0.5A,SMD,SOT23-3 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 170 | TRANSISTOR | 200 | Chiếc | Tran BJT;NPN,40V,0.6A,SMD,SOT23-3 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 171 | WIRE | 6 | Chiếc | WIRES 1000ft;19/34,22AWG,150°C,Black | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 172 | WIRE | 2 | Chiếc | WIRES 100ft;19/36,24AWG,150°C,Black | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 173 | Filter | 6 | Chiếc | FILTER MILITARY COTS 28 VIN,MIL-STD-461,MIL-STD-704,500W output power,half-brick | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 174 | IC | 12 | Chiếc | IC;IC 2 V Input REINFORCED ISOLATED AMPLIFIER,8-SOIC,-40 TO 125°C | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 175 | IC | 12 | Chiếc | IC;IC Linear Voltage Regulator IC 1 Output 500mA,10-DFN (3x3),-40 TO 125°C | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 176 | IC | 22 | Chiếc | IC;IC ISOLATED MODULE DC-DC CONVERTER 1 OUTPUT 3.3V,5V-100mA, INPUT 2.7V-5.5V,16-SOIC,-40 TO 105°C | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 177 | IC | 22 | Chiếc | IC;IC Series Voltage Reference IC ±0.025%,8-MSOP,-40 TO 125°C | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 178 | IC | 22 | Chiếc | IC;IC Zero-Drift Amplifier 2 Circuit Rail-to-Rail, 8-MSOP,-40 TO 125°C | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 179 | IC | 22 | Chiếc | IC;IC OVERVOLTAGE PROT,TSOT23-8 ,-40 to 85 oC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 180 | IC | 12 | Chiếc | IC; IC Boost, SEPIC Switching Regulator IC Positive Fixed 1 Output 2A (Switch), 16MSOP,-40 TO 125°C | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 181 | Capacitor | 12 | Chiếc | CAP-ALUM; Chassis Mount 11000UF, 20% ,76.2 x 44.45mm,40V,FLATPCK | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 182 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS,F,13 PINS,Panel Mount, MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 183 | Connector | 8 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS,F,22 PINS,Panel Mount, MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 184 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS,M,13 PINS,Free Hanging, MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 185 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS,M,22 PINS,Free Hanging, MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 186 | RF Cable | 3 | Cuộn (250 feet) | Coaxial Cable 250.0' (76.20m), LMR-400, Impedance: 50 Ohms, Operating temperture: -40/+80ºC, Attenuation (900MHz - 2000MHz) dB/100m: | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 187 | Connector | 20 | Chiếc | Connector RF TNC Female - TNC Female,Impedance: 50Ohm,Max frequency: > 2GHz,Inline | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 188 | Connector | 20 | Chiếc | Connector RF TNC-Female - SMA Male,Impedance: 50Ohm,Max frequency: > 2GHz,Inline, | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 189 | Connector | 20 | Chiếc | Connector TNC-Male, Cable group: LMR-400 Sheild termination: Crimp Impedance: 50Ohm Max frequency: > 2GHz | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 190 | Connector | 5 | Chiếc | Connector SMA-Male, Cable group: RG58 Sheild termination: Crimp Impedance: 50Ohm Max frequency: > 2GHz | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 191 | Connector | 10 | Chiếc | Connector TNC-Male, Cable group: RG58 Sheild termination: Crimp or Clamp Impedance: 50Ohm Max frequency: > 2GHz | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 192 | Connector | 5 | Chiếc | Connector TNC-Female, Cable group: RG58 Sheild termination: Crimp or Clamp Impedance: 50Ohm Max frequency: > 2GHz | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 193 | Accessories | 1 | Chiếc | Crimping tool for LMR-400 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 194 | BACKSHELL | 20 | Chiếc | Backshell;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,23-H,Black | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 195 | BNC connector | 20 | Chiếc | BNC Connector; Female Socket,50Ω, Panel Mount Solder, gold contact | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 196 | CAP | 32 | Chiếc | CAP;Aluminum Alloy,Shell Size 25-J,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 197 | CAP | 14 | Chiếc | CAP;Aluminum Alloy,Shell Size 23-H, MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 198 | CAP | 14 | Chiếc | CAP;Aluminum Alloy,Shell Size 21-G, MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 199 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,53Pins, MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 200 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,21Pins, MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 201 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,6Pins | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 202 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,55Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 203 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,55Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 204 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,29Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 205 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,43Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 206 | CONNECTOR | 8 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,128Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 207 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,56Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 208 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,53Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 209 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,16Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 210 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,53Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 211 | CONNECTOR | 12 | Chiếc | Connector;D-Sub Connector,Male,37Pins,Plug,Contact Current Rating 7.5A | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 212 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,29Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 213 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,43Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 214 | CONNECTOR | 8 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,128Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 215 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,56Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 216 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,100Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 217 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,61Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 218 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,128Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 219 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,29Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 220 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,43Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 221 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,46Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 222 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,61Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 223 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,43Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 224 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,29Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 225 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,56Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 226 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,61Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 227 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,128Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 228 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Male,100Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 229 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | Connector;Circular Connector,Female,61Pins,MIL-DTL-38999 | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 230 | IC | 20 | Chiếc | IC; RS232 Digital Isolator 2500Vrms,460Kbps, 25kV/µs, 20-SOIC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 231 | WIRE | 14 | Chiếc | WIRES 1000ft;19/32,20AWG,150°C,White | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 232 | WIRE | 10 | Chiếc | WIRES 1000ft;19/32,20AWG,150°C,Red | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 233 | WIRE | 10 | Chiếc | WIRES 1000ft;19/32,20AWG,150°C,Black | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 234 | WIRE | 4 | Chiếc | WIRES 1000ft;19/34,22AWG,150°C,Red | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V | |
| 235 | WIRE | 6 | Chiếc | WIRES 100ft;37/28,12AWG,150°C,Red | Theo chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi