Gói thầu: Cung cấp dụng cụ vật tư tiêu hao xét nghiệm gồm 29 danh mục
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201253711-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Pasteur Tp.Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Cung cấp dụng cụ vật tư tiêu hao xét nghiệm gồm 29 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | 20201249826 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp cho Viện Pasteur TP. Hồ Chí Minh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 15:00:00 đến ngày 2020-12-23 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,744,540,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,168,100 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu một trăm sáu mươi tám nghìn một trăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ lọc môi trường 1 lit | 1 | 12 cái/thùng | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Tube ly tâm 15ml | 990 | Gói/100 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Chai nuôi cấy tế bào 25cm2 không lọc | 23 | 500 cái/thùng | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Chai nuôi cấy tế bào 25cm2 có lọc | 7 | 200 cái/thùng | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Chai nuôi cấy tế bào 75cm2 có lọc | 7 | 100 cái/thùng | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Chai nuôi cấy tế bào 75cm2 không lọc | 7 | 100 cái/thùng | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Cryotube (-196oC đến 100oC) | 12.300 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Đầu côn vàng 10-200µl không lọc có khía | 6 | Gói/500 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Đầu côn có lọc 10 ul | 891 | Hộp/96 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Đầu côn có lọc 20 ul | 650 | Hộp/96 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Đầu côn có lọc 30µl - filter tip | 120 | Hộp/96 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Đầu côn có lọc 200µl - filter tip | 1.120 | Hộp/96 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Đầu côn có lọc 1000 ul | 1.940 | Hộp/60 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Máng nhựa đựng hóa chất 120ml | 15 | Hộp/16 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Máng đựng hóa chất tiệt trùng từng cái | 5 | Thùng/100 c | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Micropipette 1 kênh 0.5 -10 ul | 2 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Micropipette 1 kênh 2-20 ul | 2 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Micropipette 1 kênh 20- 200 ul | 2 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Micropipette 1 kênh 100- 1000 ul | 3 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Micropipette 12 kênh 10 -100 ul | 2 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Micropipette 12 kênh 30-300 ul | 2 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Micropipette 8 kênh 0.5 -10 ul | 1 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Micropipette 8 kênh 5-50 ul | 1 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Pipet nhựa vô trùng 10ml | 16 | Gói/200 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Pipet nhựa vô trùng 25 ml | 3 | Gói/200 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Pipet nhựa vô trùng 5 ml | 14 | Gói/200 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Đĩa nuôi cấy tế bào 12 giếng | 7 | 100 cái/thùng | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Tube ly tâm 50 ml | 67 | Gói/20 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Tube eppendorff 1.5 ml có nắp | 2 | Gói/500 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi