Gói thầu: Thiết bị văn phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201252104-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Việt Trẻ |
| Tên gói thầu | Thiết bị văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201249466 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 16:38:00 đến ngày 2020-12-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,486,001,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế để máy vi tính (kết hợp bàn làm việc) | * | 6 | Cái | Hạng mục I.1 | * |
| 2 | Bàn họp hội trường | * | 1 | Cái | Hạng mục I.2.1 | * |
| 3 | Ghế phòng họp hội trường | * | 25 | Cái | Hạng mục I.2.2 | * |
| 4 | Tượng Bác | * | 1 | Cái | Hạng mục I.3.1 | * |
| 5 | Bục để tượng Bác | * | 1 | Cái | Hạng mục I.3.2 | * |
| 6 | Bục phát biểu | * | 1 | Cái | Hạng mục I.3.3 | * |
| 7 | Bảng khẩu hiệu | * | 1 | Bộ | Hạng mục I.3.4 | * |
| 8 | Phông màn | * | 40 | Mét | Hạng mục I.3.5 | * |
| 9 | Búa liềm | * | 1 | Bộ | Hạng mục I.3.6 | * |
| 10 | Tăng âm truyền thanh liền Mixer | * | 1 | Cái | Hạng mục I.3.7 | * |
| 11 | Loa hộp 6W | * | 4 | Cái | Hạng mục I.3.8 | * |
| 12 | Micro cổ ngỗng Em-380AS (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục I.3.9 | * |
| 13 | Micro không dây | * | 1 | Bộ | Hạng mục I.3.10 | * |
| 14 | Dây loa | * | 150 | m | Hạng mục I.3.11 | * |
| 15 | Vật tư phụ (dây điện, nẹp điện, pat treo loa, ốc vit, băng keo…) | * | 1 | Lô | Hạng mục I.3.12 | * |
| 16 | Nhân công lắp đặt hệ thống âm thanh, máy chiếu | * | 1 | HT | Hạng mục I.3.13 | * |
| 17 | Tủ đựng hồ sơ | * | 6 | Cái | Hạng mục I.4 | * |
| 18 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân 9 hộc | * | 2 | Cái | Hạng mục I.5 | * |
| 19 | tủ đựng đồ dùng cá nhân | * | 3 | Cái | Hạng mục I.6 | * |
| 20 | Nồi cơm điện loại lớn | * | 1 | Cái | Hạng mục I.7.1 | * |
| 21 | Nồi nấu D400 | * | 3 | Cái | Hạng mục I.7.2 | * |
| 22 | Chảo nhôm D460 | * | 2 | Cái | Hạng mục I.7.3 | * |
| 23 | Vá múc canh tròn inox | * | 5 | Cái | Hạng mục I.7.4 | * |
| 24 | Vá múc cơm Inox | * | 5 | Cái | Hạng mục I.7.5 | * |
| 25 | Chén Inox 2 lớp | * | 40 | Cái | Hạng mục I.7.6 | * |
| 26 | Muỗng ăn cơm Inox | * | 30 | Cái | Hạng mục I.7.7 | * |
| 27 | Thố đựng cơm canh có nắp đậy | * | 5 | Cái | Hạng mục I.7.8 | * |
| 28 | Đĩa Inox | * | 15 | Cái | Hạng mục I.7.9 | * |
| 29 | Hộp đựng muỗng đũa | * | 5 | Cái | Hạng mục I.7.10 | * |
| 30 | Lồng bàn đậy thức ăn loại lớn | * | 5 | Cái | Hạng mục I.7.11 | * |
| 31 | Rỗ đựng thức ăn Inox | * | 6 | Cái | Hạng mục I.7.12 | * |
| 32 | Khay đựng thức ăn 4 ngăn | * | 30 | Cái | Hạng mục I.7.13 | * |
| 33 | Đũa ăn cơm Inox | * | 30 | Đôi | Hạng mục I.7.14 | * |
| 34 | Thau Inox lớn dùng để rửa chén, nồi, rau | * | 4 | Cái | Hạng mục I.7.15 | * |
| 35 | Ly thủy tinh | * | 30 | Cái | Hạng mục I.7.16 | * |
| 36 | Dao cắt thịt | * | 5 | Cái | Hạng mục I.7.17 | * |
| 37 | Thớt | * | 3 | Cái | Hạng mục I.7.18 | * |
| 38 | Bếp Gas | * | 1 | Cái | Hạng mục I.7.19 | * |
| 39 | Bình Gas | * | 2 | Bộ | Hạng mục I.7.20 | * |
| 40 | Tủ đựng dụng cụ bếp | * | 1 | Cái | Hạng mục I.7.21 | * |
| 41 | Tủ Inox đựng thức ăn | * | 1 | Cái | Hạng mục I.7.22 | * |
| 42 | Bàn inox tròn 1,2m | * | 3 | Cái | Hạng mục I.7.23 | * |
| 43 | Ghế phòng ăn | * | 30 | cái | Hạng mục I.7.24 | * |
| 44 | Tủ lạnh | * | 1 | Cái | Hạng mục I.7.25 | * |
| 45 | TV 55 Inch | * | 2 | Cái | Hạng mục I.8.1 | * |
| 46 | + Cáp HDMI 20m chống nhiễu | * | 2 | Bộ | Hạng mục I.8.2 | * |
| 47 | + Khung treo | * | 2 | Cái | Hạng mục I.8.3 | * |
| 48 | + Dây điện nguồn | * | 2 | Bộ | Hạng mục I.8.4 | * |
| 49 | Giường tầng | * | 5 | Cái | Hạng mục I.9.1 | * |
| 50 | Nệm 1200 x 2000 x 100 | * | 10 | cái | Hạng mục I.9.2 | * |
| 51 | Phụ kiện cơ bản: 01 gối + 01 chăn mỏng, vỏ bọc nệm+ mùng | * | 10 | Bộ | Hạng mục I.9.3 | * |
| 52 | Giường đơn | * | 3 | Cái | Hạng mục I.10.1 | * |
| 53 | Nệm 1200 x 2000 x 100 | * | 3 | cái | Hạng mục I.10.2 | * |
| 54 | Phụ kiện cơ bản: 01 gối + 01 chăn mỏng, vỏ bọc nệm+ mùng | * | 3 | Bộ | Hạng mục I.10.3 | * |
| 55 | Cây nước nóng lạnh | * | 2 | Bộ | Hạng mục I.11 | * |
| 56 | Bảng công tác (1m x 1,6m) | * | 5 | Cái | Hạng mục I.12 | * |
| 57 | Máy vi tính | * | 5 | Bộ | Hạng mục I.13.1 | * |
| 58 | Vật tư lắp đặt máy tính | * | 5 | Bộ | Hạng mục I.13.2 | * |
| 59 | Máy in laser A4 | * | 2 | Cái | Hạng mục I.14 | * |
| 60 | Máy quét/ Scanner 3000 S4 (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục I.15 | * |
| 61 | Máy lạnh inverter 1.0 HP | * | 1 | Bộ | Hạng mục I.16 | * |
| 62 | + Ống đồng loại 1HP, bao gồm bảo ôn: | * | 15 | Mét | Hạng mục I.16.1 | * |
| 63 | + Dây điện đơn dùng cho máy các phòng ban 2,5 | * | 100 | Mét | Hạng mục I.16.2 | * |
| 64 | + Ống PVC D21 thoát nước: | * | 20 | Mét | Hạng mục I.16.3 | * |
| 65 | + Giá đỡ cục nóng: 01 bộ | * | 1 | Bộ | Hạng mục I.16.4 | * |
| 66 | + Vật tư phụ lắp đặt: CB, Ốc vít, băng keo, nẹp,silicon… | * | 1 | Bộ | Hạng mục I.16.5 | * |
| 67 | + Nhân công lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng | * | 1 | Bộ | Hạng mục I.16.6 | * |
| 68 | Hệ thống MODEM Wi-Fi Mesh Velop Tri-band AC6600 (hoặc tương đương) | * | 2 | Bộ | Hạng mục I.17 | * |
| 69 | Switch 16 cổng Gigabit | * | 1 | cái | Hạng mục I.18 | * |
| 70 | Bàn ghế làm việc (Trưởng CAX + Phó CAX) | * | 3 | bộ | Hạng mục II.1 | * |
| 71 | Giường đơn | * | 3 | Cái | Hạng mục II.2 | * |
| 72 | Nệm 1200 x 2000 x 100mm | * | 3 | cái | Hạng mục II.2.1 | * |
| 73 | Phụ kiện cơ bản: 01 gối + 01 chăn mỏng, vỏ bọc nệm+ mùng | * | 3 | Bộ | Hạng mục II.2.2 | * |
| 74 | Bàn phòng họp hội trường | * | 1 | Cái | Hạng mục II.3.1 | * |
| 75 | Ghế phòng họp hội trường | * | 25 | Cái | Hạng mục II.3.2 | * |
| 76 | Bàn ghế làm việc các phòng ban | * | 14 | Cái | Hạng mục II.4 | * |
| 77 | Tủ đựng tài liệu | * | 7 | Cái | Hạng mục II.5 | * |
| 78 | Máy vi tính | * | 7 | Bộ | Hạng mục II.6.1 | * |
| 79 | Vật tư lắp đặt máy tính | * | 7 | Bộ | Hạng mục II.6.2 | * |
| 80 | Máy in laser A4 | * | 3 | Cái | Hạng mục II.7 | * |
| 81 | Bảng công tác (1m x 1,6m) | * | 5 | Cái | Hạng mục II.8 | * |
| 82 | Bàn họp phòng tiếp dân | * | 1 | Cái | Hạng mục II.9.1 | * |
| 83 | Ghế tiếp khách phòng tiếp dân | * | 6 | Cái | Hạng mục II.9.2 | * |
| 84 | Nồi cơm điện loại lớn | * | 1 | Cái | Hạng mục II.10.1 | * |
| 85 | Nồi nấu D400 | * | 3 | Cái | Hạng mục II.10.2 | * |
| 86 | Chảo nhôm D460 | * | 2 | Cái | Hạng mục II.10.3 | * |
| 87 | Vá múc canh tròn inox | * | 5 | Cái | Hạng mục II.10.4 | * |
| 88 | Vá múc cơm Inox | * | 5 | Cái | Hạng mục II.10.5 | * |
| 89 | Chén Inox 2 lớp | * | 40 | Cái | Hạng mục II.10.6 | * |
| 90 | Muỗng ăn cơm Inox | * | 30 | Cái | Hạng mục II.10.7 | * |
| 91 | Thố đựng cơm canh có nắp đậy | * | 5 | Cái | Hạng mục II.10.8 | * |
| 92 | Đĩa Inox | * | 15 | Cái | Hạng mục II.10.9 | * |
| 93 | Hộp đựng muỗng đũa | * | 5 | Cái | Hạng mục II.10.10 | * |
| 94 | Lồng bàn đậy thức ăn loại lớn | * | 5 | Cái | Hạng mục II.10.11 | * |
| 95 | Rỗ đựng thức ăn Inox | * | 6 | Cái | Hạng mục II.10.12 | * |
| 96 | Khay đựng thức ăn 4 ngăn | * | 30 | Cái | Hạng mục II.10.13 | * |
| 97 | Đũa ăn cơm Inox | * | 30 | Đôi | Hạng mục II.10.14 | * |
| 98 | Thau Inox lớn dùng để rửa chén, nồi, rau | * | 4 | Cái | Hạng mục II.10.15 | * |
| 99 | Ly thủy tinh | * | 30 | Cái | Hạng mục II.10.16 | * |
| 100 | Dao cắt thịt | * | 5 | Cái | Hạng mục II.10.17 | * |
| 101 | Thớt | * | 3 | Cái | Hạng mục II.10.18 | * |
| 102 | Bếp Gas | * | 1 | Cái | Hạng mục II.10.19 | * |
| 103 | Bình Gas | * | 2 | Bộ | Hạng mục II.10.20 | * |
| 104 | Tủ đựng dụng cụ bếp | * | 1 | Cái | Hạng mục II.10.21 | * |
| 105 | Tủ Inox đựng thức ăn | * | 1 | Cái | Hạng mục II.10.22 | * |
| 106 | Bàn inox tròn 1,2m | * | 3 | Cái | Hạng mục II.10.23 | * |
| 107 | Ghế phòng ăn | * | 30 | cái | Hạng mục II.10.24 | * |
| 108 | Tủ lạnh | * | 1 | Cái | Hạng mục II.10.25 | * |
| 109 | Giường tầng | * | 7 | Cái | Hạng mục II.11 | * |
| 110 | Nệm 1200 x 2000 x 100 | * | 14 | Cái | Hạng mục II.11.2 | * |
| 111 | Phụ kiện cơ bản: 01 gối + 01 chăn mỏng, vỏ bọc nệm+ mùng | * | 14 | Bộ | Hạng mục II.11.3 | * |
| 112 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân 9 hộc | * | 2 | Cái | Hạng mục II.12 | * |
| 113 | Máy quét/ Scanner 3000 s4 (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục II.13 | * |
| 114 | Cây nước nóng lạnh | * | 2 | Bộ | Hạng mục II.14 | * |
| 115 | TV 55 Inch | * | 2 | Cái | Hạng mục II.15.1 | * |
| 116 | + Cáp HDMI 20m chống nhiễu | * | 2 | Bộ | Hạng mục II.15.2 | * |
| 117 | + Khung treo | * | 2 | cái | Hạng mục II.15.3 | * |
| 118 | + Dây điện nguồn | * | 2 | Bộ | Hạng mục II.15.4 | * |
| 119 | Tượng Bác | * | 1 | Cái | Hạng mục II.16.1 | * |
| 120 | Bục để tượng Bác | * | 1 | Cái | Hạng mục II.16.2 | * |
| 121 | Bục phát biểu | * | 1 | Cái | Hạng mục II.16.3 | * |
| 122 | Bảng khẩu hiệu | * | 1 | Bộ | Hạng mục II.16.4 | * |
| 123 | Phông màn | * | 40 | Mét | Hạng mục II.16.5 | * |
| 124 | Búa liềm | * | 1 | Bộ | Hạng mục II.16.6 | * |
| 125 | Tăng âm truyền thanh liền Mixer | * | 1 | Cái | Hạng mục II.16.7 | * |
| 126 | Loa hộp 6W | * | 4 | Cái | Hạng mục II.16.8 | * |
| 127 | Micro cổ ngỗng Em-380AS (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục II.16.9 | * |
| 128 | Micro không dây | * | 1 | Bộ | Hạng mục II.16.10 | * |
| 129 | Dây loa | * | 150 | m | Hạng mục II.16.11 | * |
| 130 | Vật tư phụ (dây điện, nẹp điện, pat treo loa, ốc vit, băng keo…) | * | 1 | Lô | Hạng mục II.16.12 | * |
| 131 | Nhân công lắp đặt âm thanh, | * | 1 | HT | Hạng mục II.16.13 | * |
| 132 | Máy Photocopy M 2701 (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục II.17 | * |
| 133 | Máy lạnh inverter 1.0 HP | * | 1 | Bộ | Hạng mục II.18 | * |
| 134 | + Ống đồng loại 1HP, bao gồm bảo ôn: | * | 15 | Mét | Hạng mục II.18.1 | * |
| 135 | + Dây điện đơn dùng cho máy các phòng ban 2,5 | * | 100 | Mét | Hạng mục II.18.2 | * |
| 136 | + Ống PVC D21 thoát nước: | * | 20 | Mét | Hạng mục II.18.3 | * |
| 137 | + Giá đỡ cục nóng: 01 bộ | * | 1 | Bộ | Hạng mục II.18.4 | * |
| 138 | + Vật tư phụ lắp đặt: CB, Ốc vít, băng keo, nẹp,silicon… | * | 1 | Bộ | Hạng mục II.18.5 | * |
| 139 | + Nhân công lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng | * | 1 | Bộ | Hạng mục II.18.6 | * |
| 140 | Hệ thống MODEM Wi-Fi Mesh Velop Tri-band AC6600 (hoặc tương đương) | * | 2 | Bộ | Hạng mục II.19 | * |
| 141 | Switch 16 cổng Gigabit | * | 1 | cái | Hạng mục II.20 | * |
| 142 | Bàn ghế lãnh đạo | * | 7 | bộ | Hạng mục III.1 | * |
| 143 | Bàn họp, tiếp khách của lãnh đạo | * | 7 | Cái | Hạng mục III.2.1 | * |
| 144 | Bàn để máy vi tính, kết hợp làm việc | * | 43 | Cái | Hạng mục III.3.1 | * |
| 145 | Máy vi tính | * | 35 | Bộ | Hạng mục III.4.1 | * |
| 146 | Vật tư lắp đặt máy tính | * | 35 | Bộ | Hạng mục III.4.2 | * |
| 147 | Tủ đụng hồ sơ cho lãnh đạo và chức vụ tương đương | * | 7 | Cái | Hạng mục III.5.1 | * |
| 148 | Tủ đựng hồ sơ cho các phòng ban | * | 34 | Cái | Hạng mục III.5.2 | * |
| 149 | Tủ đựng hồ sơ 15 ngăn | * | 2 | Cái | Hạng mục III.6 | * |
| 150 | Bàn niêm yết hồ sơ mẫu và kê khai | * | 1 | Cái | Hạng mục III.7.1 | * |
| 151 | Ghế kê khai | * | 10 | Cái | Hạng mục III.7.2 | * |
| 152 | Cây nước nóng lạnh | * | 3 | Bộ | Hạng mục III.8 | * |
| 153 | Máy in laser A4 | * | 20 | Cái | Hạng mục III.9 | * |
| 154 | Máy Photocopy M2701(hoặc tương đương) | * | 2 | Cái | Hạng mục III.10 | * |
| 155 | Bàn phòng hội trường | * | 20 | Cái | Hạng mục III.11.1 | * |
| 156 | Ghế phòng hội trường | * | 40 | Cái | Hạng mục III.11.2 | * |
| 157 | Bàn hội trường | * | 25 | Cái | Hạng mục III.12.1 | * |
| 158 | Ghế phòng hội trường | * | 50 | Cái | Hạng mục III.12.2 | * |
| 159 | Máy tính xách tay | * | 2 | bộ | Hạng mục III.13 | * |
| 160 | Máy quét/ Scanner 3000 s4 (hoặc tương đương) | * | 3 | Cái | Hạng mục III.14 | * |
| 161 | Tăng âm truyền thanh liền Mixer | * | 2 | Cái | Hạng mục III.15.1 | * |
| 162 | Loa hộp 6W | * | 8 | Cái | Hạng mục III.15.2 | * |
| 163 | Micro cổ ngỗng Em-380AS (hoặc tương đương) | * | 2 | Cái | Hạng mục III.15.3 | * |
| 164 | Micro không dây | * | 2 | Bộ | Hạng mục III.15.4 | * |
| 165 | Dây loa | * | 300 | m | Hạng mục III.15.5 | * |
| 166 | Vật tư phụ (dây điện, nẹp điện,pat treo loa, ốc vit, băng keo…) | * | 2 | Lô | Hạng mục III.15.6 | * |
| 167 | Nhân công lắp đặt | * | 2 | HT | Hạng mục III.15.7 | * |
| 168 | Tượng Bác | * | 2 | Cái | Hạng mục III.16.1 | * |
| 169 | Bục để tượng Bác | * | 2 | Cái | Hạng mục III.16.1.1 | * |
| 170 | Bục phát biểu | * | 2 | Cái | Hạng mục III.16.2 | * |
| 171 | Bảng khẩu hiệu | * | 2 | Bộ | Hạng mục III.16.3 | * |
| 172 | Phông màn | * | 90 | Mét | Hạng mục III.16.4 | * |
| 173 | Búa liềm | * | 2 | Bộ | Hạng mục III.16.5 | * |
| 174 | Máy chiếu | * | 2 | Cái | Hạng mục III.17.1 | * |
| 175 | + Cáp HDMI 25m, chống nhiễu tốt | * | 2 | Sợi | Hạng mục III.17.2 | * |
| 176 | + Giá treo máy chiếu | * | 2 | Bộ | Hạng mục III.17.2.1 | * |
| 177 | Màn chiếu điện 136" | * | 2 | Cái | Hạng mục III.17.3 | * |
| 178 | Bảng công tác (1m x 1,6m) | * | 20 | Cái | Hạng mục III.18 | * |
| 179 | Quầy văn phòng 1 cửa | * | 8 | Bộ | Hạng mục III.19 | * |
| 180 | Ghế văn phòng 1 cửa | * | 8 | Cái | Hạng mục III.20 | * |
| 181 | Ghế phòng chờ GPC02-4 | * | 9 | Bộ | Hạng mục III.21 | * |
| 182 | Bảng niêm yết thủ tục hành chính | * | 1 | Cái | Hạng mục III.22 | * |
| 183 | Bảng niêm yết thông tin | * | 1 | Cái | Hạng mục III.23 | * |
| 184 | Kệ niêm yết sổ tay thủ tục hành chính, sách báo, sách pháp luật | * | 1 | Cái | Hạng mục III.24 | * |
| 185 | Máy quét mã vạch tra cứu kết quả máy tính điều khiển | * | 1 | Bộ | Hạng mục III.25 | * |
| 186 | Tăng âm truyền thanh liền Mixer | * | 1 | Cái | Hạng mục III.26.1 | * |
| 187 | Loa BS-1034S (hoặc tương đương) | * | 2 | Cái | Hạng mục III.26.2 | * |
| 188 | Micro điện động cầm tay DM-1100 (hoặc tương đương) | * | 2 | Cái | Hạng mục III.26.3 | * |
| 189 | Dây loa | * | 100 | m | Hạng mục III.26.4 | * |
| 190 | Vật tư phụ (dây điện, nẹp điện, pat treo loa, ốc vit, băng keo…) | * | 1 | Lô | Hạng mục III.26.5 | * |
| 191 | Bảng điện tử treo tường | * | 2 | Cái | Hạng mục III.27 | * |
| 192 | TV 55 Inch | * | 3 | Cái | Hạng mục III.28.1 | * |
| 193 | + Cáp HDMI 20m chống nhiễu | * | 3 | Bộ | Hạng mục III.28.2 | * |
| 194 | + Khung treo bằng thép sơn tĩnh điện, loại 55" | * | 3 | cái | Hạng mục III.28.3 | * |
| 195 | + Dây điện nguồn | * | 3 | Bộ | Hạng mục III.28.4 | * |
| 196 | Tivi 40 inch | * | 2 | Cái | Hạng mục III.29 | * |
| 197 | + Cáp HDMI 15m chống nhiễu | * | 2 | Bộ | Hạng mục III.29.1 | * |
| 198 | + Khung treo bằng thép sơn tĩnh điện, loại 40" | * | 2 | cái | Hạng mục III.29.2 | * |
| 199 | + Dây điện nguồn | * | 2 | Bộ | Hạng mục III.29.3 | * |
| 200 | Bộ chia 1 ra 8 cổng HDMI 1.4 40203 (hoặc tương đương) | * | 1 | Bộ | Hạng mục III.29.4 | * |
| 201 | Bàn phím điều khiển quầy: | * | 5 | Cái | Hạng mục III.30.1 | * |
| 202 | Bàn phím cảm ứng đánh giá chất lượng phục vụ: | * | 5 | Cái | Hạng mục III.30.2 | * |
| 203 | Bảng hiển thị số tại quầy 4 số: | * | 5 | Cái | Hạng mục III.30.3 | * |
| 204 | Phần mềm hiển thị chính lên Tivi LCD: | * | 5 | PC | Hạng mục III.30.4 | * |
| 205 | Hộp điều khiển trung tâm: | * | 1 | Bộ | Hạng mục III.30.5 | * |
| 206 | Điểm cấp số thứ tự cảm ứng điện dung: | * | 1 | Bộ | Hạng mục III.30.6 | * |
| 207 | Phần mềm hệ thống xếp hàng tự động Btech dùng cho 5 quầy có bản quyền (hoặc tương đương) | * | 1 | Quầy | Hạng mục III.30.7 | * |
| 208 | Vật tư thi công: | * | 1 | HT | Hạng mục III.30.8 | * |
| 209 | Công thi công, vận chuyển thiết bị: | * | 1 | HT | Hạng mục III.30.9 | * |
| 210 | Điện thoại bàn | * | 7 | bộ | Hạng mục III.31 | * |
| 211 | MÁY LẠNH inverter 1.0 HP | * | 4 | Bộ | Hạng mục III.32.1 | * |
| 212 | + Ống đồng loại 1HP, bao gồm bảo ôn: | * | 60 | Mét | Hạng mục III.32.1.2 | * |
| 213 | + Dây điện đơn dùng cho máy các phòng ban 2,5 | * | 300 | Mét | Hạng mục III.32.1.3 | * |
| 214 | + Ống PVC D21 thoát nước: | * | 100 | Mét | Hạng mục III.32.1.4 | * |
| 215 | + Giá đỡ cục nóng: 01 bộ | * | 4 | Bộ | Hạng mục III.32.1.5 | * |
| 216 | + Vật tư phụ lắp đặt: CB, Ốc vít, băng keo, nẹp,silicon… | * | 4 | Bộ | Hạng mục III.32.1.6 | * |
| 217 | + Nhân công lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng | * | 4 | Bộ | Hạng mục III.32.1.7 | * |
| 218 | MÁY LẠNH inverter 1.5 HP | * | 3 | Bộ | Hạng mục III.32.2 | * |
| 219 | + Ống đồng loại 1.5HP, bao gồm bảo ôn: | * | 45 | Mét | Hạng mục III.32.2.1 | * |
| 220 | + Dây điện đơn dùng cho máy các phòng ban 2,5 | * | 250 | Mét | Hạng mục III.32.2.2 | * |
| 221 | + Ống PVC D21 thoát nước: | * | 80 | Mét | Hạng mục III.32.2.3 | * |
| 222 | + Giá đỡ cục nóng: 01 bộ | * | 3 | Bộ | Hạng mục III.32.2.4 | * |
| 223 | + Vật tư phụ lắp đặt: CB, Ốc vít, băng keo, nẹp,silicon… | * | 3 | Bộ | Hạng mục III.32.2.5 | * |
| 224 | + Nhân công lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng | * | 3 | Bộ | Hạng mục III.32.2.6 | * |
| 225 | MÁY LẠNH inverter 2 HP | * | 5 | Bộ | Hạng mục III.32.3 | * |
| 226 | + Ống đồng loại 2HP, bao gồm bảo ôn: | * | 100 | Mét | Hạng mục III.32.3.1 | * |
| 227 | + Dây điện đơn dùng cho máy các phòng ban 2,5 | * | 500 | Mét | Hạng mục III.32.3.2 | * |
| 228 | + Ống PVC D21 thoát nước: | * | 140 | Mét | Hạng mục III.32.3.3 | * |
| 229 | + Giá đỡ cục nóng: 01 bộ | * | 5 | Bộ | Hạng mục III.32.3.4 | * |
| 230 | + Vật tư phụ lắp đặt: CB, Ốc vít, băng keo, nẹp,silicon… | * | 5 | Bộ | Hạng mục III.32.3.5 | * |
| 231 | + Nhân công lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng | * | 5 | Bộ | Hạng mục III.32.3.6 | * |
| 232 | Máy lạnh EC-24TL22/SC-24TL22 2.5Hp (hoặc tương đương) | * | 6 | Bộ | Hạng mục III.32.4 | * |
| 233 | + Ống đồng loại 2.5HP, bao gồm bảo ôn: | * | 110 | Mét | Hạng mục III.32.4.1 | * |
| 234 | + Dây điện đơn dùng cho máy các phòng ban 2,5 | * | 600 | Mét | Hạng mục III.32.4.2 | * |
| 235 | + Ống PVC D21 thoát nước: | * | 180 | Mét | Hạng mục III.32.4.3 | * |
| 236 | + Giá đỡ cục nóng: 01 bộ | * | 6 | Bộ | Hạng mục III.32.4.4 | * |
| 237 | + Vật tư phụ lắp đặt: CB, Ốc vít, băng keo, nẹp,silicon… | * | 6 | Bộ | Hạng mục III.32.4.5 | * |
| 238 | + Nhân công lắp đặt, bảo hành tận nơi sử dụng | * | 6 | Bộ | Hạng mục III.32.4.6 | * |
| 239 | Chống sét lan truyền | * | 1 | Bộ | Hạng mục III.33.1 | * |
| 240 | bỘ lưu điện UPS ULT-W6K (hoặc tương đương) | * | 1 | Bộ | Hạng mục III.33.2 | * |
| 241 | Máy chủ PowerEdge R240 ( Chassis upto 4x3.5" Cable HDD) (hoặc tương đương) | * | 1 | Bộ | Hạng mục III.33.3.1 | * |
| 242 | Tủ rack đựng server | * | 1 | Bộ | Hạng mục III.33.3.2 | * |
| 243 | Phí lắp đặt, vận chuyển cài đặt phần mềm cho Server và UPS | * | 1 | HT | Hạng mục III.33.3.3 | * |
| 244 | Hệ thống Wi-Fi Mesh Velop Tri-band AC6600 (hoặc tương đương) | * | 6 | Bộ | Hạng mục III.33.4 | * |
| 245 | Switch 16 cổng Gigabit 10/100/1000Mbps,Switch TL-SG1016D 16 port gigabit (hoặc tương đương)16-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 13-inch rack-mountable steel case. | * | 1 | cái | Hạng mục III.33.5 | * |
| 246 | Bộ tổng đài | * | 1 | bộ | Hạng mục III.33.6.1 | * |
| 247 | Khung chính Tổng đài KX-NS300BX Smart Hybrid PBX tích hợp sẵn (hoặc tương đương) | * | 1 | cái | Hạng mục III.33.6.1.1 | * |
| 248 | KHUNG MỞ RỘNG TỔNG ĐÀI KX-NS320 (hoặc tương đương) | * | 1 | cái | Hạng mục III.33.6.1.2 | * |
| 249 | CARD NỐI MỞ RỘNG KHUNG PHỤ KX-NS5130 KÝ HIỆU KX-NS5130X (hoặc tương đương) | * | 1 | cái | Hạng mục III.33.6.1.3 | * |
| 250 | Card mở rộng 16 port KX-NS5174X (hoặc tương đương) | * | 1 | cái | Hạng mục III.33.6.1.4 | * |
| 251 | Điện thoại lập trình KX-DT543 (hoặc tương đương) | * | 1 | cái | Hạng mục III.33.6.1.5 | * |
| 252 | Đầu line điện thoại, đầu line mạng... thi công tổng đài | * | 1 | Bộ | Hạng mục III.33.6.2 | * |
| 253 | Công thi công lắp đặt cài đặt tổng đài diện thoại | * | 1 | HT | Hạng mục III.33.6.3 | * |
| 254 | Bàn ghế làm việc | * | 6 | Cái | Hạng mục IV.1 | * |
| 255 | Tủ đựng hồ sơ | * | 4 | Cái | Hạng mục IV.2 | * |
| 256 | Máy vi tính làm việc | * | 4 | Bộ | Hạng mục IV.3.1 | * |
| 257 | Vật tư lắp đặt máy tính | * | 4 | Bộ | Hạng mục IV.3.2 | * |
| 258 | Máy in laser A4 | * | 1 | Cái | Hạng mục IV.4 | * |
| 259 | Model 16 Mixer analouge cho Studio (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục IV.5.1 | * |
| 260 | Soundcard Rubix-22 2 in - 2 out (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục IV.5.2 | * |
| 261 | Micro phòng thu chuyên dụng X1A (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục IV.5.3 | * |
| 262 | Loa monitor phòng thu T5V (hoặc tương đương) | * | 2 | Cái | Hạng mục IV.5.4 | * |
| 263 | Headphone kiểm âm TH-06 (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục IV.5.5 | * |
| 264 | Chân micro 3 chân MFS-004 (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục IV.5.6 | * |
| 265 | Bộ dây jack cắm cho hệ thống thu âm | * | 1 | Bộ | Hạng mục IV.5.7 | * |
| 266 | Công lắp đặt cài đặt phần mềm tận nơi, Công hỗ trợ hướng dẫn sử dụng tận nơi, Công bảo trì bảo hành tận nơi | * | 1 | HT | Hạng mục IV.5.8 | * |
| 267 | Bàn đặt thiết bị thu âm | * | 2 | Cái | Hạng mục IV.5.9 | * |
| 268 | Ghế phòng thu | * | 2 | Cái | Hạng mục IV.5.10 | * |
| 269 | Máy vi tính thu âm | * | 1 | Bộ | Hạng mục IV.5.11 | * |
| 270 | Bàn câu lạc bộ | * | 12 | Cái | Hạng mục IV.6.1 | * |
| 271 | Ghế câu lạc bộ | * | 85 | Cái | Hạng mục IV.6.2 | * |
| 272 | Bàn phòng hội trường | * | 125 | Cái | Hạng mục IV.7.1 | * |
| 273 | Ghế phòng họp hội trường | * | 250 | Cái | Hạng mục IV.7.2 | * |
| 274 | Tượng Bác | * | 1 | Cái | Hạng mục IV.8.1 | * |
| 275 | Bục để tượng Bác | * | 1 | Cái | Hạng mục IV.8.2 | * |
| 276 | Bục phát biểu (phòng hội trường) | * | 1 | Cái | Hạng mục IV.8.3 | * |
| 277 | Bảng khẩu hiệu | * | 1 | Bộ | Hạng mục IV.8.4 | * |
| 278 | Phong màn | * | 150 | Mét | Hạng mục IV.8.5 | * |
| 279 | Búa liềm | * | 1 | Bộ | Hạng mục IV.8.6 | * |
| 280 | Máy chiếu | * | 1 | Cái | Hạng mục IV.8.7.1 | * |
| 281 | + Cáp HDMI 25m, chống nhiễu tốt | * | 1 | Bộ | Hạng mục IV.8.7.2 | * |
| 282 | + Giá treo máy chiếu | * | 1 | cái | Hạng mục IV.8.7.3 | * |
| 283 | Màn chiếu điện 200" | * | 1 | Cái | Hạng mục IV.8.7.4 | * |
| 284 | Máy tính xách tay trình chiếu | * | 1 | bộ | Hạng mục IV.8.8 | * |
| 285 | Mixer 12 kênh | * | 1 | Cái | Hạng mục IV.9.1 | * |
| 286 | Loa full đơn | * | 4 | Cái | Hạng mục IV.9.2 | * |
| 287 | Loa siêu trầm | * | 2 | Cái | Hạng mục IV.9.3 | * |
| 288 | Amply 2 kênh | * | 2 | Cái | Hạng mục IV.9.4 | * |
| 289 | Lọc tần số 31 cần x 2 kênh | * | 1 | Cái | Hạng mục IV.9.5 | * |
| 290 | Micro cổ ngỗng Em-380AS (hoặc tương đương) | * | 2 | Cái | Hạng mục IV.9.6 | * |
| 291 | Micro không dây | * | 2 | Bộ | Hạng mục IV.9.7 | * |
| 292 | Chân loa | * | 4 | Cái | Hạng mục IV.9.8 | * |
| 293 | Khung di chuyển loa SUB | * | 2 | cái | Hạng mục IV.9.9 | * |
| 294 | Dây loa | * | 140 | m | Hạng mục IV.9.10 | * |
| 295 | Dây 3 ruột | * | 60 | m | Hạng mục IV.9.11 | * |
| 296 | Bộ xử lý tín hiệu crossover | * | 1 | Cái | Hạng mục IV.9.12 | * |
| 297 | Jack loa CSM001 (hoặc tương đương) | * | 12 | Cái | Hạng mục IV.9.13 | * |
| 298 | Jack Canon CA117/ CA118 (hoặc tương đương) | * | 16 | Cái | Hạng mục IV.9.13.1 | * |
| 299 | Tủ máy để thiết bị 16U | * | 1 | Cái | Hạng mục IV.9.14 | * |
| 300 | Chi phí khác | * | 1 | HT | Hạng mục IV.9.15 | * |
| 301 | MÁY TẬP ĐẠP CHÂN ĐÔI | * | 2 | Bộ | Hạng mục IV.10.1 | * |
| 302 | MÁY TẬP ĐẠP XE ĐÔI | * | 2 | Bộ | Hạng mục IV.10.2 | * |
| 303 | MÁY TẬP ĐI BỘ LẮC TAY ĐÔI | * | 2 | Bộ | Hạng mục IV.10.3 | * |
| 304 | MÁY TẬP ĐI BỘ TRÊN KHÔNG ĐÔI | * | 2 | Bộ | Hạng mục IV.10.4 | * |
| 305 | Bàn thư viện | * | 6 | Cái | Hạng mục IV.11.1 | * |
| 306 | Ghế thư viện | * | 120 | Cái | Hạng mục IV.11.2 | * |
| 307 | Kệ sách thư viện | * | 6 | Cái | Hạng mục IV.11.3 | * |
| 308 | Máy quét/ Scanner 3000 s4 (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục IV.12 | * |
| 309 | Loa kéo QX 15-37 (hoặc tương đương) | * | 2 | Bộ | Hạng mục IV.13 | * |
| 310 | Bàn họp, tiếp khách của lãnh đạo | * | 1 | Cái | Hạng mục IV.14.1 | * |
| 311 | Thiết bị tập toàn thân | * | 1 | Bộ | Hạng mục IV.15.1 | * |
| 312 | Xe đạp tập không giới hạn lứa tuổi tập luyện: | * | 1 | Bộ | Hạng mục IV.15.2 | * |
| 313 | Thiết bị tập đạp chân ngoài trời: | * | 1 | Bộ | Hạng mục IV.15.3 | * |
| 314 | Dụng cụ tập lưng bụng đôi: | * | 1 | Bộ | Hạng mục IV.15.4 | * |
| 315 | Máy tập kéo tay | * | 1 | Bộ | Hạng mục IV.15.5 | * |
| 316 | Máy tập đẩy tay | * | 1 | Bộ | Hạng mục IV.15.6 | * |
| 317 | Cụm đạp xe, xoay eo, đi bộ chuyên dùng tập đạp xe, xoay eo, đi bộ trên không ngoài trời: | * | 1 | Bộ | Hạng mục IV.15.7 | * |
| 318 | Cụm lưng bụng, xoay eo, xe đạp chuyên dùng tập lưng bụng, xoay eo, đạp xe trên không ngoài trời: | * | 1 | Bộ | Hạng mục IV.15.8 | * |
| 319 | Cụm lưng bụng, xoay eo, đi bộ chuyên dùng tập lưng bụng, xoay eo, đi bộ trên không ngoài trời: | * | 1 | Bộ | Hạng mục IV.15.9 | * |
| 320 | CỤM BA CHỨC NĂNG TAY VAI - ĐI BỘ- XOAY EO | * | 1 | Bộ | Hạng mục IV.15.10 | * |
| 321 | Hệ thống Wi-Fi Mesh Velop Tri-band AC6600 (hoặc tương đương) | * | 1 | Bộ | Hạng mục IV.16.1 | * |
| 322 | Bàn ghế trực | * | 1 | bộ | Hạng mục V.1 | * |
| 323 | Tủ đựng tài liệu | * | 1 | Cái | Hạng mục V.2 | * |
| 324 | Giường đơn | * | 1 | Cái | Hạng mục V.3.1 | * |
| 325 | Nệm 1200 x 2000 x 100 | * | 1 | cái | Hạng mục V.3.2 | * |
| 326 | Phụ kiện cơ bản: 01 gối + 01 chăn mỏng, vỏ bọc nệm+ mùng | * | 1 | Bộ | Hạng mục V.3.3 | * |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi