Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần mua sắm bổ sung trang thiết bị đồ dùng dạy học, sửa chữa và gia cố bàn ghế các trường xây dựng chuẩn Quốc gia năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201248904-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án mua sắm trang thiết bị trường học huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Toàn bộ phần mua sắm bổ sung trang thiết bị đồ dùng dạy học, sửa chữa và gia cố bàn ghế các trường xây dựng chuẩn Quốc gia năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201248782 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Nguồn sự nghiệp) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 12:29:00 đến ngày 2020-12-25 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,077,126,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn quầy gỗ (Chỉ có bàn) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Trang thiết bị phòng hành chính – mầm non | |
| 2 | Bục để tượng Bác+ tượng Bác | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Trang thiết bị phòng hành chính – mầm non | |
| 3 | Hệ thống âm thanh dùng trong phòng (Âm ly, loa, mic) | 3 | Hệ thống | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Trang thiết bị phòng hành chính – mầm non | |
| 4 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Trang thiết bị phòng hành chính – mầm non | |
| 5 | Khung Gương | 20 | M2 | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Trang thiết bị phòng hành chính – mầm non | |
| 6 | Gióng múa | 20 | Md | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Trang thiết bị phòng hành chính – mầm non | |
| 7 | Ghế học sinh mẫu giáo | 100 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ dùng trong lớp – mầm non | |
| 8 | Bộ bàn ghế học sinh nhà trẻ (1 bàn 2 ghế) | 40 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ dùng trong lớp – mầm non | |
| 9 | Bàn giáo viên | 15 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ dùng trong lớp – mầm non | |
| 10 | Ghế giáo viên | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ dùng trong lớp – mầm non | |
| 11 | Giá đồ chơi học liệu (3 tầng dùng cho nhà trẻ - gỗ tự nhiên) | 17 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ dùng trong lớp – mầm non | |
| 12 | Giá đồ chơi học liệu (4 tầng dùng cho mẫu giáo - gỗ tự nhiên) | 105 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ dùng trong lớp – mầm non | |
| 13 | Tủ đựng chăn chiếu | 16 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ dùng trong lớp – mầm non | |
| 14 | Bảng quay 2 mặt | 14 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ dùng trong lớp – mầm non | |
| 15 | Phản ngủ | 100 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ dùng trong lớp – mầm non | |
| 16 | Ti vi - 55 inch | 17 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ dùng trong lớp – mầm non | |
| 17 | Cây nước nóng lạnh | 12 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ dùng trong lớp – mầm non | |
| 18 | Xe đẩy thức ăn | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ dùng phục vụ bán trú – Mầm non | |
| 19 | Bàn chia thức ăn | 1 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ dùng phục vụ bán trú – Mầm non | |
| 20 | Tủ sấy bát đĩa | 1 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ dùng phục vụ bán trú – Mầm non | |
| 21 | Tủ hấp khăn | 2 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ dùng phục vụ bán trú – Mầm non | |
| 22 | Giá đựng đồ dùng bán trú (giá để xoong nồi) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ dùng phục vụ bán trú – Mầm non | |
| 23 | Tủ để bát | 1 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ dùng phục vụ bán trú – Mầm non | |
| 24 | Máy xay thịt | 1 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ dùng phục vụ bán trú – Mầm non | |
| 25 | Bập bênh đôi | 1 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ chơi ngoài trời – Mầm non | |
| 26 | Cầu trượt đơn | 1 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ chơi ngoài trời – Mầm non | |
| 27 | Bộ thể chất đa năng | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ chơi ngoài trời – Mầm non | |
| 28 | Mâm quay 8 con giống | 1 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ chơi ngoài trời – Mầm non | |
| 29 | Ti vi - 55 inch | 23 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ dùng điện tử - Tiểu học | |
| 30 | Đàn Organ | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Đồ dùng điện tử - Tiểu học | |
| 31 | Hệ thống âm thanh dùng ngoài trời (Âm ly, loa, mic) | 2 | Hệ thống | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Hệ thống âm thanh dùng ngoài trời – Tiểu học | |
| 32 | Hệ thống âm thanh dùng trong phòng (Âm ly, loa, mic) | 2 | Hệ thống | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Hệ thống âm thanh dùng trong phòng – Tiểu học | |
| 33 | Tủ trang trí phòng truyền thống | 2 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Các thiết bị đồ dùng khác – Tiểu học | |
| 34 | Kệ trang trí phòng truyền thống | 2 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Các thiết bị đồ dùng khác – Tiểu học | |
| 35 | Bục để tượng Bác + tượng Bác | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Các thiết bị đồ dùng khác – Tiểu học | |
| 36 | Kệ giá sách thư viện - Giá sách | 2 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Các thiết bị đồ dùng khác – Tiểu học | |
| 37 | Tủ kính đựng sách báo | 2 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Các thiết bị đồ dùng khác – Tiểu học | |
| 38 | Bảng từ chống lóa | 63 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Các thiết bị đồ dùng khác – Tiểu học | |
| 39 | Tủ đựng tài liệu cho các lớp | 44 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Các thiết bị đồ dùng khác – Tiểu học | |
| 40 | Mô hình tam giác, hình tròn, các loại góc (nhọn, vuông, tù, góc kề bù), tia phân giác | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình - Môn toán - THCS | |
| 41 | Hình không gian: Hộp chữ nhật, hình lập phương, chóp tứ giác đều có kết hợp chóp cụt | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình - Môn toán - THCS | |
| 42 | Triển khai các hình không gian: hộp chữ nhật, hình lập phương, chóp tứ giác đều | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình - Môn toán - THCS | |
| 43 | Mô hình động dạng khối tròn xoay có kết hợp chóp cụt | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình - Môn toán - THCS | |
| 44 | Bộ dạy về thể tích hình nón, hình cầu, hình trụ, hình nón cụt | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình - Môn toán - THCS | |
| 45 | Bộ thước vẽ bảng dạy học | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - môn toán - THCS | |
| 46 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - môn toán - THCS | |
| 47 | Chân đế ( Đế 3 chân) | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 48 | Kẹp đa năng | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 49 | Thanh trụ 1 | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 50 | Thanh trụ 2 | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 51 | Khớp nối chữ thập | 60 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 52 | Bình tràn | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 53 | Bình chia độ (ống đong 250ml) | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 54 | Tấm lưới | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 55 | Bộ lực kế | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 56 | Cốc đốt | 60 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 57 | Đèn cồn | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 58 | Ống thủy tinh chữ L hở 2 đầu | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 59 | Bộ thanh nam châm | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 60 | Biến trở con chạy | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 61 | Ampe kế một chiều kỹ thuật số | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 62 | Ampe kế một chiều (1-3A) | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 63 | Biến thế nguồn | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 64 | Bảng lắp ráp mạch điện (Bảng lắp điện (L7+L9) | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 65 | Vôn kế một chiều kỹ thuật số | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 66 | Vôn kế một chiều (6-12V) | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 67 | Bộ dây dẫn | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 68 | Đinh ghim | 5 | vỉ/24 ghim | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 69 | Nguồn sáng | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 70 | Pin | 60 | Viên | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 71 | Bút thử điện thông mạch | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 72 | Nhiệt kế rượu | 60 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 73 | Mảnh phim nhựa | 30 | mảnh | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Thiết bị dùng chung – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 74 | Bình cầu | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 75 | Bình tam giác | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 76 | Cân Rôbecvan | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 77 | Bộ gia trọng | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 78 | Mặt phẳng nghiêng | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 79 | Thước cuộn | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 80 | Xe lăn | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 81 | Lò xo lá uốn tròn | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 82 | Lò xo xoắn | 30 | bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 83 | Khối gỗ | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 84 | Thước thẳng | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 85 | Đòn bẩy + Trục | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 86 | Ròng rọc cố định | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 87 | Bộ thí nghiệm về áp lực | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 88 | Máng nghiêng 2 đoạn | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 89 | Bánh xe Mác-xoen | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 90 | Máy A-tút | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 91 | Khối nhôm (thay = khối nhựa) | 30 | Khối | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 92 | Máy gõ nhịp | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 93 | Khối ma sát | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 94 | Bộ dụng cụ về áp suất chất lỏng | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 95 | Ống nhựa cứng (thay bằng ống thủy tinh) | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 96 | Ống nhựa mềm | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 97 | Giá nhựa | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 98 | Ống thủy tinh | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 99 | Tấm nhựa cứng | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 100 | Ròng rọc động | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 101 | Thước + Giá đỡ | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 102 | Bi sắt | 30 | Viên | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 103 | Bộ lò xo lá tròn + đế | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Cơ học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 104 | Đồng hồ bấm giây | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Nhiệt học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 105 | Bộ thí nghiệm nở khối vì nhiệt của chất rắn, | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Nhiệt học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 106 | Bộ thí nghiệm lực xuất hiện trong sự nở dài vì nhiệt của chất rắn | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Nhiệt học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 107 | Ống thủy tinh thành dày | 60 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Nhiệt học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 108 | Chậu | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Nhiệt học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 109 | Phễu | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Nhiệt học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 110 | Băng kép (băng lưỡng kim) | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Nhiệt học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 111 | Nhiệt kế y tế | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Nhiệt học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 112 | Đĩa nhôm phẳng có gờ | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Nhiệt học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 113 | Bộ thí nghiệm dẫn nhiệt | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Nhiệt học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 114 | Ống nghiệm + Nút cao su | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Nhiệt học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 115 | Bình trụ | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Nhiệt học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 116 | Bình cầu | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Nhiệt học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 117 | Bộ nút cao su | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Nhiệt học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 118 | Giá đỡ gương thẳng đứng với mặt bàn | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 119 | Màn ảnh | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 120 | Hộp kín bên trong có bóng đèn | 30 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 121 | Ống nhựa cong | 30 | Ống | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 122 | Ống nhựa thẳng | 30 | Ống | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 123 | Gương phẳng | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 124 | Thước chia độ đo góc (nửa vòng tròn chia độ) | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 125 | Tấm kính không màu | 30 | Tấm | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 126 | Gương tròn phẳng | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 127 | Gương cầu lồi | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 128 | Gương cầu lõm | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 129 | Tấm nhựa kẻ ô vuông | 30 | Miếng | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 130 | Bình nhựa trong suốt | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 131 | Bảng | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 132 | Đũa nhựa | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 133 | Bộ đèn Laser và giá lắp đèn Laser | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 134 | Tấm nhựa chia độ | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 135 | Vòng tròn chia độ | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 136 | Tấm bán nguyệt | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 137 | Thấu kính hội tụ | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 138 | Thấu kính phân kì | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 139 | Tấm kính phẳng | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 140 | Giá quang học | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 141 | Khe sáng chữ F | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 142 | Mô hình máy ảnh loại nhỏ | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 143 | Bộ kính lúp | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 144 | Bộ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 145 | Đĩa CD | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 146 | Bộ đèn trộn màu của ánh sáng | 15 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 147 | Hộp nghiên cứu sự tán xạ ánh sáng màu của các vật | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 148 | Bộ thí nghiệm tác dụng nhiệt của ánh sáng | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Quang học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 149 | Trống, dùi | 60 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Âm học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 150 | Quả cầu nhựa có dây treo | 30 | Quả | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Âm học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 151 | Âm thoa và cây gõ âm thoa | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Âm học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 152 | Bi thép | 60 | Viên | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Âm học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 153 | Thép lá | 30 | Tấm | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Âm học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 154 | Đĩa phát âm | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Âm học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 155 | Mô tơ 1 chiều | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Âm học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 156 | Ống nhựa | 60 | Ống | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Âm học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 157 | Nguồn phát âm dùng vi mạch | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Âm học – Dụng cụ - Môn Vật lý - THCS | |
| 158 | Thước nhựa dẹt | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 159 | Mảnh nhôm mỏng | 30 | Mảnh | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 160 | Đũa nhựa có lỗ giữa | 60 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 161 | Thanh thủy tinh hữu cơ | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 162 | Giá lắp pin có đầu nối ở giữa | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 163 | Công tắc | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 164 | Chốt | 40 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 165 | Dây điện trở | 40 | Dây | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 166 | Điôt quang (LED) | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 167 | Bóng đèn kèm đui | 60 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 168 | Bóng điện | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 169 | Bộ cầu chì ống | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 170 | Cầu chì dây | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 171 | Nam châm điện | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 172 | Ampe kế chứng minh | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 173 | Kim nam châm (la bàn d50) | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 174 | Chuông điện 1 chiều | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 175 | Bình điện phân | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 176 | Ampe kế một chiều kỹ thuật số | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 177 | Ampe kế một chiều (1-3A) | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 178 | Giá lắp pin | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 179 | Ống dây | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 180 | Thanh sắt non | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 181 | Bộ bóng đèn | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 182 | Động cơ điện – Máy phát điện | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 183 | Điện trở mẫu | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 184 | Thanh đồng + Đế | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 185 | Bộ dây cônstăngtan loại nhỏ | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 186 | Dây cônstăngtan loại lớn | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 187 | Dây Nicrôm | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 188 | Dây thép | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 189 | Biến trở than | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 190 | Điện trở ghi số | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 191 | Điện trở có vòng màu | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 192 | Bình nhiệt lượng kế, dây đốt, que khuấy | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 193 | Nam châm chữ U | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 194 | La bàn loại to | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 195 | La bàn loại nhỏ | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 196 | Bộ thí nghiệm Ơ-xtet | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 197 | Bộ thí nghiệm từ phổ - đường sức | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 198 | Bộ thí nghiệm từ phổ trong ống dây | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 199 | Bộ thí nghiệm chế tạo nam châm vĩnh cửu | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 200 | Bộ dụng cụ phát hiện dòng điện trong khung dây và mô hình khung dây dẫn quay trong từ trường | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 201 | Quạt điện | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 202 | Biến thế thực hành | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 203 | Ampe kế xoay chiều kỹ thuật số | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 204 | Ampe kế xoay chiều (1-5A) | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 205 | Vôn kế xoay chiều kỹ thuật số | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 206 | Vôn kế xoay chiều (12 - 36V) | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 207 | Bộ thí nghiệm về tác dụng từ của dòng điện xoay chiều và một chiều | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 208 | Chuông điện xoay chiều | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 209 | Bộ dụng cụ chuyển hóa động năng thành thế năng và ngược lại | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 210 | Bộ thí nghiệm chạy động cơ nhỏ bằng pin Mặt trời | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 211 | Máy phát điện gió loại nhỏ thắp sáng đèn LED | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Điện, Điện từ - Dụng cụ - Môn Vật Lý - THCS | |
| 212 | Mô hình phân tử dạng đặc | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 213 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 214 | Mẫu các loại sản phẩm cao su | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 215 | Mẫu các sản phẩm chế biến từ dầu mỏ | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 216 | Mẫu các chất dẻo | 10 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 217 | Mẫu phân bón hoá học | 5 | hộp | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 218 | Ống nghiệm | 150 | chiếc | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 219 | Ống nghiệm có nhánh | 10 | chiếc | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 220 | Ống hút nhỏ giọt | 60 | chiếc | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 221 | Ống đong hình trụ 100ml | 30 | chiếc | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 222 | Ống thuỷ tinh hình trụ | 10 | chiếc | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 223 | Ống hình trụ loe một đầu | 10 | chiếc | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 224 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 225 | Ống dẫn bằng cao su | 30 | chiếc | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 226 | Bình cầu không nhánh đáy tròn | 10 | chiếc | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 227 | Bình cầu không nhánh đáy bằng | 10 | chiếc | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 228 | Bình cầu có nhánh | 10 | chiếc | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 229 | Bình tam giác 250ml | 30 | chiếc | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 230 | Bình tam giác 100ml | 30 | chiếc | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 231 | Bình kíp tiêu chuẩn | 5 | chiếc | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 232 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 233 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 234 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 235 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 236 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 237 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 238 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 239 | Phễu chiết hình quả lê | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 240 | Chậu thủy tinh | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 241 | Đũa thủy tinh | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 242 | Đèn cồn thí nghiệm | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 243 | Bát sứ nung | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 244 | Nhiệt kế rượu | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 245 | Kiềng 3 chân | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 246 | Dụng cụ thử tính dẫn điện | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 247 | Nút cao su không có lỗ các loại | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 248 | Nút cao su có lỗ các loại | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 249 | Giá để ống nghiệm | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 250 | Lưới thép | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 251 | Miếng kính mỏng | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 252 | Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 253 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 254 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 255 | Giấy lọc | 10 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 256 | Găng tay cao su | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 257 | Áo choàng | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 258 | Kính bảo vệ mắt không màu | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 259 | Kính bảo vệ mắt có màu | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 260 | Chổi rửa ống nghiệm | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 261 | Thìa xúc hoá chất | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 262 | Panh gắp hóa chất | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 263 | Khay mang dụng cụ và hóa chất | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 264 | Bộ giá thí nghiệm | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 265 | Thiết bị điện phân nước | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 266 | Thiết bị điện phân dung dịch muối ăn | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 267 | Thiết bị chưng cất | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ Phân tử hóa học – Mô hình mẫu vật – Môn hóa -THCS | |
| 268 | Lưu huỳnh bột S | 1 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 8 – Hóa chất - THCS | |
| 269 | Đồng (phoi bào) Cu | 0,5 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 8 – Hóa chất - THCS | |
| 270 | Nhôm lá Al | 0,5 | Kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 8 – Hóa chất - THCS | |
| 271 | Axit clohidric 37% HCl | 2,5 | lít | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 8 – Hóa chất - THCS | |
| 272 | Axit sunphuric 98% H2SO4 | 2,5 | lít | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 8 – Hóa chất - THCS | |
| 273 | Amoni hydroxid | 2,5 | lít | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 8 – Hóa chất - THCS | |
| 274 | Sắt bột Fe | 1 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 8 – Hóa chất - THCS | |
| 275 | Kẽm viên Zn | 4 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 8 – Hóa chất - THCS | |
| 276 | Đồng (II) Oxit CuO | 1 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 8 – Hóa chất - THCS | |
| 277 | Mangan đioxit MnO2 | 2,5 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 8 – Hóa chất - THCS | |
| 278 | Natri hiđroxit NaOH | 1,5 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 8 – Hóa chất - THCS | |
| 279 | Đồng sunphát CuSO4.5H2O | 2,5 | Kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 8 – Hóa chất - THCS | |
| 280 | Kali permanganat KMnO4 | 2,5 | Kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 8 – Hóa chất - THCS | |
| 281 | Canxi cacbonat bột CaCO3 | 0,5 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 8 – Hóa chất - THCS | |
| 282 | Natri cacbonat Na2CO3 | 0,5 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 8 – Hóa chất - THCS | |
| 283 | Natri clorua NaCl | 2,5 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 8 – Hóa chất - THCS | |
| 284 | Parafin | 1,5 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 8 – Hóa chất - THCS | |
| 285 | Giấy quỳ tím | 20 | hộp | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 8 – Hóa chất - THCS | |
| 286 | Nước cất H2O | 10 | lít | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 8 – Hóa chất - THCS | |
| 287 | Cồn 96 độ (Cồn đốt) | 5 | lít | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 8 – Hóa chất - THCS | |
| 288 | Dung dịch phenophtalein | 1 | lít | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 8 – Hóa chất - THCS | |
| 289 | Axit clohidric 37% HCl | 1 | lít | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 290 | Axit sunphuric 98% H2SO4 | 5 | lít | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 291 | Amoni hydroxid NH4OH | 1,5 | lít | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 292 | Cồn 96 độ (Cồn đốt) | 10 | lít | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 293 | Axit axetic 65% CH3COOH | 5 | lít | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 294 | BenZen C6H6 | 1 | lít | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 295 | Bạc nitrat AgNO3 | 0,1 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 296 | Canxi cacbonat bột CaCO3 | 2,5 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 297 | Lưu huỳnh bột S | 1,5 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 298 | Đồng (phoi bào) Cu | 0,5 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 299 | Đồng bột Cu | 1 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 300 | Đồng dây, phi 0,5mm Cu | 0,5 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 301 | Sắt bột Fe | 0,5 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 302 | Kẽm viên Zn | 1 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 303 | Đồng (II) Oxit CuO | 0,5 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 304 | Mangan đioxit MnO2 | 1,5 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 305 | Đồng clorua CuCl2 | 2,5 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 306 | Bari clorua BaCl2 | 1,5 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 307 | Canxi clorua CaCl2.6H2O | 0,5 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 308 | Canxi cacbua CaC2 | 0,5 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 309 | Sắt (III) clorua FeCl3 | 0,5 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 310 | Kali permanganat KMnO4 | 2,5 | Kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 311 | Natri hidro cacbonat NaHCO3 | 1 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 312 | Brom dung dịch đặc Br2 | 0,5 | lít | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 313 | Dung dịch Iot 5% | 1 | lít | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 314 | Kali cacbonat K2CO3 | 1 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 315 | Natri cacbonat Na2CO3 | 1 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 316 | Natri axetat CH3-COONa | 1 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 317 | Glucozơ CH2OH(CHOH)4CHO | 1 | Kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 318 | Magiê ( băng,dây) Mg | 1,5 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 319 | Natri hiđroxit NaOH | 1 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 320 | Nhôm bột Al | 0,5 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 321 | Nhôm lá Al | 1,5 | Kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 322 | Natri sunfat Na2SO4.10H2O | 1 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 323 | Đồng sunphát CuSO4.5H2O | 1,5 | Kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 324 | Canxi oxit CaO | 1 | kg | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 325 | Giấy quỳ tím | 5 | hộp | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 326 | Giấy phenolphtalein | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 327 | Rượu etylic 96 độ CH3-CH2-OH | 2,5 | lít | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 328 | Nước cất H2O | 10 | lít | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Bộ hóa chất hóa lớp 9 – Hóa chất - THCS | |
| 329 | Cá chép | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn sinh học - THCS | |
| 330 | Ếch | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn sinh học - THCS | |
| 331 | Châu chấu | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn sinh học - THCS | |
| 332 | Thằn lằn | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn sinh học - THCS | |
| 333 | Thỏ nhà | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn sinh học - THCS | |
| 334 | Chim bồ câu | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn sinh học - THCS | |
| 335 | Nửa cơ thể người | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn sinh học - THCS | |
| 336 | Bộ xương người | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn sinh học - THCS | |
| 337 | Cấu tạo mắt người | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn sinh học - THCS | |
| 338 | Cấu tạo tai người | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn sinh học - THCS | |
| 339 | Cấu tạo tuỷ sống | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn sinh học - THCS | |
| 340 | Mô hình cấu tạo tim người | 5 | bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn sinh học - THCS | |
| 341 | Cấu trúc không gian ADN | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn sinh học - THCS | |
| 342 | Nhân đôi ADN | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn sinh học - THCS | |
| 343 | Tổng hợp Prôtêin | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn sinh học - THCS | |
| 344 | Tổng hợp ARN | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn sinh học - THCS | |
| 345 | Phân tử ARN | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn sinh học - THCS | |
| 346 | Kính hiển vi | 5 | chiếc | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 347 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 348 | Kính lúp có giá | 30 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 349 | Kính lúp cầm tay | 30 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 350 | Khay nhựa đựng vật mổ | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 351 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ | 30 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 352 | Lam kính | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 353 | La men | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 354 | Cốc thuỷ tinh | 30 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 355 | Đĩa kính đồng hồ | 30 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 356 | Đĩa lồng Pêtri | 30 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 357 | Chậu lồng thuỷ tinh (Bôcan) | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 358 | Lọ thuỷ tinh, có ống nhỏ giọt | 30 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 359 | Phễu thuỷ tinh loại to | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 360 | Ống nghiệm | 50 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 361 | Ống thí nghiệm sinh học | 20 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 362 | Nút cao su | 20 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 363 | Nút cao su không lỗ | 20 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 364 | Nút cao su 1 lỗ, 2 lỗ, cắt dọc nửa | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 365 | Giá thí nghiệm sinh học (Đế, cọc, đòn ngang, kim cân) | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 366 | Chậu trồng cây có đĩa lót | 50 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 367 | Dầm đào đất | 30 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 368 | Kẹp ống nghiệm | 30 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 369 | Kéo cắt cành | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 370 | Cặp ép thực vật | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 371 | Dao ghép cây | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 372 | Đèn cồn | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 373 | Giá ống nghiệm | 30 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 374 | Chổi rửa ống nghiệm | 30 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 375 | Ống hút | 30 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 376 | Vợt bắt sâu bọ | 15 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 377 | Vợt bắt động vật thuỷ sinh | 15 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 378 | Vợt bắt động vật nhỏ ở đáy ao, hồ | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 379 | Lọ nhựa có nút kín (thay bằng lọ thủy tinh) | 80 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 380 | Hộp nuôi sâu bọ | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 381 | Bể kính | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 382 | Túi đinh ghim | 10 | vỉ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 383 | Khẩu trang, găng tay | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 384 | Ống đong | 20 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 385 | Ống hút có quả bóp cao su | 20 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 386 | Móc thủy tinh | 20 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 387 | Đũa thủy tinh | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 388 | Bộ kích thích (cực kích thích, nguồn điện, ngắt điện) | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 389 | Hệ thống đòn ghi | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 390 | Kẹp tim | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 391 | Máy ghi công cơ | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 392 | Ống chữ T | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 393 | Ống chữ L (loại lớn, loại nhỏ) | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 394 | Ống cao su | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 395 | Ống nhựa thẳng | 10 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 396 | Miếng cao su mỏng | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 397 | Nhiệt kế | 20 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 398 | Máy đo huyết áp | 5 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ – Môn sinh học - THCS | |
| 399 | DD Iod (1ml) | 5 | ống | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Hóa chất – Môn sinh học - THCS | |
| 400 | Carmin (0,5ml) | 5 | ống | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Hóa chất – Môn sinh học - THCS | |
| 401 | Xanh Methylen (25gr) | 5 | chai | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Hóa chất – Môn sinh học - THCS | |
| 402 | Parafin lỏng - 500ml | 5 | chai | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Hóa chất – Môn sinh học - THCS | |
| 403 | Ether 500ml | 5 | chai | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Hóa chất – Môn sinh học - THCS | |
| 404 | Formol (andehit formic) 500ml | 5 | chai | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Hóa chất – Môn sinh học - THCS | |
| 405 | Cồn đốt 90 đọ (1 lít) | 5 | chai | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Hóa chất – Môn sinh học - THCS | |
| 406 | Tanin (1g) | 25 | chai | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Hóa chất – Môn sinh học - THCS | |
| 407 | Con gà | 20 | Con | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn công nghệ - THCS | |
| 408 | Con lợn | 20 | con | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn công nghệ - THCS | |
| 409 | Bộ mô hình truyền và biến đổi chuyển động | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn công nghệ - THCS | |
| 410 | Động cơ điện 1 pha | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn công nghệ - THCS | |
| 411 | Máy biến áp 1 pha | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn công nghệ - THCS | |
| 412 | Mô hình mạng điện trong nhà | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mô hình – Môn công nghệ - THCS | |
| 413 | Hộp mẫu các loại vải sợi thiên nhiên, sợi hoá học, sợi pha, sợi dệt kim | 50 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mẫu vật – Môn công nghệ - THCS | |
| 414 | Các khối đa diện | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mẫu vật – Môn công nghệ - THCS | |
| 415 | Mô đun cắt may | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mẫu vật – Môn công nghệ - THCS | |
| 416 | Mô đun lắp đặt mạng điện trong nhà | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Mẫu vật – Môn công nghệ - THCS | |
| 417 | Bộ dụng cụ cắt, khâu, thêu, may | 25 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 418 | Bộ dụng cụ cắm hoa | 25 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 419 | Bộ dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn | 25 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 420 | Bộ dụng cụ thí nghiệm công nghệ 7 | 5 | bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 421 | Bộ dụng cụ cơ khí | 5 | bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 422 | Bộ dụng cụ kĩ thuật điện | 35 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 423 | Bóng đèn sợi đốt, đui cầu, đui xoay, bộ đèn ống huỳnh quang, compac huỳnh quang | 35 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 424 | Máy biến áp | 35 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 425 | Cầu chì ống | 35 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 426 | Vôn kế xoay chiều | 35 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 427 | Am pe kế | 35 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 428 | Đồng hồ vạn năng | 35 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 429 | Bút thử điện | 35 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 430 | Dây dẫn điện | 35 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 431 | Công tắc 3 cực | 20 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 432 | Đồng hồ đo điện | 15 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 433 | Vôn kế xoay chiều | 20 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 434 | Công tơ điện | 20 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 435 | Mô đun lắp đặt mạng điện trong nhà | 20 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 436 | Bộ dụng cụ sửa chữa xe đạp | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 437 | Mô đun cắt may | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 438 | Bàn là + Cầu là | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 439 | Mô đun trồng cây ăn quả | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn công nghệ - THCS | |
| 440 | Bộ phục chế các hiện vật cổ | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn lịch sử - THCS | |
| 441 | Quả cầu địa lí tự nhiên | 5 | Quả | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn địa lý - THCS | |
| 442 | Hộp quặng và khoáng sản chính của Việt Nam | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn địa lý - THCS | |
| 443 | Địa bàn (La bàn) | 25 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn địa lý - THCS | |
| 444 | Thước cuộn | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn địa lý - THCS | |
| 445 | Đàn Ghi- ta | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn âm nhạc - THCS | |
| 446 | Thanh phách | 50 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn âm nhạc - THCS | |
| 447 | Song loan | 25 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn âm nhạc - THCS | |
| 448 | Đồng hồ bấm giây | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn thể dục - THCS | |
| 449 | Còi TDTT | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn thể dục - THCS | |
| 450 | Thước dây | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn thể dục - THCS | |
| 451 | Bàn đạp xuất phát | 30 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn thể dục - THCS | |
| 452 | Xà nhảy cao | 25 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn thể dục - THCS | |
| 453 | Dây nhảy ngắn | 150 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn thể dục - THCS | |
| 454 | Dây nhảy dài | 50 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn thể dục - THCS | |
| 455 | Quả cầu đá | 100 | Quả | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn thể dục - THCS | |
| 456 | Lưới cầu đá | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn thể dục - THCS | |
| 457 | Bộ cột đa năng | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn thể dục - THCS | |
| 458 | Cờ nhỏ đồng màu | 50 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn thể dục - THCS | |
| 459 | Lưới bóng chuyền | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn thể dục - THCS | |
| 460 | Bóng ném | 150 | Quả | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn thể dục - THCS | |
| 461 | Lưới chắn ném bóng | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn thể dục - THCS | |
| 462 | Bóng chuyền | 15 | Quả | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn thể dục - THCS | |
| 463 | Bóng đá | 15 | Quả | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Dụng cụ - Môn thể dục - THCS | |
| 464 | Mặt bàn học sinh | 823 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Sửa chữa bàn ghế - khối trường tiểu học năm 2020 | |
| 465 | Ngăn bàn học sinh | 593 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Sửa chữa bàn ghế - khối trường tiểu học năm 2020 | |
| 466 | Xà đơn bàn | 92 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Sửa chữa bàn ghế - khối trường tiểu học năm 2020 | |
| 467 | Xà kép bàn | 71 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Sửa chữa bàn ghế - khối trường tiểu học năm 2020 | |
| 468 | Chân bàn liền ghế | 116 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Sửa chữa bàn ghế - khối trường tiểu học năm 2020 | |
| 469 | Chân bàn rời | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Sửa chữa bàn ghế - khối trường tiểu học năm 2020 | |
| 470 | Mặt ghế đôi | 493 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Sửa chữa bàn ghế - khối trường tiểu học năm 2020 | |
| 471 | Mặt ghế đơn | 577 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Sửa chữa bàn ghế - khối trường tiểu học năm 2020 | |
| 472 | Tựa ghế đôi | 452 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Sửa chữa bàn ghế - khối trường tiểu học năm 2020 | |
| 473 | Tựa ghế đơn | 425 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Sửa chữa bàn ghế - khối trường tiểu học năm 2020 | |
| 474 | Chân ghế đơn | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Sửa chữa bàn ghế - khối trường tiểu học năm 2020 | |
| 475 | Mặt bàn học sinh | 628 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Sửa chữa bàn ghế - khối trường THCS năm 2020 | |
| 476 | Ngăn bàn học sinh | 524 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Sửa chữa bàn ghế - khối trường THCS năm 2020 | |
| 477 | Xà đơn bàn | 169 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Sửa chữa bàn ghế - khối trường THCS năm 2020 | |
| 478 | Xà kép bàn | 166 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Sửa chữa bàn ghế - khối trường THCS năm 2020 | |
| 479 | Chân bàn liền ghế | 51 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Sửa chữa bàn ghế - khối trường THCS năm 2020 | |
| 480 | Chân bàn rời | 39 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Sửa chữa bàn ghế - khối trường THCS năm 2020 | |
| 481 | Mặt ghế đôi | 528 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Sửa chữa bàn ghế - khối trường THCS năm 2020 | |
| 482 | Mặt ghế đơn | 174 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Sửa chữa bàn ghế - khối trường THCS năm 2020 | |
| 483 | Tựa ghế đôi | 356 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Sửa chữa bàn ghế - khối trường THCS năm 2020 | |
| 484 | Tựa ghế đơn | 173 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Sửa chữa bàn ghế - khối trường THCS năm 2020 | |
| 485 | Chân ghế đơn | 8 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V của E-HSMT | Sửa chữa bàn ghế - khối trường THCS năm 2020 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi