Gói thầu: Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201254167-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Sức khỏe nghề nghiệp và Môi trường |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200905710 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 và Quỹ hoạt động dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 16:20:00 đến ngày 2020-12-26 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,074,333,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chuẩn hỗn hợp đa nguyên tố kim loại cho ICP | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Chất chuẩn Sodium 1000mg/L | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Chất chuẩn Molypden 1000mg/L | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Chất chuẩn đồng 1000mg/L | 5 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Chất chuẩn NH4 1000mg/L | 5 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Chất chuẩn Photphat 1000mg/L | 5 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Chất chuẩn Niken 1000mg/L | 3 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Chất chuẩn Florua 1000mg/L | 3 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Chất chuẩn chì 1000mg/L | 3 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Chất chuẩn Sunfat 1000mg/L | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Chất chuẩn Silic 1000mg/L | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Chất chuẩn Nitrit 1000mg/L | 5 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Chất chuẩn Mangan 1000mg/L | 5 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Chất chuẩn Clorua 1000mg/L | 3 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Chất chuẩn Barium 1000mg/L | 4 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Chất chuẩn thiếc 1000mg/L | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Chất chuẩn Magie 1000mg/L | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Chất chuẩn Titan 1000mg/L | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Chất chuẩn Boron 1000mg/L | 3 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Chất chuẩn Nitrat 1000mg/L | 6 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Chuẩn khối cho ICPMS (Multi – element standard solution VIII), NexION Setup Solution 500 mL | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Chất chuẩn 48 Component Indoor Air Standard (ertified reference material, 1000 μg/mL each component in methanol: water (19:1), ampule of 1 mL | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Chất chuẩn ASTM® D4815 Qualitative Peak ID Mix (each component at the nominal wt% indicated) | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Chất chuẩn Carbonyl-DNPH Mix 1 (certified reference material, in acetonitrile (varied conc.), ampule of 1 mL | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Chất chuẩn EPA 524.2 Rev 4 Update Mix | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | N- Allythiourea | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Potassium hexachloroplatinate(IV) | 5 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Chất chuẩn H2SO4 0.1N | 5 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Chất chuẩn HCl 0.1N | 5 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Chất chuẩn AgNO3 0.1N | 5 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Chất chuẩn EDTA 0.1N | 5 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Chất chuẩn KMnO4 0.1N | 5 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Chất chuẩn Cotinine-d3 | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Chất chuẩn Nicotine-d3 | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Chất chuẩn S-phenylmercapturic acid | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | CRM (Seronorm Trace Elements Urine L-2) | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | CRM (Seronorm Trace Elements Blood L-2) | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Phenol | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Axit Boric | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Axit clohidric | 40 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Axit sulfuric | 60 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Axit nitric | 50 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Axit photphoric | 4 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Axit axetic | 25 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Axit Barbituric | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Axit Pecloric HClO4 | 3 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Sodium hydroxide | 25 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Siliver Sunfat | 3 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Potassium Iodide | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Potassium dicromate | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Ethylenediaminetetraacetic acid | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Sodium Chloride | 7 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Sodium Hypochloride | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Sodium phosphate monobasic dihydrate | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Sodium phosphate, dibasic, anhydrous | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Iron(III) Chloride Hexahydrate | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Mercury (I) chloride | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Mercury Sulfate | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Ethanol | 15 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Ethylene glycol | 4 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Pyridine | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | 1,10- phenantrolin | 4 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Sodium citrate | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Amonium Axetat | 5 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Hydroxyl amoni clorua | 5 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | N-(1-naphthyl)-ethylene-diamine dihydrochloride | 5 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Aceton 99,8% | 20 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Aceton | 400 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | n- Hexan | 10 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Cacbon disulfit | 5 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | SPADNS | 5 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | N, N dietyl - 1,4 phenylendiamin (DPD) | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Selennium | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Ethylenediaminetetraacetic acid, Sodium | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Sodium salicylate | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Sodium azide | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Thiếc (II) chloride | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Cadimium | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Diclomethane | 10 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Dietyl ete | 10 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Methanol HPLC | 60 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Acetonitrile HPLC | 30 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Sodium sulfate | 3 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Ethyl acetat | 5 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Chloroform | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Khí Argon (ICP) 5.5 | 150 | Bình | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Khí Argon (AAS) 5.0 | 5 | Bình | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Khí Heli | 5 | Bình | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Khí Nitơ | 10 | Bình | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Hydro Peroxite | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | 2-propanol | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Cadimi Clorua | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Potassium permanganate | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Starch (Tinh bột tan) | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Potassium Sulfate | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Cloramin B | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Cloramin T | 2 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Paladium clorua | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | p-rosanilin hydroclorua (C19H17N3.HCl) | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Formaldehyde | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Sunfamic acide | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | n-(1-naphtyl)-etylendiamin dihydroclorua | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Sodium hydrogen carbonate | 2 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Ammonium chloride | 2 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Sodium cacbonnate | 2 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Silic dioxit SiO2 | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Potassium bromide | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Sodium molybdate dihydrate | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Barium Chloride | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Sodium thiosunfat | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Mercury(II) chloride | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Sodium nitrite | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | n-Butanol | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Siliver Nitrate | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Lactose broth | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | BGBL broth ( BRILA broth) | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | EC broth | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Pepton water | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Lactose TTC agar with Tergitol 7 | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Thuốc thử Kovac | 5 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Peseudomonas selective agar | 4 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Nutrient agar | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Sabourad Dextrose agar | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Glycerol | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Máu cừu | 10 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Alfa Diluent | 2 | Can | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Alfa Lyse | 2 | Can | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | SGOT | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | SGPT | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | GGT | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Bilirubin toàn phần | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Bilirubin trực tiếp | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Triglyceride | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Glucose | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Urea | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Cholesterol | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | HDL Cholesterol | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | LDL Cholesterol | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Creatinine | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Acid Uric | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | HbA1c reagent direct | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | HbA1c Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | HbA1c Control | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Hemolysi reagent | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Calci toàn phần | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | System liquid-Bio Systems (hóa chất rửa cóng đo) | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Washing Solution-Bio Systems (hóa chất rửa kim hút) | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Cồn 96°C | 5 | chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Slanetz & Bartley agar | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Cồn y tế 70 độ | 10 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Paladi clorid | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Nước muối sinh lý 500ml | 10 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Nước sát khuẩn tay nhanh (chai 500ml) | 5 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Cồn iod (chai 500ml) | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Parapin (chai 500ml) | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Dung dịch NaOH 1/80N | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Dung dịch phenolphtalein 5% pha trong cồn | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Baird Parker agar base | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Tryptone soy agar | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Chất chuẩn Aniline | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Chất chuẩn Phenylglyoxylic acid | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Chất chuẩn 2,5-hexanedione | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Chất chuẩn Trichloroethanol | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Chất chuẩn Methyl isobutyl ketone | 1 | Gói | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Chất chuẩn p-nitrophenol | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Chất chuẩn 1-hydroxypyrene | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Chất chuẩn Tetrachloroethylene | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Chất chuẩn 2,4-toluene diamine | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Chất chuẩn Trichloroacetic acid | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Axit Hydrofloric (HF) | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Natribohydrua (NaBH4) | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Florisil® | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Khí axetylen | 1 | Bình | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Palladium(II) acetate | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Chất chuẩn thuốc trừ sâu clo (EPA 505/525 Update Pesticides Mix A) | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Chất chuẩn thuốc trừ sâu clo (EPA 505/525 Update Pesticides Mix B) | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Chất chuẩn thuốc trừ sâu clo (EPA 8081 Pesticide Standard Mix) | 2 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Chất chuẩn thuốc trừ sâu photpho (EPA 8270 Organophosphorus Pesticide Mix 2) | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Cellpack DCL | 5 | Can | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Lysercell WDF | 1 | Can | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Sulfolyser SLS | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Fluorocell WDF | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Cellclean AUTO | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Hóa chất nội kiểm tra huyết học 3 mức | 4 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Albumin | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Protein | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | EXTRANS | 1 | Can | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Hóa chất nội kiểm tra sinh hóa mức cao | 2 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Hóa chất nội kiểm tra sinh hóa mức trung bình | 2 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Hóa chất nội kiểm tra sinh hóa mức thấp | 2 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Hóa chất hiệu chỉnh máy sinh hóa | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Nhóm máu ABO | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Nhóm máu Rh | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Nước làm mát chiller cho máy ICP | 5 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Hóa chất xét nghiệm AFP | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Hóa chất xét nghiệm maker ung thư CA 125 | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Hóa chất xét nghiệm CEA | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Hóa chất xét nghiệm CA 153 | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Hóa chất xét nghiệm C19-9 | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Hóa chất xét nghiệm PSA Total | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Hóa chất xét nghiệm PSA Free | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Hóa chất xét nghiệm T3 | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Hóa chất xét nghiệm T4 | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Hóa chất xét nghiệm Free T3 | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Hóa chất xét nghiệm Free T4 | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Hóa chất xét nghiệm TSH | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Hóa chất Acid/Base reagent sử dụng cho máy miễn dịch | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Dung dich rửa Wash 1 sử dụng cho máy miễn dịch | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Dung dịch rửa Cleaning solution | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | CAL A 2PK | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | CAL B 2PK | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | CAL D 2PK | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | CAL 15 (CA 125II) 2 PK | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Lyphochek Immunoassay Plus Control, Trilevel | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Lyphochek Tumor Marker Plus Control,Trilevel | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Natri molybdat | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Phenol phtalein | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Ba(OH)2 | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | BaCl2 | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | 1-Naphthylamine | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Na2CO3 | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | NaHCO3 | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Acid Oxalic | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Acid sulfanilic | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Dung dịch hiệu chuẩn pH 7. | 3 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Dung dịch rửa điện cực | 3 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Cidex 2% | 3 | Can | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Nước cất ( chai 500ml) | 2 | chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Hóa chất bụi bông (lọ 10ml) | 1 | lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Chất chuẩn Resorcinol: (1,3: Benzenediol), Cas number: 108 -46-3 | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Chuẩn pH 4 | 3 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Chuẩn pH 10 | 3 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Chuẩn 1413 µS/cm | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Chuẩn 12,88 mS/cm | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | ClinChek® Urine Control, lyophil., for Nicotine and Metabolites, Level I | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Chuấn Nicotine. PESTANAL®, analytical standard) | 3 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Chất chuẩn Arsenobetaine | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Chất chuẩn Monomethylarsonic acid (Methyl Arsonic Acid Disodium Salt (~40%, Contain Sodium Sulfate) | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Axit focmic | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Chromocult Coliform Agar (CCA) | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Egg Yolk Emulsion | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | 3.5% Potassium Tellurite solution | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Egg Yolk Tellurite Emulsion | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Fibrinogen Plasma Trypsin Inhibitor Supplement | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Thạch Uti | 1 | 500g | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Iron Sunfit agar | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | BHI agar | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Standard Nutrient broth | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Nutrient Broth | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Escherichia coli | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Pseudomonas aeruginosa | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Clostridium perfringens | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Enterococcus faecalis | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Staphylococus aureus | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Test clo dư | 100 | Gói | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Test clo tổng số | 5 | Gói | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Bộ test kiểm tra nội độc tố: Dung dịch chuẩn 0.55 B5 Endotoxin; Limulus Amebocyte Lysate, (Phương pháp Gelclos) | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Bộ test kiểm tra nội độc tố: Limulus Amebocyte Lysate; Kinetic _ QLCTM; (Phương pháp định lượng) | 60 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Ammonium hydroxide | 50 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Ciprofloxacin | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Levofloxacin | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Moxifloxacin hydrochloride | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Clarithromycin | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Amoxicillin trihydrate | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Cefalexin monohydrate | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Organochrorine Pesticide Mix AB# | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Acrylamide | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Epichlorohydrin | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Hexachloro-1,3-butadiene | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Aldicarb | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Carbofuran | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Chlorotoluron | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | 2,4-D (2,4-Dichlorophenoxyacetic acid), analytical standard | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Isoproturon | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | MCPA (2-methyl-4-chlorophenoxyacetic acid), | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Molinate, | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Pendimethalin, | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Phenol Calibration Mixture - EPA Method 528 2000 ug/ml in Methylene chloride | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Organochlorine Pesticide Mix 2 | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Propanil | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Trifuralin | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | 2,4 DB (2,4-Dichlorophenoxy)butyric acid, | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Dichlorprop-P | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Fenoprop | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Mecoprop, analytical standard | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | 2,4,6 Trichlorophenol | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Formaldehyde | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Dichloroacetonitrile | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Dibromoacetonitrile, analytical standard | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Trichloroacetonitrile, analytical standard | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Chlorpyrifos | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Cyanazine | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Hydroxyatrazine ( Atrazine-2-hydroxy) | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Monochloroacetic | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Chlorobenzene | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Epiclohydrin, analytical standard | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Methoxychlor, analytical standard | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Permethrin, analytical standard | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Simazine, analytical standard | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Chloroform, analytical standard | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Chloroform 5000 µg/mL in Methanol | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Chuẩn dầu khoáng (Mineral oil) Mineral Oil Heavy | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | clo axeticde acid PESTANAL, analytical standard | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | diclo axeticde acid PESTANAL, analytical standard | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Dị nguyên xăng; dầu | 4 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | Nón kim loại Hyper skimmer cone | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Nón kim loại sample cone | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Nón kim loại skimmer cone | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Test thử thai (HCG) | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | Test nước tiểu 10 thông số máy Clinitex | 20 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | ống dẫn cam/xanh Flared PVC Organge/ Green tubing | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | ống hút dẫn màu xám/ xám (Santoprene Gray/gray Tubing) | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | ống dẫn màu đen/đen (Black/black flared PVC) | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Tháp thạch anh (Demountable quartz torch) | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 315 | Cột chiết pha rắn C18 SPE Tubes 6mL, 500mg | 10 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 316 | Kẹp Plastic Clips (for Ts24/40 Glass Joints) | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 317 | Septa (dùng cho GC/MS) Septa Advanced Green 17mm(21/32”) | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 318 | Septa (dùng cho GC/ECD) Septa Advanced Green 11mm(7/16”) | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 319 | Xylanh bơm mẫu tự động 10µL (GC/MS) | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 320 | Xylanh bơm mẫu tự động 10µL (GC/ECD) | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | Septum cho lọ đựng mẫu 2ml (Septa for 9mm Open Top Cap, PTFE/White Silicone, 0.040" thick, | 5 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 322 | Septa for vial 20ml (17.5mm Septa, Blue PTFE/White Silicone, | 5 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 323 | Màng lọc 0.45µm | 7 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 324 | Phễu chiết quả lê 2000 ml | 2 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 325 | Bình định mức thuỷ tinh 5 ml | 10 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 326 | Bình định mức thuỷ tinh 10ml | 10 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 327 | Bình định mức thuỷ tinh 20ml | 10 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 328 | Bình định mức thuỷ tinh 25ml | 10 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 329 | Bình định mức thuỷ tinh 50ml | 10 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 330 | Bình định mức thuỷ tinh 100ml | 5 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 331 | Bình định mức thuỷ tinhn 250ml | 5 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 332 | Bình định mức thuỷ tinh 500ml | 5 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 333 | Bình định mức thuỷ tinh 1000ml | 5 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 334 | Tam giác không nút 100mL | 100 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 335 | Tam giác không nút 250mL | 100 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 336 | Pipet thuỷ tinh thẳng, tiêu chuẩn AS 1 ml (0,01) | 30 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 337 | Pipet thuỷ tinh thẳng, tiêu chuẩn AS 2 ml (0,01) | 30 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 338 | Pipet thuỷ tinh thẳng, tiêu chuẩn AS 5 ml (0,01) | 30 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 339 | Pipet thuỷ tinh thẳng, tiêu chuẩn AS 10 ml (0,01) | 20 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 340 | Pipet paster hút mẫu 1ml (Pipet đo nhanh) | 2 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 341 | Cuvet thạch anh 10mm | 10 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 342 | Cuvet graphite | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 343 | Tiền cột Supelguard Ascentis C18 2cmx4,0mmx3µm | 2 | hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 344 | Cột tách chiết pha rắn SAX tubes 100mg, 3ml | 150 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 345 | Màng lọc nylon 0,45µm | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 346 | Vial 2ml | 4 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 347 | Ống Vial 2ml tránh ánh sáng (dùng để đo GC, chống bay hơi) | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 348 | Septa dùng cho vial 2ml thường | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 349 | Septa dùng cho vial 2ml chống bay hơi | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 350 | Falcon 15ml | 100 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 351 | Falcon 50ml | 10 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 352 | Ống sinh hơi loại to | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 353 | Test tubes without rim, round bottom 18 x 180 mm | 1.000 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 354 | Test tubes without rim, round bottom 16 x 160 mm | 1.000 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 355 | Đầu côn (0.05 ml-1ml) | 20 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 356 | Đầu côn (0.002 ml-0.2 ml) | 20 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 357 | Giấy lọc thủy tinh | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 358 | Giấy lọc | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 359 | Giấy lọc sợi thủy tinh, | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 360 | Giấy lọc thí nghiệm phi 90mm | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 361 | Giấy lọc thí nghiệm phi 110mm | 35 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 362 | Ống lấy mẫu khí Impinger | 2 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 363 | Kẹp chén nung | 2 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 364 | Găng tay cao su tẩy rửa | 5 | túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 365 | Găng tay y tế cỡ M | 50 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 366 | Đầu côn 1000 µL | 3 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 367 | Đầu côn free Endotoxin (0.002 - 0.2mL) | 15 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 368 | Đầu côn free Endotoxin (0.05 - 1mL) | 15 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 369 | Test BI (chi thị sinh học chúa Geobacillus Sttearothermophilus) ( log 5 EZS/5) | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 370 | Chỉ thị sinh học dạng thẻ Mesa strip combined chứa Geobacillus Sttearothermophilus) | 2 | Gói | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 371 | Đĩa nhựa | 1.000 | Gói | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 372 | Giấy bạc ( 30cm) | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 373 | Chai lấy mẫu (500mL) | 20 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 374 | Xi lanh lấy máu 5ml | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 375 | Ống EDTA | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 376 | Ống Chimigly | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 377 | Miếng dán vết thương hở | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 378 | Cốc lấy nước tiểu | 10 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 379 | Hộp đựng rác thải sắc nhọn | 10 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 380 | Bông y tế cắt sẵn gói 50gam | 50 | Gói | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 381 | Cuvet 120 cóng theo máy A25 | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 382 | Charcoal Sorbenht Tubes | 20 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 383 | Giấy lọc PVC, 37mm – 0,5 µm | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 384 | Găng tay thí nghiệm | 50 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 385 | Đè lưỡi | 50 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 386 | Giấy điện tim 3 cần | 10 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 387 | Giấy điện tim 6 cần | 14 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 388 | Mỏ vịt khám sản | 100 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 389 | Bông gòn khám sản gói 50g | 10 | Gói | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 390 | Giấy lau bản khám sản | 5 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 391 | Mũ giấy y tế | 6 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 392 | Giấy lau siêu âm | 5 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 393 | Giấy in siêu âm | 4 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 394 | Gel siêu âm | 3 | Can 5 lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 395 | Phim X quang cỡ 25x30cm | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 396 | Đầu lọc ống thổi (hộp 100 ống) | 500 | cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 397 | Ống thổi | 100 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 398 | Giấy in nhiệt | 70 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 399 | Gạc | 50 | Gói | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 400 | Túi đựng rác thải y tế | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 401 | Túi đựng rác thải sinh hoạt | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 402 | Block thủy tinh trung tính trong suốt | 20 | túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 403 | Kim chích lá lúa (hộp 200 chiếc) | 20 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 404 | Nút tai chống ồn (hộp 50 đôi) | 4 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 405 | HbSAg | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 406 | HIV | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 407 | Morphin/heroin | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 408 | Test ma túy 4 chân | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 409 | Gas Clean Filter Oxygen | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 410 | Gas Clean Filter Moisture | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 411 | Gas Clean Filter Hydrocarbon | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 412 | Cốc lọc sợi Cellulose (Whatman® cellulose extraction thimbles) | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 413 | Cột tách chiết pha rắn HLB SPE, 60mg.3ml | 20 | hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 414 | Đầu côn 200 µL | 2 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 415 | Reagent Reservoirs 10per Package (Khay đựng thuốc thử) | 2 | Gói | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 416 | Khay vi thể | 80 | túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 417 | Ống nghiệm ( 13 x 100mm) | 20 | Gói | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 418 | Ống nghiệm (10 x75mm) | 20 | Gói | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 419 | Chai lấy mẫu nước RO (Free endotoxin) | 50 | túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 420 | Băng dính chỉ thị nhiệt hấp ướt | 3 | túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 421 | Ống Heparin | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 422 | Ống hemolyse nắp đỏ | 10 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 423 | Centaur® Sample Tips | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 424 | Centaur® Cuvette | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 425 | Centaur® Sample Cups Cap 1000 Pcs | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 426 | Phim X quang cỡ 35x43cm | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 427 | Giấy in nhĩ lượng | 20 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 428 | Đồng hồ bấm giây | 3 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 429 | Nhiệt kế con vịt đo độ nước | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 430 | Nhiệt kế đo nhiệt độ hồng ngoại đa năng | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 431 | pipest tự động 200µL | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 432 | pipet tự động 10ml | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 433 | pipet tự động 2-20µL | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 434 | pipet tự động 8 kênh | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 435 | pipet 10-100µL | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 436 | Chai lấy mẫu 1 lít | 200 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 437 | Khẩu trang chống bụi, hóa chất | 50 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 438 | Bông mỡ | 6 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 439 | Bông thấm nước | 6 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 440 | Pank inox | 10 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 441 | Kéo Inox | 10 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 442 | Hộp Inox ( đựng bông) | 10 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 443 | Thùng đựng mẫu 30L | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 444 | Thùng đựng mẫu 20L | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 445 | Khay chứa huyền phù tế bào | 1 | Gói | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 446 | Thanh kỵ khí (Anaerocult A) | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 447 | Đèn cồn | 10 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 448 | Đĩa Petri | 100 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 449 | ống nghiệm | 100 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 450 | Pipetpaster nhựa nhỏ giọt 1mL | 25 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 451 | Đồng hồ bấm giây | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 452 | Miếng dán điện cực (người lớn) | 60 | Gói | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 453 | Băng keo | 30 | Túi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 454 | Gạc (30x30cm) | 20 | Gói | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi