Gói thầu: Cung cấp vằ lắp đặt trạm biến áp 180 kVA và máy phát điện 150kVA
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201251071-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình Bưu điện, Tổng công ty Bưu điện Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp vằ lắp đặt trạm biến áp 180 kVA và máy phát điện 150kVA |
| Số hiệu KHLCNT | 20190912248 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn điều lệ của TCT Bưu điện Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 13:47:00 đến ngày 2020-12-25 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,178,704,892 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xà rẽ đấu nối | 51,403 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 2 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà >=50kg | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 3 | Tiếp địa bổ sung tại cột điểm đấu | 13,07 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 4 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 5 | Ghíp nhôm 3 bulong | 9 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 6 | Lắp đặt loại phụ kiện khóa các loại | 9 | 1 bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 7 | Dây nhôm AL/XLPE/PVC 1x 70mm2 | 36 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 8 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | 36 | 1 m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 9 | Sứ đứng 24kV | 6 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 10 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv | 0,6 | 10 sứ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 11 | Sứ chuỗi lắp tại cột điểm đấu | 3 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 12 | Lắp đặt cách điện Polymer đỡ đơn cho dây dẫn | 3 | 1 bộ cách điện | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 13 | Sứ chuỗi lắp đặt tại đầu trạm | 3 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 14 | Lắp đặt cách điện Polymer đỡ đơn cho dây dẫn | 3 | 1 bộ cách điện | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 3,727 | m3 | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,607 | m3 | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | 0,031 | 100m3 | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly | 0,031 | 100m3 | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,114 | 100m2 | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | 2,77 | m3 | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 21 | Cột BTLT 12B 9,0KN | 2 | Cột | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 22 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | 2 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 23 | Ghế cách điện trạm treo | 154,52 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 24 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 25 | Giá đỡ cáp hạ thế | 6 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 26 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 27 | Giá đỡ chống sét van | 1,41 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 28 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 29 | Giá đỡ máy biến áp | 222,156 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 30 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 31 | Giá đỡ tủ hạ thế | 28,3 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 32 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 33 | Thang trèo | 33,7 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 34 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 35 | Xà đỡ cầu chì tự rơi | 44,32 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 36 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 37 | Xà đỡ sứ trung gian | 37,696 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 38 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 39 | Xà đỡ sứ đầu trạm | 204,82 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 40 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà | 3 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 41 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | 20 | cọc | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 42 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 2 | 10 cọc | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 43 | Đường trục tiếp địa | 123 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 44 | Lắp dựng đường tiếp địa | 1,23 | 100kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 45 | Sứ đứng 24kV | 13 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 46 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv | 2 | 10 sứ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 47 | Cáp 24kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | 25,5 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 48 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | 25,5 | 1 m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 49 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 | 24 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 50 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | 30 | 1 m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 51 | Đầu cốt đồng 24kV M50mm2 | 3 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 52 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,3 | 10 đầu cốt | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 53 | Đầu cốt M150 | 8 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 54 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,8 | 10 đầu cốt | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 55 | Dây đồng mềm M35 nối tiếp địa | 35 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 56 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | 35 | 1 m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 57 | Đầu cốt đồng M35 | 18 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 58 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 1,8 | 10 đầu cốt | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 59 | Kẹp quoai, kẹp hotline | 3 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 60 | Lắp đặt kẹp hotline | 3 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 61 | Biển tên trạm, biển cấm | 5 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 62 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt | 5 | 1 bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 63 | Cung cấp, lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, 180kVA | 1 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 64 | Cung cấp Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | 1 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 65 | Lắp đặt chống sét van | 1 | 3 pha | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 66 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV | 1 | 1 bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 67 | Cung cấp, Lắp đặt hệ thống máy phát điện 150 KVA | 1 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 68 | Cung cấp lắp đặt hệ thống tủ ATS 3P | 1 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 69 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 70 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha | 1 | máy | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 71 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | 4 | sợi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 72 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | 4 | sợi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 73 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 74 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 75 | Thí nghiệm biến dòng điện | 6 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 76 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp | 1 | tụ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 77 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | 3 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 78 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 79 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 80 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 81 | Thí nghiệm thanh cáI, điện áp | 1 | phân đoạn | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 82 | Lắp đặt MCCB 3P-250A-25Ka | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 83 | Lắp đặt MCCB 3P-80A-18Ka | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 84 | cáp đồng có giáp bảo vệ CXV/DSTA 4x120 mm2 | 40 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 85 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | 0,4 | 100m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 86 | cáp đồng có giáp bảo vệ CXV/DSTA 4x25 mm2 | 45 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 87 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | 0,45 | 100m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 88 | Dây tiếp địa nối đất 1x70mm2 | 40 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 89 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | 0,4 | 100m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 90 | Dây tiếp địa nối đất 1x16mm2 | 45 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 91 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | 0,45 | 100m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 92 | Ống nhựa HDPE D130/100 | 40 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 93 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | 0,4 | 100m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 94 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 45 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 95 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | 0,45 | 100m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 96 | Đào móng đặt đường ống, bằng máy đào | 0,132 | m3 | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 97 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 4,56 | m3 | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 98 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 8,56 | m3 | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 99 | Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 0,3m | 32 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 100 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải băng báo hiệu cáp | 0,096 | 100m2 | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 101 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | 2 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 102 | Lắp đặt cột đèn cao áp H=6m liền cần | 8 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 103 | Khung bulong móng M16x260x260x500 | 8 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 104 | Lắp chóa+đèn Led 70W | 8 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 105 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6; L=2,5m mạ kẽm | 8 | cọc | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 106 | Luồn dây điện CVV (3x2,5)mm2 lên đèn | 0,64 | 100m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 107 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA (2x4)mm2 | 2,82 | 100m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 108 | Kéo Rải dây tiếp địa nối đất M10 | 2,82 | 100m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 109 | Đánh số cột thép | 0,8 | 10 cột | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 110 | Lắp bảng điện cửa cột | 8 | 1 bảng | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 111 | Lắp cửa cột | 8 | 1 cửa | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 112 | Luồn cáp cửa cột | 8 | 1 đầu cáp | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 113 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | 4,077 | m3 | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 114 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,941 | m3 | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 115 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | 3,136 | m3 | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 116 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,179 | 100m2 | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 117 | Phụ kiện khác cho móng cột đèn | 8 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 118 | Đào móng đặt đường ống, bằng máy đào | 0,784 | 100m3 | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 119 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 23,888 | m3 | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 120 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,545 | 100m3 | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 121 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D30/20 | 282 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 122 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | 2,82 | 100m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 123 | Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 0,3m | 245 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 124 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cáp ngầm | 0,735 | 100m2 | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu đối với gói thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi